Cá tạp là loài cá nhỏ không có giá trị thương mại. Chúng thường lớn chậm và ăn cùng loại thức ăn với các loài cá có giá trị hơn. Loài cá này được coi là "mồi nhử" vì kích thước nhỏ (dài khoảng 20 cm) và trọng lượng không quá 100 g.
| Tên của loài cá | Chiều dài tối đa, cm | Trọng lượng tối đa, g | Đặc điểm dinh dưỡng | Khả năng kháng bệnh |
|---|---|---|---|---|
| Ruff | 20 | 100 | Ăn tạp, thích các sinh vật sống ở tầng đáy | Cao |
| ảm đạm | 15 | 50 | Sinh vật phù du, côn trùng | Trung bình |
| Verkhovka | 8 | 7 | Động vật không xương sống nhỏ | Thấp |
| Cá bống | 15 | 80 | Sinh vật đáy, trứng | Trung bình |
| Cá gai | 20 | 50 | Trứng cá muối, cá nhỏ | Cao |
| Con bò đực | 30 | 400 | Cá nhỏ, giáp xác | Cao |
| Rotan | 25 | 300 | Chiên, trứng cá muối | Cao |
| Cá chạch | 30 | 150 | Sinh vật đáy, trứng | Trung bình |
| Amur chebachok | 11 | 30 | Động vật không xương sống nhỏ | Thấp |
Ruff
Một loài cá sống ở tầng đáy, thích sống ở độ sâu đáng kể, ẩn náu dưới các chướng ngại vật. Chúng rất háu ăn và ăn quanh năm, nhưng sinh trưởng kém. Chúng sống thành đàn với nhiều kích cỡ khác nhau.
Cơ thể cá Ruff nhỏ, dẹt về hai bên và có cấu trúc tương tự như cá rô. Toàn bộ cơ thể được bao phủ bởi vảy, ngoại trừ phần đầu nằm sát vào thân và có các cạnh sắc nhọn. Cá Ruff dễ dàng được nhận biết bởi vây lưng dài. Phần trước cao và có gai cứng, trong khi phần sau ngắn hơn và chỉ bao gồm các tia mềm. Nắp mang cũng có gai, mỗi mang có 11–12 gai. Mắt của cá Ruff to, và mống mắt có màu tím xỉn hoặc xanh lam.
Phần thân trên có màu xanh xám và được bao phủ bởi nhiều đốm đen với kích thước khác nhau. Màu sắc này rất lý tưởng để ngụy trang. Tuy nhiên, màu sắc còn tùy thuộc vào môi trường sống - nếu cá sống ở vùng nước có đáy cát, màu sắc của chúng sẽ nhạt hơn so với cá sống ở vùng nước bùn.
Thông thường ở nơi cá bống cát định cư, có những loài cá khác, ngoại trừ cá rô, không có, vì sự trưởng thành sinh dục xảy ra vào năm thứ hai. Cá cái đẻ tới 45.000 trứng, vì vậy quần thể cá ruff tăng trưởng theo cấp số nhân. Nó được phân loại là cá tạp vì nó phá hủy trứng của các loài có giá trị hơn.
ảm đạm
Loài cá này có thân dài, dẹt sang hai bên. Đặc điểm nổi bật là một vây sắc nhọn (vây lưng) nằm giữa hậu môn và vây bụng không vảy. Những vảy mỏng manh bám lỏng lẻo vào thân và dễ dàng rơi ra khi tiếp xúc với vật cứng. Vảy nhỏ dễ dính vào tay.
Lưng của nó có màu xanh xám, hai bên hông và bụng có màu bạc. Nó lấp lánh dưới ánh mặt trời, thu hút các loài cá săn mồi. Vì lý do này, nhiều cần thủ sử dụng nó làm mồi câu.
Vây đuôi và vây lưng có màu xám đậm, trong khi các vây còn lại có màu vàng và đỏ. Mắt to, không cân xứng với cơ thể. Kích thước cá thay đổi tùy theo môi trường sống. Ví dụ, cá sống ở hồ lớn hơn cá sống ở sông.
Cá mú sông có thân hình thon dài và thấp. Do kích thước nhỏ và giá trị thấp, chúng được coi là loài cá tạp.
Verkhovka
Em gái của cá Bleak, cá Verkhovka, có kích thước nhỏ hơn. Cơ thể ngắn và màu đồng, với đầu nhỏ hình nón. Mắt to và có màu xanh lục tuyệt đẹp. Cá đạt chiều dài tối đa 8 cm và nặng tối đa 7 g. Trung bình, chúng chỉ dài 4-5 cm.
Bạn có thể phân biệt cá mương với cá mương bằng đường bên - cá mương có đường bên ngắn hơn. Vảy lớn và dễ tách khỏi thân. Người câu cá thường dùng chúng làm mồi để câu những con cá lớn hơn.
Cá bống
Loài cá này có màu sắc ngụy trang và dễ dàng "hòa tan" trong đáy cát hoặc đá vì có rất nhiều người muốn ăn chúng, từ cá săn mồi đến chim chóc.
Cơ thể cá trông giống như một cái thoi, được bao phủ bởi những vảy lớn; không có chất nhầy. Lưng cá có màu xanh nâu hoặc xám ô liu, trong khi bụng và hai bên hông có màu vàng hoặc xanh lam. Toàn thân cá phủ đầy những đốm và vệt đen, và nhiều chấm đen có thể nhìn thấy trên các vây trong suốt. Màu sắc của cá bống tượng thay đổi theo tuổi; cá càng già thì màu càng sẫm.
Nhưng đặc điểm nổi bật nhất là đôi môi nhô ra và hai râu ở khóe miệng - những cơ quan xúc giác rất nhạy cảm cho phép cá bống mú dễ dàng tìm thấy thức ăn giữa các tảng đá dưới đáy hoặc trong cột nước. Mắt của cá bống mún lồi và nằm ở phần trước đầu, khá rộng.
Cá bống là đối tượng của môn thể thao câu cá và câu cá nghiệp dư và có thể được người nuôi cá cảnh quan tâm.
Cá gai
Là một loài cá có ngoại hình khác thường, chúng bơi lội bình thản dưới nước, không hề sợ bị ăn thịt. Điều này là do chúng có gai trên lưng, gai sẽ xòe ra khi bị đe dọa, đâm thủng miệng kẻ săn mồi. Số lượng gai dao động từ 3 đến 16, tùy thuộc vào phân loài cá gai.
Loài cá gai lớn nhất là cá gai biển, dài tới 20 cm. Loài nhỏ nhất là cá gai nhỏ phương Nam, chỉ dài 5 cm. Loài cá này không có vây trước. Cơ thể chúng không được bao phủ bởi vảy mà được bao phủ bởi các mảng xương có chức năng bảo vệ. Vây bụng có một gai nhọn duy nhất. Màu sắc thay đổi tùy theo môi trường sống và phân loài.
Bảng dưới đây cho thấy các giống cá gai và đặc điểm của chúng:
| Chiều dài, cm | Tô màu lưng | Màu sắc bụng | Số lượng kim | |
| Ba gai | 4-9 | hơi xanh | bạc | 3-4 |
| Bốn gai | 4 | nâu ô liu | màu xám nhạt | 4-6 |
| Cửu kim | 9 | màu vàng nâu | vàng nhạt | 8-10 |
| Nam Nhỏ | 4-5 | nâu-xanh lá cây | bạc | nhiều kim nhỏ |
| Hàng hải | 17-20 | màu xanh lá | vàng | lên đến 16 |
| Suối | 6-8 | vàng nâu | vàng nâu | không quá 5 |
Mặc dù có kích thước nhỏ, cá gai lại là loài ăn tạp. Chúng không chỉ ăn trứng của các loài có giá trị hơn mà còn ăn cả trứng của chính mình. Điều này gây ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến quần thể các loài cá khác.
Con bò đực
Cá bống rất khó nhầm lẫn với bất kỳ loài nào khác do cấu trúc đặc trưng của nó: đầu to, thân thon dần về phía đuôi. Mắt cũng to và nằm gần nhau. Vây hậu môn và vây lưng dài, và có thể có hai vây lưng. Một trong hai vây lưng chứa các tia xương.
Cấu trúc của vây bụng rất thú vị: chúng phát triển cùng nhau tạo thành một cái phễu “hoạt động” giống như một cái cốc hút, ngăn không cho cá bống bị sóng đánh dạt vào bờ.
Màu sắc của chúng phụ thuộc vào môi trường sống và có tác dụng ngụy trang. Tất cả các loài cá đều được bao phủ bởi các sọc và đốm sẫm màu, giúp chúng hòa mình vào môi trường xung quanh. Cá cái lớn hơn cá đực.
Loài cá này ít vận động và thường ít vận động. Tuy nhiên, có một loài hung dữ trong số chúng - cá bống Martovik - chuyên tấn công cá nhỏ và không ngại ăn thịt đồng loại.
Các loại bò đực chính được trình bày trong bảng dưới đây.
| Chiều dài, cm | Trọng lượng, g | Tô màu | |
| Cá bống sông hoặc cá bống cát | 10-20 | 200 | màu vàng hoặc xám bẩn |
| Martovik hoặc roi da | 25-30 | 350-400 | nâu vàng |
| Người đua bò hoặc bà già xám | 15-18 | 100-130 | màu xám ô liu |
| Cá bống mũi tù cẩm thạch hay cá bống tsuki | 5-7 | 30 | xám nâu |
| Cá bống tròn | 15-27 | 270 | màu xám-be hoặc màu be sẫm |
| Cá bống | 10-20 | 200 | màu nâu xám hoặc nâu với ánh đỏ |
Rotan
Loài cá này thường được gọi là cá bống ngủ, và mặc dù có ngoại hình tương tự cá bống, chúng thuộc hai chi khác nhau. Đầu cá lớn (chiếm một phần ba chiều dài cơ thể). Mắt nằm thấp, miệng rất lớn với những chiếc răng nhỏ, và hàm dưới nhô ra rõ rệt. Cơ thể được bao phủ bởi vảy và chất nhầy. Cá có hai vây lưng, vây thứ hai dài hơn vây thứ nhất.
Cá rô có màu xám xanh hoặc nâu nâu, bụng nhạt màu hơn. Hai bên thân có sọc và đốm nhạt hơn so với các loài cá khác. Cá rô dễ dàng phân biệt với cá bống nhờ hai vây bụng nhỏ và tròn. Cá rô được coi là cá tạp vì ăn cá bột của các loài khác.
Cá chạch
Một loài cá có hình dạng thon dài giống rắn. Khi được kéo lên bờ, cá chạch sẽ ngọ nguậy và kêu chít chít. Chúng có thể dài tới 30 cm, nhưng những cá thể dài 15-18 cm thường phổ biến hơn. Cơ thể chúng được bao phủ bởi vảy, nhưng chúng hầu như không nhìn thấy được do lượng chất nhầy lớn bao phủ toàn bộ cơ thể.
Mắt nhỏ, và phía trên cái miệng tròn lớn là râu: sáu râu ở phía trên môi trên và bốn râu ở phía dưới môi dưới. Lưng cá chạch có màu nâu vàng và phủ đầy những đốm đen, trong khi bụng có màu vàng hoặc đỏ. Các sọc đen nằm ở hai bên. Cá chạch được biết là ăn trứng của các loài cá khác.
Amur chebachok
Một loài cá nhỏ với chiều dài tối đa 11 cm. Cá có màu đồng bạc, và một đường bên chạy dọc toàn bộ cơ thể, từ mắt đến vây đuôi. Vảy có họa tiết "lưỡi liềm" sẫm màu. Mống mắt sáng màu, với một đốm đen phía trên phần trên của đồng tử.
Tất cả các vây đều tròn và phủ đầy đốm đen. Con đực có màu sắc rực rỡ hơn con cái, với hoa văn sẫm màu và rõ nét hơn. Loài cá này có vòng đời ngắn và khả năng sinh sản cao.
Ưu và nhược điểm của cá tạp
Đừng nghĩ rằng cá tạp, được con người đặt biệt danh như vậy, không có ý nghĩa gì trong tự nhiên. Chúng có những lợi thế không thể phủ nhận:
- cá cung cấp sự đa dạng cho hệ động vật ở sông và hồ;
- chúng chiếm vị trí của mình trong chuỗi thức ăn, là nguồn thức ăn cho cá săn mồi;
- nó được ăn bởi các loài chim ăn cá hoặc các loài thực vật ăn cá - diệc, chim cốc, chim lặn, mòng biển và các loài khác;
- Một số loài có giá trị thấp lại được ngư dân quan tâm đến như một môn thể thao.
Nhưng đôi khi cá tạp có thể gây hại:
- Chúng ăn cùng loại thức ăn với các loài có giá trị hơn và vì những loài cá này sống theo đàn nên chúng tiêu thụ rất nhiều thức ăn, do đó những loài cá lớn thường bị đói;
- Gần đây, số lượng cá tạp tăng nhanh do ngư dân đang tiêu diệt quần thể cá săn mồi - kẻ thù tự nhiên của chúng;
- Chúng không coi thường trứng cá muối của các loài có giá trị, thường ăn gần như toàn bộ, đó là lý do tại sao chúng có tác động tiêu cực đến quần thể của chúng;
- là vật mang nhiều loại bệnh khác nhau.
Vì vậy, cá tạp không phải là đối tượng được quan tâm trong đánh bắt công nghiệp. Tuy nhiên, chúng cũng có lợi, là một thành phần quan trọng của chuỗi thức ăn. Và những người đánh cá nghiệp dư thích đánh bắt chúng, nấu súp cá hoặc chiên chúng.









Bạn đã thêm cá rô phi vào nhầm chỗ rồi! Nó nên được phân loại là loài "trung bình", chứ không phải loài "cỏ dại". Cá rô phi ngon, bổ dưỡng, thậm chí còn khỏe mạnh hơn cá chép giòn, và không cần nhiều diện tích ao. Một ao có dung tích 18 lít có thể nuôi hơn 10 con cá rô phi! Cá bột nổi là thức ăn ưa thích của cá rô phi.
Và nó có khối lượng lên tới 800 g.
Tuyệt vời!