Cá ruff thông thường là loài cá nước ngọt thích hợp làm thực phẩm cho con người. Chúng có vẻ ngoài hấp dẫn, và việc câu cá ruff là một thú vui thú vị. Bài viết này thảo luận về môi trường sống, lối sống và chế độ ăn của cá ruff, cũng như một số loài của chúng.
Ngoại hình và đặc điểm
Nhờ vẻ ngoài đặc trưng, cá ruff rất khó nhầm lẫn với các loài khác. Chúng có đầu to, mắt to màu hồng nhạt và miệng có răng giống như lông cứng. Cơ thể chúng dày đặc, hình trụ và được bao phủ bởi chất nhầy. Chúng có nắp mang rộng với các gai. Các vảy hình lược nhỏ cũng xuất hiện trên bề mặt.
Phần lưng có các đốm và chấm màu xám xanh. Hai bên hông có màu hơi vàng. Phần bụng có thể có màu xám nhạt hoặc trắng, tùy thuộc vào điều kiện môi trường. Ví dụ, cá sống ở đáy cát có màu nhạt hơn cá sống ở vùng đáy bùn.
Một con trưởng thành dài trung bình 10 cm. Hiếm khi bắt gặp cá dài tới 12 cm. Chúng chỉ nặng 15-25 gram. Tuy nhiên, hoàn toàn có thể bắt được những con cá khổng lồ dài tới 20 cm và nặng 100 gram.
Môi trường sống
Cá Ruff thông thường là loài phổ biến nhất trong bốn loài thuộc chi Cá Ruff. Loài này được tìm thấy ở miền bắc và miền đông nước Pháp, miền đông nước Anh, các con sông thuộc lưu vực biển Baltic, và Trung và Đông Âu. Cá Ruff cũng được tìm thấy ở Bắc Á cho đến lưu vực sông Kolyma và dãy núi Trans-Ural.
Phong cách sống
Cá nhám có lối sống giản dị. Chúng có thể sống ở nhiều độ sâu khác nhau. Mặc dù thích sống gần đáy, chúng cũng được tìm thấy gần bề mặt và ở độ sâu trung gian giữa đáy và bề mặt.
Vùng nước tĩnh lặng được coi là lý tưởng cho loài cá này. Vì vậy, chúng thường được đánh bắt ở những nơi gần như không có người. Cá ruff thường được tìm thấy ở những khu vực có đáy mềm và không có thảm thực vật thủy sinh. Môi trường sống này được coi là thuận lợi cho loài cá này vì có các loài động vật mà chúng ăn. Cá ruff sống ở những khu vực râm mát của hồ chứa; chúng thích nghi tự nhiên với mức độ ánh sáng yếu.
Tuổi thọ
Các nhà nghiên cứu có thể xác định tuổi của ruff bằng số lượng đường tăng trưởng trên vảy, và đôi khi bằng số lớp trong sỏi tai. Ruff cái sống tới 11 năm, trong khi con đực không sống quá 7 năm. Chúng đạt độ tuổi trưởng thành về mặt sinh dục khi được 2-3 tuổi, với chiều dài 10-12 cm.
Dinh dưỡng cá
Thức ăn chính của cá ruff thông thường là giáp xác. Chúng cũng tích cực ăn côn trùng và ấu trùng. Vào mùa xuân, loài cá này bắt đầu ăn các loài cá khác cùng loài. Chúng thường ăn trứng của các loài cá khác, điều này có thể dẫn đến sự tuyệt chủng hoàn toàn của các quần thể cá khác.
Cá ruff rất thích ăn cá con, không bỏ qua cá bột. Thức ăn của chúng cũng bao gồm các sinh vật đáy sống dưới đáy nước.
Quá trình sinh sản
Cá rô phi đẻ trứng vào giữa đến cuối tháng 4, khi nhiệt độ nước từ 6 độ C trở lên. Cá rô phi đẻ theo từng lứa, mỗi lứa chứa từ 10.000 đến 200.000 trứng.
Để sinh sản, cá cái thường chọn vùng nước sâu gần cửa sông hoặc hồ nước chảy, nơi nước có hàm lượng oxy cao hơn và nhiệt độ tương đối mát mẻ. Quá trình sinh sản kéo dài đến giữa tháng 6. Cá sinh sản theo đàn, thường vào ban đêm. Vào thời điểm này, cá rất năng động và ồn ào.
Trứng cá Ruff có kết cấu giống như thạch. Trứng dính chặt vào đá và đôi khi cả thảm thực vật dưới nước. Thời gian ấp trứng kéo dài khoảng 2-3 tuần. Sau khi nở, cá bột ở lại khu vực sinh sản cho đến cuối mùa hè.
Kẻ thù và đối thủ cạnh tranh của ruff là ai?
Đối thủ cạnh tranh thức ăn của cá ruff thường phổ biến ở Châu Á và Châu Âu; đó là các loài cá ăn đáy khác, bao gồm cá rô, cá gián lớn, cá chub, cá tráp, cá chình và cá smelt.
Cá rô được coi là đối thủ cạnh tranh chính của cá ruff, vì chúng có chế độ ăn tương tự nhau. Cá ruff cũng là thức ăn của lươn, cá hồi, cá tuyết chấm đen và cá da trơn. Các trường hợp ăn thịt đồng loại rất hiếm.
Chim cốc và nhiều loài diệc khác tích cực săn chúng, trong khi những cá thể nhỏ thường bị chim bói cá, chim sẻ và chim vịt săn mồi.
Bắt cá rô
Câu cá là một quá trình rất thú vị. Nếu người câu cá biết nơi tìm thấy cá ruff, họ có thể câu được rất nhiều. Việc chọn vị trí tốt nhất để bắt cá ruff là rất quan trọng cho một chuyến câu cá thành công.
Câu cá ruff được thực hiện quanh năm, nhưng kết quả tốt nhất đạt được vào mùa thu, khi chúng tụ tập thành từng đàn lớn trong hố. Với một chút kỹ năng, chỉ cần một mẩu giun là đủ để bắt được nhiều cá ruff. Nếu một cần thủ nhận thấy 10-15 phút trôi qua mà không có cá cắn câu, thì kết luận rõ ràng là: không có cá ruff nào trong khu vực, vì vậy họ nên tìm nơi khác.
Cá Ruff chủ yếu được bắt bằng cần câu, được lắp sao cho mồi ở gần đáy. Cá Ruff phản ứng tốt nhất với giun đất hơi bị nghiền nát, mặc dù chúng cũng ăn cả trùn huyết và các loại mồi khác. Đối với người mới bắt đầu, đây là mục tiêu dễ tiếp cận nhất, nhưng những người câu cá có kinh nghiệm lại ít quan tâm đến việc bắt "cá tạp", vì mục tiêu chính của họ có thể là bắt những loài có giá trị hơn.
Cá Ruff cắn tốt nhất vào mùa xuân, mùa thu và đầu mùa đông, vì đây là thời điểm cá rất đói nên có thể cắn bất kỳ loại mồi nào.
Chúng câu cá vào buổi sáng, buổi tối và ban đêm vào mùa hè. Không cần mồi. Mùa đông, nên bắt cá rô phi bằng trùn huyết và ấu trùng muỗi. Cá rô phi là loài ăn tạp.
Khi tháo lưỡi câu, bạn nên làm cẩn thận để không làm đau ngón tay, vì khi cá nổi lên mặt nước, vây cá sẽ dựng lên, có thể gây ra vết thương đau đớn.
Đặc tính ẩm thực
Ruff được coi là thực phẩm ít calo, giàu protein dễ tiêu hóa và các chất dinh dưỡng có lợi như vitamin A, E, PP, axit amin, molypden, phốt pho, crom và flo. Mỗi 100 gram Ruff chứa 88 calo.
Cá có vị ngọt thanh, dễ chịu. Có thể chiên, nướng, hầm, thậm chí luộc. Canh cá ruff được coi là một món ăn ngon.
Một phương pháp sấy khô phổ biến khác là moi ruột cá trước rồi phủ một lớp muối thô lên trên, cùng loại muối dùng để ướp cá bống. Các hàng cá tiếp theo cũng được xếp theo cách tương tự. Sau 3-5 ngày, xác cá được lấy ra và ngâm trong nước vài giờ để loại bỏ lượng muối dư thừa. Cá được phơi khô trong bóng râm từ 5-7 ngày.
Sinh sản
Loài cá này không có giá trị thương mại. Tuy nhiên, một số ngư dân nghiệp dư có thể tạo ra một ao nuôi cá rô trên đất nhà mình.
Không phải loại nước nào cũng có thể dùng để nuôi cá trong ao nhà. Nước suối không phù hợp vì có thể bị ô nhiễm. Cũng vì lý do này, cây trồng và cá không được lấy từ tự nhiên mà phải mua từ các cửa hàng chuyên dụng.
Nước máy thích hợp để nuôi cá rô phi, nhưng phải được lọc và xử lý. Có thể mua phụ gia đặc biệt để biến nước không phù hợp thành nước ao nhà nghỉ mùa hè.
- ✓ Độ sâu của ao phải ít nhất là 1,5 mét để đảm bảo nhiệt độ nước ổn định.
- ✓ Sự hiện diện của lớp bùn dưới đáy ao rất quan trọng đối với dinh dưỡng tự nhiên của cá rô.
Không nên thả cá vào bể ngay sau khi đã đổ đầy nước. Trước tiên, hãy thả cá vào và chờ vi khí hậu và lớp bùn thích hợp hình thành. Có thể mất đến một tháng để đạt được điều kiện thuận lợi cho cá rô. Sau đó, xả hết nước mà không làm xáo trộn lớp bùn, và đổ đầy nước sạch vào bể. Sau khi nước lắng xuống một lúc, hãy thả cá vào.
Cây không chỉ làm giàu oxy cho ao mà còn cung cấp chất dinh dưỡng. Bản thân cây cũng thường được cá sử dụng làm thức ăn.
Súng, lục bình, rau chickweed, súng, chùy linh sam, củ năng, keo nước, cúc vạn thọ đầm lầy, bạc hà nước, và các loại cây khác sẽ thực sự tô điểm cho ao (và tạo ra hệ sinh thái cho cá). Để ngăn chặn những khu vực rộng lớn bị cây cối mọc um tùm, người ta làm những túi đặc biệt để đổ sỏi vào, sau đó mới trồng cây.
Nuôi cá tại nhà đòi hỏi phải theo dõi liên tục chất lượng và thành phần nước, bao gồm độ cứng và độ axit. Những thông số này có thể được cải thiện bằng các chất bổ sung có bán tại cửa hàng. Đầu tư vào một thiết bị sục khí là một ý tưởng hay. Điều này đặc biệt quan trọng trong mùa đông để ngăn ngừa cá chết hàng loạt do thiếu oxy, thường xảy ra trong tự nhiên. Việc cho cá Ruff ăn thức ăn chuyên dụng cũng rất quan trọng.
Có những loại cổ tay xếp nếp nào khác?
| Sự vật | Chiều dài (cm) | Trọng lượng (g) | Môi trường sống |
|---|---|---|---|
| Donskoy | 18-20 | 200 | Lưu vực Biển Đen-Azov |
| Baloni | 17-18 | 40-50 | Các hồ bơi của Vltava, Morava, Laba |
| Sọc | 30 | 250 | Đức, Ukraine, Bulgaria |
| Biển Đen | 40 | 800 | Biển Đông Đại Tây Dương, Biển Đen, Biển Azov và Biển Địa Trung Hải |
Cá ruff là một loại cá dễ đánh bắt, được ưa chuộng vì hương vị tuyệt hảo và vẻ ngoài hấp dẫn. Có một số loại cá ruff:
- Donskoy. Một loài cá phổ biến có nguồn gốc từ lưu vực Biển Đen-Azov ở Nga. Ở châu Âu, loài cá này được tìm thấy ở các sông Dniester, Southern Bug và Dnieper. Đặc điểm nổi bật bao gồm đầu hình nêm với mõm dài, bụng trắng, lưng vàng nhạt và miệng lồi. Một cá thể có thể nặng tới 200 gram và dài 18-20 cm. Đây là loài có nguy cơ tuyệt chủng được liệt kê trong Sách Đỏ của Ukraine.
- Baloni. Chiều dài cơ thể có thể đạt tới 17-18 cm, nặng 40-50 gram. Chúng sống tới 6 năm. Môi trường sống chính của chúng là lưu vực sông Vltava, Morava và Laba. Cá mú Baloni cũng được tìm thấy ở sông Danube, vùng giữa sông Pripyat và sông Dnieper. Đặc điểm nổi bật của loài này bao gồm thân cao, gù, mõm ngắn và dẹt, hai gai trên mỗi nắp mang và màu vàng xám giống hổ.
- Có sọc. Hai bên thân màu vàng ô liu có 3-4 sọc chấm hoặc sọc liền. Cá có mõm dài, miệng nhô ra và mắt to. Cá có thể dài tới 30 cm và nặng tới 250 gram. Loài cá này được tìm thấy ở Đức, Ukraine và Bulgaria.
- Biển Đen. Điểm tương đồng duy nhất giữa cá ruff và cá ruff thông thường là sự hiện diện của những chiếc gai sắc nhọn. Loài cá săn mồi biển này có đặc điểm là miệng rộng với hàm dưới dài. Cá ruff có thể so sánh với rắn, vì nó có thể lột lớp da dày, và vây cùng những chiếc gai xương của nó chứa nọc độc.
Cá ruff có thể dài tới 40 cm và nặng khoảng 800 gram. Chúng sinh sống ở vùng biển Đông Đại Tây Dương, Biển Đen, Biển Azov và Địa Trung Hải. Nếu được làm sạch và chế biến đúng cách, cá ruff hoàn toàn có thể dùng làm thực phẩm. Thịt của chúng được đánh giá là không chỉ ngon mà còn rất tốt cho sức khỏe.
Cá ruff thông thường là một loài cá nhỏ, nhẹ, thích hợp cho mọi kiểu nấu nướng. Bạn có thể nuôi và nhân giống cá ruff tại nhà, miễn là bạn tạo được vi khí hậu phù hợp cho loài cá này.




Cá ruff đẹp quá! Tôi chỉ muốn mua một con thôi!