Ai cũng biết đến cá chó. Loài cá săn mồi này được coi là một trong những loài cá nước ngọt lớn nhất. Câu cá chó rất thú vị, nhưng để câu được một con cá lớn, điều quan trọng là phải biết nơi cá sống, lối sống và thức ăn của nó. Bài viết này cung cấp tất cả thông tin về loài cá này.
Cá chó trông như thế nào?
Cá chó được coi là loài săn mồi phàm ăn nhất ở vùng biển nước này. Chúng có lối sống ẩn dật, ít vận động. Chúng thường săn mồi ở cự ly gần bằng cách phục kích, rình mồi từ chỗ nấp. Tuy nhiên, trong những giai đoạn kiếm ăn mạnh, loài cá này thay đổi chiến thuật, di chuyển quanh lãnh thổ, và khi phát hiện ra mục tiêu, chúng sẽ tấn công và truy đuổi hung hăng.
Cấu trúc của cá và các đặc điểm của nó
Cá chó rất dễ nhận biết: chúng có thân hình thon dài, gần như hình trụ. Cấu trúc này, cùng với các vây đơn gắn vào đuôi, cho phép cá đạt tốc độ cực nhanh.
Bộ lông phát triển tốt, đặc trưng bởi hình dạng giống mái chèo hoặc tròn, điều này cũng ảnh hưởng tích cực đến thủy động lực học của cá chó. Các vảy được xếp khít vào nhau, tạo thành một lớp phủ dày đặc, liền khối bao phủ toàn bộ cơ thể - điều này giúp bảo vệ cá khỏi hàm răng sắc nhọn của động vật săn mồi hoặc các loài cá khác.

Miệng, thị giác và các cơ quan cảm giác
Cá chó có mõm dẹt, hình nêm, cho phép cá chó nhìn thẳng về phía trước, giúp chúng ước lượng tốc độ và khoảng cách của những con cá đang di chuyển. Cấu trúc hộp sọ và đôi mắt nằm cao này cho phép cá chó quan sát không chỉ mặt nước phía trên mà còn cả hai bên, cũng như nhìn thấy các vật thể bên dưới.
Tuy nhiên, do miệng cá mở rộng, góc nhìn phía dưới bị giảm đáng kể, khiến cá không thể nhìn thấy mục tiêu ở gần nếu mục tiêu nằm bên dưới. Những cần thủ nhận thức được đặc điểm này thường cố gắng không chôn mồi quá sâu.
Loài cá này có thính giác tuyệt vời, cho phép chúng săn mồi ngay cả trong vùng nước đục, phát hiện nguồn gốc của những rung động nhỏ nhất từ khoảng cách rất xa. Cá chó có mõm rộng, dài, tạo ra bề mặt bắt mồi rộng, và cấu trúc độc đáo của màng mang, tách biệt với nhau, cho phép chúng mở rộng miệng để bắt những con cá lớn hơn.
Răng và việc thay thế răng
Miệng của loài săn mồi này chứa rất nhiều răng sắc nhọn, một số nằm trên hàm và bao gồm các răng nanh với nhiều kích cỡ khác nhau. Trên lưỡi và vòm miệng có thể nhìn thấy các sợi lông cứng, một lớp lông phủ lên các cấu trúc hình kim giống như lông bàn chải đánh răng.
Điều thú vị là cá chó không nhai con mồi bằng răng; chúng dùng răng để giữ chặt. Răng là vũ khí chính của loài cá này, vì chúng có thể gây thương tích nghiêm trọng cho những cần thủ thiếu kinh nghiệm và không biết cách xử lý chúng.
Một đặc điểm khác của cá chó là việc rụng răng cũ và hư hỏng. Một số người tin rằng điều này xảy ra sau khi sinh sản, vào lúc trăng tròn. Răng cá chó không rụng theo định kỳ mà liên tục. Trong thời gian rụng răng, cá vẫn tiếp tục ăn, nghĩa là chúng có thể bị bắt thành công. Việc cá không cắn câu ngay sau khi sinh sản cho thấy sức khỏe của cá đã suy giảm sau khi sinh sản, chứ không phải là rụng răng.
Màu sắc
Cá chó có kiểu ngụy trang đặc trưng, cho phép chúng ẩn mình dưới nước mà không bị phát hiện. Chúng có các sọc ngang và đốm sáng màu trải dài gần như toàn bộ cơ thể, ngoại trừ phần bụng, tạo nên kiểu ngụy trang đặc biệt. Điều này đặc biệt hữu ích cho cá chó ở những khu vực có thảm thực vật rậm rạp và chướng ngại vật.
Thật khó để nói chính xác màu nào được coi là nền và màu nào là một phần của hoa văn. Tông màu phụ thuộc vào độ tuổi, môi trường sống, chế độ ăn uống và các yếu tố khác của cá. Cá con có màu nhạt hơn, sẫm dần khi cá trưởng thành. Màu sắc phổ biến nhất, đặc trưng của nhiều loài cá, là màu xám xanh với các sọc và đốm màu ô liu. Cá thường có lưng sẫm màu, bụng màu vàng nhạt hoặc trắng xám với các đốm xám, và vây màu xám với các vệt và sọc nhạt.
Các loại cá chó
Cá chó là một loài cá lớn, có bảy loài. Chúng bao gồm cá chó thường, cá chó Mỹ, cá chó Amur, cá chó đen, cá chó phương Nam, cá chó Aquitaine và cá chó xạ hương.
| Đa dạng | Chiều dài tối đa | Giới hạn trọng lượng | Tuổi thọ trung bình | Đặc điểm màu sắc |
|---|---|---|---|---|
| Bình thường | 1,5 m | 8 kg | 10 năm | Xám xanh, nâu, xám vàng |
| người Mỹ | 0,4 m | 1 kg | 10 năm | Cá vây đỏ, phương nam không có vây đỏ |
| Muskellunge | 1,8 m | 32 kg | — | Màu bạc, xanh lá cây, nâu nâu có đốm hoặc sọc |
| Amur | 1,15 m | 20 kg | 14 tuổi | Màu bạc hoặc vàng lục với các đốm đen nâu |
| Phía nam | — | — | — | — |
| Đen | 0,6 m | 2 kg | — | Họa tiết khảm ở hai bên, sọc tối phía trên mắt |
| Aquitaine | — | — | — | — |
Bình thường
Một đại diện tiêu biểu của chi này. Chúng sinh sống ở nhiều vùng nước ngọt ở Âu Á và Bắc Mỹ. Chiều dài cơ thể đạt tới 1,5 mét với trọng lượng trung bình 8 kg. Màu sắc của cá chó thường thay đổi tùy theo môi trường sống. Có thể tìm thấy cá thể màu xanh xám, cá thể màu nâu và cá thể màu vàng xám.
Cá chó thường thích định cư ở các bụi rậm, vùng nước tù đọng và vùng ven bờ của hồ chứa.
người Mỹ
Đây là loài cá chó vây đỏ chỉ được tìm thấy ở miền đông Bắc Mỹ. Chúng được chia thành hai phân loài: cá chó vây đỏ phương bắc và cá chó vây đỏ phương nam, sinh sống ở sông Mississippi và các tuyến đường thủy đổ ra Đại Tây Dương.
Không có phân loài cá chó Mỹ nào đặc biệt lớn. Chúng dài tới 35-40 cm và nặng tới 1 kg. Một đặc điểm nổi bật là mõm ngắn. Cá chó phương Nam không có vây đỏ. Tuổi thọ của cá chó Mỹ không quá 10 năm.
Muskellunge
Loài cá chó lớn nhất, được coi là quý hiếm. Loài cá này được người Mỹ bản địa đặt tên là maashkinoozhe, có nghĩa là "cá chó xấu xí". Loài cá này còn được gọi là "cá chó khổng lồ" vì kích thước ấn tượng. Một số cá thể có thể nặng tới 32 kg và dài tới 1,8 mét. Đặc điểm nổi bật của cá chó là màu thân bạc, xanh lá cây hoặc nâu vàng. Lưng cá có các đốm hoặc sọc dọc.
Amur
Cá chó Amur là loài cá có vảy nhỏ màu bạc hoặc vàng lục, có màu sắc nổi bật - nhiều đốm đen nâu rải rác khắp cơ thể, từ đầu đến đuôi.
Cá chó Amur có thể dài tới 1,15 mét và nặng tới 20 kg. Loài cá này sinh sống ở vùng biển đảo Sakhalin và sông Amur. Tuổi thọ của chúng có thể lên tới 14 năm.
Phía nam
Trước đây, cá chó phương Nam được coi là một phân loài của cá chó thông thường. Loài này được công nhận lần đầu tiên vào năm 2011. Chúng sinh sống ở vùng nước miền Trung và miền Bắc nước Ý.
Đen
Là loài săn mồi bản địa Bắc Mỹ, chúng sinh sống ở các hồ và sông có thảm thực vật trải dài từ bờ biển phía nam Canada đến Florida ở Hoa Kỳ và xa hơn nữa, đến Ngũ Đại Hồ và Thung lũng Mississippi. Cá trưởng thành có thể dài tới 60 cm và nặng tới 2 kg. Bề ngoài, cá chó đen trông giống cá chó thường. Đặc điểm nổi bật bao gồm họa tiết khảm ở hai bên thân và một sọc đen phía trên mắt.
Aquitaine
Một loài cá non được mô tả lần đầu tiên vào năm 2014. Cá chó Aquitaine có nguồn gốc từ Pháp, nơi chúng sinh sống ở hầu hết các vùng nước.
Động vật ăn thịt sống ở đâu?
Cá chó sống ở các vùng nước ngọt ở Bắc Mỹ và Âu Á. Chúng thường ẩn náu ở vùng nước chảy chậm hoặc nước tù đọng, vùng ven biển và bụi rậm. Chúng là loài cá ít vận động, sống ở hồ, sông và ao. Tuy nhiên, chúng thường được tìm thấy ở các vùng biển được khử muối một phần, chẳng hạn như vịnh Curonian, vịnh Phần Lan và vịnh Riga thuộc biển Baltic.
Ở hồ và ao, loài săn mồi này bơi gần bờ, trú ngụ ở những vùng nước nông đầy rác thải và tảo phát triển. Ở sông, loài cá này không chỉ được tìm thấy gần bờ mà còn ở vùng nước sâu. Cá chó thích sống ở cửa sông chảy vào các hồ chứa lớn.
Cá chó phát triển mạnh ở vùng nước có đủ oxy, vì ngay cả mực nước thấp vào mùa đông cũng có thể giết chết chúng. Chúng chịu được nước có tính axit rất tốt, đó là lý do tại sao chúng thường được tìm thấy ngay cả trong đầm lầy. Chúng có xu hướng tránh những con sông chảy xiết và nhiều đá.
Yêu cầu chính để cá sinh trưởng là thảm thực vật phong phú. Ở các vùng phía bắc, cá thường ẩn mình sau những tảng đá, bụi rậm hoặc cành cây khô - chúng nằm đó chờ đợi con mồi.
Trong lúc rình mồi, con cá nằm im bất động, rồi bất ngờ lao vào con mồi. Rất hiếm khi thoát khỏi sự kìm kẹp chết người của cá chó; một khi đã bị nó truy đuổi, sẽ không có đường thoát. Loài cá này nổi tiếng với khả năng nhảy cao lên không trung và nuốt chửng con mồi ngay từ đầu.
Cá ăn gì?
Cá Pike bột ưa thích các vi sinh vật có trong nước. Tuy nhiên, khi lớn lên, chúng bắt đầu ăn thịt cá bột của các loài cá nhỏ hơn. Thức ăn của cá trưởng thành chỉ toàn là cá. Các loài cá sống nhỏ, bao gồm cá chép crucian, cá rô, cá mú và cá rô đồng, đặc biệt hấp dẫn những loài săn mồi này. cá rô và cá thuộc họ cá chép. Cẩn thận với những loài cá lạ.
Cá chó thường đi kiếm ăn 3-4 lần một năm, thường là trước khi sinh sản, sau khi sinh sản, vào tháng 5-7 và tháng 9-10.
Những ngày này được coi là có điều kiện vì phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết.
Sinh sản và con cái
Cá chó đẻ trứng ở nhiệt độ 3-6 độ C, ngay sau khi băng bắt đầu tan, ở độ sâu từ 15 đến 1.000 mét (tùy theo địa điểm). Trong thời gian sinh sản, cá chó bơi vào vùng nước nông và phát ra tiếng nước tung tóe. Ở vùng nước tự nhiên, cá đực trưởng thành ở tuổi bốn năm và cá cái ở tuổi năm năm.
Sinh sản thường bắt đầu với những cá thể nhỏ nhất, sau đó là thời gian sinh sản của những cá thể lớn hơn. Trong thời gian này, cá chó thường sống theo bầy, với 2-4 con đực trên một con cái; những con cái lớn hơn có thể có tới 8 con đực. Cá chó cái bơi trước trong quá trình sinh sản, với những con đực bám sát phía sau. Trong mùa sinh sản, cá bắt đầu cọ mình vào bụi rậm, gốc cây, thân lau sậy, cỏ đuôi mèo và các vật thể khác. Cá không ở yên một chỗ lâu mà liên tục di chuyển quanh bãi đẻ để sinh sản.
Nếu mực nước giảm nhanh sau khi đẻ trứng, trứng sẽ chết hàng loạt. Hiện tượng này thường xảy ra vào mùa xuân khi mực nước hồ chứa giảm (xả).
Với chiều dài 12-15 mm, cá chó con đã có khả năng tự săn ấu trùng cá chép. Cá chép thường đẻ sau cá chó, giúp cá chó con no bụng đáng kể. Khi đạt chiều dài 5 cm, chúng chuyển hoàn toàn sang ăn cá con của các loài cá khác.
Vào mùa xuân, cá chó di cư theo dòng nước lũ đến các hồ nước ngập. Sau một thời gian, mối liên hệ giữa hồ và sông bị cắt đứt, khiến lối sống của loài cá chó này khác biệt đáng kể so với họ hàng của chúng sống ở sông hoặc các vùng nước lớn hơn. Do thiếu thức ăn, những cá thể cùng độ tuổi có thể nhỏ hơn 2-2,5 lần. Những con cá nhỏ hơn trở thành con mồi cho những loài săn mồi lớn hơn.
Câu cá Pike
Câu cá chó là một hoạt động đa dạng, sử dụng thành công nhiều loại mồi và kỹ thuật khác nhau. Khi câu cá chó bằng cần câu quay từ bờ hoặc bãi cát, thìa, chủ yếu là thìa quay, thường được sử dụng nhiều nhất.
Tính thời vụ
Mọi ngư dân đều biết cá chó là loài cá sống đơn độc, ưa thích vùng nước chảy chậm. Chúng sống gần thảm thực vật, làm tổ trong các hốc và chướng ngại vật. Cá chó con bắt đầu tích cực săn mồi từ những ngày đầu đời. Đến cuối năm đầu tiên, cá con đạt chiều dài tới 40 cm và nặng tới 1 kg.
Ở các hồ lớn, người ta đánh bắt được hàng chục con mỗi mùa, dài tới 1 mét và nặng tới 15 kg. Mùa đánh bắt tốt nhất là mùa xuân và mùa thu.
Vào mùa xuân Cá chó bắt đầu sinh sản. Cấm đánh bắt cá trong thời gian này. Sau khi sinh sản, chúng bắt đầu ăn ngấu nghiến, giúp chúng phục hồi sức lực. Đói khát suốt mùa đông, cá vồ lấy bất cứ thứ gì trong tầm mắt và cắn câu. Vào mùa xuân, cá chó thường cắn câu vào ban ngày; ban đêm, chúng ngủ. Vùng nước nông và thảm thực vật ven biển được coi là những khu vực sinh sản. Những người câu cá đạt được kết quả đặc biệt tốt vào những ngày ấm áp, nhiều mây.
Vào thời kỳ mùa thuKhi những tháng mùa màng đến gần, cá bắt đầu tích mỡ. Vào mùa thu, cá pike ít cắn câu hơn, và chúng thường ở vùng nước sâu hơn, nơi những loài cá nhỏ hơn di cư để trú đông. Tuy nhiên, việc câu cá pike lại thú vị hơn nhiều, đặc biệt là khi cá pike tăng cân vào mùa hè, năng động và chiến đấu hết mình. Thịt của loài cá này được đánh giá là rất ngon.
Vào mùa hè Cá Pike cắn câu không đều, và nếu có cắn câu thì cũng rất không ổn định, thường chỉ cắn vào mép dưới và thường xuyên tuột lưỡi câu. Thời điểm câu cá tốt nhất được cho là từ đầu giờ chiều đến 4 giờ chiều.
Vào mùa hè, các loài săn mồi di chuyển đến các bụi cây súng, sen và củ năng, nơi chúng ẩn náu vô số cá nhỏ và vịt con. Trong thời gian này, bạn có thể bắt gặp những con cá chó khổng lồ nặng 10-15 kg gần như ở vùng nước nông. Chỉ cần dùng thìa hoặc cần câu đúng cách, bạn có thể bắt được một con cá lớn.
Câu cá quay
Cả mồi dao động và mồi quay đều tốt cho câu cá chó. Tuy nhiên, cần thủ nên lưu ý rằng mồi quay chìm chậm hơn và tốt nhất nên sử dụng ở nơi có dòng nước chảy xiết và cỏ.
Mồi wobbler là loại cá nhân tạo mô phỏng hành vi của cá nhỏ. Chúng được phân loại thành mồi nổi và mồi chìm. Mồi nổi được sử dụng để câu cá chó ở tầng nước trên - không sâu quá 2 mét - trong khi mồi chìm được thả nhanh xuống vùng nước sâu hơn. Kích thước mồi wobbler tối ưu được coi là 7-12 cm. 4-6 cm cũng được chấp nhận, nhưng điều này làm giảm đáng kể cơ hội câu được cá lớn.
Câu cá
Cá chó được câu bằng lưới hoặc móc. Nếu bạn bắt được con cá chó đầu tiên mà không có sẵn những dụng cụ này, đừng dùng tay bắt nó - con cá không chỉ trốn thoát mà còn có thể làm bạn bị thương.
Cách đáng tin cậy nhất để câu cá chó bằng tay không là đưa cá lên bờ, dùng ngón cái và ngón trỏ ấn vào mắt cá, rồi nhẹ nhàng kéo cá ra khỏi nước. Cách duy nhất để tránh bị thương là dùng dụng cụ gắp cá để lấy mồi ra khỏi miệng cá. Miệng cá chó há ra.
Làm thế nào để bắt được cá chó chiến lợi phẩm?
Câu cá lớn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tập trung cao độ. Trước hết, cá chó lớn thích mồi lớn. Những con cá mập silicon dài tới 25 cm được coi là hiệu quả hơn. Cá nhỏ sẽ không tiếp cận một "con quái vật" như vậy, nhưng những con nặng 7-8 kg chắc chắn sẽ vồ lấy. Cá chó chiến lợi phẩm được bắt bằng thuyền máy, kéo theo nhiều mồi câu với tốc độ chậm.
Một đặc điểm của loài cá săn mồi này là sau khi câu không thành công, chúng sẽ không rút lui xuống vực sâu hay bơi xa; thay vào đó, chúng sẽ quay trở lại vị trí ban đầu. Do đó, việc câu cá thường xuyên tại các điểm có khả năng bị phục kích là rất quan trọng. Điều quan trọng cần biết là cá chó không bao giờ rượt đuổi quá xa, nhưng chúng có thể liều lĩnh từ khoảng cách 10 mét. Ngư dân cho biết đôi khi cá chó nhảy lên khỏi mặt nước để cố gắng tóm lấy con mồi đang thoát ra.
Tính chất hữu ích của cá chó
Ưu điểm chính của cá chó là đặc tính dinh dưỡng, nhờ hàm lượng calo thấp và hàm lượng chất béo tối thiểu. Thịt cá chó cũng giàu chất khử trùng tự nhiên mạnh mẽ, không chỉ tăng cường hệ miễn dịch mà còn giúp chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Do đó, việc tiêu thụ cá chó được khuyến khích để phòng ngừa cúm.
Cá chó chứa phốt pho và kali, vitamin B và các chất dinh dưỡng khác - tiêu thụ thường xuyên giúp giảm nguy cơ loạn nhịp tim. Cá chó rất có lợi cho những người mắc bệnh tim mạch, các vấn đề về đường tiêu hóa, béo phì và thiếu hụt vitamin.
Họ có nhân giống và nuôi cá chó không?
Cá chó là loài cá săn mồi, vì vậy không nên nuôi chúng trong các ao hồ nuôi cá chép hoặc cá hồi. Tuy nhiên, chúng sinh trưởng tốt trong các hồ, ao và sông tự nhiên, nơi có nhiều cá tạp, làm thức ăn chính cho chúng.
Nhiều doanh nghiệp nuôi cá chó thành công ở những hồ có bờ cỏ rậm rạp. Những khu vực như vậy luôn có rất nhiều cá nhỏ, giúp cá chó dễ dàng bắt mồi. Tuy nhiên, ở những vùng nước thưa thớt cỏ, nơi cá thức ăn khan hiếm, việc nuôi cá chó thành công là điều không thể, vì cá chó dễ săn mồi những con cá nhỏ hơn khi bị đói.
Khi được nuôi nhân tạo, cá chó có thể tăng cân nhanh hơn nhiều so với cá tự nhiên. Với nguồn thức ăn dồi dào, cá chó con nặng trung bình 400 gram, một số cá thể có khi lên tới 1 kg.
Đặc điểm của nghề nuôi cá:
- Cá giống một tuổi được nuôi trong ao ương cùng với cá chép. Năm sau, hầu hết người nuôi cá chỉ giữ lại cá bột thay thế, còn lại sẽ được bán. Cá hai tuổi được nuôi trong ao ương cá chép, nơi chúng sẽ ăn cá chép bột và cá chép diếc. Vào mùa đông, cá chó được nhốt trong lồng đất, thả 15-20 con cá chép diếc hoặc cá rô giống với tỷ lệ một con.
- Nếu trại cá không có đàn cá bố mẹ riêng, người ta sẽ dùng cá chó từ vùng nước tự nhiên để sinh sản. Do đặc điểm sinh lý khác biệt, ít nhất năm con đực được dùng cho một con cái. Lồng đất hoặc ao nhỏ có nhiều thảm thực vật đáy là thích hợp cho việc sinh sản - việc sinh sản chỉ có thể thực hiện được trong môi trường này.
- Vào ngày thứ ba, ấu trùng cá chó được thu hoạch từ lồng. Không muộn hơn 15 ngày sau khi nở, ấu trùng được chuyển đến ao ương để tìm thức ăn. Để tránh ấu trùng bị mắc kẹt trong thảm thực vật dưới nước trong quá trình thu hoạch, thảm thực vật được loại bỏ trước.
Nuôi cá chó trong ao là một công việc tốn nhiều công sức; tốt nhất là sử dụng thiết bị chuyên dụng để thụ tinh cho trứng và sau đó ấp nhân tạo.
Trong các ao ương, tỷ lệ sống của cá bột trung bình khoảng 50%. Ao có mật độ cá tạp cao không quá 400 con/ha, trong khi ao có ít cá tạp chỉ có không quá 250 con. Trong các ao không có cá tạp, có tới 120 con cá bột được thả. Trong các ao lớn hơn, có tới 300 con cá bột trên mỗi ha mặt nước. Các ao được thả giống hai năm một lần.
Sự thật thú vị
Con cá chó lớn nhất từng được bắt là con cá do chính Hoàng đế Frederick II Barbarossa bắt được vào năm 1230 tại thành phố Helboron. Vào thời điểm đó, con cá chỉ dài chưa đến 3 mét và nặng hơn 70 kg. Nó được đeo vòng và thả trở lại hồ. 267 năm sau, cũng chính con cá này lại được bắt tại chính hồ đó, lần này dài 5,7 mét và nặng 140 kg. Do tuổi thọ cao, con cá chó đã chuyển sang màu trắng hoàn toàn. Con cá lại được thả ra, nhưng không bao giờ được nhìn thấy nữa.
Một điều thú vị khác là, trong suốt cuộc đời dài của mình, loài cá này tích lũy kinh nghiệm, lớn lên và tìm kiếm những con mồi lớn hơn. Chúng có khả năng săn vịt nhỏ, chuột xạ hương và các loài chim nước khác. Những cá thể dài hơn 2 mét cũng có thể ăn các loài động vật có vú lớn hơn, chẳng hạn như chó, và khi đạt chiều dài 5 mét, chúng có thể tấn công con người (những trường hợp như vậy chưa được biết đến, nhưng hoàn toàn có thể xảy ra).
Cá chó là loài cá săn mồi lớn có thể được nuôi trong ao riêng. Việc bán lẻ mang lại lợi nhuận đáng kể, vì thịt cá được đánh giá cao nhờ giá trị dinh dưỡng phong phú, hàm lượng calo thấp và những lợi ích cho cơ thể con người.








