Trọng lượng bò là một chỉ số quan trọng đối với người chăn nuôi. Nó không chỉ liên quan đến sức khỏe của bò đực hoặc bò cái mà còn ảnh hưởng đến năng suất và tăng trọng trong tương lai. Dựa trên trọng lượng, người chăn nuôi xây dựng khẩu phần ăn và tính toán liều lượng vắc-xin.
Trọng lượng phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Cân nặng của một cá nhân phụ thuộc vào các tiêu chí sau:
- sàn - bò đực thường nặng hơn bò cái 350 kg;
- tuổi;
- giống.
Trong chăn nuôi, có một số loại gia súc (bò) theo hạng cân:
- chọn lọc - một con bò đực hoặc bò cái nặng hơn 450 kg;
- hạng nhất - trọng lượng của con vật đạt tới 450 kg;
- hạng hai - cân nặng trong vòng 400 kg;
- hạng ba - một con vật nặng 300 kg.
Sai số 30 kg là chấp nhận được đối với người trưởng thành. Tuy nhiên, nếu cân nặng chênh lệch đáng kể so với mức trung bình, điều này cho thấy tình trạng dinh dưỡng kém hoặc bệnh tật.
Trọng lượng của động vật cũng có thể phụ thuộc vào:
- khí hậu;
- điều kiện giam giữ;
- ăn kiêng.
So sánh ảnh hưởng của các yếu tố đến trọng lượng của gia súc
| Nhân tố | Tác động đến cân nặng | Khả năng sửa chữa |
|---|---|---|
| Giống | Sự khác biệt giữa các giống lên tới 300-500 kg | Chỉ khi chọn giống |
| Sàn nhà | Sự khác biệt giữa con bò đực và con bò cái là 350 kg. | Chưa điều chỉnh |
| Ăn kiêng | Lên đến 30% trọng lượng tiềm năng | Kiểm soát hoàn toàn |
| Điều kiện giam giữ | Lên đến 15-20% khối lượng | Kiểm soát hoàn toàn |
Nếu con người không thể tác động đến khí hậu, họ có thể tạo ra những điều kiện thuận lợi cho người kiếm sống.
Chuồng trại phải đủ ánh sáng, yên tĩnh và không có tiếng ồn. Cần duy trì chế độ nhiệt độ nhất định: đối với bò trưởng thành, nhiệt kế trong chuồng không được dưới 10°C và đối với bê con là 15°C.
Bò chắc chắn cần được tiếp cận với không khí trong lành, nhưng có một số điểm cần lưu ý. Ví dụ, bò thịt không nên bị nhốt ngoài trời trong thời gian dài. Chúng bắt đầu sụt cân, vì vậy giải pháp tối ưu là nhốt chúng trong chuồng lâu hơn. Ngược lại, bò sữa cần được đi bộ đường dài trên đồng cỏ.
Chế độ ăn phải cân bằng và chất lượng cao. Bò phải được cho ăn:
- thức ăn thực vật (là thức ăn mọng nước - thức ăn ủ chua, cỏ, cây có củ tươi; thức ăn thô - cỏ khô, rơm rạ và thức ăn đậm đặc - ngũ cốc, cám, bánh dầu);
- động vật - thịt, cá và bột xương;
- thức ăn hỗn hợp và thức ăn hỗn hợp;
- Thực phẩm bổ sung vitamin và khoáng chất.
Trọng lượng trung bình của gia súc
Bò đực là loài vật nặng cân, có thể lên đến một tấn, thậm chí 1.600 kg đối với giống bò thịt. Trung bình, cân nặng của bò đực sẽ dao động từ 700-800 kg.
Trọng lượng trung bình của một con bò đạt khoảng 350 kg, những con bò thịt hai tuổi sẽ lớn hơn - 700 kg hoặc hơn.
Cân nặng của bê sơ sinh bằng 10% cân nặng của bê mẹ, trung bình 40 kg, nhưng điều quan trọng cần nhớ là cân nặng có thể thay đổi tùy thuộc vào giống bố mẹ. Sau một tháng, cân nặng của bê con sẽ tăng ít nhất 10 kg, nhưng bê khỏe mạnh thường tăng gấp đôi. Cần cân bê con thường xuyên để phát hiện tình trạng chậm phát triển và xác định nguyên nhân.
Trọng lượng gia súc tùy theo giống
Trong chăn nuôi, người ta phân biệt ba loại giống:
- sữa;
- thịt và sữa;
- thịt.
So sánh các chỉ tiêu trọng lượng của các giống bò
| Loại giống | Trọng lượng của bò (kg) | Trọng lượng của bò đực (kg) | Số liệu kỷ lục (kg) |
|---|---|---|---|
| Sữa | 450-600 | 700-900 | Holstein lên đến 1200 |
| Thịt | 550-800 | 900-1200 | Charolais trước năm 1600 |
| Thịt và sữa | 500-550 | 800-900 | Simmental lên đến 1100 |
Các giống bò sữa cho sữa béo hơn, nhưng thịt của chúng lại kém dinh dưỡng hơn. Trung bình, bò cái nặng 500 kg, bò đực nặng 800 kg. Giống bò Holstein giữ kỷ lục về trọng lượng cơ thể nặng nhất. Bò cái có kích thước ấn tượng, nặng 800 kg, còn bò đực nặng hơn một tấn.
Giống bò thịt tăng cân rất nhanh. Chúng cho chất lượng thịt cao hơn nhờ sự phát triển cơ bắp đặc biệt. Bò cái có thể nặng 550-800 kg, còn bò đực nặng 800 kg hoặc hơn, thường nặng hơn một tấn.
Các giống bò sữa và bò thịt rất đa năng, cung cấp cho chủ sở hữu cả sữa và thịt. Tuy nhiên, chúng sẽ cho ít sữa hơn bò sữa và ít thịt hơn bò đực. Bò cái nặng trung bình 550 kg, còn bò đực nặng khoảng 900 kg.
Nên cân gia súc bao lâu một lần?
Động vật non được cân ngay sau khi đẻ, sau đó là hai tuần một lần, và sau đó là sáu tháng một lần. Đối với động vật trưởng thành, quy trình này được thực hiện ít thường xuyên hơn, nhưng ít nhất hai lần một năm. Nên cân động vật trước bữa ăn sáng.
Làm thế nào để tự mình tính được trọng lượng của một con vật?
Không phải người nông dân nào cũng có cân để cân gia súc, cũng không có thời gian hay tiền bạc để vận chuyển gia súc cho quy trình này. Do đó, các phép đo khác thường được sử dụng để xác định trọng lượng gần đúng của một con bò hoặc bò đực với sai số cộng hoặc trừ 10 kg.
Các loại cân phổ biến:
1Sử dụng cân
Cân giúp đơn giản hóa đáng kể quá trình cân. Con vật được đưa lên bệ cân, và kim cân dừng lại ở con số tương ứng với trọng lượng của con vật.
2Phương pháp Trukhanovsky
Đối với phương pháp này, bạn cần chuẩn bị một dụng cụ đo - một centimet và một sợi dây trong trường hợp centimet không đủ.
Đầu tiên, bạn cần tìm ra hai chỉ số:
- chu vi ngực Một(cm) - đo chu vi vòng ngực ngay sau xương bả vai;
- chiều dài thẳng của gia súc (cm), chúng ta sẽ chỉ định nó là - b — đây là khoảng cách từ gốc cổ đến gốc đuôi. Đo bằng que.
Khuyến nghị về độ chính xác của phép đo
- ✓ Đo vào buổi sáng trước khi cho ăn
- ✓ Giữ chặt động vật trong quá trình đo
- ✓ Thực hiện 3 phép đo liên tiếp và tính giá trị trung bình
- ✓ Sử dụng thước dây cứng, không để thước dây bị chùng
Sau đó thay các giá trị vào công thức: khối lượng sống (kg) = ((a*b)/100)*k,
trong đó k là hệ số. Đối với giống bò sữa, k = 2, đối với giống bò thịt, k = 2,5.
Sai số của phương pháp này là 5-7% trọng lượng sống, nhưng ưu điểm của nó lớn hơn nhiều: việc xác định trọng lượng có thể được thực hiện trong mọi điều kiện, ngay cả ở trang trại có số lượng gia súc lớn.
3Phương pháp Kluver-Strausch
Phương pháp này cũng yêu cầu đo lường, nhưng cần sử dụng các bảng đặc biệt để tính khối lượng. Phương pháp này thuận tiện hơn vì không cần phải tính toán.
Có hai chỉ số được đo lường:
- chu vi vòng ngực (cm), như trong trường hợp trước;
- chiều dài thân xiên (cm) - phép đo được thực hiện từ gốc xương cánh tay đến phần nhô ra của xương ngồi.
Trong bảng, dựa trên hai chỉ số này, họ tìm kiếm sự tương ứng của trọng lượng của động vật:
Phương pháp này giúp xác định trọng lượng của gia súc trưởng thành, vì bộ xương của chúng đã hình thành. Tuy nhiên, phương pháp này không tính đến việc con vật là giống bò thịt hay bò sữa.
4Phương pháp gián tiếp tính khối lượng
Trong hầu hết các trường hợp, chúng có một nhược điểm lớn: sai số lớn. Sai số này có thể lên tới 40-60 kg. Ví dụ, có một bảng tính trọng lượng chỉ dựa trên một phép đo duy nhất - vòng ngực đầy đủ. Phương pháp này chỉ phù hợp với một giống bò - Schwyz. Đối với các giống bò khác, phương pháp này không được chấp nhận vì sai số sẽ rất lớn.
Ngoài ra còn có một loại thước dây chuyên dụng dành cho gia súc, rất đáng để các nhà chăn nuôi quan tâm. Thước dây chỉ cần đo một lần duy nhất - vòng ngực, nơi xương sườn kết thúc. Sau đó, tra cứu kết quả trong bảng. Con vật nên đứng yên trong khi đo; nếu nó vùng vẫy, hãy đo nhiều lần và lấy kết quả trung bình. Thước dây phải vừa khít với da của con vật.
Cân nặng của bê con được tính theo cách khác. Để tính cân nặng của bê con từ 6 tháng đến 2 tuổi, một biểu đồ được sử dụng để so sánh chu vi vòng ngực (cm) với cân nặng của con vật. Ví dụ, một con bê cái có chu vi vòng ngực 59 cm sẽ nặng trung bình 20 kg, trong khi một con bê cái có chu vi vòng ngực 100 cm sẽ nặng trung bình 84 kg. Người chăn nuôi nên mua những biểu đồ này để tiện sử dụng.
Có một bảng khác để xác định trọng lượng của động vật non, bảng này liên quan đến chu vi ngực sau xương bả vai và chiều dài chéo của cơ thể:
| Chu vi ngực sau xương bả vai, cm | Chiều dài cơ thể xiên | ||||||||||||
| 90 | 92 | 94 | 96 | 98 | 100 | 102 | 104 | 106 | 108 | 110 | 112 | 114 | |
| 84 | 54 | ||||||||||||
| 86 | 57 | 58 | |||||||||||
| 88 | 59 | 60 | 61 | ||||||||||
| 90 | 63 | 64 | 65 | 67 | |||||||||
| 92 | 67 | 68 | 69 | 70 | 72 | ||||||||
| 94 | 70 | 71 | 73 | 74 | 75 | 76 | |||||||
| 96 | 73 | 75 | 76 | 77 | 78 | 79 | 81 | ||||||
| 98 | 77 | 78 | 80 | 81 | 82 | 83 | 84 | 86 | |||||
| 100 | 80 | 82 | 84 | 85 | 86 | 87 | 88 | 90 | 91 | ||||
| 102 | 84 | 85 | 86 | 88 | 89 | 91 | 92 | 93 | 95 | 96 | |||
| 104 | 88 | 90 | 91 | 92 | 94 | 95 | 97 | 98 | 99 | 101 | 102 | ||
| 106 | 93 | 95 | 96 | 98 | 99 | 100 | 102 | 103 | 104 | 106 | 107 | 109 | |
| 108 | 99 | 100 | 102 | 103 | 105 | 106 | 107 | 109 | 110 | 112 | 113 | 114 | 116 |
Cân nặng của bò cái, bò đực và bê con có thể được xác định theo nhiều cách khác nhau—trực tiếp và gián tiếp. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là mức tăng cân của mỗi con vật khác nhau. Điều này phụ thuộc vào khuynh hướng di truyền, giống và loại vật nuôi. Khi tính toán cân nặng bằng bảng và công thức, hãy lưu ý đến sai số. Một cách chính xác hơn để xác định cân nặng của bò là sử dụng cân.




