Bệnh khoai tây được phân loại dựa trên tác nhân gây bệnh, bao gồm vi khuẩn, nấm và virus. Mỗi loại có triệu chứng và nguyên nhân riêng, cũng như phương pháp phòng ngừa và điều trị riêng.

Vi khuẩn
Bệnh do vi khuẩn gây ra do vi khuẩn có khả năng lây nhiễm cao. Bệnh do vi khuẩn phát triển ở những vùng bị tổn thương của cây - củ, thân và lá.
| Bệnh | Dấu hiệu | Phòng ngừa |
|---|---|---|
| Bệnh thối nâu do vi khuẩn | Héo sau 2-3 ngày, vết cắt có vòng đen | Xử lý bằng Rizoplan trước khi trồng và 2-3 lần mỗi mùa |
| Thối ướt | Thối rữa nhanh, thối rữa, củ mềm | Phân loại thu hoạch, giảm độ ẩm và nhiệt độ trong kho |
| Thối vòng | Lá cuộn tròn, có vòng trắng ở vết cắt của củ | Xử lý bằng đồng sunfat trước khi trồng, bón đạm vừa phải |
Nhiễm trùng dẫn đến thối rễ và chết cây trong quá trình bảo quản và sinh trưởng. Thống kê cho thấy năng suất có thể giảm tới 50%.
Bệnh thối nâu do vi khuẩn
Bệnh này rất giống với bệnh héo rũ thông thường, nhưng có thể được xác định chính xác bằng các triệu chứng cụ thể. Thối nâu thường ảnh hưởng đến phần ngọn và củ. Vi khuẩn có thể không biểu hiện trong năm đầu tiên sau khi nhiễm bệnh, nhưng sẽ nhanh chóng xuất hiện vào lần trồng thứ hai. Bụi cây sẽ bắt đầu héo nhanh chóng, chỉ trong vòng 2-3 ngày. Vi khuẩn ưa môi trường ẩm, có tính axit và ấm áp.
Các tính năng bên ngoài chính:
- lá chuyển sang màu vàng và nhăn nheo;
- cây héo úa với phần ngọn rủ xuống;
- màu sắc của thân cây chuyển sang màu nâu;
- Phần gốc của thân cây có thể bị thối, khô hoặc nứt.
Cần làm gì để xác nhận chẩn đoán:
- Cắt ngang thân cây và kiểm tra vết cắt. Nếu bị nhiễm trùng, một vòng đen sẽ xuất hiện, và nếu ấn vào thân cây, một chất lỏng nhớt đen sẽ chảy ra.
- Nếu bạn đặt một thân cây đã cắt vào nước, bạn sẽ thấy một chất lỏng màu trắng hình thành.
- Đào củ lên và cắt ra. Đặc điểm nổi bật là hình thành một vòng sẫm màu (khi củ bị thối, vòng sẽ sáng màu).
- Bóp phần cắt của quả và bạn sẽ thấy chất nhầy màu đen.
- Nếu bạn thấy vỏ khoai tây cứng lại trong quá trình bảo quản, khoai tây đã bị thối nâu. Không nên trồng loại củ này.
Sử dụng các phương pháp kiểm soát tiêu chuẩn. Để phòng ngừa, hãy phun Rizoplan lên khu vực trước khi trồng. Sản phẩm này tiêu diệt hệ vi sinh vật gây thối rữa. Trong suốt thời kỳ sinh trưởng của cây, hãy phun cùng một sản phẩm lên khu vực đó 2-3 lần.
Tìm hiểu bệnh thối nâu là gì, cách nhận biết bệnh và những biện pháp có thể thực hiện để ngăn ngừa bệnh qua video này:
Thối ướt
Nguyên nhân chính là do độ ẩm quá cao. Bệnh thối ướt tập trung ở củ và phát triển trong quá trình bảo quản, ảnh hưởng đến các loại cây trồng lấy củ khác.
Các tính năng chính:
- thối rữa rất nhanh;
- mùi hôi thối nồng nặc;
- làm mềm khoai tây;
- sự chuyển đổi của củ thành khối màu nâu ướt.
Các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát:
- Nếu phát hiện củ có những triệu chứng này, hãy ngay lập tức phân loại toàn bộ cây trồng. Loại bỏ không chỉ những củ đã mềm mà cả những củ đã tiếp xúc với chúng.
- Làm khô phòng, loại bỏ độ ẩm và hạ nhiệt độ không khí xuống một chút.
- Để phòng ngừa, hãy trang bị thêm hệ thống thông gió cho khu vực lưu trữ.
Thối vòng
Bệnh này có hai dạng: thối vòng và thối hố, còn được gọi là héo vi khuẩn tracheobacterial. Chúng có cùng tác nhân gây bệnh, nhưng triệu chứng lại khác nhau. Vi khuẩn phát triển mạnh trong môi trường khô hạn, lây lan nhanh chóng sang các loại cây trồng lấy củ khỏe mạnh, và thường được phát hiện nhiều nhất trong thời kỳ hạn hán.
Các triệu chứng của loại vòng:
- lá cuộn về phía gân chính giữa vào cuối thời kỳ ra hoa;
- lá vàng và héo;
- mưng mủ củ;
- độ nhờn và độ nhớt của khối màu vàng;
- Ở giai đoạn đầu, khi cắt quả, bạn sẽ thấy một vòng màu trắng.
Dấu hiệu của loại rỗ:
- hình thành các đốm thối rữa dưới da;
- màu sắc của các đốm là kem với đường viền trong suốt;
- bong tróc nứt nẻ;
- sự xuất hiện của các vết lõm (vết lõm) ở giai đoạn phát triển cuối cùng.
Cách chống lại và ngăn ngừa sự phát triển:
- Có thể giảm tỷ lệ mắc bệnh bằng cách sử dụng đồng sunfat hoặc hỗn hợp Bordeaux. Các tác nhân này được phun lên củ trước khi trồng.
- Vì hiện tượng thối rễ này có thể xảy ra do bón quá nhiều đạm, nên cần bón một lượng vừa phải. Để giảm thiểu tác động này, nên trộn đạm với kali.
- Khi cắt khoai tây trước khi trồng, hãy nhớ nhúng dao vào dung dịch khử trùng. Điều này sẽ ngăn ngừa nhiễm trùng cho cây khỏe mạnh.
Chân đen
Bệnh này được coi là phổ biến nhất, vì mầm bệnh thích nghi với mọi điều kiện. Điều này là do có ba loại bệnh chân đen: một loại ưa lạnh, một loại ưa ấm, và loại thứ ba phát triển mạnh trong mọi môi trường.
Nó sống trên nhiều loại cây, bao gồm cà chua, bắp cải, cải xoong và củ cải. Do đó, không nên trồng khoai tây gần các loại cây này.
Khoai tây có thể bị nhiễm bệnh trong mùa sinh trưởng, nhưng sự lây lan sang các củ khác xảy ra trong quá trình bảo quản. Nếu mùa hè khô hạn, vi khuẩn không biểu hiện trong giai đoạn đầu sinh trưởng, do đó củ bị thối rữa trong quá trình bảo quản. Nếu cây bị nhiễm bệnh muộn hơn, khi đào củ lên, quả bị thối hoàn toàn sẽ được phát hiện.
Đặc điểm đặc trưng:
- gốc thân cây bị đen, sau đó bị thối rữa;
- kìm hãm sự phát triển của cây;
- lá phía trên bị cuộn lại;
- uốn cong các lá phía dưới lên trên;
- sự thay đổi ở đỉnh của đỉnh;
- sự xuất hiện của các đốm nâu trên lá.
Khi thân cây mục nát, màu sắc của nó dần thay đổi: ban đầu nhạt màu, sau đó sẫm dần. Màu sắc có thể không chỉ đen mà còn tím hoặc nâu. Khi thân cây mục nát, có thể dễ dàng nhổ ra khỏi đất.
Xử lý và phòng ngừa bằng các phương pháp thông thường. Ngoài ra, bạn cần giảm độ chua của đất.
Thối bên trong hỗn hợp
Khi bị nhiễm khuẩn hỗn hợp, củ sẽ bị thối hoàn toàn. Bệnh thường xảy ra nhất trong quá trình bảo quản.
Điểm đặc biệt là khoai tây có thể đồng thời chứa hai loại vi khuẩn gây bệnh khác nhau: vi khuẩn (bất kỳ tác nhân gây bệnh nào) và vi-rút. Nguyên nhân chính là do vỏ khoai tây bị tổn thương, tạo điều kiện cho vi sinh vật gây bệnh xâm nhập.
Bệnh héo vi khuẩn
Tác nhân gây bệnh là Ralstonia solanacearum (Smith) Yabuuchi và cộng sự. Môi trường thuận lợi là +20°C. Nhiễm trùng xảy ra do tổn thương cơ học ở củ, rễ, khí khổng và thân bò. Vi khuẩn lây truyền qua côn trùng và gió.
Đặc điểm của biển báo:
- héo đột ngột;
- lá nhăn nheo và chuyển sang màu vàng;
- thối rễ;
- Nếu bạn cắt ngang, bạn có thể thấy dịch nhầy màu nâu.
Nổi tiếng
Trong các bệnh do virus, thủ phạm là viroid. Khoai tây bị ảnh hưởng bởi khoảng 20 tác nhân gây bệnh khác nhau, hầu như không thể tiêu diệt được. Điều này là do virus vẫn tiềm ẩn trong cây.
- ✓ Chỉ sử dụng vật liệu trồng khỏe mạnh.
- ✓ Thường xuyên nhổ cỏ dại và diệt trừ côn trùng truyền bệnh.
- ✓ Khử trùng dụng cụ làm vườn sau mỗi lần sử dụng.
- ✓ Tránh trồng khoai tây gần các loại cây họ cà khác.
Các vi sinh vật này được truyền qua côn trùng (ve sầu, rệp, rệp vừng).
Trên các mảnh vườn, viroid lây lan qua các công cụ (dao, cuốc, xẻng). Trong quá trình bảo quản, các thùng chứa và củ bị nhiễm bệnh là thủ phạm. Năng suất giảm ít nhất 80%.
Khảm sọc
Bệnh xảy ra do nhiễm virus Y và các tác nhân gây bệnh khác. Mỗi loại virus có các triệu chứng riêng, nhưng nhìn chung, các triệu chứng phổ biến của bệnh khảm dải là:
- đốm lá khảm hoặc sọc;
- hoại tử các đốm (chết các vùng này);
- những vệt hoặc đốm đen xuất hiện ở mặt dưới của lá;
- độ giòn của thân cây khi bị gãy;
- có đốm trên củ khi cắt;
- lá rụng;
- làm khô cuống lá, khiến chúng rủ xuống, tạo thành góc nhọn với thân cây.
Các dấu hiệu lan truyền theo hướng tâm hoặc theo chiều dọc – từ các cạnh vào trung tâm hoặc từ dưới lên trên.
Khảm phổ biến do virus
Bệnh khảm lá phổ biến có đặc điểm là các đốm trên lá, có thể biến mất hoặc hợp lại thành một đốm duy nhất. Bệnh tấn công vào tán lá, ngăn cản sự phát triển của củ. Hậu quả là củ nhỏ hoặc không hình thành. Năng suất giảm 90%.
Các triệu chứng giống hệt với bệnh trước. Virus được tìm thấy trên các loại cây họ cà, cây kế sữa, cỏ ba lá và bất kỳ loại cỏ dại nào.
Khảm nhăn nheo
Bệnh này phổ biến ở các vùng phía Nam. Bệnh do virus khoai tây Y (PVY) gây ra. Trong giai đoạn đầu nhiễm bệnh, các triệu chứng có thể nhẹ hoặc không có. Các triệu chứng sẽ tăng dần theo thời gian.
Đặc điểm nổi bật nhiễm trùng do vi-rút:
- Cây ngừng phát triển và các đốt trở nên ngắn hơn.
- Lá nhỏ và nhăn nheo. Nhìn từ mặt dưới, có thể thấy các đốm hoại tử. Các mép và chóp lá tròn xuống dưới.
- Thân cây trở nên giòn và bắt đầu rụng.
- Các giống khoai tây không có khả năng kháng virus sẽ bị rụng xuống đất.
- Không ra hoa.
Củ Gothic
Trong một thời gian dài, các nhà khoa học không thể xác định tác nhân gây bệnh này vì nó nhỏ hơn gần 100 lần so với các loại virus khác. Nó được gọi là viroid thoi, hay Gothica.
Tác nhân gây bệnh này có đặc điểm là tính xã hội cao, nghĩa là nó nhanh chóng xâm nhập vào cây chỉ với một tiếp xúc nhỏ. Nó thường sống trên các loại cây họ cà, nhưng cũng có thể tấn công các loại cây khác.
Nhiễm trùng có thể xảy ra ở bất kỳ giai đoạn nào của vòng đời khoai tây. Tác nhân gây bệnh có khả năng kháng thuốc, vì vậy một khi đã xâm nhập vào đất, nó có thể tồn tại trong hai tháng. Tuy nhiên, trên ngọn khoai tây khô, nó có thể tồn tại đến hai năm. Ở độ ẩm cao hoặc trong nước, nó có thể tồn tại đến 45 ngày. Nó cũng thích nghi với các dụng cụ làm vườn, vì vậy khử trùng là giải pháp tốt nhất để ngăn chặn sự lây lan của viroid.
Triệu chứng:
- số lượng mắt quá nhiều trên củ;
- sự kéo dài của loại rau củ theo phong cách Gothic;
- kích thước lá nhỏ;
- bề mặt của khoai tây gồ ghề;
- mắt nằm trong hốc mắt;
- da bị nứt nẻ và có đốm (đặc biệt là trong thời kỳ hạn hán);
- Cuống lá mọc gần thân hơn, tạo thành góc nhọn giữa chúng.
Hoại tử củ
Hoại tử củ xảy ra khi nhiễm TRV. Rễ củ bị ảnh hưởng nên không có dấu hiệu nào ở phần ngọn. Cắt ngang củ cho thấy những điều sau:
- sọc cong có màu tối;
- nhẫn;
- các đốm hoại tử có thối;
- sự mục nát của các cạnh;
- sự lấp đầy các đốm màu kem với cấu trúc nhầy.
Lá xoăn
Lá cuộn tròn vì nhiều lý do—sử dụng thuốc diệt cỏ, nhiễm khuẩn, và thường gặp hơn là do virus. Một nguyên nhân vô hại là do phương pháp canh tác kém (độ ẩm quá cao hoặc hạn hán).
Các triệu chứng chính phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra tình trạng lá quăn. Các triệu chứng này có thể bao gồm lá vàng, xuất hiện các đốm đen, cây còi cọc hoặc củ bị hư hại.
Bệnh nấm
Bệnh nấm khoai tây là một trong những bệnh nghiêm trọng và nguy hiểm nhất, phá hủy cả phần ngọn và củ. Bệnh lây lan qua côn trùng, từ cây bị nhiễm bệnh sang cây khỏe mạnh, và trong điều kiện canh tác không phù hợp.
Nấm thích môi trường mát mẻ, ẩm ướt và phát triển mạnh ở nơi râm mát, trồng dày đặc.
Một số bệnh do nấm như bệnh mốc sương, bệnh nấm Alternaria và bệnh nấm Fusarium được thảo luận trong video này:
Thối khô
Bệnh này đặc trưng bởi tổn thương rễ cây. Bệnh thường xảy ra trong điều kiện ấm áp, khô hạn. Nếu củ bị ảnh hưởng khi chúng vẫn đang phát triển, cần phải cải tạo lại khu vực sau ít nhất 7-8 năm.
Quá trình giáo dục thối khô (Fusarium):
- Ban đầu, một đốm khô hình thành trên bề mặt.
- Bên dưới nó, một sợi nấm xuất hiện với các bào tử đang trưởng thành tích cực.
- Tiếp theo, phần thịt sẽ khô lại.
- Sau đó, trái cây sẽ bị hỏng.
Để ngăn ngừa thối khô, ngoài các phương pháp thông thường, cần xử lý củ bằng thuốc diệt nấm trước khi trồng. Các loại thuốc này bao gồm Prestige và Maxim.
Ung thư khoai tây
Ung thư khoai tây ảnh hưởng đến củ và phần trên mặt đất của khoai tây, lây lan nhanh chóng trong điều kiện độ ẩm cao. Bệnh xâm nhập vào đất thông qua phân bón, động vật, giày dép và dụng cụ làm vườn.
Nếu bị nhiễm nấm loét, cần phải tiêu hủy toàn bộ cây trồng và đất, vì nấm vẫn tồn tại trong một thời gian dài. Bệnh này cực kỳ nguy hiểm đến tính mạng con người. Cấm trồng khoai tây trên đất bị nhiễm bệnh trong năm năm.
Triệu chứng:
- xuất hiện các nốt sần trên cây trồng lấy củ ở vùng mắt;
- sự hình thành các khối u có cấu hình tùy ý;
- sự lan rộng của các khối đất thành thân và thân bò;
- bề mặt cây ở khu vực bị ảnh hưởng bị đen;
- sự trơn trượt.
Không thể tiêu diệt được tế bào ung thư nên người ta phải đốt phần ngọn cùng với củ, tưới bằng dầu hỏa, formalin hoặc thuốc tẩy.
Bệnh mốc sương
Loại nấm này nguy hiểm nhất vì nó lây lan nhanh chóng qua bào tử và có khả năng chịu sương giá. Mưa là môi trường thuận lợi, nhưng hạn hán lại ức chế sự hình thành bào tử. Đặc điểm đặc trưng:
- hình thành các đốm màu tối trên vùng lá;
- làm khô phần ngọn;
- sự xuất hiện của một màu nâu trên thân cây;
- lớp phủ màu trắng trên lá.
Các phương pháp loại bỏ:
- Khoai tây không dễ bị bệnh mốc sương nếu được trồng gần đó. Nếu không cần mù tạt, bạn có thể trồng mù tạt trước khoai tây 2-4 tuần. Ngay khi cây con nhú lên, hãy xới đất kỹ lưỡng, bao gồm cả mù tạt, rồi trồng khoai tây.
- Bạn có thể sử dụng phân khoáng có chứa kali và phốt pho.
- Thuốc dùng để phòng bệnh: Agat, Ridomil.
Có thể tìm thấy thêm thông tin về bệnh mốc sương trên khoai tây trong bài viết này.
Rhizoctonia
Các tác nhân gây bệnh chính là nấm, deuteromycetes và actinomycetes. biểu hiện bệnh tật:
- Có thể xuất hiện hạch nấm trông giống như những mảnh đất.
- Nếu cây bị ảnh hưởng đã được đưa vào kho thì hiện tượng thối rữa sẽ xảy ra trong thời gian này.
- Phần rễ và chồi bị bao phủ bởi các đốm nâu hoặc đen và vết loét có kích thước lên đến 2 cm. Theo thời gian, những vùng này sẽ chết đi.
- Một lớp lưới đen mỏng có thể hình thành trên toàn bộ bề mặt của cây trồng lấy củ.
- Các thân bò phân hủy thành trạng thái nhão, tạo thành vết loét chảy dịch.
- Nếu nhiễm trùng sớm, chồi sẽ chết.
- Nếu bệnh tiến triển trong quá trình ra hoa, rhizoctonia sẽ xuất hiện dưới dạng thân cây màu trắng có lớp phủ giống như nỉ.
Làm thế nào để loại bỏ:
- Thực hiện các biện pháp phòng ngừa chung cho khoai tây.
- Xử lý vật liệu hạt giống bằng borax hoặc axit boric.
- Phun củ bằng các tác nhân sinh học trước khi trồng (Baktofit, Agat-25, Planriz).
- Chế phẩm hóa học: TMTD, Maxim, Titusim, Tecto.
Alternaria
Nấm ưa thích các chồi non trong thời tiết nóng và khô. Khi nấm phát triển, nó cũng tấn công cả củ. Nguyên nhân chính gây nhiễm trùng là do thiếu khoáng hóa. Bào tử nấm phát tán trong thời tiết gió, lan rộng khắp ruộng và bám vào các chồi. Quả chỉ có thể bị nhiễm bệnh trong quá trình đào xới, vì chúng tiếp xúc với đất bị ô nhiễm.
Dấu hiệu:
- sự sắp xếp hỗn loạn của các đốm nâu trên vùng lá;
- những đốm tương tự cũng được quan sát thấy trên củ.
Điều trị và phòng ngừa:
- Trong 7 ngày, xử lý bụi cây 4 lần một ngày bằng hỗn hợp Bordeaux (1%).
- Sử dụng đồng oxychloride hai lần một ngày trong một tuần.
- Thuốc Arcerid (làm theo hướng dẫn).
Thông tin thêm về bệnh khoai tây như Alternaria - đọc ở đây.
Fomoz
Với bệnh cháy lá Phoma, nấm xâm nhập vào thân bò, thân và rễ. Nếu phát hiện bệnh trong quá trình bảo quản, sợi nấm sẽ nhân lên, lây nhiễm toàn bộ cây trồng. Cỏ dại và các loại thực vật khác còn sót lại trong vườn tạo ra môi trường thuận lợi.
Cách xác định:
- Trên cây xuất hiện những đốm dài, không có hình dạng. Chúng thường được bao phủ bởi những đốm nâu.
- Sự phát triển chậm lại khi nấm bao quanh cây.
- Màu sắc phong phú của lá cây biến mất.
- Phần ngọn bắt đầu héo.
- Củ bị loét có kích thước lên tới 6 cm, sau đó hình thành các lỗ rỗng.
Các loại rau củ này không thích hợp để ăn nên cần được loại bỏ. Tuy nhiên, việc bảo vệ đất là rất quan trọng. Để làm được điều này, hãy xử lý củ bằng dung dịch Fundazol trước khi trồng và thực hiện tất cả các biện pháp phòng ngừa.
Vảy
Bệnh ghẻ khoai tây phổ biến nhất là bệnh ghẻ, ảnh hưởng đến quả và ngọn. Bệnh này được chia thành nhiều loại.
| Đa dạng | Khả năng kháng bệnh | Thời kỳ chín |
|---|---|---|
| Nevsky | Chống bệnh mốc sương và bệnh ghẻ | Giữa đầu |
| May mắn | Kháng bệnh do vi-rút, rhizoctonia | Sớm |
| Zhukovsky sớm | Chống lại bệnh ghẻ và bệnh mốc sương | Sớm |
Để loại bỏ vảy, hãy áp dụng các biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn. Ngoài ra, có thể xử lý củ bằng các sản phẩm như Ditan, Maxim, Prestige hoặc Mancozeb trước khi trồng.
Bệnh ghẻ thông thường. Khoai tây có vỏ mỏng và quả màu đỏ dễ bị nhiễm bệnh. Nếu khoai tây được trồng ở độ sâu vừa phải, khả năng nhiễm bệnh sẽ thấp, vì nấm không thể sống sót nếu không có oxy. Để ngăn ngừa nhiễm bệnh, hãy bón thêm boron, mangan và các khoáng chất khác vào đất.
Triệu chứng:
- hình thành các vết loét khô trên củ;
- màu sắc của vảy là màu nâu đỏ;
- Các vết loét có kích thước trung bình.
Vảy bạc. Không nên ăn khoai tây bị nhiễm loại nấm này. Loại nấm này ưa môi trường ẩm ướt và ấm áp. Triệu chứng:
- củ khô héo;
- sự hình thành các đốm lõm trên da, có màu bạc.
Vảy đen. Tên khoa học là rhizoctonia. Triệu chứng tương tự như bệnh ghẻ bạc.
Vảy phấn. Loại nấm ghẻ duy nhất không chỉ tấn công củ mà còn tấn công toàn bộ cây. Triệu chứng:
- hình thành các đốm trắng trên thân và hệ thống rễ;
- tăng kích thước của các đốm, làm chúng sẫm màu hơn;
- tổn thương loét ở củ, màu đỏ, đường kính 5 mm.
Bệnh héo rũ do nấm Fusarium
Nhiễm trùng do nấm hình thành bào tử gây ra. Hệ sợi nấm trông giống như mạng nhện, chứa canodia. Vị trí nhiễm trùng là đất.
Triệu chứng:
- sự đổi màu của lá phía trên;
- lá xoắn dọc theo gân lá;
- phần ngọn chuyển sang màu vàng rồi rụng;
- thân cây có màu nâu;
- thối thân và củ;
- sự hình thành mùi hôi thối trên củ.
Bệnh héo Verticillium
Nấm xâm nhập qua hệ thống rễ thông qua côn trùng và tác động cơ học.
Dấu hiệu:
- chậm phát triển;
- chết rễ;
- sự hình thành các nét màu nâu có hình dạng kéo dài hơi lõm;
- sự xuất hiện của lớp phủ màu hồng hoặc xám trên thân và lá;
- vết cắt có màu nâu.
Bệnh phấn trắng
Nhiễm trùng xảy ra với nhiều loại nấm khác nhau, thường trên lá và chồi non. Ban đầu, mảng bám có màu trắng, nhưng khi bào tử (có màu nâu) lan rộng, cây sẽ sẫm màu.
Biểu hiện đặc trưng:
- sự hình thành lớp phủ dạng bột dính khi chạm vào;
- sự biến dạng của cây trồng lấy củ;
- chậm phát triển;
- tử vong ở những khu vực bị ảnh hưởng.
Bệnh bào tử lớn
Một tên gọi khác của bệnh này là khô đốm. Bệnh do nấm Macrosporium solani Ellis et Martin gây ra. Bệnh xảy ra trong quá trình thu hoạch do hư hại cơ học. Bệnh cũng có thể lây truyền qua lá. Bệnh thường gặp nhất trên các loại cây họ cà. Củ và thân cũng có thể bị ảnh hưởng.
Các triệu chứng giai đoạn đầu:
- hình thành các đốm có kích thước lên tới 1,5 cm;
- màu sắc của các đốm – xám, nâu, nâu sẫm;
- hình thành mảng bám yếu có màu đen;
- ranh giới khuyết tật được xác định rõ ràng;
- ngọn cây khô.
Dấu hiệu của nhiễm trùng giai đoạn cuối:
- các vết phát ban tròn dọc theo mép lá;
- màu sắc của các đốm là nâu sẫm với ánh ô liu giống như nhung;
- cuộn lá thành ống.
Dạng gốc của bệnh:
- các đốm trên thân cây có hình thuôn dài;
- ở giai đoạn muộn, các vết phát ban sẽ hợp nhất lại với nhau;
- thân cây có đốm;
- tử vong gốc.
Dạng củ:
- sự hình thành các đốm nâu, xám trên củ;
- sự hiện diện của mảng bám;
- làm cứng vùng bị ảnh hưởng.
- ✓ Tưới nước cho khoai tây thường xuyên, tránh tưới quá nhiều nước.
- ✓ Tiến hành vun luống để tăng độ thoáng khí cho đất.
- ✓ Loại bỏ những cây bị bệnh để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh.
- ✓ Sử dụng phân khoáng để tăng cường sức đề kháng cho cây.
Bằng cách theo dõi chặt chẽ khoai tây ở mọi giai đoạn sinh trưởng và bảo quản, bạn có thể phát hiện sớm những dấu hiệu đầu tiên của bệnh, từ đó bảo quản được vụ mùa. Đừng bỏ qua khâu xử lý trước khi trồng; hãy để khoai tây nảy mầm trong một tháng trước khi trồng. Điều này sẽ giúp ngăn ngừa bệnh.





















