Cá trê châu Phi là loài cá được nhiều người nuôi cá ưa chuộng. Với một kế hoạch kinh doanh bài bản và việc mua sắm đầy đủ trang thiết bị cần thiết, bao gồm cả thức ăn và cá bột, dự án này có thể mang lại lợi nhuận cao, bởi giá cá thương phẩm khá cao.
Câu chuyện
Những trang trại nuôi cá tra đầu tiên xuất hiện vào năm 1980 tại Hà Lan. Đến năm 1986, đã có hơn 60 trang trại, sản xuất khoảng 300 tấn cá.
Năm 1992, sản lượng cá tra châu Phi tăng lên hơn 1.235 tấn, trong đó 71,3% con số này, tức là 880 tấn cá, được sản xuất tại Hà Lan trên 8 trang trại lớn.
Mô tả và hình dáng
Về ngoại hình, cá trê châu Phi tương tự như loài cá phổ biến ở các con sông Nga. Cá trê châu Phi (sharmut) có thân hình thon dài, hơi dẹt về hai bên. Cá trê châu Phi là loài cá ngon, dễ chăm sóc và phát triển rất nhanh. Đặc điểm sinh học của chúng cho phép chúng sống ngoài nước khoảng 48 giờ trong khi vẫn thở bằng không khí. Điều này được chứng minh bằng sự hiện diện của cả mang và phổi.
Cá trê châu Phi là loài cá khỏe mạnh và thông minh. Ở châu Phi, chúng có thể đi bộ tới 1 km khi sông bị ngập. Chúng có thể nhảy xa tới 2 mét từ các hố nước rồi bò đi tìm nước.
Cá trê châu Phi có đầu to, hơi dẹt và mắt nhỏ. Mỏm chẩm hẹp và có góc cạnh. Đặc điểm của loài này là xương đòn nhọn, hẹp với các xương sườn dọc. Miệng cá lớn, tận cùng, phía trên có bốn cặp râu. Cá có vây lưng và vây hậu môn dài. Vây đuôi chủ yếu tròn. Màu sắc của cá trê dao động từ vàng cát đến xám với các mảng màu ô liu và nâu lục. Bụng cá trê Sharmut có màu trắng.
Môi trường sống
Cá trê châu Phi được tìm thấy khắp châu Phi. Chúng có thể được tìm thấy ở Israel, Lebanon, Thổ Nhĩ Kỳ, Jordan và một số quốc gia ở châu Âu, châu Á và Nam Mỹ. Loài cá này sinh sống ở các suối, sông, hồ, đầm lầy và các vùng đất ngập nước thường khô hạn.
Cá trê Clariad sống ở đầm lầy và vùng nước đọng đồng bằng ngập lụt. Từ những vũng nước lớn, nơi chúng sinh sống và phát triển đến một năm, chúng di cư đến các vùng nước ven biển tạm thời để sinh sản.
Điều kiện giam giữ
Cá trê châu Phi được coi là dễ nuôi, nhưng một số điều kiện nhất định vẫn rất quan trọng cho sự sinh sản của chúng. Người nuôi cá phải biết nhiệt độ nước thích hợp, nên cho chúng ăn gì và nên nuôi chúng ở vùng nước nào.
Cá chịu được nhiệt độ nước 18 độ C. Chúng có thể sống sót ở nhiệt độ nước từ 8 đến 35 độ C. Tuy nhiên, cá chỉ sinh sản ở nhiệt độ trên 18 độ C và cần cho ăn ở nhiệt độ trên 25 độ C.
Không nên sử dụng nước hồ và nước sông để bơm vào ao cá nhân tạo, vì nó có thể dễ dàng lây nhiễm các bệnh mà cá da trơn không thể chống lại. Vì những lý do này, tốt hơn hết là nên sử dụng nước giếng thông thường. Các hệ thống chuyên dụng được thiết kế để giảm độ kiềm của nước thường cũng được chấp nhận.
Chế độ ăn uống và quy tắc
Nuôi cá trê châu Phi rất dễ, và chế độ ăn của chúng không đòi hỏi người nuôi phải chú ý đặc biệt. Chúng không chỉ dễ chăm sóc mà còn gần như ăn tạp.
Trong sản xuất công nghiệp, cá trê châu Phi được cho ăn chế độ ăn đặc biệt, khá tốn kém. Tuy nhiên, ưu điểm của chế độ ăn này là cá tăng trọng nhanh.
Ở sân sau, cá trê châu Phi được cho ăn nhiều loại cá tạp, bao gồm lươn cát, cá trích cơm và cá ruff. Cá đông lạnh cũng được phép. Cá con được nghiền nát trước. Tuy nhiên, sau khi chúng được 10 ngày tuổi thì không cần phải làm như vậy nữa.
Nhu cầu thức ăn hàng ngày cho loại thức ăn này là 3% tổng trọng lượng cá. Thức ăn được bổ sung vào ao nuôi cá tra ba lần một ngày, rải đều khắp mặt ao để cá tăng trọng đồng đều.
Việc phá vỡ lịch trình kiếm ăn của chúng là không thể chấp nhận được, vì điều này có thể dẫn đến tình trạng ăn thịt đồng loại. Nếu thức ăn khan hiếm, cá trê châu Phi có thể bắt đầu ăn thịt lẫn nhau.
Sinh sản
Công nghệ sản xuất cá trê răng nhọn châu Phi trong điều kiện nhân tạo đã được phát triển ở một số quốc gia, bao gồm Israel, Đức và Ai Cập. Tuy nhiên, công nghệ này đã được cấp bằng sáng chế và chưa được công bố đầy đủ trên phạm vi công cộng.
Công nghệ này vẫn chưa được phát triển đầy đủ ở các nước SNG. Do đó, toàn bộ vật liệu giống đều phải nhập khẩu từ nước ngoài, làm tăng chi phí sản xuất thương mại lên 15%. Hiện nay, một con cá tra giống châu Phi 10 gram trên thị trường có giá 0,50 cent, tương đương 1 rúp Belarus.
Đàn giống
Cá trê châu Phi sinh sản được nuôi riêng biệt với cá giống thương phẩm. Những con cá tốt nhất được chọn để tạo thành đàn bố mẹ, sau đó được cung cấp điều kiện sống thoải mái nhất và được cho ăn đầy đủ.
Cá trê Clariad có khả năng sinh sản hàng tháng nếu được kích thích bởi cá chúa. Trứng thu được từ cá chúa được thụ tinh nhân tạo với tinh trùng của cá đực và sau đó được đặt trong các lồng ấp kiểu bể cá. Khi cá bột lớn hơn một chút, chúng được chuyển từ lồng ấp sang bể. Kỹ thuật sinh sản này cho cá trê Sharmuta phổ biến ở các trang trại nuôi cá lớn.
Việc lấy trứng đã thụ tinh khi nuôi cá trê trong sân sau là một quá trình phức tạp. Vì vậy, nhiều người nuôi cá trê sân sau chỉ cần mua trứng từ các trại cá.
Quá trình sinh sản diễn ra khi nào?
Quá trình trưởng thành trứng thành công đòi hỏi phải giữ cá cái trong nước có nhiệt độ ít nhất 25 độ C cho đến khi đẻ trứng. Quá trình rụng trứng diễn ra hoàn toàn 12 giờ sau khi tiêm vào tuyến yên. Cá trê châu Phi được gọi là loài cá nhút nhát, đó là lý do tại sao người nuôi cá phải tiêm thuốc an tử cho cá cái để đảm bảo việc thu thập trứng an toàn. Cá được tiêm thuốc gây mê, thường là Propiscin.
Trứng cá muối được thu hoạch riêng biệt từ mỗi con cá cái. Lượng trứng lý tưởng là ít nhất 20% trọng lượng của cá. Sau đó, cá cái được ngâm trong dung dịch KMnO4 trong 1 giờ. Dung dịch được pha loãng với tỷ lệ 0,5 gam trên 100 lít nước.
Lấy trứng đã thụ tinh
Sau khi thu thập trứng, người nuôi cá chia trứng thành ba phần, đảm bảo không trộn lẫn trứng của các cá cái khác nhau. Mỗi phần nặng khoảng 300 gram. Tiếp theo, 3 ml tinh dịch được thu thập. Hiệu quả sẽ cao hơn nếu thu thập tinh dịch từ nhiều cá đực khác nhau, vì điều này giúp kích thích quá trình thụ tinh. Do đó, nên thu thập 1 ml tinh dịch từ ba cá đực. Tinh dịch và trứng được cho vào nước và trộn đều trong 5 phút.
Các giai đoạn canh tác
Giai đoạn đầu tiên là 20-25 ngày. Quá trình này xảy ra khi cá trê châu Phi bắt đầu hít thở không khí. Trong giai đoạn này, khoảng 100 ấu trùng được thả vào 1 lít nước. Dần dần, nước sẽ bão hòa oxy, thúc đẩy quá trình trao đổi chất diễn ra bình thường trong bể.
Ở giai đoạn này, ấu trùng được cho ăn bằng tubifex hoặc tôm ngâm nước muối đã bóc vỏ. Sau 7 ngày, thức ăn khởi động được dần dần đưa vào. Yêu cầu về ánh sáng được duy trì - nên ở mức độ mờ nhạt hoặc chạng vạng. Vì ấu trùng dễ ăn thịt lẫn nhau, nên đến cuối giai đoạn đầu tiên, chỉ có 25-50 cá trê bột trong số 100 con được thả vào sẽ sống sót.
Cá tương lai sẽ được phân loại vào tuần thứ ba. Việc xâm phạm không gian riêng tư của chúng có thể gây căng thẳng, vì vậy cần phân loại cẩn thận. Sau đó, cá được ngâm trong dung dịch kháng sinh trong một giờ.
Giai đoạn thứ hai là 35 ngày. Ban đầu, người nuôi cá sẽ cho ấu trùng đã được phân loại vào bể, với khối lượng khoảng 300-500 mg. Ấu trùng được phân loại thành hai nhóm: nhỏ và lớn. Cá trê bột được thêm vào dựa trên trọng lượng của từng con cá và thể tích bể. Cá trê bột nên được cho ăn ba lần một ngày, với lượng thức ăn chiếm khoảng 5% trọng lượng cá.
Giai đoạn thứ ba kéo dài vài tháng. Trong giai đoạn này, cá bột nặng 130-200 gram. Tốc độ tăng trưởng của cá bột phụ thuộc vào mật độ thả. Đối với hồ 5.000 lít, mật độ thả là 2,5 con/lít. Nhiệt độ nước nên ở khoảng 27 độ C. Trong giai đoạn này, cá bột được cho ăn thức ăn nổi. Việc cho ăn có thể được thực hiện thủ công hoặc tự động. Nước được thay hai giờ một lần.
Chỉ số năng suất
Khi cá trê châu Phi đạt sáu tháng tuổi, chúng đã sẵn sàng để thu hoạch. Ở độ tuổi này, trọng lượng thương phẩm của cá đã đạt khoảng 1 kg. Năng suất của cá trê răng nhọn phụ thuộc vào số lượng và chất lượng thức ăn.
Cá trê châu Phi được coi là loài cá tăng cân theo một lịch trình nghiêm ngặt, cho phép người nuôi tự tính toán được lượng thức ăn cá sẽ tăng khi được cho ăn một lượng thức ăn nhất định. Theo đó, người nuôi cũng có thể tính toán được tỷ lệ lợi nhuận dự kiến.
Bệnh tật và kiểm soát
Cá trê châu Phi dễ mắc nhiều loại bệnh ký sinh trùng, nấm và vi khuẩn. Một số tác nhân gây bệnh quan trọng nhất được liệt kê trong bảng sau:
| Bệnh | Kiểu | Triệu chứng | Sự đối đãi |
| Ký sinh trùng mang và ngoài (Trichodina maritinkae) | động vật nguyên sinh | Xuất hiện các đốm trắng trên da và mang. Cá trở nên cáu kỉnh và không ổn định, giảm hoạt động và chán ăn. Mang trở nên nhợt nhạt và sưng to. | Để chống lại ký sinh trùng, người ta tắm cá bằng muối hoặc formalin. |
| Ký sinh trùng (Cysticerca sp.) | tuyến trùng | Giun tấn công niêm mạc và các cơ quan nội tạng. Nó thường được tìm thấy trong các vùng nước. Cá không có dấu hiệu nhiễm trùng rõ ràng. | Không có phương pháp nào để chống lại ký sinh trùng. |
| Ký sinh trùng (Gagtylogyrus sp.) (Gyrodactilus sp.) | sán lá | Cá nổi thẳng đứng trên mặt nước hoặc co giật đầu một cách lo lắng, thân mình chìm xuống đáy. Một lớp chất nhầy mỏng màu trắng xám xuất hiện trên da. Có thể dẫn đến tử vong hàng loạt. | Các triệu chứng được loại bỏ bằng Formalin 25-50 mg/l, Dipteryx 0,25 mg/l. |
| Ký sinh trùng (Henneguya sp.) | động vật nguyên sinh | Cá trê lai châu Phi non có đốm trắng trên mang và da. | Việc bổ sung kháng sinh vào thức ăn có thể giúp giải quyết vấn đề này. Các loại thuốc thường được sử dụng là Oxytetracycline, Terramycin hoặc Chloramphenicol. |
| Ký sinh trùng (Costia sp., Chilodonella, Trichodina | động vật nguyên sinh | Các triệu chứng tương tự cũng được quan sát thấy khi nhiễm sán lá. | Các triệu chứng được loại bỏ bằng Formalin 25-50 mg/l, Dipteryx 0,25 mg/l. |
| Khuôn nước | Những mảng màu xám hoặc trắng giống như lông xuất hiện trên vây, mang, da và mắt. Trứng bị ảnh hưởng bởi nấm mốc nước. Nhiễm trùng thường lây lan nhanh chóng khắp cơ thể và mang. | Để điều trị cá bị nhiễm bệnh, hãy cho cá vào bồn tắm có chứa malachite green (5 mg/L trong một giờ) hoặc natri clorua (5% trong 1-2 phút). Điều quan trọng là tránh gây căng thẳng cho cá hoặc khiến chúng bị tổn thương cơ học. | |
| Nhiễm trùng huyết do vi khuẩn hiếu khí di động (Aeromans sp.) | vi khuẩn | Mắt cá lồi ra, bụng căng ra và trên da xuất hiện những vết loét sâu, chảy máu và viêm. | Cá được bảo vệ khỏi căng thẳng bằng cách sử dụng thức ăn có chứa trimethoprim và bactrim trong 10 ngày. |
| Bệnh thận trắng (Myxobacteria) | vi khuẩn | Cá bơi thẳng đứng gần mặt nước. Cá bơi chậm chạp và ít vận động. Các đốm trắng xuất hiện trên da quanh miệng và mang. | Để chống lại vi khuẩn, người ta bổ sung kháng sinh vào thức ăn: Oxytetracycline, Terramycin hoặc Chloramphenicol. |
| Aeromonas hydrophylla (Septimum cemia) | vi khuẩn | Vây cá trê chuyển sang màu đỏ và cứng. Màu sắc của cá mất đi. Xuất hiện các vết loét trên da. | Oxytetracycline, Sulfamethoxine và Ormetoprim được bổ sung vào thức ăn. |
| Biến dạng đầu | Bộ xương bị biến dạng, cá chán ăn, lờ đờ và chết với mô sưng ở cả hai bên đầu. Vấn đề này thường xảy ra ở những con cá dài dưới 10 cm. Cá chết có hộp sọ dày và cong, cho thấy sự hình thành các vết nứt. | Để ngăn ngừa tình trạng biến dạng đầu, vitamin C thường xuyên được bổ sung vào chế độ ăn của mọi người. | |
| Hội chứng tổn thương ruột | Bụng phình to, phần bụng sẫm màu hơn, vùng hậu môn chuyển sang màu đỏ. Giai đoạn cuối, thành bụng bị tổn thương. Cá có biểu hiện lờ đờ. | Một chế độ ăn cân bằng và dễ tiêu hóa sẽ giúp giải quyết vấn đề. | |
| Bệnh loét dạ dày tá tràng | Khi cá trê châu Phi bị nhiễm bệnh, chúng sẽ xuất hiện các vết loét màu đỏ hoặc trắng trên da hàm trên, hàm dưới và trên bề mặt vây đuôi. Cá trở nên lờ đờ. | Để phòng ngừa bệnh loét, người nuôi cá cần theo dõi chất lượng nước và nhớ thay nước thường xuyên. |
Có thể kiếm tiền bằng cách nuôi cá trê Clarias Châu Phi không?
Những doanh nhân mới khởi nghiệp thường sử dụng phương pháp canh tác thâm canh hoặc bán thâm canh, trong khi những doanh nhân có vốn khởi nghiệp tốt lại thích phương pháp thâm canh.
Kế hoạch kinh doanh khởi nghiệp dựa trên việc tính toán chi phí dự kiến và lợi nhuận hàng năm. Cần đầu tư để xây dựng một ao nhỏ với hệ sinh thái cần thiết.
Việc lắp đặt thiết bị phụ trợ, bao gồm hệ thống lọc và chiếu sáng, là rất cần thiết. Không chỉ cần xin giấy phép cần thiết, mà còn phải tính toán chi phí mua thức ăn và cá bột, cũng như thiết lập mối quan hệ với các nhà cung cấp. Ngoài ra, để thúc đẩy kinh doanh, việc thu hút khách hàng thông qua quảng cáo cũng là một ý tưởng hay.
Yêu cầu đối với cơ sở
Đối với nuôi cá tra, nên sử dụng diện tích lớn; điều này sẽ giúp bạn trang trải chi phí và bắt đầu có lãi sớm hơn. Để sản xuất 100 tấn cá mỗi năm, diện tích tối thiểu nên là 0,06 ha. Để tạo điều kiện thuận lợi cho cá, nên thay nước trong bể thường xuyên và lắp đặt bộ lọc công suất lớn trong hồ.
Chi phí chính
Trước khi ước tính lợi nhuận thực tế của một doanh nghiệp nuôi cá tra châu Phi, hãy cân nhắc các chi phí chính, bao gồm xây dựng ao, với chi phí từ 50.000 đến 100.000 rúp. Hệ thống sưởi ấm, lọc, thông gió và chiếu sáng sẽ cần được lắp đặt, với chi phí khoảng 300.000 rúp.
Bạn còn phải chi tiền vào những việc gì nữa:
- Mua trứng cá muối hoặc cá chiên. Thông thường, người ta ưu tiên cá trê bột, giá của loại cá này cho 5 nghìn con lên tới 1.500 rúp.
- Thức ăn cho cá. Đối với thức ăn cao cấp, người bán cá sẽ phải bỏ ra khoảng 150 rúp cho 100 kg. Cùng một lượng thức ăn cao cấp như vậy sẽ có giá khoảng 250 rúp. Trong khi đó, giá mỗi kg cá thương phẩm khi bán buôn là khoảng 150 rúp.
- Thiết bị và quần áo đặc biệt. Việc này sẽ tốn khoảng 60 nghìn rúp.
Tổng chi phí có thể lên tới nửa triệu rúp hoặc hơn. Hơn nữa, có thể mất một năm hoặc hơn để thu hồi vốn đầu tư và có lợi nhuận.
Nuôi tại nhà
Có một số phương pháp nuôi cá trê châu Phi tại nhà:
- Sinh sản trong hồ bơi. Cá được nuôi trong một không gian nước hạn chế, cụ thể, nghĩa là chúng được thả vào một hồ bơi nằm trên một khu đất tư nhân. Việc chuẩn bị khu vực và mua sắm thiết bị rất tốn kém, và không cần kiểm soát nhiệt độ - hệ thống cấp nước khép kín và nước nóng đã có sẵn. Giải pháp này lý tưởng cho việc nuôi cá ở vùng khí hậu lạnh.
- Nuôi trong lồng. Phương pháp này bao gồm việc nuôi cá trong những lồng chuyên dụng, nơi cá con và cá trưởng thành được nuôi riêng biệt. Trong không gian hạn chế, cá trưởng thành có thể bắt đầu ăn thịt con của chúng.
- Nuôi vỗ béo. Khi chọn phương án này, cá trê châu Phi được nuôi chung với các loài cá khác có kích thước tương tự để loại bỏ khả năng hung hăng và tấn công.
- Nuôi trồng thủy sản trong ao. Vào mùa hè, cá tra giống được thả vào ao trong vườn nhà. Mặc dù việc chuẩn bị cho phương pháp này khá đơn giản, nhưng quá trình nuôi có thể tiềm ẩn một số rủi ro. Nuôi cá tra ao chỉ phù hợp với các vùng phía Nam và ấm áp của đất nước.
| Phương pháp nhân giống | Đầu tư bắt buộc | Nguy cơ ăn thịt đồng loại | Thích hợp cho vùng lạnh | Nhu cầu thức ăn nhân tạo |
|---|---|---|---|---|
| Sinh sản trong hồ bơi | Cao | Ngắn | Đúng | Đúng |
| Văn hóa lồng | Trung bình | Cao | KHÔNG | Đúng |
| Nuôi vỗ béo | Thấp | Trung bình | KHÔNG | KHÔNG |
| Nuôi ao | Thấp | Ngắn | KHÔNG | KHÔNG |
Cá trê có thể được nuôi đại trà vì không đòi hỏi đầu tư lớn vào xây dựng và thiết bị ao nuôi. Phương pháp này cho phép cá tiếp cận nguồn thức ăn tự nhiên có sẵn trong nước. Với nuôi lồng, người nuôi sẽ cần mua thức ăn và thiết bị chuyên dụng cho ao.
Nhiều người khuyên nên nuôi cá tra thâm canh, bao gồm việc tạo ra những điều kiện thuận lợi nhất cho cá: thiết lập nhiệt độ tối ưu để tăng trọng, điều chỉnh lịch trình cho ăn, v.v.
- Lựa chọn phương pháp nhân giống tùy theo điều kiện khí hậu và ngân sách.
- Chuẩn bị ao hoặc hồ bơi có tính đến các yêu cầu về nhiệt độ và chất lượng nước.
- Mua cá bột hoặc trứng từ những nhà cung cấp đáng tin cậy.
- Tổ chức hệ thống cho ăn và chăm sóc cá.
- Theo dõi thường xuyên sức khỏe của cá và chất lượng nước.
Có thể chấp nhận sử dụng cá trê làm "người dọn dẹp" trong ao khi nuôi chung với các loài cá khác. Tuy nhiên, vì cá trê là loài săn mồi, nên cần lựa chọn cẩn thận những con cá chép hoặc cá hồi có kích thước tương đương để nuôi chung, tránh bị cá trê ăn thịt.
Nuôi cá trê châu Phi tại nhà bao gồm việc thả cá bột vào ao ở nhiệt độ nước 15 độ C (59 độ F). Nhiệt độ sinh trưởng tối ưu cho cá được cho là 25 độ C (77 độ F). Một ao có dung tích khoảng 2.000 lít (2.000 lít) cần khoảng 60 cá bột.
Cá được cho ăn ít nhất ba lần một ngày, sử dụng thức ăn chế biến sẵn và thức ăn hỗn hợp. Cá trê ăn thực vật, vì vậy chúng được cho ăn thêm nội tạng gà, các loại côn trùng và giun đất. Lượng thức ăn được tính toán dựa trên trọng lượng và độ tuổi của cá.
- ✓ Hoạt động và không có thiệt hại có thể nhìn thấy
- ✓ Kích thước và trọng lượng tương ứng với tiêu chuẩn độ tuổi
- ✓ Không có dấu hiệu bệnh tật
Đến 2 tuổi, cá đạt đến độ tuổi trưởng thành về mặt sinh dục, đó là lý do tại sao chúng được sử dụng để sinh sản.
Một doanh nghiệp sinh lời đòi hỏi phải cung cấp cho cá một ao có mái che để trú đông; nếu không, sự phát triển sẽ chậm lại và cá con có thể chết. Một máy bơm cung cấp không khí và một thiết bị để duy trì nhiệt độ ao ổn định là rất cần thiết cho việc duy trì ao vào mùa đông. Ánh sáng dịu nhẹ là điều cần thiết cho quá trình sinh sản.
Những vấn đề chính trong việc trồng trọt và chăn nuôi
Cá tra châu Phi được nuôi bởi các cá nhân tư nhân bằng các hệ thống đáp ứng tiêu chuẩn sinh thái. Trong các ao nuôi truyền thống trên đồng bằng ngập nước, người nông dân đã dành hàng thập kỷ để hoàn thiện các phương pháp nuôi cá bền vững. Sự tự tổ chức của họ trong cộng đồng địa phương được quyết định bởi các phong tục tập quán và khuyến nghị từ các tổ chức phi chính phủ với mục tiêu bảo tồn nghề cá.
Do sự sụp đổ gần đây của thị trường cá tra răng nhọn châu Phi tại Nam Phi, việc giảm chi phí sản xuất và duy trì khả năng cạnh tranh trở nên đặc biệt quan trọng. Điều này cho phép cải thiện hệ sinh thái ao nuôi thay vì dựa vào các hệ thống nuôi thâm canh ngày càng tăng và kỹ thuật cho ăn tiên tiến.
Cá trê châu Phi đặc biệt được ưa chuộng nhờ vẻ ngoài nổi bật, khả năng kháng bệnh cao, dễ chăm sóc và bản tính ăn tạp. Ngày nay, nhiều người nuôi cá đang nuôi loài cá này với kế hoạch kinh doanh bài bản, cân nhắc chi phí và lợi nhuận tiềm năng.




