Cá Peled là loài cá nhút nhát, nhưng những người đánh cá giàu kinh nghiệm sẽ biết cách tính toán thời điểm và bắt được những con cá lớn, sau đó có thể chế biến bằng bất kỳ phương pháp nào. Cá Peled có thể được nuôi trong ao để tiêu thụ hoặc bán. Hoạt động kinh doanh này được coi là có lãi nếu tạo dựng được lượng khách hàng trung thành.
Cá lóc là gì?
Cá Peled là loài cá hồ và sông được nuôi phổ biến cả tự nhiên lẫn nhân tạo. Trung bình, cá đạt chiều dài khoảng 40-55 cm và nặng 2-3 kg, mặc dù đôi khi chúng có thể đạt tới 4-5 kg. Cá Peled có tuổi thọ từ 8-11 năm.
Cá Peled có thân hình dẹt ngang và màu bạc. Đặc điểm nổi bật là một sọc xám đen nổi bật trên thân. Các chấm đen nằm trên đầu và vây lưng. Cá có miệng tận, nhiều lược mang và hàm trên dài hơn. Đặc điểm nhận dạng của cá Peled là có một vây mỡ nằm giữa vây lưng và vây đuôi. Cơ thể cá được bao phủ dày đặc bởi vảy.
Có ba hình thức peled:
- Sông phát triển nhanhĐược tìm thấy ở các sông và hồ vùng đồng bằng ngập lụt. Trưởng thành vào năm thứ ba của cuộc đời.
- Hồ lùnLoài cá này có kích thước nhỏ như vậy là do môi trường sống của chúng ở các hồ nông.
- Hồ chungNó không rời khỏi môi trường sống của mình và luôn ở lại nơi nó đã định cư.
Đối thủ của Peled bao gồm cá hồi trắng non, cá hồi trắng và cá tugun. Kẻ thù tự nhiên của nó bao gồm cá chó, cá bơn và các loài cá khác ăn trứng của nó.
Nó sống ở đâu và cần điều kiện gì?
Cá Peled được tìm thấy ở các vùng nước ngọt trên khắp lục địa Á-Âu, trong các con sông và hồ trải dài từ Karelia đến Kolyma. Chúng không mạo hiểm ra biển hoặc nước mặn. Chúng đẻ trứng ở hồ và không ưa vùng nước chảy xiết. Chúng cũng dành phần lớn thời gian ở hồ. Do những đặc điểm này, cá Peled được nuôi trên một diện tích rộng lớn, chủ yếu ở tây bắc nước Nga.
Tuy nhiên, một số loài cá Peled sống ở vùng nước chảy của các con sông phía bắc. Cá Peled thích sống theo đàn, tránh xa thảm thực vật dưới nước rậm rạp. Nếu một cá thể non đặc biệt khỏe mạnh, chúng thường rời đàn vào mùa hè và định cư ở vùng nước sâu hơn. Những cá thể rất non có lối sống khác: chúng định cư ở vùng nước ven biển và bơi ở những khu vực có thảm thực vật. Sau khi băng tan vào mùa xuân, cá sông có xu hướng di cư đến các hồ nước ngập lụt, nơi chúng có thể hồi phục, lấy lại sức mạnh và ăn uống thỏa thích.
Ngoài ra, chúng thường tìm đến các nhánh sông hoặc hồ móng ngựa, nơi có nhiều thức ăn cho cá peled tích tụ vào mùa xuân. Ngay khi lũ rút, cá peled cố gắng rời khỏi những vùng nước này và quay trở lại sông.
Peled ăn gì?
Thức ăn chính của cá Peled là động vật phù du và giáp xác. Điều này làm cho việc câu cá Peled trở nên phức tạp đáng kể: chúng hiếm khi ăn mồi thường gặp ở các loài cá khác. Cá Peled có thể được đánh bắt quanh năm. Để tìm nơi kiếm ăn, hãy chú ý đến các vòng tròn và các vệt nước bắn lên mặt nước.
Cá Peled cũng có thể ăn giòi, giun, muỗi, giun huyết, động vật thân mềm, giáp xác chân chèo và gammarid. Vì lý do này, vào mùa hè, ngư dân thường sử dụng phương pháp câu cá không cần mồi.
Sự sinh sản của pho mát
Cá tuyết đẻ trứng vào mùa thu, khi băng bắt đầu hoặc kết thúc, từ tháng 9 đến tháng 12. Chúng chọn những khu vực sinh sản phủ sỏi với lối thoát nước mùa xuân. Để sinh sản bình thường, chúng cần nước lạnh, với nhiệt độ không quá 8 độ C (46 độ F). Sinh sản thường diễn ra ở nhiệt độ gần 0 độ C (32 độ F).
- ✓ Nhiệt độ nước không được vượt quá 8 độ.
- ✓ Có những khu vực được phủ sỏi, có lối thoát nước.
- ✓ Không có dòng nước mạnh ở khu vực sinh sản.
Cá bống tượng có khả năng đẻ tới hàng chục nghìn trứng, với đường kính khoảng 1,5 mm.
Ấu trùng nở ra dần dần và không còn được coi là cá bột ở độ tuổi 6-7 tháng. Ở sông, quá trình trưởng thành diễn ra chậm hơn một chút, đạt đến độ tuổi trưởng thành ở 3-8 năm. Tuy nhiên, cá bột ở hồ trưởng thành sớm hơn nhiều, ở độ tuổi 2-3 năm. Tất cả phụ thuộc vào dinh dưỡng của cá: dinh dưỡng càng tốt, cá bột sinh sản càng nhanh, và việc sinh sản có thể diễn ra hàng năm hoặc cách nhau 12 tháng.
Cá có mắc bệnh sán lá gan nhỏ không?
Ít ai nghĩ đến những nguy hiểm có thể rình rập ngư dân sau khi đánh bắt cá trên sông. Gần 90% cá bị nhiễm opisthorchiasis, một loại giun ký sinh. Cá mang ấu trùng giun sán thường được đánh bắt ở các con sông như Volga, Ural, Ob, Irtysh, Dnieper và Bắc Dvina.
Có một quan niệm sai lầm phổ biến rằng chỉ có cá chép mới mang mầm bệnh. Trước đây người ta tin rằng bệnh giun sán không liên quan gì đến giun sán. Nhưng điều này không hoàn toàn đúng.
Cá chép được coi là loài cá dễ bị nhiễm bệnh nhất, nhưng các loài cá nước lạnh khác cũng có thể bị nhiễm bệnh. Bệnh sán lá gan nhỏ (opisthorchiasis) có thể lây nhiễm cho nhiều loại cá, và cá peled cũng không ngoại lệ. Trong vài năm qua, mầm bệnh sán lá gan nhỏ (opisthorchiasis) đã được phát hiện nhiều lần ở loài cá thịt trắng này. Vì lý do này, việc ăn loài cá này đặc biệt nguy hiểm do nguy cơ nhiễm giun sán.
Sự hiện diện của giun trong cá lóc phụ thuộc vào môi trường sống của chúng. Trước đây, bệnh sán dây (opisthorchiasis) được phát hiện ở động vật thân mềm và cá chép. Cá lóc có thể bị nhiễm bệnh nếu chúng dùng chung nước với cá chép.
Cá trắng là loài cá săn mồi, ăn động vật thân mềm và các loài cá khác, do đó trở thành nguồn lây nhiễm cho những loài khác. Trứng giun sán xâm nhập vào cơ thể cá trắng cùng với những con cá bị chúng ăn, nơi chúng trưởng thành và phát triển thêm.
Ký sinh trùng có thể dễ dàng được xác định bằng cách kiểm tra ruột cá. Ấu trùng giun xuất hiện dưới dạng những khối u bất thường giống như hạt gạo trắng. Một khi bạn nhìn thấy điều này, chắc chắn pho mát đã bị nhiễm bệnh. Khi ăn phải cá bị nhiễm bệnh, giun sẽ cư trú trong gan và túi mật, nơi chúng bắt đầu đẻ trứng.
Đặc điểm của câu cá
Câu cá lóc có thể rất khó khăn. Nếu không có sinh vật phù du, cá sẽ ăn các sinh vật sống dưới đáy, khiến chúng không thể ăn mồi thông thường. Cá lóc không thích bị móc câu đột ngột vì có thể làm rách môi yếu ớt của chúng. Việc giật mồi đột ngột có thể khiến cá lặn sâu hơn.
Thời gian câu cá
Cá peled được đánh bắt vào mùa không sinh sản. Chúng có một khả năng đáng chú ý: chịu được nồng độ oxy thấp trong nước, cho phép chúng phát triển mạnh mẽ suốt mùa đông. Ngay trước khi mùa đông kết thúc, nước thường khan hiếm thức ăn, và bất kỳ loại mồi nào cũng hấp dẫn cá peled. Trong trường hợp này, chúng sẽ bơi ngay dưới băng, khiến chúng trở thành con mồi dễ dàng cho cần thủ.
Giải quyết
Cá Peled là loài cá nhút nhát, và tốt nhất nên bắt chúng trong môi trường hoàn toàn im lặng. Chúng có thể được câu vào bất kỳ thời điểm nào trong năm, ngoại trừ mùa sinh sản. Những tia nước bắn tung tóe và những vòng tròn đặc biệt có thể giúp bạn tìm thấy môi trường sống của chúng. Khi câu cá vào mùa đông, nên dùng cần câu thông thường, còn vào mùa hè, cần câu nổi không có chì sẽ hiệu quả hơn.
Đối với câu cá lóc, tốt nhất nên dùng dây có độ dày từ 0,2-0,22 mm. Nên dùng lưỡi câu cỡ 4 hoặc 5. Cá cắn câu thường có cú giật mạnh. Nếu câu được một con cá lớn, việc kéo cá lên bờ có thể khó khăn.
Khi câu cá peled trên sông Volga, nên dùng pobradok - một loại cần câu đơn giản, dài khoảng một mét. Một dây câu dài 2,5-4 mét được buộc vào cần. Trong quá trình câu, cần sử dụng nhiều pobradok. Câu cá bắt đầu bằng việc người câu lặn sâu xuống nước và cố gắng làm nước đục, vì cá peled đặc biệt bị thu hút bởi độ đục. Chúng sẽ hướng về đám mây đục, hy vọng sẽ câu được cá. Chúng sẽ nhận ra mồi và đớp lấy. Lưỡi câu phải được giăng rất cẩn thận, nhưng đồng thời cũng phải thật sắc bén, mặc dù điều này có thể khiến cá mất mồi.
Cá lớn có thể kéo dây rất lâu, cho đến khi người câu dùng hết sức lực để kéo nó vào. Những cần thủ có kinh nghiệm đặt mồi ở đáy, gần chân, giữ chặt phần trên. Dòng nước sẽ từ từ cuốn mồi xuôi dòng, đòi hỏi phải thỉnh thoảng quay dây. Sau 10-15 phút câu kiểu này, họ di chuyển vài bước ngược dòng và lặp lại kỹ thuật.
Mồi
Vào mùa hè, ngư dân thường dùng giun đất, nghêu hoặc trùn huyết làm mồi. Giòi cũng có thể được dùng để bắt cá trê, nhưng loại mồi này, không giống như các lựa chọn trước, kém hiệu quả hơn. Lưỡi câu được giữ ở khoảng giữa cột nước. Độ sâu ưa thích của cá trê được cho là khoảng 70-150 cm tính từ đáy.
Không sử dụng mồi sống vào mùa đông. Trong trường hợp này, tốt nhất nên dùng mồi jig.
Một cách khác để tăng cơ hội câu được cá tuyết là sử dụng hố băng đặc biệt có bóng râm. Cách này khá đơn giản. Tạo một gò tuyết xung quanh hố sao cho bóng của gò tuyết phủ kín mặt nước. Gò tuyết nên cao khoảng 1 mét. Giữ mồi không sâu quá 5-6 cm tính từ đáy băng. Nếu cá không cắn câu, nên câu ở cả độ sâu trung bình và gần mặt băng.
Có thể nhân giống và nuôi cá được không?
Nuôi cá lóc cùng với cá chép có thể tăng lợi nhuận cho trại nuôi cá. Ngoài việc tăng năng suất ao, phương pháp này còn giúp phòng ngừa giun sán hiệu quả ở các loài cá khác, vì cá lóc dễ ăn giáp xác chân chèo, một mắt xích trung gian quan trọng trong chu trình ký sinh trùng.
- ✓ Có nguồn nước sạch liên tục với nhiệt độ không quá 22 độ.
- ✓ Không có dòng chảy xiết và thảm thực vật dưới nước dày đặc.
- ✓ Độ sâu của hồ chứa phải ít nhất là 3 mét để cá có thể sinh sống thoải mái.
Việc nuôi và chăm sóc cá diễn ra theo từng giai đoạn:
- Giai đoạn đầu tiên Chương trình nhân giống bao gồm cá bố mẹ được chuẩn bị sẵn, từ đó trứng được lấy ra. Những con cá cái và cá đực tốt nhất được chọn lọc và thả vào các ao nhỏ, sau đó được thu thập. Vào tháng 11, cá được chuyển sang các ao riêng biệt có dòng chảy trong nhà để trưởng thành. Các ao phải có thể tích ít nhất 70 mét khối và dài. Để đảm bảo cá được thoải mái, nước được thay thường xuyên - mỗi 8 giờ. Có thể thả tối đa 1.500 cá bố mẹ trong một ao.
- Giai đoạn thứ hai Phương pháp này bao gồm việc đặt những con cá đẻ trưởng thành thành từng nhóm 250 cá thể trong các hồ nhỏ, nơi trứng được thu thập. Cá đực thường được "sử dụng" nhiều lần, mỗi lần cách nhau 2-3 ngày. Trứng đã thụ tinh sau đó được đặt vào lồng ấp để đảm bảo phôi nhận được lượng oxy tối ưu. Tùy thuộc vào nhiệt độ, thời gian ấp kéo dài 123-145 ngày. Trong thời gian này, việc rửa trứng bằng dung dịch chuyên dụng là rất cần thiết. Sau khi ấu trùng nở, chúng được đặt vào lồng. Trong vòng một tuần, chúng sẽ sẵn sàng cho việc ăn uống.
- Giai đoạn thứ ba Quy trình bắt đầu bằng việc thả cá bột vào ao nuôi cá một tuổi, nơi chúng phát triển cùng với cá chép. Mật độ thả được tính toán ở mức 20.000-25.000 ấu trùng/ha. Lý tưởng nhất, ao không nên sâu quá 3 mét và có diện tích 15-20 ha. Lượng bùn đáy ao không quan trọng, vì bùn sẽ được thải ra cùng với nước. Ao nuôi cá bột không cần lọc trong hai tháng. Chỉ khi cá đạt đến độ tuổi này mới nên tạo dòng chảy.
Mặc dù cá tuyết chấm đen có thể phát triển tốt trong nước ấm, nhưng tốt nhất nên nuôi chúng ở vùng nước có nhiệt độ không quá 22 độ C (72 độ F). Cá tuyết chấm đen được đánh bắt khi nhiệt độ xuống còn 5 độ C (41 độ F) hoặc thấp hơn.
Ngày nay, tỷ lệ sống sót của cá lóc là khoảng 50%, nhờ đó có thể thu được khoảng 2 centners cá từ 1 ha, với trọng lượng trung bình của cá con một năm tuổi là khoảng 20-25 gram.
Cá giống lột vỏ thường trú đông trong bể cá chép mùa đông, với nồng độ oxy cần thiết để duy trì ít nhất 5 mg/L. Mật độ thả cá giống lột vỏ được khuyến nghị cho mỗi hecta lên tới 120.000 con. Trong những năm gần đây, người nuôi cá đã xây dựng các khu phức hợp trú đông cho cá giống lột vỏ, về cơ bản là các bể "nhà kính" chôn sâu 2 mét.
Thật khó để đưa ra câu trả lời chính xác về thời điểm tốt nhất để đánh bắt cá để bán. Trong tự nhiên, cá ba tuổi nặng 200-350 gram, cá bốn tuổi nặng 300-600 gram, và cá năm tuổi nặng 500-700 gram. Bán cá khi cá hai tuổi có lợi nhuận cao hơn.
Sự sống còn và năng suất cá
Trong mùa hè đầu tiên của cuộc đời trong ao, tỷ lệ sống sót của cá Peled là 80% số lượng ấu trùng được thả vào; năm thứ hai, tỷ lệ này là 80-90% ở sông; và 60% ở hồ so với số lượng cá con được thả vào một năm tuổi. Khi Peled đạt đến ba tuổi, tốc độ tăng trưởng của chúng chậm lại, dẫn đến việc chúng bị loại bỏ khỏi hồ. Không giống như các loài cá thịt trắng khác, Peled không đòi hỏi nồng độ oxy trong nước, cho phép chúng chịu được nhiệt độ nước khoảng 0°C (32°F).
Khả năng sinh sản của một con cá rô phi hai tuổi nặng 350 gam được nuôi trong ao là 15 nghìn trứng, và của một con cá rô phi nặng 500 gam - 200 nghìn trứng mỗi con cái.
Năng suất cá lóc ở các hồ nông khi nuôi cùng cá chép đạt khoảng 100-120 kg/ha, trong khi ở ao, năng suất có thể lên tới 250 kg/ha. Khuyến nghị nên nuôi cá lóc trong các ao lớn hơn với tổng diện tích ít nhất 100 ha.
Lợi ích và tác hại của cá
Ăn thịt bằm có tác dụng có lợi cho cơ thể con người. Thịt bằm chứa nhiều nguyên tố vi lượng và đa lượng giúp thúc đẩy tái tạo tế bào và bình thường hóa chức năng hệ thần kinh. Thịt bằm giàu crom, một chất thiết yếu để duy trì lượng đường trong máu ở mức tối ưu.
Thường xuyên bổ sung cá vào chế độ ăn uống có thể cải thiện giấc ngủ, giảm trầm cảm và cáu gắt. Cá giúp giảm táo bón và hôi miệng. Cá chứa các chất giúp da săn chắc và đàn hồi.
Ăn cá nhiều lần một tuần sẽ giúp cải thiện khả năng tập trung và loại bỏ tình trạng mệt mỏi mãn tính. Cá trắng cũng có lợi cho hệ tiêu hóa, giúp giảm đau bụng và chuột rút. Cá trắng giàu kali, giúp bình thường hóa chức năng tim, và hàm lượng phốt pho trong cá giúp tối ưu hóa chức năng sinh sản, đặc biệt là ở phụ nữ.
Thịt bằm là thực phẩm tuyệt vời để phòng ngừa xơ vữa động mạch và giúp giảm cholesterol. 100 gam thịt bằm chỉ chứa 126 calo, là một thực phẩm bổ sung tuyệt vời cho chế độ ăn uống.
Mặc dù có nhiều đặc tính có lợi, nhưng không nên ăn cá trong một số trường hợp:
- Cá chưa qua kiểm tra vệ sinh hoặc đánh bắt ở vùng nước ô nhiễm có thể bị nhiễm giun opisthorchiasis.
- Sử dụng thường xuyên, hơn 4 lần một tuần, có thể gây ra phản ứng dị ứng, gây phát ban trên cơ thể, nặng bụng và đôi khi buồn nôn.
- Cá không thích hợp cho trẻ em dưới 1 tuổi ăn.
Nhưng điều này không có nghĩa là việc tiêu thụ cá bị cấm hoàn toàn. Trong mọi trường hợp, bạn vẫn cần thận trọng và theo dõi sức khỏe.
Cá lóc được coi là loài cá thương mại có giá trị. Việc câu loài cá "ngộ nghĩnh" này rất thú vị và hấp dẫn, bởi việc săn bắt các thành viên của họ cá trắng không hề dễ dàng như thoạt nhìn. Tuy nhiên, việc câu được một con cá lớn thực sự là một điều may mắn cho người câu cá.



