Bò sữa cần chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng. Nếu không được cho ăn đúng cách, năng suất sữa của chúng sẽ giảm, hàm lượng chất béo trong sữa sẽ giảm đáng kể và hương vị sữa sẽ kém đi. Bò sữa cần được cho ăn đúng cách sau khi sinh để đảm bảo sản lượng sữa đủ cho bê con. Bài viết này thảo luận về các khía cạnh của việc cho ăn đúng cách. bò sữa.

Cơ bản về chế độ ăn kiêng và các chỉ số của nó
Thiếu hụt chất dinh dưỡng, khoáng chất và vitamin làm giảm đáng kể năng suất của bò sữa. Việc tiếp tục cho ăn không đủ chất có thể dẫn đến thiếu vitamin, xương và móng giòn, kiệt sức và thậm chí tử vong.
Hơn nữa, việc cho gia súc ăn kém làm giảm khả năng miễn dịch và sức đề kháng của chúng với các bệnh truyền nhiễm. Để đảm bảo vật nuôi luôn khỏe mạnh, người chăn nuôi phải theo dõi chế độ ăn uống, cung cấp chế độ ăn cân bằng và bổ sung khoáng chất, protein, chất béo, vitamin và carbohydrate.
Lập kế hoạch ăn kiêng là một thời điểm quan trọng mà chúng ta phải tính đến cân nặng, tuổi của bò, điều kiện chuồng trại và điều kiện thời tiết. Một đơn vị thức ăn cho mỗi 100 kg trọng lượng cơ thể.
| Loại thức ăn | Tỷ lệ phần trăm tổng chế độ ăn uống |
|---|---|
| Thức ăn thô | 50% |
| Cân bằng nguồn cấp dữ liệu | 25% |
| Thức ăn hỗn hợp năng suất cao | 25% |
Dinh dưỡng cho bò sữa:
| Cho ăn | Lượng tiêu thụ hàng ngày | Vật chất khô | Đơn vị cấp liệu | Protein tiêu hóa được | Canxi | Phốt pho | Caroten |
| Cỏ khô | 12 kg | 9,6 kg | 5,5 kg | 588 g | 84 g | 24 g | 180 mg |
| Củ cải | 15 kg | 1,2 kg | 1,3 kg | 105 g | 5 g | 5 g | — |
| Khoai tây | 5 kg | 1 kg | 1,5 kg | 60 g | 1 g | 3,5 g | — |
| Thức ăn hỗn hợp | 4,5 kg | 4 kg | 4,5 kg | 495 g | 4,5 g | 13,5 g | — |
| Cà rốt | 6 kg | 0,8 kg | 0,8 kg | 48 g | — | — | 360 mg |
| Muối ăn | 0,07 kg | ||||||
| Tổng số trong chế độ ăn uống | 42,57 kg | 16,6 kg | 13,6 kg | 1296 | 94,5 g | 46 g | 540 mg |
Lượng thức ăn cũng được tăng lên trong thời kỳ vắt sữa để cải thiện sản lượng sữa và kéo dài thời gian tiết sữa. Tuy nhiên, việc cho ăn quá nhiều là không mong muốn, vì tình trạng quá tải liên tục của dạ dày và ruột có thể dẫn đến phát triển bệnh tật.
Hệ thống và thành phần chế độ ăn uống
Chế độ ăn của bò sữa bao gồm ba thành phần: thức ăn cơ bản, thức ăn cân bằng và thức ăn hỗn hợp có năng suất cao.
Thực phẩm chủ yếu
Chế độ ăn chính là thức ăn thô cho vật nuôi hai lần một ngày, phần thức ăn thừa được loại bỏ định kỳ. Loại thức ăn này bao gồm:
- cỏ khô;
- vỏ trấu;
- rơm;
- trấu;
- vỏ trấu.
Những loại thức ăn này chứa hàm lượng chất xơ cao, giúp tăng tiết nước bọt và giảm axit dạ dày. Thức ăn chính được cho ăn trước thức ăn đậm đặc. Tuy nhiên, các chuyên gia khuyến cáo nên thường xuyên thêm thức ăn chính vào máng ăn của bò. Thức ăn chính nên chiếm ít nhất 50% tổng khẩu phần ăn hàng ngày.
Cân bằng
Khẩu phần ăn cần thiết để bù đắp lượng protein thiếu hụt hoặc dư thừa trong khẩu phần thức ăn thô. Khẩu phần ăn cân bằng cần thiết để bổ sung các chất dinh dưỡng bị thiếu hụt. Thức ăn hỗn hợp giúp duy trì cân bằng protein được coi là thức ăn. Nếu thừa protein, bò nên được cho ăn yến mạch, lúa mì đen (triticale) và lúa mạch.
Nếu thiếu protein, động vật sẽ được cho ăn:
- bột đậu nành;
- bánh hạt cải;
- ngũ cốc ủ chua.
Chính xác là loại thức ăn cân bằng mà động vật cần để tổng hợp lượng sữa tối đa.
Thức ăn hỗn hợp năng suất cao
Khi bò được cho ăn chế độ ăn cân bằng, chúng sẽ sản xuất trung bình 10-15 lít sữa. Thức ăn hiệu suất cao đảm bảo nguồn sữa còn lại và năng suất tổng thể cao. Mỗi con bò nên được cho ăn một lượng thức ăn cụ thể, dựa trên trọng lượng, sản lượng sữa và các yếu tố khác của bò.
Thức ăn năng suất cao bao gồm thức ăn đậm đặc. Trung bình, một con bò có thể ăn 3-4 kg mỗi bữa. Tuy nhiên, nếu thức ăn cân đối có hàm lượng tinh bột cao, lượng thức ăn năng suất cao không nên vượt quá 2 kg. Bò năng suất cao được cho ăn thức ăn đậm đặc với lượng nhỏ mỗi 4 giờ.
Tính toán chế độ ăn uống
Khối lượng thức ăn được xác định hoàn toàn bởi hàm lượng chất khô. Ví dụ, trung bình một con bò cần 2-3 kg chất khô trên 100 kg trọng lượng cơ thể. Nếu thiếu thức ăn mọng nước, con số này có thể tăng lên 4-4,5 kg.
Khẩu phần ăn hàng ngày của bò sữa nên bao gồm 50% thức ăn thô, phần còn lại được chia đều cho thức ăn cân bằng và thức ăn hữu cơ. Một con bò nặng khoảng 500 kg và sản xuất 16,5 lít sữa nên được cung cấp các sản phẩm sau với số lượng cho trước:
- thức ăn ủ chua – 30 kg;
- củ cải đường – 5 kg;
- cỏ khô – 6 kg;
- bánh hướng dương – 1,5 kg;
- cám lúa mì – 700 g;
- bột lúa mạch – 1 kg.
Tưới nước là điều bắt buộc trong khẩu phần ăn hàng ngày. Tất cả bò năng suất cao đều uống nhiều nước hơn bò năng suất trung bình hoặc thấp. Cứ 3 lít sữa, bò cần 1 lít nước. Vào mùa đông, bò uống khoảng 35-40 lít, và vào mùa hè, lên đến 50-60 lít. Nước được cung cấp ba lần một ngày.
Chế độ ăn của bò theo từng thời kỳ
Đối với bò thuộc mọi giống và mọi lứa tuổi (trừ bê sơ sinh), chế độ ăn chủ yếu bao gồm cỏ khô và rau xanh. Các loại thức ăn khác được coi là thức ăn bổ sung.
Cho ăn vào mùa đông
Vào mùa đông, thức ăn chính của bò là thức ăn khô - rơm và cỏ khô. Thức ăn này được bổ sung thêm rau củ, thức ăn hỗn hợp và thức ăn ủ chua. Cỏ khô có thể được thu hoạch hoặc mua sẵn. Mỗi con bò được cho ăn khoảng 15-20 kg cỏ khô mỗi ngày. Khi mua cỏ khô, điều quan trọng là phải theo dõi cẩn thận chất lượng sản phẩm: lấy mẫu từ dưới lớp trên cùng của kiện hoặc đống cỏ khô.
Bạn nên cho bò ăn những loại thức ăn nào và liều lượng bao nhiêu vào mùa đông:
| Đuôi tàu | Lượng tiêu thụ hàng ngày | Đơn vị cấp liệu | Protein tiêu hóa được |
| Muối ăn | 700 g | ||
| Cây họ đậu-cỏ ngũ cốc | 15 kg | 3,3 kg | 360 g |
| Bột thịt và xương | 100 g | 100 g | 15 g |
| Cỏ khô | 15-20 kg | 2,5 kg | 288 g |
| Bột thịt | 500 g | 400 g | 257 g |
| Yến mạch | 2 kg | 2 kg | 144 g |
| Bột hướng dương | 500 g | 600 g | 181 g |
| Cám lúa mì | 500 g | 400 g | 65 g |
| Lúa mạch nghiền | 1,1 kg | 1,1 kg | 94 g |
Chế độ ăn mùa hè
Vào mùa hè, bò được cho ăn khác với mùa đông. Thức ăn chính của bò là cỏ tươi, tươi tốt, chứa đầy đủ các chất dinh dưỡng và khoáng chất cần thiết cho năng suất tối ưu. Tuy nhiên, đối với bò năng suất cao, 300 gram thức ăn đậm đặc được bổ sung vào khẩu phần ăn cho mỗi lít sữa. Chế độ cho bò ăn vào mùa hè phụ thuộc vào loại chuồng trại:
- quầy hàng – bò ăn hết thức ăn trong chuồng, kể cả cỏ mới cắt;
- đồng cỏ – bò không được cho ăn bổ sung tại chuồng hoặc tổng lượng thức ăn bổ sung không vượt quá 25% giá trị dinh dưỡng của khẩu phần ăn hàng ngày;
- chuồng trại chăn thả – Thức ăn chính khoảng 50-75%, vật nuôi được nuôi trong chuồng, phần còn lại – trên đồng cỏ;
- chuồng chăn thả – Khoảng 50-70% lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày là cỏ xanh từ đồng cỏ.
Đối với bò sữa, việc quản lý đồng cỏ chỉ hiệu quả khi chúng được tiếp cận với nguồn cỏ tươi tốt - khoảng 0,5 ha/con. Nếu không, bò cần được cho ăn bổ sung bằng thức ăn ủ chua và thức ăn đậm đặc.
Bảng dưới đây cho biết loại thức ăn và số lượng thức ăn cần cho bò sữa ăn vào mùa hè:
| Đuôi tàu | Lượng tiêu thụ hàng ngày | Đơn vị cấp liệu | Protein tiêu hóa được |
| Muối ăn | 700 g | ||
| Cỏ khô | 6 kg | 3,6 kg | 330 g |
| Bữa ăn máu | 300 g | 200 g | 227 g |
| Cỏ linh lăng khô | 2 kg | 1 kg | 206 g |
| Bánh hướng dương | 600 g | 700 g | 238 g |
| Ngô ủ chua | 5 kg | 1 kg | 90 g |
| Bột ngô | 500 g | 600 g | 36 g |
| Cà rốt đỏ | 4 kg | 500 g | 36 g |
| Cám lúa mì | 1 kg | 800 g | 130 g |
| Yến mạch | 2 kg | 2 kg | 154 g |
Giai đoạn chuyển tiếp
Một khía cạnh cụ thể của việc cho bò sữa ăn trong giai đoạn nuôi nhốt là giai đoạn chuyển tiếp. Để ngăn ngừa các vấn đề về hệ tiêu hóa, bò được chuyển đổi cẩn thận sang chế độ ăn thô giàu chất xơ. Việc bổ sung khoáng chất, bao gồm magiê, cũng đặc biệt quan trọng đối với bò.
Khẩu phần ăn cho bò sau khi kết thúc thời gian chăn thả trên đồng cỏ được biên soạn gần đúng theo các tính toán sau:
- thức ăn thô – 38%;
- thực phẩm nhiều nước – 34%;
- cô đặc – 28%;
- chất khô – 5 kilôgam trên 100 kilôgam trọng lượng.
Bò sữa có trọng lượng trung bình 500 kg nên được cho ăn 5 kg cỏ khô ủ chua và cỏ khô, 2 kg rơm, khoảng 9 kg ngô ủ chua, 7 kg củ cải đường, 2,4 kg thức ăn đậm đặc và 9 kg thức ăn chăn nuôi mỗi ngày.
Bạn cho bò vừa đẻ ăn gì?
Bò mới đẻ cần nhiều thức ăn hơn, và chế độ ăn của chúng phải giàu dinh dưỡng. Đối với những con bò này, lượng thức ăn đậm đặc được tăng lên 45% tổng khẩu phần ăn hàng ngày. Rau củ là nguồn dinh dưỡng thiết yếu.
Thành phần khoáng chất trong thức ăn cho những con bò này được đặc biệt chú trọng. Hàm lượng magiê, phốt pho và canxi được tăng cường. Để đạt được điều này, các hỗn hợp khoáng chất đặc biệt, cám lúa mì, bột hạt lanh, men khô và các chất bổ sung khác được bổ sung vào thức ăn chính. Thức ăn ủ chua và thức ăn có tính axit, nếu có số lượng lớn, sẽ ảnh hưởng đặc biệt tiêu cực đến năng suất của bò sữa tươi. Những người nông dân có kinh nghiệm khuyến nghị nên cho bò ăn phấn hoặc baking soda.
Một con bò đã đẻ sẽ tiếp tục phát triển trung bình cho đến lần đẻ thứ ba. Những con bò này được cho ăn chế độ ăn cung cấp đủ chất dinh dưỡng cho quá trình sản xuất sữa và tăng trưởng:
| Loại thức ăn | Lượng thức ăn cho sản lượng sữa, kg/ngày. | |||
| 8 lít/ngày. | 12 lít/ngày. | 16 lít/ngày. | 20 lít/ngày. | |
| Cỏ khô đồng cỏ cỡ trung bình | 8 | 8 | 10 | 12 |
| Rơm mùa xuân | 4 | 4 | 2 | — |
| Thức ăn ủ chua ngũ cốc và cỏ hỗn hợp | 5 | 5 | 7 | 10 |
| Khoai tây | 2 | 4 | 6 | 8 |
| Củ cải đường làm thức ăn chăn nuôi | 3 | 4 | 6 | |
| Cà rốt thức ăn | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Chất thải thực phẩm | 6 | 8 | 10 | 10 |
| Bánh mì còn thừa | 0,5 | 1 | 2 | |
| Cám lúa mì | 1 | 1 | 1 | — |
| Bột, bánh, bột đậu | — | — | — | 1 |
| Muối ăn | 0,055 | 0,07 | 0,09 | 0,105 |
Bò mới đẻ cần đủ lượng chất xơ cấu trúc và hàm lượng năng lượng cao, và chế độ ăn của chúng bao gồm các chế phẩm đặc biệt để phòng ngừa. ketosis.
Bò sữa năng suất cao ăn gì?
Việc cho ăn dựa trên thực tế là những loài động vật này có tốc độ trao đổi chất cao hơn đáng kể so với các giống bò thông thường. Để duy trì tốc độ trao đổi chất này, chế độ ăn của bò sữa năng suất cao nên bao gồm:
- 25% khoáng chất và vitamin;
- 25% protein dễ tiêu hóa;
- 50% chất béo, carbohydrate và các chất dinh dưỡng khác.
- ✓ Cung cấp hàm lượng protein và năng lượng cao trong thức ăn.
- ✓ Duy trì chế độ ăn uống nghiêm ngặt 3-4 lần một ngày.
- ✓ Sử dụng thức ăn chất lượng cao: cỏ khô, thức ăn ủ chua, cỏ tươi.
Bất kỳ sự thay đổi nào trong lịch trình cho ăn đều có thể dẫn đến giảm năng suất bò. Chế độ ăn của bò năng suất cao nên bao gồm cỏ khô, cỏ ủ chua và cỏ tươi. Nên bổ sung thêm một lượng khoai tây và củ cải đường nhất định vào chế độ ăn này. Thức ăn đậm đặc là nguồn năng lượng tuyệt vời, nhưng không nên chiếm quá 25% tổng khẩu phần. Bò được cho ăn 3-4 lần một ngày theo lịch trình nghiêm ngặt.
Khẩu phần ăn hàng ngày cho năng suất cao bao gồm các thông số sau. Để đạt được điều này, trang trại xây dựng lịch trình khẩu phần ăn được lên kế hoạch trước theo từng giai đoạn tiết sữa tương ứng:
| Một sản phẩm được cho bò ăn | Vắt sữa | Giữa thời kỳ cho con bú | Kết thúc thời kỳ cho con bú |
| Cỏ khô | 10% | 14% | 15% |
| Cỏ khô ủ chua | 14% | 22% | 26% |
| ủ chua | 19% | 24% | 27% |
| Rễ cây | 12% | 10% | 8% |
| Chất cô đặc | 45% | 30% | 24% |
Một gam chất khô chứa 17% protein trong quá trình vắt sữa, sau đó con số này giảm 2%. Đối với bò năng suất cao, chế độ cho ăn thức ăn đậm đặc là phù hợp một phần. Điều này đạt được bằng cách tăng năng lượng chuyển hóa trên mỗi kg chất khô.
Thức ăn mới cho bò đang cho con bú
Việc ép viên thức ăn tự nhiên đang là xu hướng hiện nay, vì nó giúp tăng năng suất bò. Đối với nhiều trang trại, việc mua một máy ép viên giờ đây đã trở nên dễ dàng, với lợi thế tiết kiệm chi phí chuẩn bị và mua sắm thức ăn nếu sử dụng hiệu quả và chính xác tối đa.
Chế độ ăn này cũng có những nhược điểm. Việc chỉ cho bò sữa ăn thức ăn viên, ngay cả khi kết hợp với thức ăn thô, có thể làm suy giảm sức khỏe của chúng. Động vật có thể bị giảm sản lượng sữa và hàm lượng chất béo, và dạ cỏ của chúng có thể bị rối loạn chức năng.
Sẽ hiệu quả hơn nếu xây dựng chế độ ăn dựa trên 50% chất bổ sung dạng hạt với thức ăn ủ chua và các loại thức ăn thô khác.
Việc nảy mầm thực phẩm tự nhiên cũng rất phổ biến. Phương pháp mới này được đánh giá là vượt trội hơn so với các loại thực phẩm khô. Có một số lý do cho điều này:
- Thức ăn hữu cơ và cực kỳ phải chăng. Giá của loại thực phẩm này thấp hơn nhiều lần so với mua thức ăn khô.
- Cho trẻ ăn ngũ cốc nảy mầm để cung cấp nhu cầu chất xơ cùng một lượng nhỏ axit.
- Loại dinh dưỡng này đảm bảo tăng sản lượng sữa và cải thiện chất lượng các sản phẩm từ sữa.
- Đối với người nông dân, hình thức cho ăn này sẽ tiện lợi hơn nhiều.
Hạt đậu nảy mầm là loại được săn đón nhiều nhất. Chúng giàu chất béo và có tác dụng có lợi cho tuổi thọ của gia súc.
Một cách phổ biến khác là cho bò ăn thức ăn ép đùn, được sản xuất bằng cách chế biến ngũ cốc. Thức ăn được chế biến bằng cách thay đổi áp suất và nhiệt độ trong thời gian ngắn. Việc cho bò ăn loại thức ăn này giúp tăng sản lượng sữa lên 20-40%.
Thức ăn ép đùn được cơ thể vật nuôi tiêu hóa nhanh chóng và triệt để. Thức ăn có thể dễ dàng bảo quản trong vài tháng. Việc cho bò ăn vào mùa đông đặc biệt dễ dàng vì có thể bảo quản rời ở những nơi khô ráo.
Cho bò ăn đồng đều
Gần đây, hệ thống cho ăn đồng đều cho bò sữa ngày càng được nông dân ưa chuộng. Hệ thống này bao gồm việc sử dụng hợp lý nguồn thức ăn, và chế độ ăn uống được duy trì giống nhau quanh năm. Tuy nhiên, ngay cả hình thức cho ăn này cũng có một số quy tắc quan trọng cần tuân thủ:
- Cần phải gieo cỏ ba lá, ngô và các loại cây trồng khác trên diện tích lớn.
- Vào mùa hè, chỉ thả bò ra đồng cỏ cho đến giờ ăn trưa.
- Tạo điều kiện ổn định và không thay đổi chế độ ăn của bò sẽ đảm bảo tăng sản lượng sữa.
Việc cho bò ăn đồng đều có những nhược điểm: rất khó đạt được mức tăng năng suất kỷ lục. Tuy nhiên, nó giúp loại bỏ tình trạng chuyển đổi đột ngột từ chế độ ăn này sang chế độ ăn khác, vốn có thể gây căng thẳng cho vật nuôi. Năng suất vẫn ổn định quanh năm.
Chế độ ăn của bò sữa phải cân bằng, đầy đủ dinh dưỡng và đảm bảo đủ chất, vì đây là yếu tố quyết định năng suất của chúng. Bò sữa cần chế độ ăn giàu vitamin và vi chất dinh dưỡng.



