Lợn được nuôi chủ yếu vì lượng mỡ thơm ngon và dồi dào, nhưng thịt lợn cũng ngon không kém mỡ lợn. Thịt lợn được chế biến ở tất cả các quốc gia, trong các quán cà phê, nhà hàng và cả tại nhà. Các giống lợn thịt phổ biến nhất được mô tả dưới đây.
| Giống | Trọng lượng của lợn đực, kg | Trọng lượng lợn, kg | Năng suất thịt, % | Độ dày của mỡ lợn, cm | Khả năng sinh sản, lợn con | Tăng cân hàng ngày, g |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Duroc | 250 | 230 | 80 | 3 | 10 | 700 |
| Pietrain | 260 | 240 | 60 | 2.6 | 8 | 500 |
| Giống bản địa | 310 | 260 | 70 | 2 | 10 | 800 |
| Tiếng Việt | 200 | 180 | 75 | 1,5 | 20 | 600 |
| Hampshire | 310 | 250 | 65 | 2 | 8 | 900 |
| Trắng | 330 | 230 | 80 | 3 | 12 | 750 |
| Thịt nướng | 300 | 200 | 85 | 5 | 16 | 650 |
| Cornish | 300 | 250 | 60 | 2 | 11 | 700 |
| Kemerovo | 330 | 250 | 70 | 2,5 | 11 | 800 |
| người Estonia | 350 | 240 | 60 | 2 | 12 | 750 |
| Poltava | 300 | 240 | 62 | 2,5 | 10 | 700 |
Sự khác biệt giữa các giống lợn thịt là gì?
Những con lợn này còn được gọi là lợn thịt xông khói. Chúng có thể được nhận biết qua ngoại hình: thân dài và ức nông. Phần thân sau lớn hơn phần thân trước do có phần đùi lớn. Sự khác biệt chính giữa lợn thịt và lợn mỡ là lợn mỡ phát triển mô cơ mạnh mẽ, trong khi mỡ tích tụ chậm hơn.
- ✓ Khả năng kháng bệnh
- ✓ Yêu cầu cho ăn
- ✓ Thích ứng với khí hậu
- ✓ Khả năng sinh sản
- ✓ Chất lượng thịt
Heo con tăng cân nhanh nếu được chăm sóc và cho ăn đầy đủ. Sau sáu tháng tuổi, một con heo con có thể nặng 100 kg. Tỷ lệ thịt xẻ đạt 67%, tỷ lệ mỡ xẻ đạt 25%.
Giống bò Duroc
Giống lợn có nhiều thịt nhất là DurocMột con vật trưởng thành có thể nặng tới 250 kg khi còn sống. Lớp mỡ chỉ dày 3 cm.
Giống chó này nổi bật với kích thước lớn. Con đực có thể dài gần hai mét (1,8 mét). Con cái nhỏ hơn một chút. Nhìn chung, các giống chó thịt có đặc điểm là thân hình dài, nhưng giống chó này lại khác. Thân hình của Duroc rộng và đồ sộ, lưng lồi và đầu nhỏ, tai nhọn hoặc vểnh lên trên hoặc vươn về phía trước.
Một đặc điểm nổi bật khác của giống lợn này là màu lông đa dạng: vàng óng, nâu sẫm và nâu đất. Lông có độ dài trung bình, trùng với màu da. Lợn tăng cân nhanh, vì vậy lợn càng lớn tuổi thì càng ít vận động.
Năng suất Duroc
Nếu bạn đã quyết định nuôi lợn, bạn cần biết cách đạt được năng suất thịt và mỡ cao với chi phí đầu tư tối thiểu. Như đã đề cập ở trên, năng suất thịt của mỗi con lợn là 80%, nhưng điều này chỉ đạt được nếu con vật được nuôi dưỡng tốt. Để đạt được kết quả tốt như vậy, con vật phải được cho ăn chế độ ăn giàu protein.
Chỉ cần vài tháng nuôi dưỡng tốt là đủ để lợn đạt trọng lượng đáng kể là 100 kg. Chúng vẫn tiếp tục tăng cân, ngay cả khi đã trưởng thành, ngoại trừ giai đoạn đẻ bê.
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng chất lượng và số lượng thịt lợn cũng bị ảnh hưởng bởi điều kiện nuôi nhốt. Chuồng trại phải thông thoáng, thường xuyên vệ sinh, giữ sạch sẽ và khô ráo. Vào mùa đông, chuồng trại phải được cách nhiệt, không có tiếng ồn hoặc tác nhân gây kích ứng bên ngoài.
Ưu và nhược điểm của giống chó này
Những ưu điểm của giống Duroc bao gồm:
- tăng trưởng nhanh và tăng cân như nhau;
- sức bền và khả năng thích nghi với mọi điều kiện;
- thu được một lượng lớn thịt ngon và mọng nước;
- hầu như không có mỡ dưới da;
- tính cách điềm tĩnh: chúng không đánh nhau, không cắn và cũng rất cẩn thận với lợn con.
Giống lợn Duroc là lựa chọn tuyệt vời để nuôi và nhân giống lợn thịt. Tuy nhiên, ngay cả giống lợn "lý tưởng" này cũng có những nhược điểm:
- Một con lợn nái có thể đẻ không quá 10 con lợn con cùng một lúc, nhưng mặt khác điều này lại tốt, vì số lợn con trong bụng càng ít thì tỷ lệ sống sót của chúng càng cao;
- dễ mắc các bệnh về đường hô hấp;
- Tăng cân sẽ phụ thuộc trực tiếp vào lượng protein tiêu thụ.
Chăm sóc lợn
May mắn thay, giống lợn này rất dễ nuôi và có thể được nuôi trong chuồng hở vào những tháng ấm áp, với không gian rộng rãi. Lợn cần được cho ăn ba lần một ngày vào mùa đông và hai lần một ngày vào mùa hè. Điều quan trọng là phải đảm bảo chúng được cung cấp đủ protein. Chuồng trại cần được giữ kín gió, sạch sẽ và không có gió lùa vì lợn rất dễ bị bệnh.
Nuôi giống Duroc
Người nông dân cho rằng lợn Duroc không mang lại lợi nhuận cho việc nhân giống và sản xuất thịt vì chi phí nuôi lợn vượt quá năng suất. Xét cho cùng, một con lợn nái thuộc giống khác có thể đẻ hơn 30 con lợn con cùng một lúc, trong khi lợn Duroc chỉ đẻ tối đa 20 con.
Chu kỳ động dục tích cực ở lợn nái kéo dài hai ngày, trong thời gian này tốt nhất nên để chúng hoàn toàn yên tĩnh. Ngày hôm sau, chúng được phối giống với lợn đực giống hai lần để đảm bảo thành công 100%. Tỷ lệ sống sót của lợn con sơ sinh là 93%.
Lợn Pietrain
Một giống lợn thịt khác là Pietrain. Lợn đực giống Pietrain có thể đạt trọng lượng sống 260 kg, trong khi lợn nái nhỏ hơn một chút, chỉ 240 kg. Thân hình của loài lợn này ngắn nhưng khá rộng, với cơ bắp phát triển tốt, mặc dù điều này có thể không rõ ràng khi nhìn từ bên ngoài do cấu trúc xương mỏng và nhẹ. Giăm bông rất chắc.
Đầu thẳng, nhỏ và nhẹ, tai nhỏ, dựng đứng và ngực rộng, nông. Lưng vạm vỡ và khá rộng, hai bên hông tròn, cho thấy lợn có lượng mỡ vừa phải chứ không phải lượng thịt tích tụ nhiều. Lợn có màu trắng hoặc loang lổ.
Năng suất
Không thể khẳng định chắc chắn việc nuôi giống lợn này để lấy thịt có sinh lời hay không. Tất cả phụ thuộc vào người chủ, liệu họ có chăm sóc và cho ăn đầy đủ hay không. Điều quan trọng cần biết là một con lợn nái chỉ có thể sinh tám con lợn con cùng một lúc, và nó chỉ có thể cho sáu con bú hoàn toàn; số còn lại phải bú bình.
Chúng có sức sống cao, nhưng tăng cân khá chậm. Ngay cả khi được cho ăn các sản phẩm thịt, heo con cũng chỉ tăng được 100 kg khi được 230 ngày tuổi.
Với chế độ chăm sóc và cho ăn hợp lý, có thể đạt được 60% sản lượng thịt trên mỗi con lợn, với hàm lượng mỡ chỉ 26%. Một chân lợn đực trưởng thành nặng khoảng 9 kg, chưa kể phần còn lại.
Ưu điểm và nhược điểm
Giống lợn Pietrain có cả ưu điểm và nhược điểm. Chúng ta hãy cùng thảo luận về những ưu điểm:
- năng suất giết mổ thịt là 70% trên một thân thịt;
- khả năng kháng bệnh;
- không có khuynh hướng béo phì.
Bây giờ là những nhược điểm:
- họ gặp khó khăn trong việc thích nghi với khí hậu mới và sự thay đổi nhiệt độ;
- không xử lý tốt căng thẳng;
- thịt chất lượng thấp;
- tăng cân ít;
- kén ăn.
Chăm sóc và bảo trì
Trọng tâm chính của giống lợn này là chăm sóc chúng, vì chúng là loài động vật khó tính và không chịu được cả nóng lẫn lạnh. Lợn không thể sống sót chỉ bằng thức ăn; chúng cần một chế độ ăn cân bằng và đa dạng, bao gồm protein, carbohydrate, chất béo, vi chất dinh dưỡng - tóm lại là tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết và các chất có lợi.
Chăn nuôi lợn
Mặc dù cho năng suất thịt cao, nhưng giống lợn này lại không sinh sản tốt. Do lợn nái Piétrain khó sản xuất sữa, chúng có thể mang thai và sinh tới tám lợn con cùng một lúc.
Trước khi mua giống lợn này, điều quan trọng là bạn phải làm quen với các yêu cầu về chăm sóc, chuồng trại và thức ăn. Nếu không được chăm sóc đúng cách, lợn con sẽ chết hoặc không được sinh ra. Hiện nay, giống lợn này được nuôi không chỉ để tăng năng suất mà còn để lai tạo với các giống lợn khác nhằm đạt được chất lượng tốt hơn.
Giống Landrace
Giống lợn Landrace là một giống lợn thịt ngon. Con đực nặng tới 310 kg, chiều dài cơ thể 180 cm và vòng ngực 162 cm. Con cái nặng tới 260 kg. Giống lợn này có thể được nhận dạng qua ngoại hình: thân dài, tai to cụp xuống che mắt, da mỏng và lông trắng thưa thớt.
Năng suất của lợn Landrace
Lợn Landrace nổi bật hơn các giống lợn khác nhờ năng suất cao, với tỷ lệ thịt xẻ lên đến 70% trên một con. Lớp mỡ mỏng, khoảng 20 mm. Một nái có thể đẻ khoảng 10 heo con cùng một lúc. Những con lợn này trưởng thành sớm, với mức tăng trọng trung bình mỗi ngày là 800 gram.
Ưu điểm và nhược điểm
Giống lợn này có những ưu điểm và nhược điểm riêng, trong số những ưu điểm chúng ta có thể lưu ý:
- khả năng di chuyển;
- tăng trưởng nhanh chóng;
- tỷ lệ phát triển cao;
- sức bền;
- thịt chất lượng cao.
Bây giờ nói về những nhược điểm:
- rất nhút nhát, có thể gây ra sự xáo trộn;
- sự lắc lư của mông;
- các bên yếu.
Chăm sóc và bảo trì
Để đảm bảo năng suất và chất lượng sinh sản tốt, chuồng trại phải được thiết kế hợp lý, vệ sinh thường xuyên, cho lợn ăn đầy đủ và thay nước khi cần thiết. Giống lợn này rất sạch sẽ, vì vậy nếu không đảm bảo vệ sinh, lợn có thể bị bệnh.
Sinh sản
Giống lợn này được phát triển ở Đan Mạch vào thế kỷ 20. Quá trình tuyển chọn rất nghiêm ngặt, tìm kiếm những con vật trưởng thành nhanh nhất và nhiều thịt nhất. Cuối cùng, một giống lợn Anh được lai với một giống lợn Đan Mạch, tạo ra giống lợn Landrace.
Các nhà lai tạo cho rằng việc lai Landrace với một giống lợn thịt xông khói khác sẽ tạo ra thế hệ con lai xuất sắc. Điểm độc đáo của những chú lợn con này là khi được vỗ béo đến hơn 100 kg, sản lượng thịt tăng 3%.
Chăn nuôi lợn nái Landrace không phải là một nhiệm vụ dễ dàng, vì lợn nái và lợn con rất cần sự chăm sóc đặc biệt. Ngay cả những sai lệch nhỏ nhất về thức ăn hoặc chuồng trại cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, thụ thai và các chỉ số năng suất khác.
Lợn Việt Nam
Giống lợn Việt Nam cũng được coi là giống lợn thịt, nhưng năng suất không cao bằng. Giống lợn này trưởng thành sớm và có khả năng sinh sản cao. Lợn nái trưởng thành khi được 4 tháng tuổi, và sau 4 tháng, một con lợn nái có thể đẻ lứa đầu tiên lên đến 20 lợn con. Lợn nái có thể tiếp tục sinh sản trong 18 năm, với sản lượng khoảng 24 lợn con mỗi năm.
Năng suất
Việc giết mổ lấy thịt được thực hiện khi heo được tám tháng tuổi, khi cholesterol vẫn chưa có, và thịt rất ngon và bán được nhanh. Hương vị tuyệt hảo này là nhờ khả năng tiêu hóa tốt của thực phẩm có nguồn gốc thực vật.
Ưu điểm và nhược điểm
Mỗi giống lợn đều có ưu và nhược điểm riêng. Ưu điểm của giống lợn này là:
- chín nhanh;
- khả năng sinh sản cao;
- thịt chất lượng cao;
- sự giản dị trong ăn uống;
- khả năng kháng bệnh;
- tính cách điềm tĩnh;
- hoàn vốn nhanh chóng.
Nhược điểm:
- không thích gió lùa;
- Không phải loại thức ăn nào cũng được, bạn cần chọn loại thức ăn dành riêng cho lợn Việt Nam;
- Con lợn nái cho lợn con bú trong một thời gian dài nên bị kiệt sức.
Chăm sóc
Trước khi mua lợn Việt Nam, bạn cần chuẩn bị một khu vực khô ráo, sạch sẽ cho chúng. Giống lợn này dễ nuôi, và vì chúng nhỏ, một chuồng lợn có thể trở thành cả một trang trại. Vào mùa hè, lợn cần được vận động; để làm điều này, cần dành một diện tích một trăm mét vuông (100 mét vuông) cho mỗi con lợn trưởng thành. Nên đào những khúc gỗ dưới đất trong khu vực vận động để lợn cọ lưng vào.
Lợn Việt Nam cực kỳ sạch sẽ, và khi ở trong chuồng, chúng chỉ đi vệ sinh ở một góc. Nếu không thể tiếp cận chuồng ngay lập tức, chúng sẽ đi vệ sinh bao lâu tùy thích. Khu vực chuồng phải được giữ sạch sẽ. Nước uống của lợn phải luôn sạch sẽ..
Lợn và lợn con nên được cho ăn cỏ, và chúng sẽ ăn bất kỳ loại cỏ nào với số lượng lớn. Chế độ ăn hàng ngày của chúng nên bao gồm lúa mì, lúa mạch, yến mạch, đậu Hà Lan và ngô, nhưng không phải ở dạng nguyên chất mà là dạng cháo. Nếu cho ăn ngũ cốc khô, trước tiên phải xay nhuyễn.
Sinh sản
Nguyên tắc chính để sinh ra những con non khỏe mạnh và sống được là lợn đực giống không nên có quan hệ huyết thống với lợn nái, đặc biệt là khi đang phối giống. Nhìn chung, lợn thuộc giống này trưởng thành nhanh, nhưng lợn nái nên được phối giống với lợn đực giống nếu nó nặng dưới 30 kg.
Những dấu hiệu sau đây có thể giúp bạn xác định xem lợn nái đã sẵn sàng để giao phối hay chưa:
- con lợn nái lo lắng;
- vòng sinh dục bị sưng;
- xuất hiện dịch tiết;
- Nếu bạn ấn vào mông, con lợn sẽ không di chuyển khỏi vị trí đó mà sẽ lắng nghe các cảm giác.
Giống Hampshire
Một giống lợn thịt khác là lợn Hampshire. Lợn Hampshire cho hiệu quả cao nhất khi lai với các giống khác để tạo ra một giống lợn thịt xông khói mới. Đặc điểm nổi bật của giống lợn này là màu đen tuyền, nhưng phải có một sọc rộng bao quanh thân, nơi có xương bả vai và móng guốc trước. Đầu nhẹ và nhỏ, mõm thẳng.
Tai nhỏ và dựng đứng, thân dài, lưng khỏe nhưng rộng. Chân ngắn nhưng khỏe và mạnh mẽ, móng guốc thẳng. Bản thân giống chó này không có nhiều thịt, nhưng có những đặc điểm chính:
- Kích thước của loài vật này ở mức trung bình, mặc dù so với các giống lợn thịt khác, giống lợn này đứng đầu. Một con lợn rừng có thể đạt trọng lượng sống 310 kg, và một con lợn đực là 250 kg.
- Lợn con khá khỏe mạnh, nhưng chúng vẫn tăng cân chậm cho đến khi được 8 tháng tuổi, nhưng sau đó chúng lớn rất nhanh.
Năng suất
Năng suất của giống lợn này rất thấp; năng suất có thể cao hơn bằng cách lai với các giống khác. Việc lai tạo ra các giống lai tạo tạo ra chất lượng thịt khác nhau. Ngày nay, lợn Hampshire được lai tạo tích cực với các giống khác, dẫn đến việc các giống lai của chúng được sử dụng liên tục như một loại hàng hóa.
Một con lợn nái có thể sinh khoảng 8 lợn con mỗi lần, một số con có thể sinh 10 hoặc thậm chí 12 lợn con. Vì lợn nái là những bà mẹ chu đáo, nên tỷ lệ tử vong của lợn con hầu như không có, và tăng trọng của lợn con cũng cao hơn so với các giống lợn khác.
Ưu điểm và nhược điểm
Bất kỳ giống lợn nào cũng có ưu điểm và nhược điểm, trong số những ưu điểm chúng ta có thể lưu ý:
- sức bền;
- có khả năng miễn dịch mạnh;
- không dễ mắc bệnh;
- bản năng làm mẹ phát triển tốt;
- thịt dài với một lớp mỡ mỏng;
- tăng cân đáng kể mỗi ngày.
Nhược điểm:
- tỷ lệ sinh thấp;
- tăng khả năng kích thích;
- thịt chất lượng thấp.
Sinh sản
Việc nhân giống giống lợn này có lợi thế vì chúng thích nghi tốt với mọi điều kiện thời tiết, chịu được cả thời tiết lạnh và nóng. Với chế độ ăn uống và chăm sóc phù hợp, lợn sẽ luôn phát triển tốt.
Ưu điểm là chúng có thể được chăn thả cả ngày trên đồng cỏ mở hoặc kín. Thân lợn gần như hoàn toàn là thịt, với một lớp mỡ rất mỏng. Với thức ăn chất lượng cao, cân đối, tăng trọng hàng ngày có thể đạt tới 900 gram.
Nhược điểm của lợn là chúng rất nhát gan; bất kỳ sự sợ hãi nào cũng có thể dẫn đến sụt cân và chậm phát triển. Vì vậy, điều quan trọng là chúng phải có một môi trường yên tĩnh, không có chất gây kích ứng và tiếng ồn lớn.
Lợn nái có tỷ lệ sinh sản thấp, thường chỉ đẻ 8 lợn con một lần, mặc dù trong một số trường hợp hiếm hoi, con số này có thể lên tới 10 hoặc thậm chí 12. Mặc dù vậy, chúng là những bà mẹ tuyệt vời, có khả năng nuôi bất kỳ số lượng lợn con nào và nuôi tất cả chúng.
Lợn trắng
Ngày nay, lợn trắng là giống lợn phổ biến nhất trên khắp nước Nga. Loài vật này thích nghi tốt với mọi khí hậu. Lợn trắng dễ dàng thích nghi với mọi khí hậu và cũng dễ chăm sóc và cho ăn. Tuy nhiên, chúng không chịu được sương giá khắc nghiệt hoặc nhiệt độ quá cao.
Lợn có thể được vỗ béo để lấy cả mỡ lợn và thịt, hoặc có thể được nuôi để sản xuất lượng thịt và mỡ bằng nhau. Chúng có vóc dáng thanh mảnh, xương chắc khỏe và bộ lông trắng. Thân lợn đực dài 190 cm, trong khi thân lợn thường dài 165 cm. Đầu to, trán rộng, cổ dày và hóp vào. Tai mỏng, không cụp mà vểnh về phía trước.
Ngực sâu và khá rộng, lưng dài và rộng, mông không xệ, đùi tròn. Lợn trắng không cao lắm, chân khỏe, móng thẳng và rộng. Da đàn hồi nhưng săn chắc, không có nếp gấp, lông dày nhưng mịn.
Năng suất
Giống lợn này thuộc nhóm thịt và mỡ. Một con lợn đực trưởng thành có thể nặng tới 330 kg, trong khi lợn nái có thể nặng 230 kg. Một con lợn nái có thể sinh tới 12 lợn con cùng một lúc, với sản lượng sữa là 90 kg. Lợn con tăng cân nhanh chóng, đạt 20 kg sau hai tháng. Năng suất thịt cao - 80% mỗi lợn con.
Ưu điểm và nhược điểm
Nuôi lợn trắng có lợi nhuận cao vì chúng có nhiều ưu điểm:
- sức bền và khả năng thích nghi với nhiều điều kiện thời tiết khác nhau;
- trưởng thành sớm;
- khả năng sinh sản tốt;
- thịt ngon;
- năng suất thịt và mỡ cao;
- cấu trúc linh hoạt.
Nhưng chúng không lý tưởng lắm vì chúng cũng có những nhược điểm:
- xu hướng béo phì;
- vẻ ngoài khó coi;
- xương cùng cụt;
- giăm bông không được định nghĩa rõ ràng.
Chăm sóc và bảo trì
Lợn dễ bị béo phì, vì vậy điều quan trọng là phải cho chúng ăn đúng cách. Vào mùa xuân và mùa hè, nên thả lợn ra đồng cỏ cả ngày, nơi chúng có thể gặm cỏ tươi tốt, và rau là nguồn bổ sung tốt. Ngoài ra, bạn có thể bổ sung thêm thức ăn hỗn hợp, trái cây và bắp cải nếu muốn. Lợn cần được cung cấp nước liên tục, và vào mùa đông, có thể cho chúng ăn tuyết.
Chuồng nuôi lợn phải thông thoáng, khô ráo và quan trọng nhất là sạch sẽ. Không được để gió lùa, và cần thông gió vào mùa hè.
Sinh sản
Lợn nái trắng có khả năng sinh sản cao, có thể đẻ 12 con lợn con cùng một lúc, cho sản lượng sữa lên đến 60 kg. Lợn con hai tháng tuổi nặng 5 kg, và đến 190 ngày tuổi đạt 100 kg.
Giống thịt nướng
Vào thế kỷ 21, các chuyên gia đã phát triển một giống lợn mới, Mangal, với đặc điểm nổi bật: len. Mangal rất khó nhầm lẫn với bất kỳ giống lợn nào khác, vì bộ lông của chúng dày và xoăn như lông cừu. Bộ lông dày này giúp loài vật này dễ dàng chịu được sương giá khắc nghiệt và bảo vệ bản thân khỏi côn trùng gây hại vào mùa hè. Mangal có thể được phân loại thành bốn loại theo màu sắc:
- đen;
- màu đỏ;
- trắng;
- hỗn hợp.
Loại lò nướng màu đen hiện nay hầu như không còn nữa.
Lợn Mangal đang trên bờ vực tuyệt chủng; số lượng lợn Mangal còn lại rất ít trên thế giới, nhưng thịt của loài lợn này thì không gì sánh bằng; chúng là loại thịt ngon nhất, mềm nhất và mọng nước nhất.
Có rất nhiều loại lợn thịt, mỗi loại có đặc điểm, ưu điểm và nhược điểm riêng. Nhiều giống lợn rất dễ nuôi, ngay cả khi nuôi tại nhà, ngay cả khi không có kinh nghiệm. Năng suất thịt của những giống lợn này đạt khoảng 80% trên mỗi con. Nếu bạn quyết định nuôi một giống lợn cụ thể, trước tiên bạn nên tìm hiểu kỹ về giống lợn đó trước khi bắt đầu chăm sóc và cho ăn.
Năng suất
Trọng lượng sống của lợn có thể lên tới 200 kg, trong khi lợn rừng có thể lên tới 300 kg. Trọng lượng lợn rừng lớn nhất được ghi nhận là 500 kg. Thịt mỡ cẩm thạch có chất lượng cao và hương vị tinh tế, nhưng chúng cũng sản sinh ra lớp mỡ dày 5 cm khi lợn được 8 tháng tuổi, và đến 10 tháng tuổi, lớp mỡ này đạt tới 10 cm.
Ưu điểm và nhược điểm
Giống lợn Mangal có những ưu điểm sau:
- năng suất thịt cao;
- không cầu kỳ trong việc cho ăn, chúng có thể ăn ngay cả những thức ăn rẻ tiền nhất;
- sự đơn giản trong bảo trì;
- khả năng chống chịu với sự thay đổi nhiệt độ;
- sự phát triển sớm.
Bây giờ nói về những nhược điểm:
- giống này rất hiếm;
- Để mua được nó, bạn cần phải có rất nhiều tiền.
Chăm sóc và bảo trì
Những chú lợn này cần được tự do đi lại, và khu vực chúng gặm cỏ phải được rào chắn an toàn để ngăn chó và các loài thú săn mồi khác xâm nhập. Điều quan trọng là phải đảm bảo khu vực đó không có cây độc, vì chúng rất thích cỏ và ăn cỏ một cách bừa bãi. Trong thời gian đi lang thang, chúng cần được bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời liên tục, vì vậy một nơi trú ẩn là một ý tưởng tốt.
Ngoài cỏ, lợn có thể được cho ăn rau, trái cây và thức ăn thừa. Vào mùa hè, chúng có thể ăn cỏ mọng nước, nhưng vào mùa đông, nên thay thế bằng cỏ khô chất lượng cao. Lợn con sơ sinh bắt đầu được cho ăn bổ sung vào ngày thứ ba sau khi sinh.
Sinh sản
Việc nhân giống những con lợn này khá khó khăn, vì Mangal rất hiếm. Lợn con thuần chủng khá khó tìm, và lợn con không thuần chủng, khi trưởng thành, cũng không tốt về mọi mặt. Nếu bạn may mắn sở hữu Mangal, chúng chỉ có thể được nhân giống khi đạt 100 kg. Một con lợn nái có thể sinh tới 16 lợn con cùng một lúc.
Giống chó Cornish
Giống lợn này được phát triển tại Anh bằng cách lai giữa lợn tai dài Anh với lợn đen Trung Quốc. Chúng có thể trạng khỏe mạnh, thân hình thon dài và đôi tai lớn rủ xuống che khuất mắt. Giống lợn này thích nghi tốt với mọi khí hậu, dễ chăm sóc và cho ăn.
Năng suất
Thịt không quá béo, mọng nước, hương vị tuyệt hảo. Khi nuôi lấy thịt, độ dày mỡ không quá 2 cm. Một con lợn đực có thể nặng tới 300 kg, trong khi một con lợn nái có thể nặng 250 kg khi còn sống. Một con lợn nái có thể sinh tới 11 con lợn con trong một lứa, và sản lượng sữa tốt, đạt 72 kg. Đến sáu tháng tuổi, lợn con đã nặng 100 kg. Tỷ lệ thịt xẻ đạt 60-65%.
Ưu điểm và nhược điểm
Mỗi giống chó đều có ưu và nhược điểm riêng, trong số những ưu điểm chúng ta có thể lưu ý những điều sau:
- thể chất khỏe mạnh;
- mang thai nhiều lần;
- vóc dáng cân đối.
Về nhược điểm, có một số nhược điểm sau:
- nhiều nếp gấp trên da;
- mông chảy xệ;
- Khi nuôi lợn mà không có đồng cỏ, móng của chúng sẽ yếu đi.
Chăm sóc và bảo trì
Vì lợn có kích thước lớn, khu vực vận động của chúng phải rộng rãi. Chuồng trại cũng vậy, không nên hạn chế vận động của lợn. Hơn nữa, chuồng trại cần được vệ sinh thường xuyên để đảm bảo sạch sẽ và khô ráo. Về thức ăn, chúng chủ yếu ăn cỏ mọng nước; có thể bổ sung rau, trái cây và thức ăn hỗn hợp.
Sinh sản
Giống lợn này thường được lai với các giống lợn khác để tạo ra giống lợn vượt trội. Chúng trưởng thành sớm và có thể phối giống từ bốn tháng tuổi. Một con lợn nái có thể tự mang thai và sinh 11 lợn con.
Giống Kemerovo
Giống lợn này có nguồn gốc từ Siberia, thích nghi tốt với khí hậu lạnh. Chúng có thể trạng khỏe mạnh, bộ lông gần như đen (mặc dù họa tiết đốm ít phổ biến hơn), lông dày và thân hình dài, rộng.
Năng suất
Lợn Kemerovo là giống lợn thịt và mỡ. Thịt của chúng nạc, ngon và mọng nước, ít mỡ, mặc dù được nuôi để lấy mỡ. Một con lợn đực có thể đạt trọng lượng sống 330 kg, và một con lợn nái có thể đạt trọng lượng sống 250 kg. Một con lợn con một tháng tuổi nặng 8 kg khi còn sống, và ở sáu tháng tuổi, đạt 100 kg khi còn sống. Tỷ lệ thịt trên một con lợn thịt đạt khoảng 70%.
Ưu điểm và nhược điểm
Những ưu điểm của lợn Kemerovo như sau:
- khả năng thích nghi với mọi khí hậu;
- sức bền;
- tỷ lệ sống sót cao;
- tính cách điềm tĩnh;
- hiệu suất sinh sản tốt.
Nhược điểm:
- đòi hỏi khắt khe về mặt nuôi dưỡng và chăm sóc;
- nhạy cảm với chế độ ăn uống không đầy đủ hoặc không đúng cách.
Chăm sóc và bảo trì
Thức ăn chính cho lợn không nên là cỏ xanh; điều quan trọng là phải bổ sung thêm trái cây, dưa hấu và rau củ. Vào mùa đông, nên thay cỏ bằng cỏ khô chất lượng cao. Vitamin và vi chất dinh dưỡng trong viên nang cũng rất quan trọng.
Chuồng trại phải sạch sẽ, khô ráo, không có gió lùa và phải thường xuyên thông gió. Vào mùa hè, lợn cần được tự do đi lại suốt cả ngày. Mùa đông thì không thể để lợn chạy nhảy được, vì vậy người nuôi phải hết sức lưu ý đến việc chăm sóc và cho lợn ăn.
Sinh sản
Tỷ lệ sống sót của heo con là 90%, và một con heo nái có thể sinh tới 11 heo con cùng một lúc. Chúng rất kén ăn, nhưng lượng thức ăn tiêu thụ lại thấp hơn nhiều so với các giống heo khác. Heo nái giao phối sớm nhất là từ năm tháng tuổi, nhưng chỉ khi heo con nặng ít nhất 85 kg.
Giống bò Estonia
Lợn Estonia cho thịt rất mềm, mọng nước và có mùi thơm dễ chịu. Lợn rừng có thể nặng tới 350 kg, trong khi lợn thường có thể đạt trọng lượng 240 kg khi trưởng thành, với chiều dài cơ thể lên tới 180 cm. Khi được sáu tháng tuổi, một con lợn con đã nặng tới 100 kg.
Năng suất
Năng suất thịt trên mỗi con heo thịt đạt 60%, và một con heo nái có thể sinh tới 12 heo con cùng một lúc, quá trình đẻ diễn ra độc lập mà không cần sự hỗ trợ của con người. Thịt có vân mỡ và rất ngon, đặc biệt hấp dẫn những người thích ăn ngon và no bụng.
Ưu điểm và nhược điểm
Có thể lưu ý những ưu điểm sau:
- không cầu kỳ trong việc lựa chọn thực phẩm;
- chúng sống dễ dàng chỉ bằng đồng cỏ;
- thể chất khỏe mạnh;
- con cái khỏe mạnh;
- tỷ lệ tử vong rất thấp;
- thịt chất lượng cao.
Trong số những nhược điểm chúng ta có thể lưu ý:
- sự bất ổn của bệnh tật;
- sự lỏng lẻo của xương ống chân;
- mông chảy xệ.
Chăm sóc và bảo trì
Lợn thuộc giống này dễ chăm sóc và nuôi dưỡng, phát triển tốt ngay cả khi chăn thả hàng ngày. Tất nhiên, lợn sẽ không tăng cân chỉ nhờ ăn cỏ; điều quan trọng là phải bổ sung rau củ quả, nhưng chúng vẫn tự tìm kiếm thức ăn. Chuồng trại của lợn phải luôn khô ráo, sạch sẽ, và không gian cần được thông gió định kỳ.
Sinh sản
Giống lợn này thường được lai với các giống lợn khác để đạt năng suất cao hơn, nhưng không phải lúc nào cũng thành công, thường dẫn đến tình trạng kém phát triển, chất lượng thịt kém, v.v. Lợn nái có thể được phối giống 24 giờ sau khi lợn nái bắt đầu động dục. Lợn nái Estonia là một bà mẹ tốt, có khả năng nuôi dưỡng tất cả lợn con mà không gặp bất kỳ vấn đề gì.
Lợn Poltava
Một giống lợn thịt thuần chủng của Ukraine. Một con lợn đực có thể nặng tới 300 kg, và một con lợn nái nặng tới 240 kg. Chúng có đôi chân khỏe mạnh và vẻ ngoài xinh đẹp.
Năng suất
Một con lợn nái có thể đẻ 10 con lợn con một lần, nhưng cũng có trường hợp số lượng lợn con tăng lên đến 12 con. Tỷ lệ lợn con sống sót đạt 95%. Tỷ lệ thịt xẻ đạt 62%, thịt có hương vị thơm ngon, dễ ăn, hao hụt rất ít trong quá trình nấu. Mỡ lợn có vị ngon, bổ dưỡng.
Ưu điểm và nhược điểm
Lợn Poltava có cả mặt tích cực và tiêu cực:
- cơ thể khỏe mạnh;
- hình dạng thịt tốt;
- không kén ăn;
- khả năng sinh sản cao;
- khả năng miễn dịch cao;
- thịt và mỡ lợn chất lượng cao.
Nhược điểm:
- Họ chỉ tăng cân tốt ở Ukraine;
- nếu khí hậu nóng hoặc ngược lại lạnh thì năng suất của chúng sẽ giảm sút;
- tăng cường độ sạch sẽ.
Chăm sóc và bảo trì
Nó không cần chăm sóc và cho ăn cầu kỳ, nó sẽ ăn mọi thứ được cho:
- rễ cây;
- rau;
- cỏ;
- trái cây;
- cháo;
- chất thải thực phẩm.
Những chú lợn vốn đã quen với khí hậu Ukraine sẽ phát triển mạnh mẽ ở đất nước này, ngay cả khi được chăn thả thường xuyên trên đồng cỏ. Năng suất hoàn toàn phụ thuộc vào sự chăm sóc và quản lý; nếu chủ nuôi chăm sóc đúng cách, lợn sẽ hài lòng với hương vị thịt và khả năng sinh sản của mình. Chuồng lợn, giống như tất cả các loại lợn khác, phải sạch sẽ, không có gió lùa và luôn được thông gió.
Sinh sản
Lợn Poltava hiếm khi được lai với các giống lợn khác, vì ngay cả lợn thuần chủng cũng có năng suất rất tốt. Lợn nái sẵn sàng phối giống khi được 5 tháng tuổi, lợn đực khi được 6 tháng tuổi. Để đạt tỷ lệ thành công 100%, nên phối giống hai lần một ngày.
Có rất nhiều giống lợn thịt, mỗi giống có ngoại hình, khả năng sinh sản, cũng như nhu cầu dinh dưỡng và chăm sóc riêng biệt. Trước khi mua một giống lợn cụ thể, điều quan trọng là phải tìm hiểu kỹ về nó và sau đó đưa ra quyết định. Một số giống lợn khó nuôi làm thú cưng, trong khi một số khác lại lý tưởng để chăn nuôi trong nhà.














