Đang tải bài viết...

Cá Trắm: Đặc điểm, Lối sống, Câu cá và Kinh doanh Câu cá

Cá trắm cỏ là loài cá lười biếng, ít vận động nhưng lại ăn tạp, rất lý tưởng cho việc nhân giống tại nhà hoặc nuôi trong ao. Người nuôi cá trắm cỏ thu được lợi nhuận cao không chỉ từ việc bán cá mà còn từ việc cung cấp dịch vụ câu cá ao. Bài viết này thảo luận về các yếu tố như địa điểm sinh sản, tập tính, chế độ ăn và sinh sản.

Mô tả chung và đặc điểm

Cá trắm cỏ có ngoại hình tương tự như họ hàng cá chép của chúng. Màu sắc cơ thể thường thay đổi tùy theo môi trường sống. Cá có màu ô liu bạc và màu đồng thau được tìm thấy ở đáy cát. Cá có màu xanh đậm, gần như đen, cũng sống ở vùng nước nhiều phù sa và than bùn. Đặc điểm nổi bật của cá trắm cỏ bao gồm đôi mắt nhỏ, đỏ tươi và cái miệng nhỏ với đôi môi đầy đặn. Cơ thể chúng được bao phủ bởi lớp vảy mỏng phủ đầy chất nhầy. Cá trắm cỏ hầu như không thể nhầm lẫn với các loài cá khác.

Mặc dù có vẻ ngoài độc đáo, cá trắm cỏ lại có những điểm tương đồng với cá chép crucian và cá chép thường. Cá trắm cỏ có râu giống cá chép, nằm ở khóe miệng. Giống như cá chép, cá trắm cỏ tiêu thụ thức ăn bằng cách hút các hạt từ đáy. Trong khi cá trắm cỏ có khả năng lặn sâu hơn xuống bùn để tìm kiếm thức ăn, cá chép thường kiếm ăn trên bề mặt đáy.

Cá mú

Cá trắm cỏ có điểm tương đồng với cá chép vàng ở chỗ chúng không cần hàm lượng oxy hòa tan cao trong nước. Cá trắm cỏ chỉ cần 0,5-2 mg/L oxy để hô hấp. Do đó, vào mùa đông, khi oxy cạn kiệt dưới lớp băng của một số ao hồ giết cá, chỉ có cá trắm cỏ và cá chép vàng sống sót, đào hang xuống bùn và bước vào trạng thái ngủ đông. Quá trình trao đổi chất của chúng chậm lại đáng kể trong giai đoạn này, nhu cầu oxy thậm chí còn ít hơn cả mùa hè nóng nực.

Cá trắm cỏ, có kích thước trung bình từ 150-700 gram, được đánh bắt ở Nga. Kích thước trung bình của cá trắm cỏ ở miền Trung nước Nga là khoảng 1 kg. Thỉnh thoảng, những ngư dân may mắn có thể bắt được một con nặng khoảng 3-4 kg. Những mẫu vật phá kỷ lục đã được bắt ở Anh - con cá trắm cỏ lớn nhất, nặng 6.890 kg, được bắt vào năm 2001.

Cá trắm cỏ là một trong số ít loài cá nhà có đặc điểm sinh dục bên ngoài đặc trưng. Cá đực có vây bụng lớn hơn với tia vây thứ hai dày hơn đáng kể. Tuy nhiên, cá cái lớn hơn cá đực, phát triển nhanh hơn cá đực 30-40%.

Cá mú được tìm thấy ở đâu tại Nga?

Ở Nga, cá tench sinh sống ở vùng ôn đới của Á-Âu. Chúng được tìm thấy ở các sông và hồ thuộc lưu vực Biển Đen, Biển Caspi, Biển Baltic và Biển Azov. Ở Siberia, cá tench được tìm thấy ở thượng nguồn sông Ob và sông Yenisei, và một loài cũng đã được ghi nhận ở phía tây lưu vực Hồ Baikal.

Lối sống và môi trường sống

Cá trắm cỏ ưa thích những khu vực có dòng chảy chậm, vịnh sông yên tĩnh phủ đầy thảm thực vật mềm. Chúng cảm thấy thoải mái trong các ao hồ lớn, và dọc theo bờ sông phủ đầy lau sậy, sậy và cói.

Vào mùa hè, cá trắm cỏ ưa vùng nước nông, trong các bụi cây rậm rạp ngập nắng, đáy bùn, ở độ sâu không quá 2 mét. Cá thường ở một chỗ. Chúng tìm kiếm thức ăn bằng cách đào bới bùn và di chuyển chậm rãi dọc theo đáy. Tuy nhiên, chúng sẽ không đi quá xa vị trí ban đầu. Việc xác định vị trí sinh sống của chúng vào buổi sáng và buổi tối có thể thực hiện được khi cá kiếm ăn bằng cách lần theo các bong bóng khí - một chuỗi dài các bong bóng nổi lên mặt nước.

Mặc dù các cá thể trung bình và lớn sống đơn lẻ, cá con và cá nhỏ thường tụ tập thành đàn nhỏ. Khi thời tiết lạnh giá, gần mùa thu, cá trắm cỏ ngừng kiếm ăn, tụ tập thành đàn và ngủ đông vào khoảng đầu tháng 11.

Mùa đông được coi là thời điểm nguy hiểm đối với cá trắm cỏ, vì mực nước giảm mạnh có thể khiến cá chết, và ở vùng nước nông, chúng có thể bị băng đè bẹp. Cá trắm cỏ được bảo vệ khỏi cái lạnh nhờ lớp chất nhầy trên vảy, đóng vai trò như một lớp vỏ bảo vệ.

Cá trắm cỏ là loài cá sống đơn độc, ít vận động. Chúng sinh trưởng gần đáy, tránh ánh sáng mạnh và ẩn mình trong bụi rậm. Cá trắm cỏ không cần nồng độ oxy cao trong nước, cho phép chúng sống sót ở những khu vực mà các loài cá khác không thể.

Thói quen

Cá trắm đào sâu xuống lớp bùn để tìm kiếm thức ăn. Chúng thường lặn sâu vào thảm thực vật thủy sinh để kiếm ăn. Ngư dân cho rằng không thể phát hiện cá trắm trên mặt nước. Những người khác lưu ý rằng vào ban đêm, khi côn trùng tràn ngập, cá trắm thường bơi lên mặt nước.

Hoạt động hàng ngày

Cá trắm cỏ là loài cá có thể kiếm ăn suốt cả ngày, nhưng hoạt động mạnh nhất vào buổi sáng và buổi tối, khi chúng thường di cư vào bờ. Thời gian còn lại, chúng sống ở vùng nước sâu hơn nhưng vẫn tiếp tục kiếm ăn ở đó. Người ta đã ghi nhận rằng vào những ngày nhiều mây, cá trắm cỏ có thể kiếm ăn suốt cả ngày.

Hoạt động theo mùa

Vào mùa xuân và mùa hè, cá trắm cỏ sống ở các hồ và sông nông, có thảm thực vật và hàm lượng phù sa cao. Chúng sống ở những vùng nước ấm, có ánh nắng mặt trời ở độ sâu 1-2 mét và thường trú tại một vị trí cố định.

Vào mùa thu, khi thời tiết trở lạnh, cá trắm đen tụ tập thành đàn, ngừng kiếm ăn và chết cóng trong các hố bùn ở ao hồ và sông ngòi. Mùa đông, cá không hoạt động mà ngủ đông.

Cá trắm cỏ chỉ được đánh bắt vào mùa ấm áp, vì các thời điểm khác sẽ không có cá cắn câu. Chúng câu từ mùa xuân cho đến khi sinh sản, sau đó cứ 2-3 tuần lại ra một lần. Trong thời gian này, cá trắm cỏ sẽ ăn rất nhiều. Vào mùa xuân, khi nước ấm lên, cá trắm cỏ sẽ di chuyển gần bờ hơn đến các mảng thực vật và tảo nhỏ, nơi chúng tìm kiếm thức ăn.

Cuộc sống của một con cá mú

Di cư

Mặc dù có lối sống ít vận động, cá trắm cỏ vẫn có khả năng di cư kiếm ăn hàng ngày trong hồ chứa, di chuyển từ vùng nước sâu vào bờ, tránh thảm thực vật dọc theo cùng một tuyến đường. Chúng cũng có thể di cư ngắn trong mùa sinh sản.

Cá trắm cỏ ăn gì?

Thức ăn chính của loài cá này là động vật, mặc dù đôi khi chúng cũng ăn thực vật. Con mồi của chúng bao gồm các loài động vật không xương sống sống trong và xung quanh các vùng nước, bao gồm côn trùng và ấu trùng, động vật thân mềm, giáp xác và giun. Vào mùa xuân, chúng thích thú ăn tảo và các chồi non xanh của rong ao, sậy, cói, keo nước và lau sậy.

Cá không có sở thích theo mùa; chế độ ăn của chúng hoàn toàn bình thường và tiêu thụ mọi thứ có thể ăn được mà chúng tìm thấy.

Cá trắm cỏ chủ yếu kiếm ăn ở các vùng đáy có than bùn hoặc đất phù sa, và trong các bụi cây rậm rạp dưới nước. Để kiếm thức ăn, loài cá này phải đào bới dưới đáy. Vào mùa thu, cá trắm cỏ kiếm ăn ít hơn mùa hè, và trong mùa đông, chúng không ăn gì cả.

Nhưng sau khi thức dậy vào mùa xuân, khi thời tiết ấm lên, cá trắm đen thoát khỏi trạng thái ngủ đông và di cư vào gần bờ hơn để tìm kiếm thức ăn bổ dưỡng. Chúng ăn cá và ấu trùng muỗi.

Quá trình sinh sản

Cá trắm cỏ là loài cá nước ấm, có khả năng sinh sản khá muộn, thường vào cuối xuân hoặc đầu hè. Chúng thường chọn vùng nước nông, chảy chậm làm nơi đẻ trứng, tránh gió và có thảm thực vật thủy sinh rậm rạp. Chúng đẻ trứng ở độ sâu 30-80 cm và thường bám vào các cành cây bụi hoặc cây cối mọc gần bờ.

Cá đẻ trứng nhiều lần, mỗi lần cách nhau 10-14 ngày. Cá chỉ đẻ trứng khi đạt độ tuổi trưởng thành từ 3-4 năm. Cá chỉ có thể sinh sản khi đạt trọng lượng tối thiểu 200-400 gram. Mỗi mùa, cá có thể đẻ khoảng 20.000-500.000 trứng, và trứng sẽ chín trong vòng ba ngày.

Khi nở, cá trắm cỏ có kích thước không quá 3,5 mm. Chúng bám chặt vào nền đáy, và sau 3-4 ngày, chúng vẫn ở nguyên vị trí ban đầu. Trong thời gian này, ấu trùng phát triển nhanh chóng, ăn phần dự trữ còn lại trong túi noãn hoàng.

Sau khi cá bột bắt đầu bơi tự lập, chúng tụ tập thành đàn và ẩn náu trong thảm thực vật dày đặc dưới nước, ăn động vật phù du và tảo đơn bào để sinh tồn. Sau đó, khi cá đạt chiều dài khoảng 1,5 cm, cá con di chuyển xuống đáy, nơi chúng bắt đầu ăn thức ăn giàu dinh dưỡng hơn bao gồm các sinh vật đáy.

Các loại cá trắm

Tùy thuộc vào môi trường sống, cá trắm cỏ được chia thành bốn loài sinh thái. Các loài này khác nhau đôi chút về đặc điểm cơ thể và ít hơn về màu sắc vảy. Có các loài cá trắm cỏ sau đây:

  • Người lùn. Sở dĩ có tên gọi này là vì cá trắm cỏ có kích thước nhỏ - dài không quá 12 cm. Điều này là do chúng sống ở những khu vực có quá nhiều cá, khiến tốc độ sinh trưởng chậm lại đáng kể. Cá trắm cỏ lùn phổ biến hơn các loài khác và có thể được tìm thấy ở hầu hết mọi vùng nước ngọt.
  • Hồ. Loài cá này có ngoại hình tương tự cá trắm sông, nhưng lớn hơn. Loài này thích sống ở các hồ và hồ chứa lớn.
  • Dòng sông. Cá trắm cỏ được tìm thấy ở các vùng nước đọng hoặc vịnh, nhánh sông hoặc kênh rạch có dòng chảy chậm. Chúng khác với cá trắm cỏ ở hồ và ao vì thân mỏng hơn đáng kể. Cá trắm cỏ sông cũng có thể có miệng hơi cong lên trên.
  • Ao. Cá trắm cỏ sống trong các ao nhân tạo hoặc tự nhiên nhỏ. Chúng hơi gầy và mảnh mai hơn cá trắm cỏ hồ. Tuy nhiên, khi được thả vào hồ, cá trắm cỏ ao sẽ nhanh chóng tăng cân và có ngoại hình tương tự cá trắm cỏ hồ.
So sánh các loài cá mú
Đa dạng Kích thước trung bình Môi trường sống ưa thích Đặc điểm dinh dưỡng
Người lùn lên đến 12 cm Hồ chứa nước ngọt Động vật không xương sống nhỏ
Hồ lớn hơn con sông Hồ lớn và hồ chứa Sinh vật đáy
Dòng sông mỏng hơn hồ Vịnh sông chảy chậm Côn trùng và ấu trùng của chúng
Ao mỏng hơn nước hồ Hồ chứa nhân tạo hoặc tự nhiên Thảm thực vật và mảnh vụn

Câu cá trắm

Việc đánh bắt cá trắm đen bị cấm ở các vùng Irkutsk và Yaroslavl, Cộng hòa Buryatia, và trong suốt mùa sinh sản. Dưới đây, chúng tôi sẽ thảo luận về việc đánh bắt loài cá này ở những nơi hợp pháp.

Cá trắm cỏ phần lớn thời gian nằm im và rất kén mồi. Điều này có thể khiến việc bắt cá trắm cỏ trở nên khá khó khăn. Tuy nhiên, việc hiểu được tập tính của cá trong một vùng nước cụ thể có thể giúp việc câu cá trở nên thú vị hơn.

Câu cá trắm

Vào mùa hè

Mùa hè là thời điểm lý tưởng để câu cá trắm cỏ. Cá trắm cỏ hoạt động mạnh hơn vào thời điểm này. Tùy thuộc vào thói quen ăn uống, cá trắm cỏ có thể được câu bằng nhiều loại cần câu khác nhau: cần câu nổi và cần câu đáy. Phương pháp câu nổi có lợi thế hơn vì cho kết quả câu tốt. Khi sử dụng cần câu đáy, tốt nhất nên chọn cần câu mồi.

Vào đầu mùa nước nổi, cá trắm cỏ ăn xác động vật, vì vậy ruồi caddis, trùn huyết, giun đất và giòi được dùng làm mồi. Chúng cũng thích ăn đỉa sống trong ao. Sau đó một thời gian, khi các chồi non của cây (sậy, lau sậy, rong ao và súng) xuất hiện, chế độ ăn của cá trắm cỏ trở nên đa dạng hơn. Trong thời gian này, nên bắt cá trắm cỏ bằng cách dùng các đoạn chồi non và lá non của những cây này.

Câu cá hiệu quả với mồi làm từ thực vật bắt đầu vào cuối mùa hè. Người câu cá sử dụng lúa mạch ngọc trai, đậu Hà Lan và bột nhào. Cá cũng rất thích phô mai tươi. Một số cần thủ cho biết họ cắn câu tốt hơn đáng kể khi thêm phô mai tươi vào một số loại mồi nhất định.

Để thu hút cá trắm đến địa điểm câu của bạn, nên sử dụng mồi câu thông thường. Vì cá trắm được biết đến là loài "đi theo dấu vết", bạn có thể thuần hóa chúng bằng cách cho chúng ăn trong vài ngày. Nếu bạn biết chính xác vị trí của cá trắm, bạn không cần phải cho chúng ăn.

Vào mùa đông

Mặc dù cá trắm cỏ không hoạt động mạnh vào mùa đông, nhưng ở một số vùng nước giàu oxy và trong thời gian tan băng kéo dài, cá có thể thoát khỏi trạng thái ngủ đông và bắt đầu kiếm ăn. Điều này rất hiếm, và cần thủ thường bỏ lỡ những khoảnh khắc như vậy. Nếu cá trắm cỏ cắn câu vào mùa đông, đó được coi là may mắn.

Tuy nhiên, một số người câu cá nghiệp dư đặc biệt đi câu cá trắm vào mùa đông, nhưng số lượng đánh bắt được có thể không nhiều.

Cắn và hạ cánh

Trong một số trường hợp hiếm hoi, khi cá trắm cỏ hoạt động quá mức, chúng sẽ tự tin đớp mồi, nhưng thường thì chúng thận trọng và không phải lúc nào cũng cắn câu. Đớp mồi của chúng có phần giống với cá chép giòn. Tuy nhiên, cá trắm cỏ thường "tận hưởng quá trình" này trong vài phút: chúng cắn nhẹ mồi bằng môi rồi thả xuống đáy. Điều này khiến phao dao động trong một thời gian dài, khiến cần thủ có thể nhầm tưởng đó là một con cá nhỏ cắn câu. Tuy nhiên, lúc này, việc móc câu là không cần thiết. Nếu phao đột nhiên lặn xuống và trôi dạt sang một bên, hoặc lật sang một bên, hãy móc câu ngay lập tức.

Nhiều cần thủ đã nhận thấy từ kinh nghiệm cá nhân rằng cá, đặc biệt là những con lớn, sẽ vùng vẫy dữ dội sau khi bị mắc câu. Chúng cũng sẽ cố gắng vướng dây câu vào rong rêu, cố gắng vùi mình trong bùn. Việc câu được cá trắm thường rất khó khăn, đòi hỏi người câu phải tập trung cao độ. Cá trắm thường "giả vờ" thả lỏng dây câu, sau đó chúng lập tức siết chặt lại. Điều này thường khiến dây câu bị đứt. Nên sử dụng dây câu chắc chắn.

Việc mất cá rất hiếm khi xảy ra khi câu cá trắm cỏ, vì lưỡi câu thường xuyên xuyên qua miệng cá. Sau khi cá trắm cỏ mệt, người ta nhẹ nhàng kéo nó lên bờ, xuống mặt nước, không để nó vùng vẫy, nhằm tránh làm phiền những con cá khác có thể đang ẩn náu gần đó. Một chiếc lưới vớt cá được sử dụng để cuối cùng kéo cá ra khỏi nước; điều này giúp cá không bị trượt nhờ lớp chất nhầy dày đặc.

Sử dụng làm mồi sống

Người ta thường cho rằng cá trắm cỏ nhỏ, mặc dù có sức sống dẻo dai, nhưng là một loại cá mồi sống kém hấp dẫn, vì nó không hấp dẫn các loài săn mồi. Tuy nhiên, một số cần thủ lại không đồng tình. Họ cho rằng có những vùng nước có nhiều cá trắm cỏ, và những loài săn mồi đã quen với việc ăn cá.

Cá tráp biển cần bán: chuẩn bị kinh doanh

Cá trắm đen được nuôi như một loại cá thương mại thứ cấp, mặc dù ở Nga thời tiền công nghiệp, nó được nuôi cùng với cá chép crucian và cá chép thường. Nhìn chung, nuôi cá trắm đen trong ao hầu như không khác gì nuôi cá chép.

Giai đoạn đầu tiên là giai đoạn khó khăn nhất, liên quan đến việc vượt qua các rào cản hành chính. Ao có thể được thuê từ nhà nước hoặc tự đào. Trong cả hai trường hợp, đều cần phải xin giấy phép cần thiết.

Tiêu chí lựa chọn hồ chứa để nuôi
  • ✓ Có đáy bùn
  • ✓ Sự phong phú của thảm thực vật
  • ✓ Độ sâu không nhỏ hơn 1,5 mét
  • ✓ Khả năng kiểm soát mực nước

Khi chọn ao hoặc địa điểm đào ao, cần cân nhắc một số yếu tố, bao gồm cả vùng nước cụ thể phù hợp cho cá trắm sinh sản. Cá trắm ưa những vùng nước ấm, nhiều bùn và có thảm thực vật phong phú. Những ao quá nhỏ, tù đọng không thích hợp cho cá trắm.

Để vận hành một trang trại nuôi cá tráp sinh lời, bạn cần một địa điểm có diện tích mặt nước ít nhất 20 ha. Bạn cũng có thể chọn diện tích lớn hơn, tùy thuộc vào ngân sách. Một ao lớn không chỉ sản xuất được nhiều cá mà còn tạo ra thu nhập từ dịch vụ câu cá trả phí. Nếu ao nằm gần khu vực đông dân cư, thu nhập từ ngư dân có thể cao hơn so với việc bán cá.

Kinh doanh nuôi cá tráp

Khi chọn ao, điều quan trọng là phải xem xét hệ thống thoát nước. Hệ thống thoát nước không chỉ giúp kiểm soát mực nước mà còn được coi là cách dễ nhất để đánh bắt cá thương mại. Nếu việc lắp đặt ống thoát nước không khả thi, hãy cân nhắc việc bỏ ao và chọn một phương án khác.

Cá trắm cỏ là loài cá cần đáy ao bùn và thảm thực vật phong phú, sâu ít nhất 1,5 mét, để có thể qua đông an toàn. Khi được nuôi rộng rãi, cá ăn các loài động vật không xương sống nhỏ được lấy từ bùn, mảnh vụn thực vật và mùn bã hữu cơ. Điều này có lợi vì người nuôi cá không phải đầu tư vào việc bảo trì ao. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ phù hợp với ao lớn và số lượng cá thương phẩm ít.

Những sai lầm điển hình khi lựa chọn
  • × Bỏ qua nhu cầu về đáy bùn
  • × Bỏ bê thảm thực vật trong ao

Để tăng sản lượng từ một ao có cùng kích thước, nên áp dụng phương pháp nuôi thâm canh, với thức ăn nhân tạo là thành phần chính trong chế độ ăn của cá trắm. Phương pháp này phù hợp để nuôi cá bột trưởng thành, thả vào ao vào mùa xuân và thu hoạch vào mùa thu để bán. Có thể sản xuất được vài tấn cá trên một hecta ao, nhưng nuôi thâm canh cũng khá tốn kém.

Phương pháp nuôi cá trắm cỏ thâm canh bao gồm cho cá ăn thức ăn hỗn hợp, rau tươi thái nhỏ trộn với cháo, hạt cỏ dại và chất thải từ ngũ cốc.

Nuôi và bán cá tráp

Nuôi cá tráp bắt đầu bằng cá bột mua từ các trại cá giống chuyên dụng. Cá bột mua về nặng khoảng 30-40 gram và đạt trọng lượng khoảng 200 gram khi được hai tuổi. Đến năm thứ ba, chúng nặng khoảng 400 gram, được coi là lý tưởng cho nuôi thương phẩm. Năng suất cá tráp trung bình là 1,2 tấn/ha. Khi nuôi kết hợp với cá chép, tổng năng suất có thể đạt 1,5 tấn.

Ở những vùng nước nhỏ, việc đánh bắt cá thương mại không phải là vấn đề, vì cá trắm cỏ được coi là loài cá lười biếng, sống gần nơi kiếm ăn—chúng dễ dàng bị bắt bằng cách kéo. Các hồ và ao lớn mang lại thách thức khó khăn hơn, vì việc kéo chúng là vô nghĩa vì bạn sẽ không thể bao phủ toàn bộ vùng nước. Giải pháp hiệu quả duy nhất trong trường hợp này là xả nước. Quá trình này được thực hiện vào ban đêm với tiếng ồn tối thiểu để ngăn cá trắm cỏ vùi mình trong bùn.

Một đặc điểm nổi bật của loài cá này là tính khiêm tốn và khả năng vận chuyển mà không gặp vấn đề gì - với độ ẩm không khí đủ, cá có thể sống sót mà không cần nước trong khoảng 48 giờ.

Lợi nhuận của việc nuôi cá mú

Việc tính toán lợi nhuận trung bình của một trang trại rất khó khăn, vì nó đòi hỏi phải tính đến các yếu tố cụ thể có thể mang lại kết quả tài chính khác nhau tùy thuộc vào điều kiện hoạt động của doanh nghiệp. Hơn nữa, hiện nay ở Nga không có người nuôi cá tráp chuyên nuôi cá tráp. Tốt nhất, họ thả cá tráp vào ao nuôi cá chép. Vì những lý do này, chúng ta sẽ xem xét biểu đồ chi phí điển hình cho việc thiết lập một trang trại nuôi cá:

  • Trung bình, việc xây dựng và chuẩn bị một ao rộng 100 ha tốn khoảng 5-7 triệu rúp. Chi phí này bao gồm cả việc tạo địa hình ao và xây dựng các cửa cống. Nếu ao được nhà nước hỗ trợ, chi phí có thể thấp hơn đáng kể.
  • Bạn sẽ phải tốn tiền mua cá trắm bột. Việc bổ sung cá trắm bột cho một ao rộng 100 ha sẽ tốn khoảng 2-3 triệu rúp. Nếu bạn bắt được cá trắm bột vào mỗi mùa thu, bạn sẽ phải tốn tiền mua cá bột hàng năm. Tuy nhiên, nếu bạn quyết định để cá sinh sản, giảm hạn ngạch đánh bắt, thì việc sinh sản trong ao có thể bù đắp cho số lượng cá bị mất do đánh bắt. Điều này có nghĩa là bạn sẽ không phải tốn thêm tiền để bổ sung cá bột vào ao.
  • Với mô hình nuôi cá tráp thâm canh, người nuôi cần đầu tư vào thức ăn bổ sung. Chất thải nông nghiệp chủ yếu được sử dụng cho mục đích này. Việc mặc cả với nông dân có thể giúp giảm chi phí - họ sẵn sàng bán buôn với giá thấp hơn.
  • Chi phí bao gồm lương của nhân viên bảo vệ, người sẽ giám sát trật tự tại ao và bảo vệ ao khỏi những kẻ săn trộm.
  • Ngoài ra còn có chi phí khi trả tiền cho dịch vụ đánh bắt cá và vận chuyển cá đến nơi bán.

Trung bình, chi phí cho một kg cá nuôi theo phương pháp thâm canh là khoảng 70 rúp/kg. Với phương pháp thâm canh, chi phí thấp hơn nhiều. Giá bán buôn cá đông lạnh khoảng 100 rúp/kg, và cá trắm sống khoảng 120-140 rúp/kg. Giá bán lẻ sẽ cao hơn gấp nhiều lần. Do đó, lợi nhuận ròng trên mỗi kg sẽ vào khoảng 30-40 rúp, tùy thuộc vào chi phí, giá bán buôn hiện tại và phương thức phân phối.

Trung bình, mỗi hecta cá thương phẩm được đánh bắt bằng phương pháp thâm canh đạt sản lượng 1,2 tấn. Do đó, một ao nuôi cá rộng 100 hecta có thể mang lại lợi nhuận ròng lên tới 3,6 triệu rúp/con cho một doanh nghiệp. Lợi nhuận có thể được tăng lên thông qua các nguồn thu nhập bổ sung, chẳng hạn như tổ chức các chuyến đi câu cá có trả phí. Ví dụ, ở vùng Moscow, một ngư dân trả vài nghìn rúp mỗi ngày. Nếu 10 người đánh cá tại ao mỗi ngày, thu nhập bổ sung sẽ vào khoảng 10.000-20.000 rúp mỗi ngày.

Đặc điểm ẩm thực

Cá trắm đen bắt được vào cuối tháng Tư hoặc đầu tháng Năm được coi là đặc biệt ngon. Trong mùa sinh sản, xác cá không được ăn. Hương vị và mùi thơm của loài cá này thường khiến nhiều người e ngại khi ăn. Đây là loài cá nước ngọt sinh trưởng tốt ở vùng nước đầm lầy, điều này có thể khiến thịt cá có mùi bùn. Tuy nhiên, có một giải pháp đơn giản: ngâm cá sống trong nước sạch từ 12-14 giờ. Nếu cách này không hiệu quả, hãy thử thêm gia vị và nước cốt chanh.

Thịt cá mú

Trước khi nấu, cá được làm sạch. Ở giai đoạn này, điều quan trọng là phải loại bỏ hết vảy mà không làm hỏng da cá, giúp cá có lớp vỏ vàng ươm thơm ngon sau khi chiên hoặc nướng.

Cá tench là một loại cá đa năng, có thể luộc, ướp, nướng, chiên, nấu súp cá và làm thạch thịt. Phi lê cá có thể chế biến thành nhiều loại nhân khác nhau. Cá tench rất ngon khi nấu với kem chua và rượu vang, nhồi nhân và nướng với rau thơm. Nhiều người sành ăn thích cá tench chiên và nướng, vì cách này cho ra miếng phi lê đặc biệt mềm và mọng nước.

Nếu bạn nướng cá trắm, trước tiên hãy ướp cá với nước cốt chanh và gia vị, sau đó nướng cùng một nắm thì là đặt trong bụng cá.

Về đặc tính của chất nhầy cá mú

Chất nhầy bao phủ cơ thể cá trắm cỏ có đặc tính chữa bệnh nhờ đặc tính kháng sinh tự nhiên. Nghiên cứu của các nhà ngư học đã phát hiện ra rằng cá bị bệnh bơi đến những con cá khỏe mạnh để chữa bệnh: chúng cọ xát vào con cá được bao phủ bởi chất nhầy. Điều này cũng giúp bảo vệ chúng khỏi ký sinh trùng thủy sinh.

Nhờ lớp nhầy này, loài cá này vẫn sống sót ngay cả trong mùa đông, khi chúng ẩn náu khỏi cái lạnh giá. Điều đáng ngạc nhiên là cá trắm cỏ thậm chí còn cho phép một con cá chó bị bệnh đến gần để "chữa trị", và con cá chó kia không hề tấn công. Tuy nhiên, một con cá chó khỏe mạnh lại không ngại ăn thịt con cá đang lành bệnh. Động vật săn mồi thường không coi cá trắm cỏ là thức ăn, có lẽ vì lớp nhầy dày bao phủ con cá.

Loài cá này có tên như vậy là do chất nhầy đặc biệt của nó. Khi cá ra khỏi nước và bay lên không trung, chất nhầy trên cơ thể khô lại và sẫm màu, đổi màu. Sau đó, chất nhầy bong ra từng mảng, để lại lớp vảy màu sáng. Nói một cách đơn giản, cá lột xác. Do đó mới có tên là "cá trắm cỏ".

Sự thật thú vị

Một số đặc điểm của cá trắm cỏ thật đáng kinh ngạc. Loài cá này có lớp da dày và chắc khỏe đến khó tin. Nhưng đó không phải là điều duy nhất khiến các nhà nghiên cứu đặc biệt kinh ngạc. Cơ thể cá có khả năng sản sinh ra một chất protein độc đáo, không tìm thấy ở các loài cá khác, với đặc tính sát trùng mạnh mẽ. Các thí nghiệm đã xác nhận rằng chất này có hiệu quả cao trong việc chống lại nhiều loại virus, vi khuẩn và ký sinh trùng trên da.

Sự hiện diện của chất này bảo vệ cá mú khỏi nhiều bệnh tật ảnh hưởng đến các sinh vật thủy sinh khác. Điều này đã thu hút sự chú ý của các nhà khoa học Nhật Bản, đến mức họ muốn tạo ra một chất kháng khuẩn mạnh từ chất nhầy của cá mú. Tuy nhiên, nhiều năm nghiên cứu cho thấy mặc dù khả thi, nhưng điều này rất khó khăn và tốn kém.

Các nhà khoa học đã rất ngạc nhiên trước những gì họ tìm thấy từ nghiên cứu về máu cá. Hóa ra loài cá này chứa độc tố ichthyotoxin - những chất có đặc tính độc hại. Các hợp chất tương tự trước đây đã được xác định trong xác lươn sông, cá ngừ, cá chép, cá ngừ đại dương và một số loài sinh vật nước ngọt và biển khác. Cá chình biển được coi là loài nguy hiểm nhất. Một nghiên cứu trên chuột thí nghiệm cho thấy việc tiếp xúc với chất độc này dẫn đến tử vong ở gần 85% trường hợp, và rất nhanh chóng - trong vòng 10-30 phút.

Nồng độ chất độc hại trong cơ thể cá đạt mức cao nhất vào mùa sinh sản. Các nhà nghiên cứu vẫn chưa thể xác định nguyên nhân của hiện tượng kỳ lạ này. Tin tốt là xác cá trắm đen có chứa một lượng nhỏ độc tố cá, vì vậy không cần phải kiêng ăn loài cá này. Độc tố sẽ bị phân hủy trong quá trình nấu nướng. Mối nguy hiểm duy nhất đối với con người là việc nuốt trực tiếp chất độc vào máu.

Cá mún là một loài cá thuộc họ cá chép. Đặc điểm nổi bật của chúng bao gồm ngoại hình độc đáo, hương vị thơm ngon và nhu cầu dinh dưỡng thấp. Nuôi cá mún cùng với cá chép mang lại lợi nhuận cao, giúp tăng đáng kể thu nhập.

Những câu hỏi thường gặp

Mức oxy tối thiểu trong nước cần thiết để cá trắm đen sống sót là bao nhiêu?

Những đặc điểm bên ngoài nào phân biệt cá trắm đen đực với cá trắm đen cái?

Cá trắm cỏ đạt trọng lượng tối đa ở vùng nước nào?

Có thể nuôi cá trắm cỏ chung với cá chép hoặc cá chép vàng không?

Cá trắm cỏ sống sót qua mùa đông như thế nào ở vùng nước có nhiều cá chết?

Cá trắm cỏ có thể có màu sắc gì tùy thuộc vào môi trường sống của nó?

Cá trắm cái lớn nhanh như thế nào so với cá trắm đực?

Những vùng nào ở Nga không thích hợp để nuôi cá mú?

Cá trắm cỏ thích ăn loại đáy nào?

Cá trắm cỏ có thể được sử dụng để dọn sạch thảm thực vật dư thừa trong ao không?

Độ sâu nào là tối ưu cho cá trắm sống?

Nên cho cá trắm cỏ ăn bao nhiêu lần khi nuôi nhân tạo?

Loại mồi nào hiệu quả nhất để bắt cá trắm?

Màu nước có ảnh hưởng đến hoạt động của cá trắm không?

Thời điểm nào trong năm là thuận lợi nhất cho cá trắm sinh sản?

Bình luận: 0
Ẩn biểu mẫu
Thêm bình luận

Thêm bình luận

Đang tải bài viết...

Cà chua

Cây táo

Mâm xôi