Bò Holstein-Friesian chủ yếu là bò sữa, nhưng nếu được nuôi dưỡng và chăm sóc đúng cách, chúng có thể sản xuất một lượng thịt đáng kể. Việc nuôi dưỡng và cho ăn những con bò này rất khó khăn, nhưng năng suất sữa cao của chúng khiến chúng được đánh giá rất cao.
Lịch sử nguồn gốc
Bò Holstein-Friesian được tạo ra bằng cách lai bò Friesian với bò đực có nguồn gốc từ Đức. Vào thế kỷ thứ nhất, giống bò này được lai tạo tại Frisia, nay thuộc các khu vực sau:
- Bắc Hà Lan;
- Groningen;
- Friesland.
Những người định cư từ Đức đã đến đây cùng với đàn bò của họ. Bò Friesian thời đó có màu lông nhạt, trong khi bò của những người định cư có màu đen. Bò cái và bò đực giao phối với nhau, sinh ra những con bê mới, được gọi là bò Holstein-Friesian.
Những ghi chép đáng kinh ngạc cho thấy những con vật này được nuôi với trọng lượng lên tới 1.500 kg khi còn sống. Có sự khác biệt về trọng lượng giữa các cá thể cùng giống, nhưng điều này phụ thuộc vào thành phần đất và chất lượng cỏ.
Vào thời Trung cổ, bò Holstein được lai tạo rộng rãi với các giống bò khác để có được nhiều thịt và sữa hơn.
Hầu như mọi giống bò sữa đều từng được lai với bò Holstein. Ngoại trừ bò từ Jersey và Guernsey, vì việc lai tạo với bò nhập khẩu bị pháp luật ở những khu vực đó cấm.
Môi trường sống của bò Holstein-Friesian
Ngày nay, bò Holstein-Friesian được ưa chuộng ở các thành phố sau:
- Voronezh;
- Volgograd;
- Lipetsk.
Mặc dù những thành phố sau đây có mùa đông thường xuyên lạnh giá, nhưng giống chó này đã thích nghi với cuộc sống ở:
- Altai;
- Vùng Krasnoyarsk;
- Khakassia.
Đối với bò màu đỏ và trắng, chúng phổ biến nhất ở Ukraine và Kazakhstan, trong khi bò màu đen và trắng phổ biến nhất ở Belarus.
Mô tả và hình dáng
Bò Holstein-Friesian từng được coi là giống bò sữa và bò thịt, nhưng ngày nay chúng thường được coi là giống bò sữa hơn. Điều này là do năng suất thịt của chúng thấp hơn đáng kể so với bò thịt.
Những con bò đực Holstein-Friesian có bản tính hung dữ.
Một con bò đực trưởng thành cao 160 cm, trong khi những con bò cái thuộc giống này cao tới 145 cm tính từ vai. Trong một số trường hợp, bò đực có thể cao tới 180 cm. Về màu sắc của bò, có thể là:
- đen và đốm;
- đốm đỏ;
- loang lổ màu xanh lam.
Màu lông sau cực kỳ hiếm. Màu xanh lam là do sự pha trộn giữa lông đen và trắng. Nhìn từ xa, con bò trông có vẻ hơi xanh, nhưng thực tế, nó có màu lông đốm đen trắng. Màu lông phổ biến nhất của bò Holstein-Friesian là đen và trắng. Bò đen trắng nổi tiếng với sản lượng sữa cao hơn bò đỏ trắng. Bò đỏ trắng, mặc dù sản lượng sữa ít hơn, nhưng lại có hàm lượng chất béo cao hơn bò đen trắng.
Có thể sử dụng tiêu chí nào để phân biệt bò Holstein-Friesian?
- đầu nhẹ và cân bằng;
- thân dài;
- có một bướu nhỏ trên cổ;
- ngực sâu và rộng;
- xương cùng rộng và lưng dài;
- mông thẳng;
- chân rộng và đặt đúng vị trí;
- Bầu vú hình bát, kích thước lớn, có các đường gân rõ ràng.
- ✓ Bầu vú phải có hình dạng như chiếc cốc với các thùy phát triển đều nhau.
- ✓ Sự hiện diện của các đường gân rõ ràng trên bầu vú cho thấy năng suất sữa cao.
Sản lượng sữa có thể được xác định bằng hình dạng bầu vú và độ nổi của các tĩnh mạch. Nếu bầu vú lớn và hình dạng không đều, bò sẽ không sản xuất được nhiều sữa. Một bầu vú tốt, cho nhiều sữa ngon, có hình chén, với các thùy phát triển đều. Núm vú nhỏ và mềm. Một phần bầu vú nhô ra giữa hai chân sau, với đáy song song với mặt đất và rủ xuống khớp gối.
Chăm sóc và bảo trì
Bò Holstein cần điều kiện sống thoải mái, không khí trong lành và chuồng trại sạch sẽ. Việc chăm sóc đúng cách giúp cải thiện khả năng miễn dịch và sức đề kháng của chúng. Do đó, việc xây dựng chuồng trại thông thoáng và vệ sinh chuồng trại kỹ lưỡng là rất cần thiết.
Vào mùa đông, chúng sống trong những chuồng ấm áp, không bị buộc. Người chăn nuôi phải chuẩn bị chuồng trại có lót chuồng, và ở các vùng phía bắc, chuồng trại có tường cách nhiệt được xây dựng. Loài vật này rất chú trọng vệ sinh, vì vậy chuồng trại của chúng phải được dọn dẹp hai lần một ngày.
Bò Holstein sẽ không ăn hoặc uống nếu bát đĩa bẩn, chúng cũng không ăn rau chưa rửa hoặc uống nước bị nhiễm rơm. Việc chăm sóc không đúng cách sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến sản lượng và năng suất sữa.
Nếu vắt sữa bằng máy, bầu vú sẽ được vắt hết trong vòng 3 phút. Sau khi vắt sữa xong, cần kiểm tra xem còn sữa sót lại trong bầu vú không. Điều quan trọng là không để sữa sót lại, nếu không có thể gây ra viêm vú.
Cho ăn
Chế độ ăn được điều chỉnh phù hợp với từng cá thể, vì bê rất kén ăn. Từ tháng thứ hai của cuộc đời, khi bê ngừng bú sữa non, chúng bắt đầu tự ăn. Chúng được cho ăn rau củ đã rửa sạch và gọt vỏ (400 gram mỗi ngày) và thức ăn đậm đặc. Chúng cũng được cho ăn yến mạch, mỗi lần 100 gram.
Từ 4 tháng tuổi, nên bổ sung cỏ khô và ngũ cốc vào chế độ ăn của bê; đến sáu tháng tuổi, bê ăn những loại thức ăn sau mỗi ngày:
- 3 kg cỏ khô;
- 1 kg rau củ;
- 7 kg thức ăn ủ chua;
- 1 kg chất cô đặc.
Khi được sáu tháng tuổi, một con bò cái tơ nặng 155 kg và một con bò đực nặng 180 kg. Sau độ tuổi này, bê con được chuyển sang chế độ ăn thông thường của bò. Bò cái cần được cung cấp đủ lượng thức ăn khô và ướt.
Định mức thức ăn cho bò trong thời kỳ cho con bú:
| Loại thức ăn cho 100 kg trọng lượng sống | Tên |
| Thức ăn khô – 3 kg | thức ăn đậm đặc, thức ăn xanh, bột xương |
| Mọng nước – 10 kg | rau, cỏ ủ chua, cỏ ủ chua và cỏ |
| Thô – lên đến 2 kg | rơm và cỏ khô |
Trong thời kỳ cho con bú đầu tiên, bò cái tơ nên được cho ăn như sau:
| Cho ăn | Số lượng |
| Cỏ khô | 4,5 kg |
| Rơm | 3 kg |
| Cỏ khô ủ chua | 8 kg |
| ủ chua | 7 kg |
| Thức ăn hỗn hợp | 200 g |
| Xi-rô | 700 g |
| Muối | 50 g |
Vào mùa hè, bò được cho ăn cỏ tươi, nhưng trước khi ăn cỏ, nên cho bò ăn 1,5 kg cỏ khô. Nên cho bò ăn cùng lượng cỏ khô đó trước khi đi ngủ. Khi vắt sữa, bò cái tơ được cho ăn thức ăn hỗn hợp; nếu sản lượng sữa tăng, có thể tăng khẩu phần.
Sau ba lần cho con bú, sản lượng sữa của bò ổn định và bò bắt đầu có năng suất, lúc này lịch trình cho ăn của bò sẽ thay đổi. Để tăng hàm lượng chất béo trong sữa, bò được cho ăn thức ăn hỗn hợp và bột hướng dương. Để tăng sản lượng sữa, bò được cung cấp:
- khoai tây;
- mật mía;
- cà rốt;
- củ cải đường.
- ✓ Bổ sung bột hướng dương vào chế độ ăn để tăng hàm lượng chất béo trong sữa.
- ✓ Sử dụng mật mía và các loại cây lấy củ để kích thích sản xuất sữa.
Để đảm bảo đường tiêu hóa hoạt động bình thường, bò được cho ăn như sau:
| Cho ăn | Số lượng |
| Cỏ khô | 12 kg |
| ủ chua | 30 kg |
| Cỏ khô ủ chua | 7 kg |
| Rơm | 3 kg |
| Rễ cây | 15 kg |
| Rau | 6 kg |
| Bánh dầu | 1,5 kg |
| Cám | 1 kg |
| Xi-rô | 700 g |
| Muối | 70 g |
Vào mùa hè, thức ăn được thay thế bằng cỏ tươi, tươi tốt, một con bò có thể tiêu thụ tới 100 kg mỗi ngày. Lượng rơm và cỏ khô vẫn giữ nguyên. Nếu sản lượng sữa tăng, khẩu phần thức ăn sẽ được điều chỉnh.
Sinh sản
Những con bò này được thiết kế để tiêu hao năng lượng tối đa nhằm sản xuất lượng sữa lớn. Gần đây, việc nhập khẩu giống bò này vào Nga đã gặp phải một số khó khăn. Những khó khăn này đã không mang lại kết quả mong muốn:
- năng suất sữa thấp;
- các vấn đề trong quá trình sinh nở;
- rối loạn chuyển hóa.
Chenery đã xuất bản một cuốn sách về giống bò Holstein-Friesian. Ngay sau đó, giống bò này bắt đầu được nhân giống ở 12 tiểu bang của Hoa Kỳ.
Năng suất
Năng suất của giống bò này phụ thuộc trực tiếp vào quốc gia xuất xứ của chúng. Ví dụ, ở Mỹ, bò cho nhiều sữa nhưng hàm lượng chất béo và protein lại thấp. Nếu thiếu dinh dưỡng, hàm lượng chất béo trong sữa có thể giảm xuống chỉ còn 1%, ngay cả khi được cho ăn đúng cách.
Người chăn nuôi lai bò Holstein-Friesian với bò đực Zebu để tạo ra hàm lượng chất béo sữa cao hơn. Kết quả là bộ lông đen trắng, với hàm lượng chất béo sữa đạt 5%.
Sản lượng sữa trung bình của bò Anh là 10.500 lít mỗi năm, nhưng con số này đạt được nhờ các chất bổ sung, cụ thể là hormone kích thích sản xuất sữa. Tuy nhiên, loại sữa này lại ít protein, chất béo và protein.
Bò Nga-Âu có sản lượng sữa thấp hơn một chút – chỉ khoảng 8.000 lít mỗi năm. Tại các trang trại bò sữa ở Nga, một con bò đen trắng cho sản lượng từ 7.300 đến 7.500 lít mỗi năm, với hàm lượng chất béo là 3,8%. Ngược lại, bò đỏ trắng chỉ cho sản lượng 4.000 lít mỗi năm, với hàm lượng chất béo gần 4%. Sản lượng thịt đạt 50%, một con số khá đáng nể đối với một con bò sữa.
Lượng sữa tiết ra trong quá trình cho con bú thay đổi. Sau khi sinh, sữa non được sản xuất, khác với sữa mẹ về độ đặc và màu sắc. Bê con phải được bú sữa non, không quá 5 lít mỗi ngày. Sau đó, bò cái được vắt sữa ba lần một ngày.
Sau một tháng rưỡi, bò cái sẽ sản xuất sữa, không chỉ để nuôi bê con mà còn để uống và bán. Giai đoạn này kéo dài bốn tháng, sau đó bò cái lại được phối giống. Trong thời gian mang thai, sản lượng sữa giảm dần, và ba tháng trước khi đẻ, bò cái sẽ không còn được vắt sữa nữa.
Đối với giống bò này, chế độ vắt sữa rất quan trọng nếu vắt sữa bò Nếu bạn cho bò ăn vào cùng một thời điểm mỗi ngày, sản lượng sữa của chúng sẽ tăng lên. Môi trường sống của bò cũng ảnh hưởng đến sản lượng sữa; bò Holstein đặc biệt ưa nhiệt độ ấm áp và độ ẩm vừa phải. Vì lý do này, bò ở Cuba cho sản lượng sữa cao nhất.
Giống bò này không thể được coi là trưởng thành sớm, vì chúng chỉ có thể sinh bê đầu tiên khi được hai tuổi. Một con bò cái có thể mang thai và sinh 14 lần. Thời gian mang thai kéo dài 285 ngày, và thời gian cho con bú có thể kéo dài tới 305 ngày.
Một con bê sơ sinh nặng từ 40 đến 50 kg, và bò cái tơ chỉ có thể mang thai một con bê. Nếu được nuôi dưỡng và chăm sóc đúng cách, nó sẽ nặng 360 kg khi được một năm ba tháng tuổi. Sau độ tuổi này, việc nuôi bò đực sẽ không còn hiệu quả nữa, vì trọng lượng của chúng sẽ trì trệ hoặc thậm chí giảm xuống, vì vậy bò đực thường bị giết thịt ở độ tuổi này.
Chăm sóc bê con
Trong vài ngày đầu sau khi sinh, bê con còn yếu và dễ mắc nhiều bệnh khác nhau, vì vậy cần được chăm sóc đặc biệt. Trong vòng 14 ngày, bê con sẽ thích nghi với cuộc sống và môi trường. Mọi thao tác chăm sóc bê con phải được thực hiện bằng tay sạch.
Bê con nên được nuôi trong phòng ấm áp, vì nhiệt độ thay đổi đột ngột có thể khiến chúng bị bệnh. Chuồng trại phải mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông. Duy trì độ ẩm và nhiệt độ tối ưu cũng rất quan trọng.
Ưu và nhược điểm
Những con vật này không đặc biệt khỏe mạnh; chúng không chịu được nhiệt độ cao, đồng nghĩa với việc sản lượng sữa của chúng giảm. Các nhà lai tạo đã nỗ lực cải thiện khả năng chống chịu thời tiết của chúng trong nhiều năm, nhưng hiện nay họ vẫn đang cải thiện đàn bò của mình.
Ưu điểm của bò Holstein-Friesian:
- năng suất sữa cao;
- hàm lượng chất béo bình thường trong sữa;
- sự sạch sẽ.
Về nhược điểm thì như sau:
- khó khăn trong việc cho ăn;
- khó khăn trong việc chăm sóc và bảo trì;
- dễ mắc các bệnh truyền nhiễm (bệnh vú, viêm niêm mạc).
Đánh giá của nông dân
Dưới đây là đánh giá từ những người nông dân nuôi bò Holstein-Friesian trong sân riêng của họ.
Số lượng bò Holstein-Friesian còn lại rất ít vì chúng đắt đỏ và không thích nghi với mọi điều kiện thời tiết. Về năng suất, tất cả phụ thuộc vào vùng sinh sống, chất lượng thức ăn và cách quản lý đàn bò. Năng suất thịt của chúng thấp hơn các giống bò thịt, nhưng cao hơn một số giống bò sữa.



