Việc cho chim cút ăn rất quan trọng – với thức ăn phù hợp, chim sẽ khỏe mạnh, lớn nhanh và cung cấp cho người chăn nuôi nhiều trứng và thịt. Điều quan trọng là tuân thủ hướng dẫn cho ăn hàng ngày và bổ sung dinh dưỡng và vitamin vào thức ăn.

Các loại thực phẩm
Có rất nhiều loại thực phẩm khác nhau nên bạn cần cân nhắc theo nhóm.
Thức ăn ngũ cốc và đậu, ngũ cốc và hạt
Các loại ngũ cốc rời dễ trộn lẫn với nhau hoặc cho ăn riêng. Bao gồm:
- Đậu Hà Lan. Chứa 21,5% protein và chứa sự kết hợp tốt của nhiều loại axit amin cần thiết cho chim cút.
- Hạt cây gai dầu. Có ích với số lượng nhỏ cho chim cút trưởng thành.
- Ngô. Tăng năng suất chim cút và giúp chim non lớn nhanh hơn.
- Hạt anh túc. Chúng được dùng làm thức ăn cho chim cút Harlequin, chim cút Trung Quốc và chim cút Nhật Bản.
- Yến mạch. Chứa nhiều nguyên tố vi lượng có lợi.
- Đậu. Chúng chứa tới 25% protein và giàu vitamin và carbohydrate.
- Đậu nành. Đậu nành có hàm lượng protein cao (37-45%) và chất béo thực vật, nhưng chỉ thích hợp làm thức ăn cho gia cầm sau khi đã qua xử lý nhiệt và độ ẩm. Do đó, tốt nhất nên sử dụng bột đậu nành hoặc đậu nành ép đùn.
- Kê. Chứa nhiều chất xơ, rất cần thiết cho chim cút.
- Đậu tằm. Nó chứa 24,1% protein và thường được dùng trộn với yến mạch.
- Lúa mì. Thường có trong thức ăn cho chim cút. Thông thường, người ta sử dụng thức ăn thô hoặc lúa mì nghiền.
- Hạt lúa mì. Nó được dùng làm thức ăn cho chim cút con.
- Hạt rau dềnChứa protein có hàm lượng lysine gấp đôi protein lúa mì.
- KêCó thể cho chim cút non và chim cút trưởng thành ăn tạm thời.
- Cơm. Về hàm lượng calo, nó vượt trội hơn ngô.
- Hạt cỏ dại. Chúng được nhiều loài chim cút ăn một cách dễ dàng.
- Cao lương và chumizaNếu không có kê, chúng có thể được dùng làm thức ăn cho chim cút.
- Đậu lăng. Có tính chất tương tự như đậu Hà Lan.
- Lúa mạch. Chứa nhiều chất xơ.
Rất hiếm khi một trang trại gia cầm hoạt động mà không có ngũ cốc, ngũ cốc ăn liền và hạt giống. Chúng là một phần thiết yếu trong chế độ ăn của chim, vì vậy việc đảm bảo nguồn cung cấp và chất lượng của các loại thức ăn này là rất quan trọng.
Thức ăn chăn nuôi
Loại thức ăn này phải được đưa vào chế độ ăn của chim cút. Nó bao gồm:
- Chất béo thức ăn chăn nuôiNên sử dụng kết hợp với chất béo thực vật. Chất béo thực vật có giá trị năng lượng cao hơn. Hàm lượng chất béo thực vật trong chế độ ăn không được vượt quá 5%.
- Máu của những con chim cút bị giết mổ. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung protein trong thức ăn cho những loài chim này.
- Bữa ăn máuCó thể sử dụng làm chất phụ gia cho hỗn hợp ngũ cốc.
- Giun đỏ. Đôi khi chúng được dùng làm thức ăn cho chim cút con trong những ngày đầu đời.
- sâu bộtĐây là món ăn khoái khẩu của nhiều loài chim.
- Bột thịt và xươngChứa nhiều protein, canxi và phốt pho.
- Vườn, đất và giun đất. Được hầu hết các loài chim ăn dễ dàng.
- Sâu nonThích hợp để làm giàu protein trong thức ăn cho chim cút.
- Cá các loạiNó phải được xay trước. Nó giàu protein, vitamin và khoáng chất.
- Dầu cáCó sẵn ở dạng tinh khiết hoặc có thêm nhiều chất phụ gia khác nhau, sản phẩm này chứa vitamin A và D3.
- Bột cá. Nên bảo quản trong tủ lạnh và chỉ sử dụng để cho ăn khi còn tươi.
- Trứng gà và trứng cútTrứng luộc chín và nghiền nát được cho gà con ăn trong tuần đầu tiên của cuộc đời như một loại thức ăn giàu protein.
Nếu chim bị hạn chế thức ăn động vật thì có thể xảy ra vấn đề về hệ tiêu hóa và làm giảm khả năng miễn dịch của chim cút.
Thức ăn vitamin
Chim cút cũng cần vitamin để phát triển bình thường, vì vậy, người ta thường sử dụng các loại thức ăn và thực phẩm bổ sung có chứa vitamin sau đây cho chúng:
- Các loại thảo mộc xanh mọng nước. Chúng được sử dụng tươi, trong số đó đáng chú ý là cây tầm ma, bồ công anh, cỏ ba lá và cỏ linh lăng.
- Bắp cải. Đây là một loại thực phẩm giàu vitamin.
- Hành tây-lông vũ. Nó thu hút chim cút bằng hương vị của nó và chúng vui vẻ ăn nó.
- Cà rốt. Thích hợp cho chim cút ở nhiều độ tuổi khác nhau do có chứa hàm lượng carotene lớn.
- Bột thảo mộcNó có thể được sử dụng thay thế cho các loại thảo mộc mọng nước trong mùa đông.
- Lá thông và bột thôngThích hợp làm thực phẩm bổ sung vitamin.
- Tỏi. Giảm lượng cholesterol trong máu của chim.
- TáoĐôi khi người ta cho chim cút ăn chúng vì thiếu các loại thức ăn giàu vitamin khác.
Sự hiện diện của vitamin trong chế độ ăn của chim ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và năng suất của chúng.
Chất thải công nghiệp
Một số chất thải công nghiệp cũng được dùng làm thức ăn cho chim cút. Phổ biến nhất là:
- Bánh dầu và các bữa ăn. Chúng chứa nhiều chất béo thực vật, protein, kali và phốt pho. Hạt lanh, hạt hướng dương, hạt gai dầu, bột và bánh đậu nành thích hợp làm thức ăn cho chim cút.
- CámChúng rất hữu ích cho chim cút và được chúng ăn một cách thích thú.
Những thành phần thức ăn cho chim này không đắt và dễ sử dụng nên thường được nhiều người chăn nuôi sử dụng.
Thức ăn khoáng
Khoáng chất trong thức ăn gia cầm đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa, đảm bảo thức ăn rắn được nghiền nát hiệu quả trong dạ dày. Người chăn nuôi khuyến cáo sử dụng các loại thức ăn khoáng sau đây cho chim cút:
- Bột xương. Có thể dùng làm thức ăn bổ sung cho chế độ ăn của chim.
- PhấnChỉ sử dụng thức ăn. Thức ăn có thể được bổ sung vào chế độ ăn của chim cút tạm thời hoặc lâu dài.
- Cát. Chim cút cần cát để nghiền nát một số loại thức ăn trong dạ dày. Cát sông sạch, hạt thô được coi là tốt nhất.
- Muối ăn. Nó đóng vai trò là nguồn cung cấp natri và clo cho gia cầm và được bổ sung vào thức ăn với tỷ lệ 0,2-0,3%.
- Vỏ sò biển và sôngỞ dạng nghiền, chúng là thức ăn khoáng tốt cho chim cút.
- Vỏ trứngĐược sử dụng làm phân bón khoáng tạm thời.
Mỗi loại thức ăn nêu trên đều có những đặc điểm riêng. Việc lựa chọn hỗn hợp thức ăn tối ưu cho gia cầm sẽ quyết định hiệu quả chăn nuôi, tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giống, mục tiêu sản xuất trứng hoặc năng suất thịt, điều kiện chuồng trại, v.v.
Công thức nấu ăn tự làm hoặc cách làm thức ăn hỗn hợp tại nhà
Mỗi người nông dân đều có bí quyết riêng để nuôi bất kỳ loại vật nuôi nào. Có rất nhiều công thức pha chế thức ăn tự chế khác nhau, nhưng sau đây chỉ là một vài công thức phổ biến nhất:
Công thức 1
Một ví dụ về thức ăn hỗn hợp đơn giản:
- 400 g bột ngô;
- 1 thìa cà phê bột thịt xương;
- 100 g hạt lúa mạch hoặc lúa mạch;
- 0,5 thìa cà phê dầu thực vật;
- 50 g thịt băm hoặc cá;
- 50 g phô mai tươi.
Công thức 2
Thêm 10 g phấn vào hỗn hợp này và các hỗn hợp tiếp theo. Công thức này phù hợp hơn cho gà mái đẻ:
- 200 g ngô;
- 200 g lúa mì;
- 80 g hỗn hợp thức ăn 10% dành cho gà mái đẻ.
Premix cho gà mái đẻ:
- Bánh hướng dương 90 g;
- 90 g bột đậu nành;
- 45 g bột thịt xương;
- 45 g men dinh dưỡng;
- 30 g đậu Hà Lan;
- 10 g dầu thực vật.
Công thức 3
Đây được coi là công thức cổ điển:
- 300 g lúa mì nghiền;
- 170 g bánh;
- 150 g ngô hoặc lúa mạch;
- 70 g cám lúa mì;
- 30 g men thức ăn và vỏ sò nhỏ;
- 20 g bột thịt, xương và cá;
- 20 g đậu Hà Lan;
- 20 g dầu hướng dương chưa tinh chế;
- 10 g premix;
- 2 g muối.
Công thức 4
Công thức chủ yếu sử dụng hạt kê và bột semolina:
- 200 g kê;
- 200 g bột mì;
- 100 g bắp cải;
- 100 g củ cải đường;
- 50 g khoai tây luộc;
- 50 g bột thịt xương.
Bột thịt và xương:
- 5 quả trứng luộc;
- 100 g phô mai tươi;
- 50 g men thức ăn chăn nuôi;
- 10 g dầu thực vật.
Công thức 5
Thức ăn cân bằng:
- 100 g yến mạch;
- 100 g phô mai tươi;
- 100 g kê;
- 100 g cá băm nhỏ.
Công thức 6
Một công thức giàu thức ăn động vật:
- 100 g bột ngô;
- 100 g kê;
- 100 g phô mai tươi;
- 100 g hạt đậu Hà Lan;
- 50 g bột thịt xương hoặc bột cá.
Tiêu chuẩn lượng thức ăn hàng ngày
Hàm lượng protein trong thức ăn cho chim cút rất quan trọng vì nó giúp tăng và duy trì trọng lượng sống, năng suất và khả năng sinh sản của chim.
Nhu cầu về protein thô của chim cút ở các giống, hướng và độ tuổi khác nhau có sự khác biệt đáng kể.
Người ta đã xác định rằng chim cút có thể dễ dàng chịu được sự thay đổi nhỏ về tỷ lệ protein trong thức ăn của chúng.
Bảng 1. Nhu cầu protein thô của chim cút ở các độ tuổi khác nhau (%).
| Một đàn chim cút |
Tác giả của nghiên cứu | |||
| động vật non tuổi (ngày) |
gà mái đẻ
|
vỗ béo
| ||
|
1-30 |
31-45 | |||
| 24 | 17 | 21 | 23 | Tiến sĩ Pigareva và cộng sự |
| — | — | 21,6 | 26-27 | Romanyuk K. |
| 26 | 26 | — | — | Mazanovsky A. và cộng sự |
| 25-26 | 25-26 | 23-24 | — | Fetz K. |
| 25-27 | 22 | 24 | 16-18 | Razzoni R. và cộng sự |
| 26,5 | 28 | — | — | Vogt W. |
| 27,5 | 27,5 | 25 | — | Wilson W. và cộng sự |

Các axit amin như lysine, methionine, cystine và tryptophan đặc biệt quan trọng đối với chim. Sự thiếu hụt bất kỳ loại nào trong số này đều ảnh hưởng đáng kể đến năng suất của chim cút trưởng thành và tốc độ tăng trưởng của chim non.
Bảng 2. Nhu cầu về axit amin của chim cút so với nhu cầu của gà tây và gà (% thức ăn).
| Axit amin | Hỗn hợp thức ăn chăn nuôi Nhật Bản | Tác giả của hỗn hợp thức ăn | Gà tây con dưới 30 ngày tuổi | Gà dưới 30 ngày tuổi | |||
| Nhà E. | R. Pokhra | V. Paplyuchuk | B. Lomashskaya | ||||
| Lysine | 2.10 | 1,35 | 1,30 | 1,00 | 1,90 | 1,50 | 1.15 |
| Methionin | 0,80 | 0,52 | 0,70 | 0,60 | 0,00 | 0,52 | 0 42 |
| Cystin | 0,40 | 0,39 | 0,40 | 0,40 | 0,40 | 0,48 | 0,36 |
| Tryptophan | 0,30 | 0,24 | — | 0,30 | 0,30 | 0,30 | 0,21 |
| Arginine | 1.20 | 1,56 | — | 1,70 | 1,80 | 1,60 | 1,26 |
| Histidine | 0,70 | 0,65 | — | 0,70 | 0,70 | 0,04 | 0,12 |
| Leucine | 2.10 | 1,85 | — | 2,00 | 2.30 | 1,60 | 1,47 |
| Valin | 1,50 | 1,30 | — | 1,50 | 1,50 | 0,90 | 0,89 |
| Tyrosine | 1,00 | 1,91 | — | 0,90 | 1,00 | — | — |
| Isoleucin | — | — | — | — | — | 0,80 | 0,78 |
| Threonine | 1.20 | 1.04 | — | 1.20 | 1.20 | 0,70 | 0,73 |
| Phenylalanine | 1.20 | 0,52 | — | 1.20 | 1,30 | 0,80 | 0,73 |
Để nuôi chim cút ngoại lai, tốt nhất nên sử dụng hỗn hợp ngũ cốc bổ sung rau xanh tươi và thức ăn mềm. Việc thiếu thức ăn động vật trong chế độ ăn của chim cút được bù đắp bằng cách bổ sung côn trùng, ấu trùng, sâu bột và giun đất.
Dành cho chim trưởng thành
Lịch cho ăn tiêu chuẩn cho chim trưởng thành là ba lần một ngày. Trung bình, một con chim cút trưởng thành tiêu thụ 25 gram thức ăn mỗi ngày.
Lượng thức ăn này nên bao gồm khoảng 60% ngũ cốc và 40% protein. Chế độ ăn của chim cũng nên bao gồm rau xanh và các loại rau củ quả mọng nước. Vitamin A, D và E là những dưỡng chất thiết yếu trong chế độ ăn của chim cút.
Bảng 3Nhu cầu về các nguyên tố vi lượng của chim cút.
| Các yếu tố | Đơn vị đo lường | Tuổi của chim cút (tuần) | ||
| lên đến 6 | từ 6 đến 12 | người lớn | ||
| Canxi | % | 1,30 | 0,60 | 4,50 |
| Phốt pho | — | 0,75 | 0,60 | 0,70 |
| Magiê | — | 0,02 | 0,04 | 0,04 |
| Kali | — | 0,30 | 0,30 | 0,50 |
| Mangan | mg/kg | 90,0 | 90,0 | 90,0 |
| Selen | — | 1,00 | 1,00 | 1,00 |
| Iốt | — | 0,40 | 1.20 | 1.20 |
| Kẽm | — | 65.0 | 75.0 | 75.0 |
| Sắt | — | 8.00 | 20.0 | 20.0 |
| Đồng | — | 2,00 | 3.00 | 3.00 |
Đối với chim cút
Trong bốn tuần đầu đời, chim cút lấy thịt và trứng cần khoảng 20-26% protein. Chim cút hoang dã thậm chí còn cần nhiều protein hơn.
Trong tuần đầu tiên của cuộc đời, gà con được cho ăn ít nhất 5 lần một ngày, sau đó là 4 lần và từ tuần thứ tư, chúng chuyển sang chế độ cho chim ăn ba lần một ngày.
Trong trường hợp không có thức ăn cho chim cút, từ khi được hai tuần tuổi, chim non của nhiều loài chim cút bắt đầu được cho ăn thức ăn là sỏi và vỏ sò.
Tìm thêm thông tin về thức ăn cho chim cút Đây.
Ăn kiêng
Thức ăn cho chim cút phải chứa axit amin, chất béo, carbohydrate, khoáng chất và vitamin. Để đảm bảo tiêu hóa và hấp thụ thức ăn tốt, chim cút cần có sỏi dạ dày (sỏi và khoáng chất đã ăn vào) để đảm bảo thức ăn được nghiền nát trong dạ dày.
Đặc điểm của thức ăn cho gà mái đẻ
Thức ăn cho chim cút đẻ phải chứa đầy đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu, cân đối. Nồng độ thích hợp sẽ đảm bảo sản lượng trứng tốt.
Số lượng trứng đẻ phụ thuộc trực tiếp vào hàm lượng protein trong thức ăn – thường vào khoảng 26%.
Để cải thiện sản xuất trứng Nhiều người chăn nuôi gia cầm có hiểu biết khuyên nên thêm vỏ trứng nghiền vào thức ăn.
Mỗi con gà mái đẻ được cho ăn tới 30 gram thức ăn hỗn hợp mỗi ngày. Gà mái thường đẻ trứng trong vòng mười một tháng, sau đó được giết mổ để lấy thịt.
Đối với chim cút
Cho chim cút con ăn Người ta thường chia nó thành nhiều giai đoạn.
Giai đoạn đầu tiên – tuần đầu tiên sau khi gà con ra đời. Trong thời gian này, thức ăn hỗn hợp đã sàng lọc chứa 24-26% protein và trứng cút được cho ăn. Không nên cho gà ăn trứng gà vì nguy cơ lây truyền bệnh cho gà con.
Giai đoạn thứ hai – 2-4 tuần. Trong giai đoạn này, thức ăn cơ bản là hỗn hợp thức ăn chứa ít nhất 20-24% protein thô và 290 kcal năng lượng chuyển hóa trên 100 g thức ăn. Thức ăn được chia thành 4 khẩu phần ăn mỗi ngày.
Giai đoạn thứ ba – 5-6 tuần tuổi. Vào thời điểm này, chúng được cho ăn hỗn hợp thức ăn dành cho chim cút trưởng thành, nhưng hàm lượng protein thô được giảm xuống còn 16-18%, vì chim non có thể phát triển giới tính sớm, điều này sẽ ảnh hưởng xấu đến năng suất sau này của chim mái thuộc các giống đẻ trứng.
Lúc này, nên tăng tỷ lệ thức ăn dạng hạt nghiền. Các chất bổ sung này giúp tăng hàm lượng chất xơ và cải thiện khẩu vị của gà con.
Khi được sáu tuần tuổi, chim cút con được cho ăn thức ăn trưởng thành. Thức ăn ngũ cốc được loại bỏ khỏi chế độ ăn và tỷ lệ thức ăn mọng nước được giảm xuống. Hàm lượng protein thô trong thức ăn lúc này dao động từ 21-24%, với năng lượng chuyển hóa là 280-290 kcal trên 100 g thức ăn. Mức dinh dưỡng này thúc đẩy sự phát triển toàn diện về thể chất và năng suất của chim.
Vỗ béo để lấy thịt
Để vỗ béo chim cút lấy thịt, hãy thực hiện:
- con đực và con cái một tháng tuổi có khuyết tật về thể chất;
- chim sau khi đẻ xong trứng;
- động vật non được nuôi dưỡng đặc biệt cho mục đích này.
Việc cho chim ăn thịt được thực hiện dần dần. Việc chuyển đổi đột ngột có thể dẫn đến bệnh tật và thậm chí tử vong. Chim cút được nuôi trong tế bào Đặt chim cút ở nơi có tường chắn chắc, có bóng râm. Chim trống nên được nuôi riêng với chim mái. Khi vỗ béo, cho chim cút ăn tương tự như chim trưởng thành, nhưng tăng lượng ngô và mỡ. Khẩu phần ăn có thể bao gồm 80% thức ăn cho gà thịt và 20% đậu Hà Lan nấu chín.
Quá trình chuyển đổi sang chế độ ăn mới có thể hoàn tất trong vòng bốn ngày. Vào ngày đầu tiên, bạn có thể cho chim ăn một nửa lượng thức ăn cũ và một nửa lượng thức ăn mới. Việc này sẽ giảm dần lượng thức ăn cũ và thay thế bằng thức ăn mới. Quá trình vỗ béo tiếp tục trong tối đa bốn tuần. Trong tuần cuối cùng, trọng lượng thức ăn tiêu chuẩn (khoảng 30 gram) sẽ tăng khoảng 8%. Với tỷ lệ cho ăn chính xác, chim vỗ béo sẽ nặng ít nhất 160 gram và có lớp mỡ dưới da dày ở ngực.
Bảng 4Tiêu chuẩn cho thịt chim cút.
| Các chỉ số | Đặc điểm của thịt | |
| Thể loại đầu tiên | Thể loại thứ hai | |
| Tình trạng xác chết | Mô cơ phát triển tốt. Có lớp mỡ dưới da ở ngực và bụng. | Mô cơ phát triển tốt. Có thể không có mỡ dưới da. |
|
Chế biến xác động vật | Xác được cắt máu kỹ, sạch sẽ, không có vết bầm tím hay lông chim. Một vài vết cụt, vết trầy xước nhẹ và vết xước nhỏ vẫn có thể chấp nhận được. | Xác được lấy máu kỹ, sạch sẽ, không có vết bầm tím và lông chim. Các vết cắt nhỏ, vết trầy xước, vết xước, cũng như gãy xương đều được chấp nhận, miễn là chúng không làm ảnh hưởng đến khả năng tiếp thị của xác. |
Trong thời gian này, nên cho chim cút ăn cà rốt thái sợi, giúp thịt chim có màu sắc đẹp mắt. Tránh cho chim ăn cá và các sản phẩm phụ từ cá, hành tây, tỏi và lá thông vì chúng sẽ ảnh hưởng xấu đến hương vị và mùi thơm của thịt.
Vitamin và thực phẩm bổ sung
Vì tất cả các vitamin đều được bổ sung vào thức ăn với lượng rất nhỏ, nên khuyến nghị trộn trước với thành phần ngũ cốc của khẩu phần. Việc trộn nên được thực hiện từ từ, bằng cách thêm dần từng phần nhỏ chất độn vào vitamin. Hỗn hợp thu được sau đó được trộn với phần thức ăn còn lại.
Trong số các chất phụ gia hữu ích cho thức ăn cho chim, đáng chú ý là trivit, tetravit, nhiều loại premix, chiktonit và men.
| Phụ gia | Lợi ích | Số lượng khuyến nghị |
|---|---|---|
| Trivit | Vitamin A, D3, E | 1 giọt cho 1 kg thức ăn |
| Tetravit | Vitamin A, D3, E, F | 1 giọt cho 1 kg thức ăn |
| Chiktonite | Phức hợp vitamin và khoáng chất | Theo hướng dẫn |
| Men | Nguồn cung cấp vitamin B | 5% trọng lượng thức ăn |
Dinh dưỡng cho chim cút theo mùa
Thức ăn cho chim cút nhà và chim cút cảnh cần đầy đủ về thành phần và chất lượng, đáp ứng nhu cầu năng lượng của cơ thể theo mùa.
Lượng chất dinh dưỡng mà cơ thể chim tiêu thụ thay đổi theo mùa trong năm và điều kiện môi trường khác nhau; điều này phải được tính đến khi chuẩn bị hỗn hợp thức ăn và xác định nhu cầu hàng ngày.
Một đặc điểm đặc trưng khi cho chim cút ăn vào mùa hè là chế độ ăn của chim chủ yếu là rau xanh tươi, côn trùng, giun đất, v.v.
Vào mùa đông, rau xanh tươi được thay thế bằng cỏ thu hoạch vào mùa hè. Do thiếu vitamin tự nhiên vào thời điểm này, hỗn hợp thức ăn cần được bổ sung thêm các chất phụ gia đặc biệt.
Chế độ uống rượu
Nguồn nước là một yếu tố quan trọng trong chế độ uống của bất kỳ loài động vật nào. Nếu lấy nước từ sông, cần đun sôi và để nguội trước. Nếu sử dụng nước giếng, cần đun nóng nước, nếu không chim có thể bị cảm lạnh.
Nên thay nước cho chim một hoặc nhiều lần trong ngày, tùy thuộc vào lượng cặn bã và mức độ ô nhiễm.
Không cần phải đun sôi nước máy. Chỉ cần để nước nghỉ cho clo bay hơi. Nếu bạn nghi ngờ chất lượng nước này, hãy lọc nước.
Mỗi tuần một lần, hãy thêm dung dịch kali permanganat loãng vào bát nước, xen kẽ với dung dịch selen. Để phòng ngừa, hãy thêm vitamin C vào nước 10 ngày một lần. Một đến hai viên axit ascorbic cho mỗi lít là đủ. Tuy nhiên, tốt nhất nên thêm vitamin B riêng biệt. Nếu không, các chất dinh dưỡng sẽ bị phá hủy lẫn nhau trong quá trình phản ứng hóa học trong nước.
Sai lầm về dinh dưỡng và lời khuyên hữu ích
Nhiều người mới nuôi chim cút thường mắc phải những sai lầm phổ biến trong việc chăm sóc, cho ăn và nhân giống. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn cho chim cút ăn đúng cách:
- Kiểm soát hàm lượng protein trong thức ăn. Trong trường hợp không có thức ăn hỗn hợp đặc biệt, cần phải tăng lượng thức ăn protein và rau.
- Thực phẩm sạch về mặt sinh thái. Bạn không nên thu thập cỏ gần đường.
- Tuân thủ các điều kiện bảo quản thức ăn. Chất thải từ cá và thịt băm nên được bảo quản ở nhiệt độ từ -1 đến -3°C trong thời gian không quá sáu tháng.
- Đặc điểm của việc sử dụng thiết bị chuyên dụng. Để trộn thịt băm với thức ăn chính cho gia cầm, tốt nhất nên sử dụng máy xay thịt thủ công hoặc máy xay điện.
- Dinh dưỡng hợp lý cho gia cầm. Sẽ tốt hơn nếu thêm vài thìa sữa bột vào thức ăn.
Bằng cách làm theo tất cả các khuyến nghị về cách cho chim cút ăn, theo dõi sức khỏe và các chỉ số năng suất của chim, bạn có thể dễ dàng đạt được hiệu quả tối ưu ở bất kỳ giống nào, cho dù đó là giống đẻ trứng hay giống thịt.



