Đang tải bài viết...

Cá rô: Đặc điểm, loài, đánh bắt và sinh sản

Cá rô là loài cá sông hoặc cá biển có tập tính thay đổi tùy theo mùa. Ở các độ tuổi khác nhau, cá rô ăn các loại thức ăn khác nhau, từ cá bột non đến cá lớn hơn có thể ngậm trong miệng. Nuôi cá rô tại nhà có thể mang lại lợi nhuận cao khi bán cá sống. Bài viết này thảo luận về tập tính, quá trình sinh sản, môi trường sống và kỹ thuật đánh bắt của chúng.

So sánh các loài cá rô
Xem Cân nặng trung bình Chiều dài trung bình Môi trường sống Đặc điểm
Dòng sông 400 g - 2,5 kg 20-45 cm Châu Âu, Siberia Không cần điều kiện sinh sản
Màu vàng 100-500 g 10-25 cm Bắc và Trung Mỹ Cá ưa lạnh
Balkhash 700 g - 2,2 kg lên đến 50 cm Hồ Balkhash-Alakol Cơ thể dài và hẹp
Hàng hải lên đến 14 kg hơn 1 m Đại Tây Dương và Thái Bình Dương Các loài sống ở biển sâu có đôi mắt to

Dữ liệu bên ngoài

Một đặc điểm nổi bật của các loài trong bộ này là cấu trúc vây lưng độc đáo: vây lưng bao gồm phần trước có gai và phần sau mềm hơn. Một số loài có vây liền. Vây hậu môn có từ một đến ba gai cứng, và vây đuôi có một khía đặc trưng. Hầu hết các loài cá rô đều có vây bụng màu đỏ tươi hoặc hồng nhạt.

Cá rô có răng lớn xếp thành nhiều hàng trong miệng rộng, một số loài có răng nanh. Da được bao phủ bởi các vảy nhỏ và có các sọc ngang sẫm màu dễ nhận thấy. Mép sau có một lược răng cưa hoặc gai nhỏ. Nắp mang có các răng cưa mịn.

Trọng lượng trung bình của cá rô dao động từ 400 gram đến 3 kg, cá khổng lồ biển có thể đạt tới 14 kg. Cá rô thường dài không quá 30-45 cm, nhưng đã có những cá thể dài hơn 1 mét. Trong tự nhiên, loài cá này là con mồi của các loài cá săn mồi lớn, rái cá, diệc và con người.

Tùy thuộc vào giống, cá rô có thể có màu vàng lục hoặc xanh lục xám. Các loài cá nước mặn có màu hồng hoặc đỏ. Hiếm khi thấy cá có màu xanh lam hoặc vàng. Các loài cá sống ở vùng biển sâu có đôi mắt to - một đặc điểm nổi bật.

Cá rô

Môi trường sống và phân bố

Cá rô có thể sống ở nhiều môi trường sống khác nhau, tùy thuộc vào vùng nước chúng sinh sống. Trong phần lớn cuộc đời, chúng sống gần đáy, trong cỏ thưa, gần các rào chắn nhân tạo hoặc tự nhiên. Chúng cũng dành phần lớn thời gian ở lòng sông có nguồn thức ăn dồi dào. Các đàn cá rô nhỏ thường được tìm thấy ở các vòm nước nơi nước đột nhiên sâu hơn.

Cá rô không ưa nước chảy xiết, ghềnh thác và bãi cát. Ở vùng nước tĩnh lặng, ao hồ, những đàn cá có kích thước tương tự tụ tập gần thảm thực vật. Chúng mạo hiểm vào vùng nước nông để kiếm ăn cá bột hoặc động vật không xương sống nhỏ.

Mùa cũng ảnh hưởng đến môi trường sống của cá rô. Vào mùa thu, khi nước biển nguội dần, đàn cá rô non rút lui xuống đáy sâu và dốc hơn. Những khu vực này là nơi sinh sống của thảm thực vật thấp, nơi trú ngụ của cá chép non - nguồn thức ăn cho các loài săn mồi. Bằng cách ăn những con cá này, cá rô có được lượng mỡ dự trữ cần thiết cho mùa đông.

Lối sống của cá rô

Cá rô là loài cá độc đáo với những đặc điểm hành vi riêng biệt, biểu hiện khác nhau vào các thời điểm khác nhau trong năm. Lối sống này bao gồm cả sinh sản và chế độ ăn uống.

Đặc điểm hành vi

Vào những thời điểm khác nhau trong năm, cá rô có hành vi khác nhau, tùy thuộc vào sự di chuyển của đàn cá nhỏ qua hồ chứa.

Vào mùa xuân

Sau khi sinh sản, cá rô tiếp tục cư trú ở các vịnh nông, nơi được dùng làm bãi đẻ trứng. Lý do là vì đàn cá trắng sẽ di chuyển vào những khu vực này trong mùa sinh sản. Đây là thời điểm thích hợp để cá rô hồi phục sau khi sinh sản. Cá rô sinh sản cho đến tháng Năm, sau đó chúng tụ tập thành đàn và rời khỏi vùng nước nông, ấm áp.

Vào mùa hè

Sau khi sinh sản, cá di cư đến những vùng có dòng chảy chậm và nhiều khu vực thuận lợi cho việc phục kích. Chúng thích ẩn náu ở những khu vực gần ghềnh đá và những nơi có nhiều chướng ngại vật. Khi thời tiết nóng bức, cá ẩn náu trong bến thuyền, dưới chân cầu, vách đá nhô ra, nhịp cầu và lau sậy nghiêng.

Cá vược biển sâu lớn hơn sống ở những khu vực khó tiếp cận hơn, ưa thích các hố sâu có địa hình đáy không bằng phẳng và các vũng nước. Ở những vùng nước lớn hơn, chúng định vị trên các chỗ nhô cao dưới đáy, các cụm đá lớn, bãi lau sậy và bèo tây.

Vào mùa thu

Vào đầu mùa thu, cá trắng tụ tập thành đàn, di chuyển từ bờ vào sâu trong hồ chứa. Cá rô cũng theo sau những con cá này. Khi nhiệt độ không khí giảm, tất cả cá đều di chuyển xuống sâu hơn - vùng nước sâu hơn ấm hơn nhiều. Một khi cá rô di cư vào vùng nước này, chúng sẽ ở lại đó.

Vào mùa đông

Khi mùa đông đến gần, thực vật chết bắt đầu phân hủy trong vùng nước nông, khiến nồng độ oxy trong nước giảm xuống. Những điều kiện này không làm cá rô nản lòng, chúng chỉ thỉnh thoảng rời khỏi "điểm dừng chân" dưới biển sâu. Mọi quá trình quan trọng đều chậm lại, và lượng thức ăn dồi dào trong khu vực trú đông không khuyến khích cá hoạt động. Trong thời gian này, cá rô nên cảnh giác với những loài săn mồi khác nguy hiểm hơn.

Chỉ khi mùa xuân tan băng, cá rô mới bắt đầu kiếm ăn bình thường trở lại và bơi quanh hồ chứa. Đàn cá rô tiến đến cửa sông, suối đã tan băng, nơi mang theo oxy thiết yếu trong nước.

Lối sống của cá rô

Sinh sản

Cá rô đạt độ tuổi trưởng thành sinh dục từ 2-4 tuổi, con đực trưởng thành sớm hơn con cái. Loài săn mồi này đẻ trứng vào cuối tháng 4 và đầu tháng 5, khi nước ấm lên đến 7-15 độ C. Nhiệt độ nước đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh sản của cá rô, vì điều kiện bất lợi sẽ ngăn cản chúng sinh sản.

Cá đẻ trứng trong các chướng ngại vật, dưới đáy ao và các thảm thực vật khác. Trứng có kích thước không quá 4 mm. Cá có thể đẻ nhiều lứa cùng lúc ở nhiều địa điểm khác nhau. Quá trình sinh sản kéo dài vài tuần, mỗi năm một lần.

Khi cá bột nở ra từ trứng, thức ăn của chúng bao gồm sinh vật phù du. Khi trưởng thành, chúng bắt đầu ăn các loài động vật không xương sống nhỏ, sau đó là cá nhỏ, bao gồm cả đồng loại.

Ăn kiêng

Thức ăn của cá rô chủ yếu là cá nhỏ, không quá 6-8 cm, đôi khi lên đến 12 cm. Vào mùa tuyết tan, loài săn mồi này chỉ ăn giun và một số loại tảo. Trong những tháng ấm hơn, chúng chủ yếu săn cá. Chúng thích ăn tôm càng xanh, giáp xác nhỏ và động vật không xương sống. Chúng cũng ăn cá sống gần thảm thực vật ở vùng nước thoáng.

Chúng thường ăn cá rô và cá chép nhỏ đến một năm rưỡi tuổi, vì đây là thời điểm chúng kém nhanh nhẹn và bơi chậm, khiến chúng trở thành con mồi dễ dàng. Cá rô cũng ăn các loài cá khác sống xung quanh chúng, bao gồm:

  • char;
  • cá mương;
  • cá trắng;
  • cá bống.

Cá rô là loài cá vô cùng phàm ăn và ngu ngốc, chúng ăn nhiều đến nỗi đuôi của chúng, vốn không thể nhét vừa vào dạ dày, lại thò ra khỏi cổ họng. Sự phàm ăn và không bao giờ thỏa mãn này thường khiến cá rô phải chịu đựng, khiến chúng trở thành loài cá được ngư dân ưa chuộng vì chúng cắn câu quanh năm. Trong mười tháng mỗi năm, chúng ăn bất cứ thứ gì chuyển động.

Kẻ thù

Cá rô là loài cá săn mồi, nhưng cũng có rất nhiều kẻ thù, và sự bất cẩn của chúng được giải thích bởi số lượng khổng lồ của chúng. Một số loài cá săn mồi, chẳng hạn như cá tuyết chấm đen và cá rô chó, hoàn toàn không sợ cá rô tươi, và cá chó và cá da trơn đôi khi chỉ ăn loài này. Điều này là do sự bất cẩn và chậm chạp của cá rô, và ngay cả những chiếc gai sắc nhọn của chúng cũng không thể ngăn cản chúng. cá chó với hàm răng dai dẳng hoặc cá da trơnCó rất nhiều cá rô, khiến chúng trở thành con mồi dễ dàng và nhanh chóng.

Bên cạnh các loài săn mồi, cá rô còn chịu ảnh hưởng nặng nề từ các loài chim nước, vốn săn trứng và cá bột của chúng. Cá hồi chấm đen và lợn rừng cũng ăn trứng cá rô. Đôi khi, do tính háu ăn, kẻ săn mồi, khi rượt đuổi con mồi với tốc độ cao, trượt vào hang hẹp của những loài cá không săn mồi, bị mắc kẹt và chết đói. Ngay cả một con lợn rừng thông thường cũng có thể giáng một đòn chí mạng vào miệng cá rô chỉ bằng một cú quất nhanh bằng vây lưng.

Ngư dân đánh bắt được nhiều cá rô bằng cần câu và các loại dụng cụ câu khác. Những tổn thất này được bù đắp bởi tốc độ sinh sản nhanh chóng của loài cá này.

Bệnh tật và ký sinh trùng

Nhiều bệnh ở cá rô có liên quan đến ký sinh trùng. Cá rô chủ yếu dễ bị nhiễm trùng động vật nguyên sinh, có thể gây tổn thương mang, da, ruột và các cơ quan khác. Bệnh ký sinh trùng rất đa dạng, nhưng chỉ có bệnh sán lá gan nhỏ (apophallosus) và bệnh sán lá gan nhỏ (diphyllobothriasis) là gây nguy hiểm cho con người. Con người bị nhiễm ký sinh trùng ở cá rô khi ăn cá sống hoặc cá hun khói không đúng cách.

Ký sinh trùng ở cá rô

Bệnh sán dây Diphyllobothrium do sán dây gây ra, còn bệnh sán lá gan (apophallosis) do sán lá gây ra. Một bệnh đặc trưng của cá rô là bệnh gan nhiễm mỡ (hepatitis oliosis), tiến triển do sự xâm nhập của giun tròn vào gan cá. Bệnh này có thể dẫn đến viêm gan và túi mật, sau đó dẫn đến ngộ độc toàn thân.

Trypanosoma, một loại bệnh thường gặp ở các vùng nước gần hồ Baikal, rất phổ biến. Các triệu chứng bao gồm mất phản xạ, mất phối hợp và không hoạt động. Khi bị nhiễm bệnh, cá rô bắt đầu "xoắn ốc" trong nước, nổi lên mặt nước rồi chìm xuống đáy, cuối cùng chết. Bệnh này không nguy hiểm cho con người.

Các loại cá rô

Họ cá rô bao gồm hơn 100 loài và được chia thành chín chi. Bốn loài được biết đến từ các quốc gia trước đây là một phần của Liên Xô.

Dòng sông

Cá rô nước ngọt sống ở vùng nước ven biển hiếm khi nặng hơn 250 gram. Cá rô sống ở vùng nước sâu của sông, hồ và cửa sông có thể nặng tới 2,5 kg. Cá rô sông có chiều dài từ 20-25 cm, đôi khi dài hơn.

Cá rô phổ biến khắp châu Âu. Ở phía đông, phạm vi phân bố của chúng kéo dài đến tận Siberia. Cá rô không kén chọn điều kiện sinh sản.

Cá rô sông

Màu vàng

Loài cá này có ngoại hình rất giống với họ hàng châu Âu của nó, cá rô thông thường. Tuy nhiên, cá rô vàng có màu vàng nhạt và lớn hơn. Cơ thể của nó bị ép ngang, dài ra và có mặt cắt ngang hình bầu dục. Lưng hơi gù, đầu nhỏ, miệng rộng và mắt nhỏ.

Cá rô vàng là loài cá săn mồi nhỏ, trung bình nặng 100-500 gram và dài khoảng 10-25 cm. Chúng là loài cá nước lạnh bản địa ở hầu hết các vùng nước ở Bắc và Trung Mỹ.

Cá rô vàng

Balkhash

Cá rô có thân hình thon dài, hẹp, phủ đầy vảy lớn. Màu sắc cơ thể dao động từ xám đậm đến gần như đen, tùy thuộc vào môi trường sống. Nhiều loài cá rô ven biển và cá rô biển non có sọc ngang sẫm màu, mờ, nổi bật.

Cá rô Balkhash dài tới 50 cm và nặng 1,5-2 kg. Trọng lượng trung bình của cá khoảng 2,2 kg. Nhiều cá thể chỉ nặng không quá 700 gram.

Môi trường sống tự nhiên của cá rô là hồ Balkhash-Alakol, lưu vực sông và các con sông khác trong vùng Semirechye. Chúng được tìm thấy ở các con sông bán sơn địa chảy xiết, ao hồ bị cỏ mọc um tùm, sông vùng đất thấp và hồ chứa nước.

Cá rô Balkhash

Hàng hải

Cá vược biển là loài cá săn mồi sống ở độ sâu lên đến 3.000 mét. Chúng thuộc chi Scorpaenidae. Bề ngoài, loài cá vược biển này tương tự như cá vược sông, nhưng có cấu trúc bên trong riêng biệt và thuộc một họ và bộ cá vây gai khác. Cá vược biển có thể có màu đỏ tươi, đồng nhất, hồng hoặc sọc đốm.

Cá vược có mắt lồi. Chúng ăn các loài giáp xác nhỏ, cá và động vật không xương sống.

Cá rô biển có phạm vi sinh sống rộng. Chúng sống ở vùng gian triều và vùng nước sâu. Chúng được tìm thấy ở Đại Tây Dương, vùng biển phía bắc Thái Bình Dương, ngoài khơi bờ biển Ireland, vùng biển phía bắc Anh và Scotland, và dọc theo bờ biển Bắc Mỹ và Greenland.

Cá vược

Câu cá rô

Cá rô Aukha được liệt kê trong Sách Đỏ của Liên bang Nga, vì vậy việc đánh bắt loài cá này bị cấm. Điều này áp dụng cho cả cá rô được đánh bắt hợp pháp.

Mẹo câu cá vào các mùa khác nhau
  • • Vào mùa xuân, sử dụng microjig hoặc mồi đáy để câu cá thụ động.
  • • Vào mùa hè, người ta ưa chuộng cao su xoắn và cao su ăn được.
  • • Vào mùa thu, hãy tìm cá rô ở vùng nước sâu và sử dụng giàn câu.
  • • Vào mùa đông, mồi jig là loại mồi hiệu quả nhất.

Cá rô thường được tìm kiếm ở những nơi có cá bột, tức là gần vùng ven biển. Địa điểm ưa thích của cá săn mồi là những vùng nước đọng phủ đầy lau sậy và cói, nơi chúng thường phục kích con mồi. Cá lớn hơn thích săn mồi ở các chướng ngại vật hoặc khu vực có bờ đá. Ở sông, chúng có thể chiếm vị trí gần các công trình cầu.

Cảnh báo cho ngư dân
  • × Cá rô Aukha được liệt kê trong Sách đỏ của Liên bang Nga và bị cấm đánh bắt.
  • × Sử dụng dây câu fluorocarbon khi câu cá bằng mồi sống để bảo vệ khỏi cá chó.

Cá rô ăn bất cứ thứ gì chuyển động và vừa miệng, tùy theo mùa. Cá rô nhỏ ăn động vật phù du. Khi lớn lên, chúng săn bắt cá nhỏ và không ngại ăn nhiều loại sinh vật nhỏ: giáp xác nhỏ, đỉa, ấu trùng và giun. Thức ăn của chúng cũng bao gồm ếch nhỏ và tôm càng xanh đang lột xác. Do đó, nên chọn mồi dựa trên thức ăn ưa thích của cá rô.

Vào thời tiết nóng, cá rô hoạt động nhiều hơn vào buổi sáng và buổi tối, còn ban ngày chúng ẩn mình trong bóng râm.

Ai cũng biết rằng hành vi của cá thay đổi tùy theo mùa. Một chuyến câu cá thành công phụ thuộc vào dụng cụ câu, địa điểm câu và mồi câu. Với phương pháp đúng đắn, ngay cả trong những điều kiện bất lợi nhất, khả năng câu được nhiều cá vẫn rất cao.

Vào mùa hè

Vào đầu mùa hè, nhiều con sông mang đến cơ hội câu cá săn mồi hiệu quả ở những khu vực đáy rải rác vỏ sò. Cá rô bám trụ ở những khu vực này suốt tháng, kiếm ăn liên tục suốt ngày, chỉ nghỉ ngơi ngắn ngủi.

Cá rô được đánh bắt bằng các loại ngư cụ sau:

  • dây xích lệch;
  • người đánh cá;
  • xà thăng bằng (vào mùa đông);
  • đồ gá;
  • thìa;
  • Wolber;
  • bán đáy hoặc "xe tải";
  • con lừa cổ điển;
  • dây thun.
Tiêu chí lựa chọn mồi câu
  • ✓ Kích thước của mồi phải tương ứng với kích thước miệng cá rô.
  • ✓ Màu sắc của mồi phải tươi sáng trong nước đục và tự nhiên trong nước trong.
  • ✓ Lưu ý đến sở thích ăn uống theo mùa của cá rô.

Mồi câu cá rô tốt nhất vào mùa hè là mồi xoắn hoặc mồi cao su ăn được. Ít được sử dụng hơn là giun phân, giun đất, giòi, trùn huyết, ruồi caddis và các ấu trùng côn trùng khác. Cá rô lớn thường được bắt vào mùa hè bằng đỉa hoặc mồi sống. Các loài săn mồi cỡ trung bình thường dễ dàng vồ lấy những loại mồi này.

Câu cá rô bằng mồi sống bằng cần câu đáy di động là một cách thú vị và năng động để bao quát khu vực tìm kiếm một cách hiệu quả và nhanh chóng, đồng thời tìm thấy những con cá đang hoạt động. Cần câu sào, có hoặc không có phao, cũng hiệu quả như cần câu đáy. Cần câu sào thuận tiện hơn khi câu cá ở những khu vực cây cối rậm rạp, vì mồi được thả qua các khe hở giữa thảm thực vật. Bạn không phải chờ quá lâu để lưỡi câu dính vào lưỡi câu.

Khi bị mắc câu, cá sẽ vùng vẫy dữ dội, cố gắng thoát ra khỏi đám rong rêu và vướng vào lưỡi câu. Do đó, không nên sử dụng dây câu quá mỏng. Câu cá rô bằng cần câu phao là câu từ bờ hoặc trên thuyền. Khác với câu cá đáy, phương pháp này mang lại cho cần thủ sự hài lòng lớn khi câu được một con cá vùng vẫy ngoan cường.

Vào mùa đông

Khi thời tiết lạnh giá, ngay khi băng hình thành trên mặt nước, cần thủ bước vào một mùa đặc biệt - câu cá rô mùa đông. Cá cắn câu ngon nhất vào giai đoạn "băng đầu tiên". Trong thời gian này, tất cả các loại mồi câu mùa đông đều có hiệu quả. Sau đó, hoạt động của cá rô giảm đáng kể.

Vào giữa mùa đông, rất khó để tìm thấy động vật săn mồi, chứ đừng nói đến việc dụ chúng cắn câu. Nhưng đến cuối mùa đông, khi lớp băng cuối cùng hình thành, cá rô lại hoạt động trở lại. Mồi câu hiệu quả nhất trong giai đoạn này là mồi jig.

Câu cá rô vào mùa đông

Vào mùa xuân

Khi những ngày ấm áp đầu tiên đến, khi nước không còn đóng băng, ngư dân bắt đầu ra khơi đánh bắt cá rô. Câu cá mùa xuân được chia thành nhiều giai đoạn: trước và sau khi cá đẻ. Những giai đoạn này khác biệt đáng kể không chỉ về hành vi của cá mà còn về phương pháp đánh bắt.

Việc bắt cá rô trước mùa sinh sản được coi là một quá trình đầy thử thách, vì chúng rất thụ động sau mùa đông và đang chuẩn bị sinh sản. Cá bám chặt vào vùng nước tự nhiên, không đuổi theo con mồi và vẫn trong trạng thái lơ lửng. Câu microjigging hoặc câu đáy có thể giúp khuấy động chúng.

Câu cá rô bằng mồi microjigging vào đầu mùa xuân là một thử thách khó khăn, đòi hỏi người câu phải liên tục điều chỉnh mồi và chuyển động của chúng. Đầu mùa xuân là thời điểm cá thường hay thay đổi thất thường.

Tốt nhất nên dùng các loại giun và sên silicon nhỏ không có tác dụng rõ rệt. Cá rô cắn câu vào tháng Ba thường chậm chạp và yếu ớt, và kẻ săn mồi thường bám vào lưỡi câu. Khi bạn cảm thấy trọng lượng, hãy đợi vài giây, sau đó thả lưỡi câu xuống thật nhanh và nhẹ nhàng. Cá kháng cự yếu, giúp bạn dễ dàng mắc câu ngay cả khi dùng dây mỏng.

Câu cá đáy mang lại kết quả tuyệt vời vào mùa xuân. Điều quan trọng là chọn đúng vị trí tập trung cá rô. Về mồi, tốt nhất nên dùng một ít giun phân hoặc giun huyết.

Đầu tháng 4, cá rô bắt đầu đẻ trứng - chúng ngừng kiếm ăn và bắt đầu sinh sản. Quá trình sinh sản kéo dài 2-3 tuần, sau đó cá phân tán khắp hồ chứa và bắt đầu kiếm ăn trở lại.

Sau khi sinh sản, việc câu cá rô trở nên thú vị hơn khi cá bắt đầu ăn ngấu nghiến. Nước ấm lên, và kẻ săn mồi bắt đầu săn những con cá nhỏ. Cá rô ngày càng bơi lên mặt nước. Vào cuối mùa xuân, cá không chỉ được câu bằng mồi microjig mà còn bằng mồi spinner có trọng lượng phía trước, mồi crankbait và mồi microspoon. Mồi câu trên mặt nước dần dần cho kết quả tốt, đặc biệt là trong thời tiết ổn định, ấm áp và không có gió.

Cá rô được đánh bắt bằng cần câu phao vào tháng Năm, khi cá tiến gần bờ và bắt đầu cắn câu. Giun đất, giòi, trùn huyết và giun xoắn được coi là những loại mồi tốt nhất. Câu cá đáy được thực hiện ở những vùng nước trung bình đến sâu. Vào tháng Năm, những vùng này thường là nơi trú ngụ của những loài cá lớn chưa kịp phân tán sau khi sinh sản.

Vào mùa thu

Vào tháng 9, khi nước dần nguội, cá rô rút lui vào vùng nước sâu hơn. Chúng ít lên mặt nước hơn, dần rời khỏi các ghềnh đá. Trong thời gian này, chúng được tìm kiếm ở những vùng nước sâu hơn. Mùa thu được coi là thời điểm tốt nhất để bắt những loài cá săn mồi lớn.

Vào mùa thu, một số đặc điểm riêng của nghề câu cá rô được ghi nhận:

  • Kẻ săn mồi được tìm kiếm ở độ sâu hai mét. Nhiều loài cá với kích cỡ khác nhau có thể tụ tập ở một chỗ.
  • Loài cá săn mồi sọc này hoạt động suốt cả ngày. Tốt nhất là không nên tiết kiệm mồi câu.
  • Câu cá rô vào mùa thu bằng mồi jig được coi là một trong những phương pháp tốt nhất và hiệu quả nhất. Khi thời tiết trở lạnh, mọi người dần từ bỏ mồi microjig và chuyển sang mồi jig nhẹ hoặc các loại mồi có khoảng cách khác nhau.
  • Nên dùng loại drop shot - một loại cần câu cực kỳ hiệu quả, cho phép câu cá trong nhiều điều kiện khác nhau. Các loài săn mồi thường cắn những con ếch và giun silicon nhỏ.
  • Ngoài mồi quay, cá rô còn phản ứng tốt với giun và mồi sống. Giống như mùa hè, một số cần thủ giàu kinh nghiệm sử dụng cần câu đáy chạy. Loại cần này đặc biệt hiệu quả trên sông. Thời điểm tốt nhất để sử dụng là từ lúc tảo chìm xuống đáy cho đến khi băng hình thành.

Vào mùa thu, câu cá rô bằng cá tuế có thể mang lại những cú cắn câu ngoạn mục. Để khuyến khích cá cắn câu, hãy sử dụng mồi sống cỡ lớn. Cá rô và cá chép giòn là những lựa chọn tuyệt vời. Tuy nhiên, loại câu này dễ bị cá chó cắn, vì vậy nên thêm dây câu fluorocarbon vào bộ dây câu.

Vào cuối mùa thu, cá rô tập trung thành đàn lớn, nghỉ ngơi ở vùng nước sâu gần các hố trú đông, sườn dốc lòng sông và mương rãnh. Vào tháng 11, cá rô được đánh bắt tốt nhất bằng cần câu quay. Chúng cũng có thể được đánh bắt bằng cách câu cá rô bằng mồi giả. Vào tháng 11, cá rô không hoạt động mạnh như tháng 9 và tháng 10. Khi thời tiết ấm hơn hoặc nắng kéo dài, chúng có thể hoạt động mạnh, nhưng hoạt động này thường ngắn ngủi.

Chăn nuôi và trồng trọt

Việc nuôi cá rô sinh sản được cho là có lợi cho các loài cá ao khác, chẳng hạn như cá trắm cỏ, cá rô đồng, cá chép crucian, cá rudd và cá tráp. Điều này là do ao hồ đôi khi có các loài cá như cá mú, cá hồi chấm đen và các loài cá nhỏ khác thường ăn trứng của các loài cá khác, làm chậm quá trình sinh sản. Điều này chính xác khi thả cá rô vào ao. Chỉ cần thả khoảng 40-50 con cá rô vào ao, chúng sẽ bắt đầu tiêu diệt các loài ký sinh trùng này.

Kế hoạch hành động nuôi cá rô
  1. Đảm bảo chất lượng nước trong ao, tránh ao có nhiều bùn và đóng băng ở đáy.
  2. Đặt cành vân sam hoặc cây khác để cá rô đẻ trứng, bảo vệ chúng bằng lưới.
  3. Kiểm soát số lượng cá rô bằng cách loại bỏ trứng thừa.
  4. Xem xét khả năng tương thích của cá rô với các loài cá khác trong ao.

Nhưng bạn sẽ cần giúp cá rô ổn định chỗ ở, vì cá hồi và cá bống có thể không ăn hết trứng. Để làm điều này, vào đêm trước mùa cá rô đẻ trứng, hãy đặt cành vân sam hoặc các cành cây khác gần bờ nơi cá sẽ đẻ trứng. Các cành cây được bao quanh bằng lưới mịn để ngăn côn trùng xâm nhập.

Việc duy trì chất lượng nước ao cũng quan trọng không kém, vì cá rô không thích ao quá lầy lội và gần như đóng băng hoàn toàn. Việc cung cấp đủ độ sâu cho cá là rất cần thiết, chẳng hạn như đào hố băng vào mùa đông để ngăn cá chết ngạt do thiếu oxy và khí thải từ tảo. Để giảm số lượng cá rô, một phương pháp ngược lại được áp dụng: loại bỏ các cành vân sam có trứng ra khỏi ao.

Cá rô là kẻ thù nguy hiểm của cá chép, vì chúng ăn hết trứng và không hề ghét cá con. Khi nuôi cá chép, hãy cân nhắc xem có nên thả cá rô vào ao hay không và với số lượng bao nhiêu. Ngoài ra, hãy hết sức thận trọng khi thả cá rô vào ao khi nuôi cá mú, cá tuế và cá hồi.

Nuôi cá rô

Nuôi cá rô trong ao nhà có những ưu điểm sau:

  • Nếu thành công, bạn sẽ có thể thu được lợi nhuận tài chính tốt từ việc bán cá đánh bắt được.
  • Cá rô có màu sắc tươi sáng, giúp bạn dễ dàng nhìn thấy chúng trong nước – điều này cho phép bạn quan sát cá và “thư giãn”.
  • Cá rô là loài cá năng động, cho phép người câu cá có thể câu quanh năm.
  • Nếu có những loài cá khác trong ao cùng với cá rô, loài ăn thịt này sẽ trở thành “kẻ dọn dẹp”, tiêu diệt những loài cá yếu và bị bệnh trong thế giới nước ngọt.

Nuôi và phát triển cá rô là một công việc hấp dẫn.

Sự thật thú vị

Có rất nhiều sự thật thú vị về cá săn mồi. Ví dụ, nếu bạn hỏi một ngư dân loài cá nào cho sản lượng đánh bắt ổn định nhất, câu trả lời sẽ rất rõ ràng: cá rô. Lý do là vì loài cá này khá phàm ăn và có thể ăn bất cứ thứ gì. Chúng cũng là một kẻ săn mồi liều lĩnh, và đôi khi, trong quá trình săn mồi, cá con thậm chí còn dạt vào bờ.

Những sự thật khác:

  • Vào cuối thế kỷ 20, người Nga ưa chuộng một loại hải sản được gọi là "cánh của Liên Xô" - cá mú hun khói nóng. Do sản lượng đánh bắt hàng năm vượt quá giới hạn, nghề cá đã bị cắt giảm đáng kể, và cá mú trở thành một món ăn cao cấp.
  • Cá rô lưng gù lớn rất khó đánh bắt: không giống như những loài họ hàng nhỏ hơn của chúng, chúng thường bơi càng xa càng tốt, sống ở độ sâu đáng kể.
  • Người ta biết rằng cá đẻ con rất ít, nhưng cá rô lại có năng suất cao – khoảng 2 triệu con cá bột được sinh ra.
  • Cá rô có thể thích nghi với mọi môi trường sống, có thể sống thoải mái ở sông, ao hồ tù đọng, vùng nước lợ và biển ít muối.
  • Cá mú, chủ yếu sống ở vùng biển Thái Bình Dương, có thể dài tới hơn một mét và nặng hơn 15 kg. Thịt cá mú chứa protein, taurine và nhiều loại vitamin và khoáng chất thiết yếu.
  • Cá rô là loài cá săn mồi, không kén chọn thức ăn và hiếm khi sinh sản. Chính vì vậy, quần thể khổng lồ của chúng gây thiệt hại đáng kể cho môi trường sống của các loài cá quý như cá hồi, cá rô phi và cá chép.
  • Trọng lượng trung bình của một con cá rô trưởng thành không quá 300-400 gram, mặc dù mẫu vật lớn nhất được ghi nhận nặng tới 6 kg. Loài cá này được đánh bắt vào năm 1945 tại Anh.

Cá rô được coi là một trong những loài cá phổ biến và cực kỳ phàm ăn. Chúng tụ tập thành đàn. Cá rô có những đặc điểm bên ngoài đặc trưng khiến chúng dễ nhận biết. Câu cá rất thú vị, và nuôi chúng cũng là một quá trình hấp dẫn và bổ ích.

Những câu hỏi thường gặp

Loại mồi nào hiệu quả nhất để câu cá rô lớn?

Cá rô hoạt động mạnh nhất vào thời điểm nào trong ngày vào mùa đông?

Làm thế nào để phân biệt cá rô đực và cá rô cái trong mùa sinh sản?

Cá vược sông thích sống ở độ sâu nào vào mùa hè?

Có thể nuôi cá rô và cá chép trong cùng một ao không?

Kích thước ao tối thiểu cần thiết để nuôi cá rô là bao nhiêu?

Cá rô thường bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi những bệnh nào trong điều kiện nhân tạo?

Nhiệt độ nước ảnh hưởng thế nào đến việc cắn cá rô?

Kẻ thù tự nhiên nào của cá rô làm giảm số lượng cá rô trong ao?

Thời gian ấp trứng cá rô là bao lâu?

Tại sao cá vược thường có màu đỏ?

Loại dụng cụ nào là tốt nhất để câu cá rô ở dòng nước?

Làm thế nào để phân biệt cá rô non với các loài động vật ăn thịt nhỏ khác?

Những loại cây nào trong ao thu hút cá rô?

Độ tuổi nào của cá rô được coi là lý tưởng cho hoạt động đánh bắt cá thương mại?

Bình luận: 0
Ẩn biểu mẫu
Thêm bình luận

Thêm bình luận

Đang tải bài viết...

Cà chua

Cây táo

Mâm xôi