Khi mua bò, bạn cần nắm rõ những đặc điểm nhận biết một con vật có năng suất cao và ổn định. Bạn cũng nên cân nhắc mục đích mua bò. Dựa trên điều này, bạn nên chọn giống bò phù hợp với nhu cầu của mình - bò sữa, bò thịt hoặc kết hợp cả hai. Dưới đây là một số tiêu chí để lựa chọn bò và ví dụ về những con bò tốt nhất.
Tiêu chí lựa chọn bò sữa
Bò sữa Tốt nhất nên lựa chọn dựa trên một bộ tiêu chí toàn diện. Năng suất sữa có thể được xác định dựa trên các chỉ số trực quan. Hãy cùng xem xét các cách đánh giá năng suất sữa của bò sữa.
Bảng 1 cho thấy năng suất sữa của một số giống bò sữa phổ biến.
Bảng 1
| Giống | Năng suất sữa trung bình hàng năm, kg | Hàm lượng chất béo trong sữa, % | Lưu lượng sữa, kg/phút | Khả năng kháng bệnh | Tiêu thụ thức ăn, kg/ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Istobenskaya | 3700-4000 | 3,4-5,5 | 1,6-1,8 | Cao | 25-30 |
| Đỏ và trắng | 5000-6500 | 3.9 | lên đến 1,8 | Trung bình | 30-35 |
| Jersey | 4300-5700 | 5.3-7 | lên đến 1,8 | Cao | 20-25 |
| Ayrshire | 6000-7000 | 3,8-4,3 | lên đến 2.0 | Cao | 30-35 |
| thảo nguyên đỏ | 3500-4500 | 3.2-5.3 | 1-1.2 | Cao | 25-30 |
| Yaroslavskaya | 3500-6000 | 3,4-3,7 | lên đến 1,6 | Trung bình | 25-30 |
| Kholmogorskaya | 3500-8000 | 3,6-4,0 | 1.1-1.3 | Cao | 30-35 |
| Holstein | 5500-7500 | 3.6 | lên đến 2,5 | Trung bình | 35-40 |
| Đen và trắng | 5500-8500 | 3.4-4.2 | 1,2-1,4 | Cao | 30-35 |
Bên ngoài
Khi chọn bò sữa, hãy chú ý đến các đặc điểm bên ngoài của con vật:
- Cái đầu. Đầu phải nhẹ, nhỏ và thon dài, nhưng không rộng hoặc quá khổ. Đầu to với mõm ngắn là đặc điểm của giống chó thịt.
- Withers. Vai phải thẳng, cao và rộng vừa phải. Ở các giống bò thịt, vai rộng và bằng phẳng, nhưng khá thấp. Vai nhọn là đặc trưng của những con bò có cơ bắp kém phát triển.
- Nhũ hoa. Thông thường chiều dài, chiều rộng không phải là chỉ số quan trọng nhất.
- Diềm cổ. Nhỏ và hẹp. Ở các giống bò thịt, nếp gấp ở gốc cổ rộng hơn đáng kể.
- Cổ. Mỏng, dài, gấp khúc.
- Mặt sau - thẳng. Nếu nó bị võng hoặc gù thì đó là khuyết điểm.
- Phần lưng dưới – ngang bằng với lưng, không có chỗ lõm, đi vào trong mông.
- Mặt sau. Hông rộng, khớp xương chậu và củ ngồi.
- Bụng. Có độ săn chắc vừa phải, không chảy xệ.
- Chân. Mạnh. Lỗi: khớp cổ chân khép chặt.
- Bộ đồ. Không quan trọng. Nó chỉ quan trọng đối với các trang trại chăn nuôi.
- Da và tóc. Bộ lông mượt mà và bóng mượt. Không xỉn màu, nhưng thô ráp và rối bù. Có rất ít mô dưới da. Da khô, mỏng và khá đàn hồi. Bò thịt có da dày và lỏng lẻo.
Phân tích bầu vú
Lượng sữa sản xuất có thể được đánh giá bằng hình dạng bầu vú. Những điều bạn cần biết:
- Bầu vú lớn không nhất thiết đồng nghĩa với năng suất sữa cao. Bầu vú quá lớn, hình dạng bất thường thường thấy ở những con bò cho năng suất sữa thấp.
- Bầu vú hình chén với các thùy phát triển đều cho thấy sản lượng sữa cao.
- Núm vú phải nhỏ, không được thô ráp.
- Thành sau của bầu vú phải nhô ra một chút giữa hai chân sau.
- Đáy bầu vú phải song song với mặt đất và chạm tới khuỷu chân sau.
- Thành trước của bầu vú phải được đẩy về phía trước, chảy nhẹ nhàng vào đường bụng.
- Một con bò sữa có các tĩnh mạch phát triển tốt ở bầu vú.
- Khi sờ nắn, bầu vú phải lỏng lẻo và có hạt, không bị nén chặt.
- Bạn không nên nuôi một con bò có bầu vú quá lớn vì nó sẽ cản trở chuyển động của con vật.
Tuổi
Tuổi của một con bò được xác định bằng các vòng trên sừng và răng của nó:
- Ở những con bò già, vòng sừng có thể bị mòn. Việc mất vòng sừng cũng có thể xảy ra sau một thời gian dài bị bệnh.
- Một con bò mọc 32 chiếc răng trong suốt cuộc đời – 24 răng hàm và 8 răng cửa. Răng cửa thay đổi theo từng độ tuổi: răng cửa giữa lúc 14-20 tháng tuổi, răng cửa giữa lúc 18-28 tháng tuổi, răng cửa giữa ngoài lúc 24-36 tháng tuổi và răng cửa góc lúc 35-45 tháng tuổi.
- Độ mòn của răng cửa khác nhau tùy thuộc vào loại thức ăn được tiêu thụ. Răng cửa vĩnh viễn bắt đầu mòn ở độ tuổi 3-5. Đến 7-10 tuổi, răng cửa trở nên tròn, và đến 8-11 tuổi, răng cửa trở nên vuông vức. Đến 15 tuổi, răng lại trở nên tròn. Sau 16 tuổi, răng cửa gần như mòn hoàn toàn. Phần gốc răng vẫn còn ở vị trí của răng, và cuối cùng sẽ rụng.
Trước khi mua bò, điều quan trọng là phải vắt sữa để đảm bảo sữa chảy đều. Nếu sữa không chảy đều, con vật có thể bị viêm vú.
Sinh lý học
Tình trạng sức khỏe của bò được đánh giá bằng các dấu hiệu sau:
- niêm mạc mắt không được đỏ hoặc bầm tím;
- không được có dịch mủ chảy ra từ mũi;
- mũi phải ẩm;
- da mịn màng, không có vết loét và áp xe;
Một con vật yếu sẽ có biểu hiện là hành vi bồn chồn, không có cảm giác thèm ăn và hàm dưới có vẻ hơi ngắn lại.
Cần đo nhiệt độ, mạch và nhịp thở - các chỉ số tùy theo độ tuổi được tóm tắt trong Bảng 2.
Bảng 2
| Các chỉ số sinh lý | Tuổi | |||
| sáu tháng | năm | 1,5 năm | hơn 1,5 năm | |
| Mạch, nhịp mỗi phút | 70 | 59 | 57 | 67 |
| Tốc độ hô hấp, nhịp thở mỗi phút | 31 | 20 | 18 | 21 |
| Nhiệt độ, độ C | 38,7 | 38,4 | 38,3 | 38,3 |
Dự báo sản lượng sữa cho kỳ cho sữa cuối cùng
Sản lượng sữa ước tính hàng năm có thể được tính toán dựa trên mô hình thay đổi sản lượng sữa trong suốt thời kỳ cho con bú. Điều này có thể hữu ích để đánh giá sản lượng sữa của một con bò được mua. Để thực hiện tính toán, hãy sử dụng dữ liệu trong Bảng 3.
Bảng 3
| Sản lượng sữa hàng ngày theo tháng cho con bú, l | Sản lượng sữa ước tính trong 305 ngày cho con bú, l | |||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | |
| 5 | 6 | 6 | 5 | 5 | 4 | 4 | 3 | 2 | — | 1200 |
| 6 | 7 | 7 | 6 | 6 | 5 | 5 | 4 | 3 | 1 | 1500 |
| 8 | 9 | 8 | 7 | 7 | 6 | 5 | 4 | 4 | 2 | 1800 |
| 9 | 10 | 9 | 8 | 8 | 7 | 6 | 5 | 5 | 3 | 2100 |
| 10 | 11 | 11 | 10 | 9 | 8 | 7 | 6 | 5 | 3 | 2400 |
| 11 | 12 | 12 | 11 | 10 | 9 | 8 | 7 | 6 | 4 | 2700 |
| 12 | 14 | 13 | 12 | 11 | 10 | 9 | 8 | 6 | 5 | 3000 |
| 13 | 15 | 14 | 13 | 12 | 11 | 10 | 9 | 7 | 5 | 3300 |
| 14 | 17 | 15 | 14 | 13 | 12 | 11 | 10 | 8 | 6 | 3600 |
| 16 | 18 | 16 | 15 | 14 | 13 | 12 | 10 | 9 | 7 | 3900 |
| 17 | 19 | 17 | 16 | 15 | 14 | 13 | 11 | 10 | 8 | 4200 |
| 18 | 20 | 19 | 17 | 16 | 15 | 14 | 12 | 10 | 9 | 4500 |
| 19 | 22 | 20 | 19 | 17 | 16 | 14 | 13 | 11 | 9 | 4800 |
| 20 | 23 | 21 | 20 | 18 | 17 | 15 | 14 | 12 | 10 | 5100 |
| 21 | 24 | 22 | 21 | 19 | 18 | 16 | 15 | 13 | 11 | 5400 |
| 22 | 25 | 24 | 22 | 20 | 19 | 17 | 15 | 14 | 12 | 5700 |
| 24 | 27 | 25 | 23 | 21 | 20 | 18 | 16 | 14 | 12 | 6000 |
| 25 | 28 | 26 | 24 | 22 | 21 | 19 | 17 | 15 | 13 | 6300 |
| 26 | 29 | 27 | 25 | 23 | 22 | 20 | 18 | 16 | 14 | 6600 |
| 27 | 30 | 28 | 26 | 25 | 23 | 21 | 19 | 17 | 14 | 6900 |
| 28 | 31 | 29 | 27 | 26 | 24 | 22 | 20 | 18 | 15 | 7200 |
Giả sử một con bò đang trong tháng thứ tư cho sữa cho 15 lít sữa trong những ngày đối chứng. Theo bảng, một con bò như vậy sẽ cho 3.900 lít sữa.
Khi mua bò sữa, hãy đảm bảo bò đang mang thai. Bò cái tơ nên được thụ tinh khi được 18 đến 20 tháng tuổi. Thụ tinh muộn là điều không mong muốn. Mang thai sớm có thể khiến bò cái tơ ngừng phát triển, trong khi mang thai muộn có thể khiến bò trở nên lờ đờ.
Tổng quan về các giống bò sữa
Các giống bò sữa là những giống bò dẫn đầu về sản lượng sữa. Chúng là những giống bò sữa kinh tế nhất. Hiện nay, có khoảng mười lăm giống bò sữa được lai tạo ở Nga, mỗi giống có ngoại hình và năng suất sữa riêng biệt. Nhưng tất cả đều có một điểm chung: để đạt được năng suất sữa cao, nhu cầu thức ăn của bò phải được đáp ứng và điều kiện sống phù hợp.
Hãy cùng xem xét các giống bò sữa phổ biến nhất ở Nga và đặc điểm của chúng để giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp cho trang trại của mình.
Holstein
Nhiều nhà lai tạo coi giống bò Holstein là giống bò cho năng suất cao nhất. Năng suất sữa của bò Holstein là tiêu chuẩn để so sánh với các giống bò sữa khác. Bò Holstein được lai tạo tại Hoa Kỳ, và tổ tiên của chúng có nguồn gốc từ Hà Lan. Ngày nay, giống bò sữa này được nuôi trên khắp thế giới. Điều kiện nuôi dưỡng và chăm sóc có tác động quyết định đến năng suất sữa.
Là giống bò sữa, bò Holstein vẫn là giống bò cho thịt tốt. So với bò thịt, bò đực cho thịt kém hơn. Bò cái nặng 600-700 kg, còn bò đực nặng 1.100 kg.
Đặc điểm bên ngoài của bò Holstein:
- Chiều cao của bò cái là 140-145 cm, bò đực – lên tới 160 cm. Chiều cao tối đa là 180 cm.
- Màu sắc: đỏ đốm, đen đốm, xanh đốm.
- Đầu nhỏ và gọn gàng.
- Cơ thể dài.
- Ngực rộng và sâu.
- Xương cùng rộng.
- Phần lưng dài.
- Cổ thẳng.
- Chân ngắn.
- Bầu vú có hình bát và lớn.
Bò xanh trắng cực kỳ hiếm; chúng xuất hiện do sự kết hợp giữa lông trắng và đen. Màu phổ biến nhất là đen trắng; những con bò này cho sản lượng sữa cao nhất. Bò đỏ trắng cho ít sữa hơn. Trước đây, chúng bị loại bỏ hoàn toàn, nhưng ngày nay chúng được coi là một giống riêng biệt - chúng cho ít sữa hơn, nhưng sữa của chúng giàu chất béo hơn.
Giống bò Holstein cho sản lượng 7.500-8.000 lít sữa mỗi năm. Năng suất sữa thay đổi tùy theo màu sắc:
- đen trắng – 7300 l/năm, hàm lượng chất béo – 3,8%;
- đỏ trắng – 4100 l/năm, hàm lượng chất béo – 3,96%.
Ưu điểm của giống bò Holstein:
- năng suất sữa cao;
- sữa chất lượng cao;
- năng suất thịt tốt – năng suất thịt xẻ đạt 50-55%;
- sự phát triển sớm.
Nhược điểm:
- Chúng rất kén ăn. Nếu chế độ ăn của chúng không đủ dinh dưỡng, hàm lượng chất béo trong sữa có thể giảm xuống còn 1%, ngay cả khi được cho ăn đầy đủ. Vào mùa đông, chúng cần cỏ khô (ngũ cốc và các loại đậu) cũng như vitamin. Vào mùa hè, chúng cần được chăn thả trên những đồng cỏ xanh tươi.
- Chúng phản ứng kém với căng thẳng – sản xuất sữa và giảm cân.
- Tiêu chuẩn vệ sinh chuồng trại phải cao. Nếu chuồng trại bẩn, bò có thể bị bệnh.
Ayrshire
Giống bò châu Âu. Bò bị cắt sừng, không bị cụt sừng. Bò cái nặng 540-600 kg, bò đực nặng 800 kg. Đặc điểm bên ngoài:
- chiều cao đến vai – 130 cm;
- bộ xương nhẹ;
- ngực - sâu;
- đầu - gọn gàng, nhỏ;
- phép cộng có tính tỉ lệ thuận;
- chân - ngắn, ở đúng vị trí;
- bầu vú – trung bình;
- màu sắc - đỏ loang lổ.
Năng suất:
- đối với sữa – 5000-7000 l/năm, hàm lượng chất béo – 4,2%;
- năng suất thịt – 50-55%.
Ưu điểm của giống chó Ayrshire:
- sữa chất lượng cao;
- dễ dàng thích nghi với điều kiện khí hậu khắc nghiệt;
- nội dung đơn giản;
- sức khỏe tốt;
- con cái xuất hiện sớm.
Ở Úc, Châu Âu và các quốc gia khác, bò Ayrshire sản xuất tới 9.000 lít sữa mỗi năm. Để đạt được con số này, cần áp dụng công nghệ chăn nuôi tiên tiến của phương Tây.
Nhược điểm:
- tính cách khó gần, nhút nhát;
- không chịu được nhiệt;
- quá di động.
Đen và trắng
Giống bò sữa này được phát triển ở Liên Xô vào giữa thế kỷ 20. Bò "Pestrushki" đã trở nên phổ biến khắp khu vực, chỉ đứng sau bò Đỏ và bò Simmental về số lượng. Giống bò này có nhiều loại: Altai, Siberia, Ural và Great Russian.
Dấu hiệu bên ngoài:
- chiều cao – lên đến 132 cm;
- màu sắc - phần gốc có màu đen và trên đó có những đốm trắng sáng phân bố ngẫu nhiên;
- cơ thể khỏe mạnh và cân đối;
- thân dài;
- đầu có kích thước trung bình, dài;
- sừng - màu xám, sẫm ở phần đầu;
- ngực có kích thước trung bình – rộng tới 75 cm;
- lưng và lưng dưới - thẳng;
- chân - mạnh mẽ, thẳng.
Bò cái ở vùng trung tâm nặng 600-650 kg, còn bò đực nặng tới 1.100 kg. Bò Ural có thể trạng gầy hơn, còn bò Siberia nhỏ hơn bò đen trắng. Bò Siberia nặng 550 kg.
Năng suất sữa phụ thuộc vào chế độ ăn và điều kiện chuồng trại. Năng suất sữa trung bình đạt 7.600-8.000 lít/năm. Hàm lượng chất béo 3,5-3,7%, hàm lượng protein 3,0-3,2%. Năng suất thịt sau khi giết mổ của bò đen trắng đạt tới 60%.
Ưu điểm của giống chó này:
- khả năng miễn dịch tốt;
- thịt có giá trị;
- thích nghi nhanh với các điều kiện khí hậu khác nhau;
- độ chín trung bình sớm;
- chế độ ăn uống với lượng thức ăn cô đặc tối thiểu;
- sản phẩm chất lượng cao – sữa béo và thịt nạc.
Những người lai tạo đang nỗ lực để loại bỏ những nhược điểm của giống chó này và họ phải đối mặt với những nhiệm vụ sau:
- loại bỏ sự khác biệt giữa các loại giống khác nhau;
- tăng sản lượng thịt;
- tăng sản lượng sữa, hàm lượng chất béo và hàm lượng protein trong sữa.
Kholmogorskaya
Giống bò này được phát triển ở vùng Arkhangelsk bằng cách lai giống bò địa phương với bò Hà Lan. Bò cái nặng 480-590 kg, bò đực nặng tới 1000 kg.
Dấu hiệu bên ngoài:
- chiều cao đến vai – 130 cm;
- thân dài, lỏng lẻo;
- lưng - thẳng;
- lưng và lưng dưới rộng;
- màu sắc – đen và trắng, ít thường xuyên hơn – đen hoặc đỏ và trắng, rất hiếm khi – đỏ;
- cổ – dài, mỏng;
- vòng ngực – 196 cm.
Năng suất sữa đạt 3.600-5.000 lít/năm. Hàm lượng mỡ đạt 3,6-3,9%. Tỷ lệ thịt xẻ khi giết mổ đạt 45-52%.
Ưu điểm của giống Kholmogory:
- sự kết hợp giữa năng suất sữa và thịt cao;
- trưởng thành sớm;
- chịu được khí hậu lạnh tốt;
- năng suất thịt tốt từ bò đực.
Yaroslavskaya
Đây là những giống bò sữa điển hình. Bò cái nặng 350-450 kg, bò đực nặng 700-900 kg và tối đa là 1.200 kg.
Dấu hiệu bên ngoài:
- chiều cao – 125-127 cm;
- cơ thể khô, góc cạnh, bộ xương phát triển tốt;
- phần mặt của đầu dài ra;
- ngực hẹp và sâu;
- mông rộng và chân mỏng, ngắn;
- bầu vú hình chén, kích thước trung bình;
- Màu sắc: chủ yếu là màu đen với mõm màu trắng, hiếm khi có màu đỏ.
Năng suất sữa – 5000 lít/năm. Hàm lượng chất béo – lên đến 4%. Năng suất thịt – lên đến 60%.
Giống chó này phản ứng với thức ăn, Khi chế độ ăn được cải thiện, sản lượng sữa tăng ngay lập tứcNhưng đây cũng là một nhược điểm: nếu bạn cho bò ăn thức ăn đậm đặc chất lượng thấp, năng suất sẽ giảm ngay lập tức. kháng bệnh, bao gồm cả bệnh bạch cầu.
người Hà Lan
Tất cả các giống cho nhiều sữa nhất đều thu được bằng cách lai với Bò Hà LanTrọng lượng của bò cái lên tới 800 kg, bò đực – 1200 kg.
Dấu hiệu bên ngoài:
- chiều cao – lên đến 132 cm;
- thân hình cân đối và đường sống lưng thẳng;
- Màu sắc đa dạng, có những đốm lớn, đen và đỏ.
Năng suất sữa: 4500 lít/năm. Hàm lượng chất béo trong sữa: 3,8-4%.
Ưu điểm của giống chó Hà Lan:
- năng suất thịt tốt – 60%;
- năng suất sữa cao;
- trưởng thành sớm;
- sữa chất lượng cao.
Nhược điểm:
- yêu cầu về vệ sinh tăng cao;
- miễn dịch không đủ cao – dễ bị nhiễm trùng;
- tính chất khó khăn của thực phẩm;
- sự bất ổn dẫn đến căng thẳng.
Jersey
Giống bò này dễ nuôi nhất. Bò cái nặng 370-400 kg, bò đực nặng 560-760 kg. Có khả năng có nguồn gốc từ Anh hoặc Pháp.
Dấu hiệu bên ngoài:
- chiều cao đến vai – 120 cm;
- lưng của con trưởng thành lõm;
- thân hình thon gọn;
- đuôi - nâng lên;
- đầu - nhỏ, trán hẹp;
- cổ - mỏng, gấp lại;
- bầu vú lớn, hình chén.
Năng suất sữa đạt 3.000-4.500 lít/năm. Có những đàn bò đạt kỷ lục với sản lượng lên đến 10.000 lít. Hàm lượng chất béo đạt 5-7%.
Ưu điểm của giống ngựa Jersey:
- năng suất sữa cao;
- giá trị dinh dưỡng cao của sữa – nhiều canxi và protein;
- lượng thức ăn tiêu thụ giảm do cấu trúc cơ thể nhỏ gọn;
- hầu như không bao giờ bị viêm vú;
- không có vấn đề gì với chân – do trọng lượng nhẹ;
- không được giẫm đạp lên đồng cỏ.
Nhược điểm:
- sản lượng thịt ít do xương sườn và ngực phẳng;
- các chi sau được định vị không chính xác;
- tăng sự nhút nhát.
thảo nguyên đỏ
Bò thảo nguyên đỏ Có khả năng húc đối thủ bằng sừng. Một con bò cái nặng 400-650 kg, con đực nặng tới 900 kg. Tỷ lệ giết mổ đạt 53%.
Dấu hiệu bên ngoài:
- chiều cao tính đến vai – 127,5 cm;
- thân dài;
- lưng dưới hẹp và dài;
- chân ngắn, đặt đúng vị trí;
- đường đỉnh không đều – có sự khác biệt rõ rệt giữa các phần của cột sống;
- màu sắc – có thể có các mảng màu đỏ, trắng trên trán, bụng, bầu vú, chân;
- mông – dài trung bình;
- Bầu vú nhỏ, tròn, núm vú hình trụ.
Sản lượng sữa phụ thuộc vào khí hậu của vùng chăn nuôi. Nếu thức ăn tươi ngon và dồi dào, bò Red Steppe có thể sản xuất hơn 5.000 lít sữa mỗi chu kỳ. Ở những vùng khô cằn, sản lượng sữa không quá 4.000 lít. Hàm lượng chất béo trong sữa là 3,6-3,7%.
Ưu điểm của giống chó này:
- dễ dàng thích nghi với các điều kiện khí hậu khác nhau;
- tăng cân nhanh chóng trên bãi cỏ tươi tốt, và trong thời kỳ hạn hán, nó ăn cỏ khô, duy trì trọng lượng đã tăng;
- dễ dàng chịu được nhiệt độ cao vào mùa hè – trên 30°C và gió lạnh vào mùa đông;
- miễn dịch mạnh mẽ.
Nhược điểm của giống chó này:
- nhẹ;
- xương mỏng;
- Có khuyết tật ở bầu vú.
Tiêu chí lựa chọn bò thịt
Bò thịt được lựa chọn dựa trên nhiều tiêu chí, trong đó quan trọng nhất là ngoại hình. Bạn cần lưu ý những gì khi lựa chọn? bò thịt:
- thân mình - mạnh và ngắn;
- cái đầu - lớn;
- vai - to hơn và dài hơn sữa;
- cổ - cơ bắp;
- lưng và ngực - rộng;
- chân - ngắn, cách xa nhau;
- da - dày, phủ lớp lông dày;
- bầu vú - núm vú to, yếu, ở vị trí được vắt sữa, nằm gần nhau.
Bạn cần biết những gì nữa khi chọn bò thịt?
- Tuổi. Nó ảnh hưởng đến năng suất. Sản lượng sữa đạt đỉnh vào khoảng giữa lứa 2 và 6. Không nên mua bò già.
- Tình trạng sức khỏe. Dấu hiệu của một con vật khỏe mạnh bao gồm sức sống, dáng đi vững chắc, lông mềm mại, bóng mượt, mắt trong, không bị viêm. Không ho hoặc cứng bầu vú.
- Số lượng bê con. Ở các trang trại tư nhân, bò được nuôi tới 10-12 con, hiếm khi lên tới 18 con.
Nếu bạn nhìn vào bò thịt từ bên cạnh, hình dạng cơ thể gần giống hình chữ nhật, còn ở bò sữa thì gần giống hình tam giác, điểm sắc nhất hướng về phía đầu.
Đối với sản xuất thịt, đặc điểm quan trọng nhất là trọng lượng. Tuy nhiên, chỉ dựa vào trọng lượng để chọn giống thịt là chưa đủ. Lợi nhuận từ thịt - tỷ lệ phần trăm trọng lượng thịt xẻ mà thịt tạo ra - cũng rất quan trọng. Dữ liệu về các giống thịt phổ biến được trình bày trong Bảng 4.
Bảng 4
| Giống | Tổng trọng lượng thân bò, kg | Tổng trọng lượng của xác bò đực, kg | Lợi nhuận trung bình từ thịt, % | Tốc độ tăng trưởng | Khả năng kháng bệnh |
|---|---|---|---|---|---|
| Xe limousine | 500-600 | 1000-1100 | 68-70 | Nhanh | Cao |
| Hollowayskaya | 350-500 | 600-850 | 58-62 | Trung bình | Cao |
| Nga không sừng | 500-600 | 900-1250 | lên đến 80 | Nhanh | Cao |
| Aberdeen Angus | 600-800 | 800-1000 | 60-70 | Nhanh | Cao |
| đầu trắng Kazakh | 400-550 | 600-900 | 55-60 | Trung bình | Cao |
| Kalmyk | 400-550 | 600-1100 | lên đến 60 | Trung bình | Cao |
| Hereford | 600-800 | 1000-1350 | lên đến 70 | Nhanh | Cao |
Khi lựa chọn gia súc thịt non, cần lưu ý đến các tiêu chí sau:
- khả năng thích nghi;
- năng suất lao động của phụ nữ;
- chất lượng và năng suất thịt;
- tốc độ tăng trưởng.
Đánh giá bò thịt
Giống bò thịt khác với giống bò sữa ở chỗ chúng tăng cân nhanh hơn và cho năng suất thịt cao hơn. Thịt của chúng có chất lượng cao hơn. Bò thịt có thân hình to lớn với cơ bắp phát triển tốt.
Hereford
Herefords – giống bò thịt phổ biến nhất thế giới. Bò đực nặng 900-1.200 kg, bò cái nặng tới 850 kg. Tỷ lệ thịt xẻ đạt 60-70%. Có ba loại bò thịt:
- sừng đỏ;
- có sừng màu đỏ;
- đen.
Những người sản xuất thịt thường chọn bò không sừng vì chúng dễ chăm sóc hơn. Bò Hereford nổi tiếng với vóc dáng vạm vỡ.
Đặc điểm bên ngoài của chúng:
- cổ ngắn, đầu to và khỏe;
- chân ngắn;
- tuyến vú kém phát triển.
Thuận lợi:
- thích nghi với các điều kiện khí hậu khác nhau;
- dễ đẻ;
- tỷ lệ tử vong bê con thấp;
- năng suất thịt cao;
- trưởng thành sớm và tăng cân nhanh;
- chúng sống rất lâu – tới 18 năm, chúng không kén ăn;
- sản xuất thịt cẩm thạch có giá trị;
- Chúng sản xuất ra những loại da có giá trị, được dùng để làm giày dép và đồ may mặc.
Nhược điểm của Herefords:
- Bò cái sản xuất rất ít sữa. Chúng không thể được vắt sữa. Lượng sữa của chúng chỉ đủ nuôi bê con trong vài tháng đầu đời.
- Họ có yêu cầu cao về sự sạch sẽ và cẩn thận.
- Chúng tiêu thụ một lượng thức ăn khổng lồ. Việc cung cấp thức ăn có thể gặp khó khăn vào mùa đông.
- Chúng không chịu được gió lùa và độ ẩm tốt.
Aberdeen Angus
Bò Aberdeen Angara Và bò đực không có sừng. Bò cái nặng 500-550 kg, còn bò đực nặng 750-950 kg. Màu lông của chúng thường là đen, ít phổ biến hơn là đỏ.
Dấu hiệu bên ngoài:
- chiều cao đến vai – 120-150 cm;
- đầu nặng nhưng nhỏ;
- mõm ngắn, phần sau đầu rất hẹp;
- chân ngắn và cơ bắp, khỏe mạnh, ở đúng vị trí;
- thân rộng, nặng và sâu;
- đường trên của lưng thẳng;
- Thực tế là không có cổ - đầu ngay lập tức hòa vào vai.
Đây là loài động vật rất lớn và hiền lành, không có dấu hiệu hung dữ. Thịt được giết mổ khi đạt 1,5-2 tuổi. Tỷ lệ thịt đạt 60%.
Thuận lợi:
- tăng trưởng nhanh chóng;
- thịt cẩm thạch có giá trị;
- tăng trưởng tốt với bất kỳ loại thức ăn nào;
- gen truyền tải chất lượng thịt;
- thích nghi tốt với khí hậu Nga;
- chịu được thời tiết lạnh dễ dàng.
Charolais
Một giống bò cổ xưa của Pháp. Được coi là giống bò lớn nhất thế giới, trước đây chúng được sử dụng làm động vật kéo. Chúng sở hữu khối lượng cơ bắp lớn và là một trong những giống bò thịt được săn đón nhất. Bò cái nặng 900 kg, và bò đực nặng 1.100 kg. Bò cái không có cơ bắp khỏe mạnh và có ngoại hình giống bò Trung Âu thông thường. Năng suất thịt của chúng đạt 65%.
Dấu hiệu bên ngoài:
- chiều cao đến vai – 155 cm, con đực – 165 cm;
- đầu nhỏ và ngắn với trán rộng;
- sừng tròn dài;
- cổ dày và ngắn, có mào rõ rệt;
- ngực rộng và sâu;
- lưng và lưng dưới thẳng;
- chân ngắn, dang rộng, khỏe mạnh;
- màu sắc – trắng kem, đỏ, đen;
- Bầu vú nhỏ và có hình dạng đều đặn.
Thuận lợi:
- chân và móng guốc khỏe mạnh rất quan trọng đối với gia súc lớn;
- năng suất thịt cao.
Nhược điểm:
- sự hiện diện của sừng - động vật phải loại bỏ sừng của chúng để tránh xung đột trong đàn;
- sinh bê khó khăn.
Thịt Ukraina
Ba phần tư nguồn gốc của giống bò này là từ nước ngoài. Bò Charolais, Simmental và Kian, cũng như một giống bò địa phương - bò Gray Ukraine - đều góp phần vào sự phát triển của giống bò này.
Đặc điểm giống:
- cao, chiều cao của con bò cái là 130 cm, con đực là 150 cm tính đến vai;
- Trọng lượng của bò cái là 550 kg, bò đực là 1200 kg.
Thuận lợi:
- không cầu kỳ về mặt chăm sóc và cho ăn - chúng có thể ăn thức ăn kiếm được;
- phát triển nhanh chóng;
- da dày – dùng để làm giày da và các sản phẩm khác;
- năng suất thịt cao – lên tới 64%.
đầu trắng Kazakh
Giống bò này nhẹ hơn tổ tiên của chúng là bò Hereford. Bò đực có thể nặng tới 850 kg, bò cái có thể nặng tới 500 kg.
Dấu hiệu bên ngoài:
- thân hình dài, hình thùng;
- bộ xương chắc và nhẹ;
- đường thẳng trở lại;
- Màu sắc có nhiều sắc độ khác nhau, nhưng đầu, đuôi, yếm, chân và bụng đều có màu trắng.
Nhược điểm:
- tăng hàm lượng chất béo trong thịt;
- bộ xương hẹp không cho phép đạt được năng suất thịt tối đa;
- hiệu ứng vân đá của thịt bị mất đi;
- bò trở nên hung dữ sau khi sinh bê.
Tiêu chí lựa chọn cho bò lai
Khi chọn bò lai, bạn cần xác định mục tiêu nhân giống và trọng tâm nhân giống. Một số giống cho thịt ngon, trong khi những giống khác cho sữa bổ dưỡng và thơm ngon. Và ngược lại. Điều quan trọng là phải nghiên cứu đặc điểm của từng giống trước khi quyết định lựa chọn nào là tốt nhất.
Bên ngoài
Nếu tập trung vào việc sản xuất sữa, cần đặc biệt chú ý đến bầu vú:
- Kích thước – Bầu vú phải khá ấn tượng, nhưng không được chảy xệ, không được treo giữa hai chân, gần chạm đất.
- Hình dạng bầu vú - hình chén. Gân sữa - phát triển tốt.
- Chiều dài núm vú tối ưu – 6-8 cm.
Dấu hiệu bên ngoài của một con bò cho năng suất cao:
- thân dài;
- cơ thể khỏe mạnh;
- đầu nhỏ với mõm dài;
- sừng - mỏng, ngắn;
- cổ - có nếp gấp;
- vai - tròn, rủ xuống thấp;
- phần lưng, thắt lưng và sau - đường thẳng;
- chân - dài và khỏe;
- da mỏng và bóng;
- đuôi - mỏng và dài;
- Xương cùng và lồng ngực rộng.
Thêm dấu hiệu khi lựa chọn bò thịt và bò sữa:
- Một con vật khỏe mạnh không nên khom lưng và lưng không nên võng xuống.
- Vai nhọn hoặc chẻ đôi cho thấy sự phát triển cơ kém.
- Xương cùng rộng cho thấy việc đẻ bê dễ dàng.
- Bụng chảy xệ là một dấu hiệu xấu. Bụng phải to và có hình thùng.
Khi lựa chọn bò có năng suất thịt tốt, bạn cần chú ý đến những đặc điểm sau:
- thân hình khỏe mạnh và ngắn lại;
- đầu - lớn, sừng - nhọn;
- vai – dài hơn và to hơn so với bò sữa;
- lưng và ngực rộng;
- cổ - cơ bắp;
- da dày, được bao phủ bởi lớp lông dày;
- Bầu vú lớn nhưng núm vú kém phát triển.
Tuổi
Điều quan trọng là phải xác định tuổi của bò. Một con bò cho sữa tốt cho đến khi nó được sáu tuổi. Nuôi bò lớn hơn tuổi đó sẽ không có lợi nhuận. Bò quá non sẽ cho sản lượng sữa thấp. Bò cho sản lượng sữa cao nhất sau khi đẻ bốn hoặc năm lần. Một con bò sẽ cho sản lượng sữa lớn trong vài năm, sau đó sản lượng sữa hàng ngày của nó sẽ giảm dần. Một số con bò cho sản lượng sữa cao cho sản lượng sữa tối đa cho đến khi đẻ mười lăm hoặc mười bảy lần.
Tùy thuộc vào việc người mua tập trung vào năng suất thịt hay năng suất sữa, các tiêu chí lựa chọn đã nêu trước đó sẽ được áp dụng cho các giống thịt và giống sữa.
Một người nông dân hướng dẫn người mới bắt đầu cách chọn bò dựa trên ngoại hình và bầu vú. Xem video để biết lý do tại sao bạn nên tự vắt sữa bò trước khi mua:
Bò thịt và bò sữa
Những con bò vừa cho thịt vừa cho sữa luôn được đánh giá cao, đặc biệt là bởi các chủ trang trại quy mô nhỏ. Ở các trang trại lớn, các giống bò thịt và bò sữa được ưa chuộng hơn, trong khi ở các trang trại tư nhân, tính đa năng được đánh giá cao hơn. Các giống bò lai được chia thành hai loại:
- thịt và sữa;
- sữa và thịt.
Simmental
Giống bò này có nguồn gốc từ Thụy Sĩ và là đại diện nổi bật nhất của các giống bò sữa và bò thịt. Chúng được đưa đến Nga vào giữa thế kỷ 19. Sau quá trình lai tạo kéo dài đến năm 1980, nhiều nhánh của giống bò Simmental đã xuất hiện:
- thảo nguyên;
- Vùng Volga;
- Tiếng Ukraina;
- Siberia;
- Sychevskys;
- Viễn Đông.
Các loài động vật này có kích thước lớn, con bò cái nặng 600-700 kg, con đực nặng tới 1200 kg.
Dấu hiệu bên ngoài:
- chiều cao đến vai – 140 cm;
- ngực rộng và lưng thẳng;
- chân - trung bình;
- cổ – ngắn;
- sừng - đặt cách xa nhau;
- màu sắc - vàng nhạt pha trộn, với sắc đỏ hoặc gừng;
Bò Simmental cũng rất to lớn, nhưng chỉ thấp hơn bò đực 5 cm. Ngay cả bê con của chúng cũng to lớn, nặng 46 kg khi mới sinh.
Năng suất:
- sữa – 4000 l/năm, hàm lượng chất béo – 4%;
- Năng suất thịt ở con trưởng thành đạt 68-70%, ở con non đạt 55%.
Thuận lợi:
- tăng cân nhanh;
- năng suất cao ở mọi mặt;
- sức bền và sức khỏe tốt;
- tính tình điềm tĩnh, ngoan ngoãn;
- sự giản dị trong ăn uống và chăm sóc.
Nhược điểm:
- có nhiều xương trong xác chết;
- Cấu trúc của chân sau không đúng - vì thế mà con vật đi chậm;
- Do trọng lượng lớn, lưng của động vật có thể bị cong;
- Có mối quan hệ nghịch đảo rõ rệt giữa năng suất sữa và thịt – do đó, nông dân nuôi đàn bò thịt tách biệt với đàn bò sữa để ngăn ngừa hiện tượng lai tạo.
Kostroma
Đây là một trong những giống bò lai tốt nhất ở Nga. Giống bò này có một lịch sử rất thú vị – được phát triển trong thời chiến. Nó được đăng ký vào năm 1945. Các nhà lai tạo đã tạo ra giống bò này để sản xuất thịt và sữa nhanh chóng. Tổ tiên của nó là bò Algauz, bò Thụy Sĩ và bò địa phương miền Trung nước Nga.
Con bò cái nặng 500-700 kg, con đực nặng tới 900 kg.
Dấu hiệu bên ngoài:
- màu sắc - xám, đỏ;
- mạnh mẽ, uy nghi;
- chân ngắn.
Năng suất:
- đối với sữa – 4000-7000 l/năm, hàm lượng chất béo – 3,8-3,9%;
- năng suất thịt – lên tới 65%.
Thuận lợi:
- kháng bệnh bạch cầu;
- sống lâu và có khả năng miễn dịch mạnh;
- hàm lượng lactose cao trong sữa – lên tới 5%;
- năng suất cao – tăng trọng hàng ngày lên tới 1300 g;
- chi phí thấp do thức ăn không cầu kỳ.
Nhược điểm:
- năng suất sữa thấp – trên thực tế, hiếm khi có thể đạt được hơn 5000 l/năm và việc sử dụng thức ăn hỗn hợp không mang lại hiệu quả tích cực;
- giống này không thích nghi với thời tiết nóng – không nên nhân giống ở các vùng phía nam Tambov và Lipetsk;
- Ở đàn gia súc lớn, sản lượng sữa sẽ giảm.
Shvitskaya
Giống bò này được phát triển vào thế kỷ 14 tại Thụy Sĩ. Nó được coi là một trong năm giống bò sữa và bò thịt hàng đầu châu Âu. Bò cái nặng 800 kg, bò đực nặng 1.200 kg.
Dấu hiệu bên ngoài:
- chiều cao đến vai – 130 cm;
- thân hình chắc nịch, hai chân dang rộng;
- màu sắc - nâu, nhiều sắc thái khác nhau;
- lông – ngắn, dày, có lớp lông lót.
Năng suất:
- sữa – 3700 l/năm, hàm lượng chất béo – 3,8%;
- năng suất thịt – 58–60%.
Thuận lợi:
- năng suất thịt và sữa cao;
- khỏe mạnh, hầu như không bao giờ bị bệnh;
- tăng cân nhanh chóng;
- tính tình bình tĩnh, cân bằng.
Nhược điểm:
- cần thức ăn có hàm lượng calo cao với số lượng lớn;
- năng suất sữa thấp;
- Bầu vú nhỏ, không chuẩn và không thích hợp để vắt sữa bằng máy.
Gorbatovskaya đỏ
Giống bò này được phát triển ở Nga bằng cách lai bò Tyrol với bò địa phương. Bò cái nặng 600 kg, bò đực nặng 900 kg.
Dấu hiệu bên ngoài:
- chiều cao đến vai – 120 cm;
- thân hình dài, lưng rộng;
- bầu vú nhỏ, phát triển tốt;
- Màu đỏ, có lẫn tạp chất màu trắng.
Năng suất:
- sữa – 3000 l/năm, hàm lượng chất béo – 4,2%, đôi khi lên tới 6%;
- năng suất thịt – 55%.
Ưu điểm của giống chó Red Gorbatov:
- miễn dịch tốt với bệnh bạch cầu, bệnh lao, bệnh brucella;
- nhanh chóng thích nghi với các điều kiện khí hậu khác nhau;
- không đòi hỏi nhiều về thức ăn;
- tính tình điềm tĩnh.
Nhược điểm:
- bầu vú thường không thích hợp để vắt sữa bằng máy;
- năng suất sữa thấp so với các giống bò sữa.
Alatau
Giống bò này được phát triển ở chân đồi Kazakhstan vào những năm 1950. Bò cái nặng 600 kg, bò đực nặng 900 kg. Đặc điểm bên ngoài:
- chiều cao đến vai – 130-150 cm;
- chân - ngắn, khỏe và mạnh mẽ;
- cổ và ngực - nhỏ;
- cơ thể rắn chắc và mông chảy xệ.
Năng suất:
- đối với sữa – 4000-5000 l/năm, hàm lượng chất béo – 3,9-4,0%;
- năng suất thịt – 60%.
Bò Alatau có thể tăng cân ngay cả trên đồng cỏ nghèo dinh dưỡng với đất có độ mặn cao.
Ưu điểm của giống chó Alatau:
- dễ chăm sóc;
- năng suất sữa tốt;
- Chúng tăng cân tốt bằng cách ăn thức ăn tự nhiên;
- khả năng kháng bệnh - giống bò này thừa hưởng đặc điểm này từ giống bò Kyrgyz-Kazakhstan địa phương;
- dễ dàng thích nghi với điều kiện khí hậu khắc nghiệt;
- tăng cân nhanh chóng;
- cứng cáp;
- thịt ngon;
- tính tình điềm tĩnh.
Không có nhược điểmBò Kyrgyzstan-Kazakhstan có sức khỏe cực kỳ tốt và khả năng miễn dịch tuyệt vời.
Yorkshire
Giống bò Yorkshire được phát triển tại hạt cùng tên của Anh. Bò cái nặng 500 kg, bò đực nặng 800 kg.
Dấu hiệu bên ngoài:
- chiều cao tính đến vai – 140, đối với con đực – 160 cm;
- màu sắc - đỏ loang lổ, sắc thái có cường độ khác nhau;
- thể chất – khỏe mạnh, cân đối;
- lưng – thẳng;
- hai bên - hình thùng;
- cổ – ngắn, đồ sộ.
Năng suất:
- đối với sữa – 4500-5000 l/năm, hàm lượng chất béo – 4,4-4,6%;
- năng suất thịt – 45-50%.
Ưu điểm của giống chó Yorkshire:
- tính tình điềm tĩnh và thân thiện;
- tăng cân nhanh – về mặt này, chúng vượt trội hơn tất cả các giống chó lai;
- dậy thì nhanh – có thể thụ tinh nhân tạo ở tháng thứ 14;
- chúng không kén ăn - ngoài cỏ, chúng còn ăn cả cành cây, vỏ cây, lá cây;
- Giống này thích hợp để tăng đàn.
Dấu hiệu dân gian về năng suất của bò
Nhiệm vụ khó khăn và có trách nhiệm nhất là chọn một con bò sữa. Từ lâu, dân gian đã có quan niệm về việc chọn một con bò sữa như sau:
- Bầu vú - không bị chảy xệ, hình dạng phải giống như một thùng đầy.
- Tính cách – bình tĩnh, cân bằng. Làm thế nào để kiểm tra? Hãy cho một con bò một miếng bánh mì. Một con bò phù hợp sẽ phản ứng buồn bã với món ăn – nó sẽ bắt đầu chậm rãi, lạch bạch đi về phía thức ăn. Bây giờ, người mua cần đến gần bầu vú và cố gắng vắt sữa bò.
- Hương vị của sữaNếu sữa ngọt, con bò khỏe mạnh và sữa của nó bổ dưỡng. Sữa của con vật bị bệnh có vị đắng.
- Dòng sữa phải dày và có màu trắng sáng.
- Rỗng giữa hai sừng – càng sâu thì sản lượng sữa càng cao.
- Nếu có nhiều ráy tai – sữa sẽ có chất béo.
- Tóc mái thấp – dấu hiệu của năng suất sữa cao.
- Phần cuối của đuôi tròn và có màu vàng. - dấu hiệu của sự béo phì.
Bạn cần chọn một con bò có bầu vú sạch sẽ và thân hình cân đối - những dấu hiệu này cho thấy chủ nhân đã chăm sóc nó tốt - tắm rửa, vệ sinh và cho nó ăn đúng cách.
Con bò sau khi mua
Sau khi mua được một con bò, cần phải dành cho nó sự quan tâm tối đa. Con vật cần làm quen với ngôi nhà mới và chủ mới. Hãy đối xử tử tế với con bò và thể hiện sự quan tâm hết mực. Thậm chí còn có một quan niệm phổ biến: để giúp một con bò mới mua nhanh chóng làm quen với chủ, hãy cho nó một miếng bánh mì trên bếp.
Chọn bò là một bước quan trọng, quyết định sự thịnh vượng của trang trại và sự thành công của doanh nghiệp. Hãy áp dụng phương pháp tuần tự - trước tiên, hãy quyết định loại bò và giống bò bạn muốn nuôi, sau đó tiến hành đánh giá năng suất và ngoại hình của những ứng viên.



















