Nếu mua bò để sản xuất sữa, thì giống bò sữa là yếu tố quan trọng. Có một số tiêu chí nhất định để lựa chọn giống bò này. Có nhiều giống bò sữa, nhưng mỗi giống đều có những đặc điểm riêng. Để chọn được giống tốt nhất, bạn cần tìm hiểu kỹ đặc điểm của từng giống.
Tiêu chí lựa chọn bò sữa
Lựa chọn lý tưởng là mua vật nuôi có giấy tờ hợp lệ. Cần có hộ chiếu thú y và giấy tờ xác nhận giống vật nuôi. Có thể cần giấy chứng nhận thú y và giấy tờ của chính quyền địa phương để vận chuyển vật nuôi. Việc ký kết hợp đồng chính thức với người bán cũng là một ý tưởng hay.
Ngoài giấy tờ, khi mua bò, điều quan trọng là phải chú ý đến hình dáng của nó. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là bầu vú. Bầu vú có thể có hình chén, hình bồn hoặc hình dê. Hình dạng bầu vú được ưa chuộng hơn. Bầu vú phải đủ lớn nhưng không quá xệ, nếu không sẽ khiến con vật khó di chuyển và tăng nguy cơ bị thương.
Tất cả các góc bầu vú phải phát triển và không có rãnh sâu. Điều quan trọng là phải sờ nắn bầu vú, vì độ lỏng lẻo và sần sùi là dấu hiệu của chất lượng. Nếu bầu vú có nhiều thịt, tức là nó chưa phát triển đầy đủ. Hình dạng núm vú chuẩn là hình trụ, và chiều dài tối ưu là 60-80 mm. Núm vú phải nhẵn. Các vết xước, vết nứt hoặc vết loét là dấu hiệu không tốt.
Các tĩnh mạch sữa rất quan trọng – chúng có thể được nhìn thấy trên bầu vú và bụng dưới. Một dấu hiệu chất lượng khi kiểm tra trực quan là độ dày và độ đàn hồi của chúng, cho thấy sự phát triển của chúng.
Ngoài bầu vú, khi chọn bò, bạn cũng nên chú ý đến các yếu tố sau:
- Thân hình của động vật phải có hình thùng, thon dài nhưng không bị xệ. Đầu phải nhẹ, thon dài và có ít thịt. Cổ phát triển tốt, nhiều nếp gấp da và tỷ lệ cân xứng với cơ thể là những yếu tố quan trọng.
- Điều quan trọng là phải chú ý đến sừng. Chúng phải mỏng và nằm đúng vị trí.
- Bộ xương phải chắc chắn nhưng không thô.
- Các cơ phát triển tương đối yếu, nhưng chân phải thẳng, khỏe và dang rộng.
- Hãy chú ý đến hình dạng của lồng ngực. Lồng ngực phải rộng và sâu, cho thấy tim và phổi phát triển bình thường. Khoảng cách giữa các xương sườn phải rộng và xương sườn phải tạo thành một góc với cột sống - dấu hiệu của hệ tiêu hóa phát triển bình thường.
- Điều quan trọng là phải chú ý đến phần mông của con vật. Phần mông phải rộng và bằng phẳng. Độ rộng của mông rất quan trọng để việc đẻ bê dễ dàng.
Các thông số đánh giá bầu vú
| Tiêu chí | Các chỉ số tối ưu | Đặc điểm không mong muốn |
|---|---|---|
| Hình thức | Hình cốc | Dê, rủ xuống |
| Kích thước núm vú | 60-80 mm | Nhỏ hơn 50 mm hoặc lớn hơn 90 mm |
| Tình trạng da | Linh hoạt, không gây hư hại | Nứt, loét, sẹo |
| Tĩnh mạch sữa | Dày, quanh co | Mỏng, không rõ ràng |
- Độ mỏng và chiều dài của đuôi, phải chạm tới khớp cổ chân, là yếu tố quan trọng.
- Chú ý đến đốt sống. Để sản xuất nhiều sữa, đốt sống phải dài ra.
- Khi chọn bò, hãy sờ vào da của nó. Da bò tốt phải dễ gấp nhưng vẫn phải đàn hồi và không có mỡ dưới da khi sờ vào.
- Nên vắt sữa bò để xác định xem quá trình vắt sữa có dễ dàng hay không. Điều quan trọng là phải kiểm tra con vật sau khi vắt sữa, vì bầu vú sẽ co lại đáng kể và trở nên đàn hồi hơn. Các nếp gấp da sẽ xuất hiện trên bề mặt lưng của con vật. Nếu bò sản xuất ít sữa, bầu vú sẽ gần như không thay đổi sau khi vắt sữa.
- Điều quan trọng là phải biết tuổi của bò, có mang thai hay không và số lần cho sữa (nếu có). Bò cái cho sữa tốt nhất vào kỳ cho sữa thứ tư hoặc thứ năm. Tuổi xấp xỉ của bò có thể được xác định bằng cách đếm số vòng ở gốc sừng và cộng thêm hai (tuổi chuẩn cho lần đẻ bê đầu tiên). Nếu bò cái tơ dưới một tuổi rưỡi, tuổi có thể được xác định bằng chiều dài sừng. Lấy số cm trừ đi một để có được tuổi tính theo tháng.
- Hãy chú ý đến tình trạng của bò. Một con vật khỏe mạnh phải tỉnh táo, mắt sáng và không có dấu hiệu viêm. Dáng đi tự tin, không ho và bộ lông mềm mại, mượt mà là những dấu hiệu quan trọng. Hành vi lo lắng và da và lông mỏng là những dấu hiệu không tốt.
- Một con bò khỏe mạnh phải có cảm giác thèm ăn tốt.
Ngay cả khi mua được một con bò khỏe mạnh cũng không đảm bảo sản lượng sữa tốt. Để đạt được điều này, con vật phải được cho ăn đầy đủ và đúng cách, đồng thời phải tuân thủ các quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng.
Danh sách các giống bò sữa và đặc điểm của chúng
Ngày nay, nhiều giống bò được biết đến là cho năng suất sữa tốt. Trong số đó, những giống sau đây được coi là có lợi nhất về mặt năng suất:
Giống chó Ayrshire
Giống bò này có nguồn gốc từ Scotland và được phát triển vào thế kỷ 18. Loài vật này nổi bật với bộ lông màu đỏ và trắng.
Bò Ayrshire có khung xương cân đối, thể chất khỏe mạnh và cấu trúc xương chắc khỏe. Giống bò này nổi bật với đầu nhẹ, khô, vùng mặt thon dài và cặp sừng lớn. Con trưởng thành có thể nặng tới 550 kg.
Giống bò này hấp dẫn vì năng suất cao và chất lượng sữa tuyệt hảo. Bò Ayrshire trưởng thành sớm, khỏe mạnh và thích nghi nhanh.
Khuyến nghị khi chọn giống
- Đối với vùng khí hậu lạnh: Kholmogory, Tagil, Suksun
- Đối với năng suất sữa cao: Holstein, Ayrshire
- Đối với sữa nguyên kem: Jersey, Red Danish
- Dành cho người mới bắt đầu: Yaroslavl, đen trắng
So sánh các giống bò sữa theo năng suất
| Giống | Năng suất sữa (kg/năm) | Hàm lượng chất béo (%) | Chất đạm (%) | Cân nặng của người trưởng thành (kg) |
|---|---|---|---|---|
| Ayrshire | 7000 | 4.3 | 3,5 | 550 |
| người Hà Lan | 5000 | 4.0 | 3,5 | 650 |
| Holstein | 7500 | 3.8 | 3.0 | 700 |
| Jersey | 4500 | 7.0 | 4.2 | 400 |
| Đỏ Đan Mạch | 4800 | 5.0 | 3.7 | 700 |
Những con bò này có khả năng sản xuất tới 7.000 kg sữa với hàm lượng chất béo lên tới 4,3%. Hàm lượng protein có thể đạt tới 3,5%. Do hàm lượng chất béo cao nên sản phẩm có thể chứa các hạt mỡ nhỏ.
Bò Hà Lan
Giống bò này được lai tạo cách đây hơn ba thế kỷ. Giống bò này nổi tiếng với năng suất sữa và thịt cao, tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng thích nghi với nhiều loại khí hậu khác nhau.
Giống cừu Hà Lan có nhiều nhánh: cừu Friesian, cừu Groningen và cừu Maas-Rhine-Isel. Giống cừu đầu tiên là phổ biến nhất. Những con vật này có màu trắng với các đốm đen.
Một con trưởng thành có thể nặng tới 650 kg. Chúng có vóc dáng đồ sộ và thể chất khỏe mạnh. Giống chó Hà Lan này nổi bật với đôi chân ngắn và cơ bắp phát triển tốt.
Bò Hà Lan có bầu vú lớn, hình chén. Chúng có thể sản xuất tới 4.000-5.000 kg sữa mỗi năm. Hàm lượng chất béo trong sữa của chúng khoảng 4% và hàm lượng protein lên tới 3,5%. Đọc thêm về giống bò này tại đây. đây.
Giống bò Holstein
Giống bò này là giống bò sữa phổ biến nhất trên thế giới. Nó đã được biết đến từ giữa thế kỷ 19. Giống bò này có nguồn gốc từ Hà Lan nhưng trở nên phổ biến nhờ được nhân giống ở Hoa Kỳ và Canada.
Bò Holstein nổi bật với thể trạng cường tráng. Ngực rộng và sâu, thân sau thẳng, dài nhưng rộng. Con trưởng thành có thể nặng tới 700 kg.
Ở Nga, một con bò thuộc giống này có thể sản xuất 7.500 kg sữa mỗi năm. Năng suất sữa phụ thuộc vào khí hậu và điều kiện chăn nuôi. Hàm lượng chất béo trung bình trong sữa là 3,7-3,8% và hàm lượng protein là 3%.
Giống Jersey
Giống bò này là một trong những giống bò sữa lâu đời nhất, được phát triển từ đầu thế kỷ 16 thông qua quá trình lai tạo giống thuần chủng.
Bò Jersey có màu đỏ hoặc nâu với các đốm trắng. Chúng có thân hình góc cạnh, thể chất khỏe mạnh, cơ bắp săn chắc nhưng lại có khung xương nhẹ và thanh mảnh. Đầu chúng nhẹ và nhỏ, với vùng mặt ngắn. Một con trưởng thành có thể nặng tới 400 kg.
Bò Jersey có nhiều ưu điểm, bao gồm hàm lượng chất béo và protein cao trong sữa và khả năng thích nghi tốt.
Mặc dù có kích thước nhỏ, giống bò Jersey nổi tiếng với sản lượng sữa cao, lên tới 4.500 kg sữa mỗi năm. Hàm lượng chất béo có thể đạt 7% và hàm lượng protein 4,2%. Sữa có thể có màu vàng nhạt và các hạt mỡ lớn.
Bò đỏ Đan Mạch
Giống bò này được phát triển vào đầu thế kỷ 19 bằng cách lai tạo nhiều giống bò khác nhau—bò Angler, bò Ballum, bò North Schleswig và bò Shorthorn. Bò Angler có bộ lông đỏ và các đốm trắng.
Bò Đan Mạch Đỏ nổi bật với kích thước lớn, thể chất khỏe mạnh, chân thấp và thân hình rộng, sâu. Đặc điểm nổi bật của giống bò này là đầu nhẹ và cổ dài, thon. Một con trưởng thành có thể nặng tới 600-800 kg.
Ngoài năng suất cao và hàm lượng chất béo trong sữa tốt, bò Danish Red còn hấp dẫn vì trưởng thành sớm và dễ thích nghi với mọi điều kiện.
Giống bò Danish Red có năng suất sữa đáng nể, đạt 4.800 kg mỗi năm. Hàm lượng chất béo trong sữa lên đến 5% và hàm lượng protein lên đến 3,7%.
Bò Suksun
Giống bò này được phát triển vào thế kỷ 19. Nó được tạo ra bằng cách lai giữa bò Danish Red và một giống bò địa phương.
Bò Suksun thường có màu đỏ, nhưng cũng có nhiều sắc thái khác nhau. Những con bò này có thể trạng chắc khỏe, ngực sâu và hẹp, đầu nhẹ trên cổ dài vừa phải, thân hình hơi dài và bộ xương chắc khỏe. Con trưởng thành có thể đạt trọng lượng 500 kg.
Ưu điểm chính của giống chó này là khả năng thích nghi tốt với khí hậu khắc nghiệt, sức đề kháng với các bệnh nguy hiểm, thể chất khỏe mạnh và chức năng sinh sản lâu dài.
Năng suất sữa của giống bò Suksun có thể đạt tới 3.700 kg, hàm lượng chất béo trong sữa đạt tới 4%, hàm lượng protein đạt tới 3,1%.
Giống chó Tagil
Giống bò này được phát triển ở vùng Ural vào cuối thế kỷ 18. Giống bò này có nhiều màu lông khác nhau, nhưng phổ biến nhất là bò đen hoặc đen trắng. Ngoài ra còn có các cá thể bò đỏ và đỏ trắng.
Giống bò Tagil có đặc điểm là chiều cao trung bình, thân hình thon dài, ngực sâu nhưng hẹp. Những con bò này có đầu cỡ trung bình trên một chiếc cổ thẳng và dài. Đặc điểm của giống bò Tagil là cơ bắp kém phát triển và chân không đúng vị trí. Một con trưởng thành có thể nặng 500-700 kg.
Điểm hấp dẫn của giống bò Tagil nằm ở khả năng thích nghi với khí hậu khắc nghiệt và năng suất sữa cao. Những con bò này cho sữa dễ dàng và có thể sản xuất sữa suốt đời.
Bò Tagil cho sản lượng sữa lên đến 4.500 kg. Sữa của chúng có thể đạt hàm lượng chất béo 4,2% và protein 3,5%.
Giống Kholmogory
Giống bò này đã được lai tạo từ thế kỷ 18. Bò thuộc giống này khỏe mạnh và cường tráng. Một giả thuyết cho rằng điều này là do chúng được nuôi dưỡng trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt; một giả thuyết khác cho rằng điều này là do lai tạo với một giống bò Hà Lan.
Ưu điểm của động vật Kholmogory bao gồm khả năng thích nghi với khí hậu khắc nghiệt và sức đề kháng cao với các bệnh nguy hiểm.
Bò Kholmogory hấp dẫn bởi vóc dáng vạm vỡ, bộ xương to, thô và đầu thon dài. Chúng có màu trắng với những đốm đen lớn. Một con có thể nặng tới 550 kg.
Một con bò Kholmogory có thể sản xuất tới 5.000 kg sữa mỗi năm. Hàm lượng chất béo trung bình của bò là 3,7% và hàm lượng protein là 3,4%.
Giống đen trắng
Màu sắc của những con bò này thể hiện rõ qua tên gọi của giống bò này.
Những loài động vật thuần chủng này có thể trạng khỏe mạnh, thân hình dài và cân đối, đầu thon dài với vùng mặt dài. Con trưởng thành có thể nặng tới 650 kg.
Giống bò này có nhiều ưu điểm, bao gồm sức khỏe tốt, khả năng thích nghi nhanh với nhiều điều kiện khác nhau và năng suất sữa và thịt cao.
Giống bò Đen Trắng được chia thành hai loại: Siberian và Ural. Giống bò Siberian có đặc điểm là thân hình nhỏ nhắn và cho năng suất lên đến 5.000 kg sữa mỗi năm. Hàm lượng chất béo lên đến 3,9%. Giống bò Ural có đặc điểm là thân hình khô, nhẹ và cho năng suất sữa lên đến 3.800 kg. Hàm lượng chất béo có thể đạt tới 4%. Hàm lượng protein trung bình trong sữa là 3,2%.
Bò Yaroslavl
Ở Nga, giống bò này được coi là một trong những giống bò sữa tốt nhất. Giống bò này được phát triển vào thế kỷ 19.
Giống Yaroslavl có đặc điểm nổi bật là bộ lông trắng và các đốm đen. Chúng có vóc dáng góc cạnh, xương và thể chất chắc khỏe, cùng phần giữa cơ thể phát triển tốt. Đầu được phân biệt bởi vẻ ngoài thon gọn, nhẹ nhàng, vùng mặt thon dài và cặp sừng sáng màu. Con trưởng thành có thể nặng tới 500 kg.
Năng suất sữa của giống bò này khá cao, đạt tới 4.500 kg/năm. Hàm lượng chất béo trong sữa lên tới 4,4% và hàm lượng protein là 3,8%. Đây chính là những ưu điểm chính của giống bò này.
Việc lựa chọn bò sữa đòi hỏi sự cẩn thận đặc biệt. Điều quan trọng không chỉ là có đủ giấy tờ cần thiết mà còn phải kiểm tra con vật, được đánh giá dựa trên một số tiêu chí. Khi chọn giống bò sữa, cần lưu ý đến các đặc điểm riêng của từng giống.











