Bệnh mốc sương là một trong những bệnh phổ biến nhất trên cây trồng. Do đó, việc nắm rõ nguyên nhân gây bệnh, cách nhận biết, phương pháp phòng ngừa và điều trị, các bài thuốc dân gian hiệu quả và phác đồ điều trị khoai tây ba giai đoạn là rất quan trọng.

Bệnh mốc sương là gì và nguyên nhân gây ra bệnh này là gì?
Bệnh mốc sương là một loại bệnh nấm phổ biến ở khoai tây và các loại cây trồng khác do nấm sợi gây ra. Loại rau này bị nấm Phytophthora infestans tấn công.
Thời gian ủ bệnh của các tác nhân gây bệnh này không quá hai tuần, đó là lý do tại sao bệnh tiến triển nhanh chóng. Nấm bệnh được tìm thấy trong củ khoai tây đã bị nhiễm bệnh mốc sương trước đó.
Các nguồn chính gây bệnh:
- đất bị ô nhiễm;
- phần còn lại của cây bị bệnh (ngọn).
Các điều kiện tối ưu thúc đẩy sự phát triển của bệnh được xác định:
- phạm vi nhiệt độ +15-25 độ;
- độ ẩm cao – trên 75%;
- trồng dày đặc.
Bệnh lây lan đặc biệt nhanh trong mùa mưa, khi nhiệt độ ngày và đêm thay đổi đột ngột, kèm theo hiện tượng sương mù và sương giá nhiều.
Thời tiết nóng chính là kẻ thù của mầm bệnh. Các đốm Phytophthora sẽ khô đi, và thân cây được trẻ hóa nhờ sự phát triển của lá mới khỏe mạnh. Nấm lây lan cực kỳ chậm trong thời gian này.
Dấu hiệu của bệnh mốc sương khoai tây
Các dấu hiệu chính của bệnh cháy lá khoai tây:
- phần trên mặt đất của cây có màu nâu;
- phần thịt của lá bị cuộn lại và khô;
- sự xuất hiện của các đốm trên củ khoai tây;
- cây chết, củ không thích hợp làm thực phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn nhìn kỹ vào mặt sau của lá, bạn có thể thấy các bào tử nấm trông giống như lớp phủ màu trắng, điều này sẽ giúp bạn xác định chính xác bệnh.
Kiểu gen mới của bệnh mốc sương
Tác nhân gây bệnh, ảnh hưởng đến khoai tây và từ lâu được coi là kiểu gen duy nhất, đã được đưa vào châu Âu vào thế kỷ 19. Vào cuối thế kỷ 20, các kiểu gen mới của bệnh mốc sương bắt đầu được phát hiện, được gọi là loại A2.
Việc phát hiện các chủng vi khuẩn tương thích A2 trở thành một thách thức đáng kể do tính hung hăng và độc lực cao hơn của chúng. Loại nấm mới có thể phát triển mạnh trong điều kiện ức chế dạng nấm cũ.
Sự phát triển kết hợp của quần thể bản địa và quần thể mới dẫn đến sự xuất hiện của bào tử nang trên ngọn khoai tây bị nhiễm bệnh. Những bào tử nang này có lớp vỏ dày, hai lớp, đảm bảo khả năng sống sót lâu dài (khoảng bốn năm) ngay cả trong điều kiện bất lợi.
Bào tử trứng cho phép chúng chịu được cả nhiệt độ thấp và cao, trú đông trên củ, tàn dư thực vật và trong đất. Chính sự xuất hiện của một kiểu gen mới đã xác định một con đường mới cho nấm lây lan (trước đây, đất không thể bị ô nhiễm bởi vi sinh vật gây bệnh trong thời gian dài).
Dạng bệnh cũ chỉ có thể ảnh hưởng đến khoai tây vào nửa sau của mùa vụ. Dạng bệnh mới có thể lây nhiễm cho cây trồng ngay cả trong giai đoạn cây con.
Bệnh mốc sương ở khoai tây có nguy hiểm không?
Thiệt hại do bệnh mốc sương ở Nga hàng năm lên tới khoảng 4 triệu tấn khoai tây. Nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn muộn, cây có thể sẽ chết, lây nhiễm cho phần lớn vụ thu hoạch, khiến khoai tây không còn đủ tiêu thụ.
Ngoài ra, các dạng bào tử mới sẽ vẫn còn trong đất và có thể gây ra đợt bùng phát bệnh mới trong vòng 4 năm nếu khoai tây hoặc các loại cây họ cà khác được trồng ở cùng một nơi.
Xử lý khoai tây bằng thuốc diệt nấm
Các quỹ trong nhóm này được chia thành:
- Liên hệ – các chế phẩm giúp bảo vệ cây khỏi bị nhiễm bệnh nhưng không có tác dụng điều trị trực tiếp. Chúng chỉ có hiệu quả tại vùng được sử dụng.
- Hệ thống – sản phẩm có thể chữa bệnh cho cây, nhưng chỉ trong giai đoạn đầu của bệnh mốc sương. Hiệu quả không chỉ kéo dài tại vị trí phun mà còn trong cây.
- Tiếp xúc hệ thống – chế phẩm phối hợp có tác dụng vừa phòng bệnh vừa điều trị, thẩm thấu vào cây.
- Translaminar – các tác nhân có thể thấm sâu vào mô thực vật nhưng không phân bố qua hệ thống mạch dẫn, đặc điểm điển hình của các tác nhân toàn thân. Hiệu ứng này giúp bù đắp cho việc thuốc diệt nấm được phun không đều trên bề mặt cây.
| Loại thuốc diệt nấm | Ví dụ về thuốc | Thời hạn hiệu lực | Khả năng chống rửa trôi |
|---|---|---|---|
| Liên hệ | Anthracol | 7-10 ngày | Thấp |
| Hệ thống | Quadris | 7 ngày | Trung bình |
| Tiếp xúc hệ thống | Ridomil Gold | 14 ngày | Cao |
Nấm thuộc họ Pythiaceae dễ dàng phát triển khả năng kháng thuốc diệt nấm tác động bên trong cây, nhưng thường luôn nhạy cảm với thuốc tác động bên ngoài.
Thuốc diệt nấm tiếp xúc
Thuốc diệt nấm tiếp xúc có thể chống lại bệnh mốc sương trên khoai tây một cách hiệu quả bao gồm:
- Anthracol – có tác dụng đa năng, dùng phòng trừ bệnh mốc sương và mốc sương sớm trên khoai tây, dễ rửa trôi khi trời mưa. Bón 2-3 lần, cách nhau 7-10 ngày. Ngừng sử dụng 40 ngày trước khi thu hoạch. Lượng bón 2 kg/ha.
- Hỗn hợp đồng sunfat và Bordeaux(hỗn hợp đồng sunfat trong vôi tôi). Để phun lên củ khoai tây trước khi trồng, hãy pha loãng 100 g dung dịch này với 10 lít nước. Cách dễ nhất là đặt vật liệu trồng vào lưới rau và nhúng khoai tây vào dung dịch.
- Shirlan – một biện pháp phòng trừ hiệu quả, có tác dụng kéo dài 7 ngày và khả năng chịu mưa. Thông thường, cần phun hai lần, hoặc tối đa bốn lần. Lần phun đầu tiên được thực hiện khi cây đạt chiều cao khoảng 20 cm, và lần tiếp theo ngay trước khi ngọn khoai tây bắt đầu khô. Liều lượng sử dụng là 0,3-0,4 lít/ha diện tích vườn.
Thuốc diệt nấm toàn thân
Trong số các loại thuốc diệt nấm toàn thân, hiệu quả nhất là:
- Fundazim – Sản phẩm có tác dụng bảo vệ, phòng ngừa và điều trị. Sản phẩm được sử dụng để xử lý khô củ trước khi trồng, với liều lượng 20 g/40 kg khoai tây.
- Quadris – một loại thuốc diệt nấm phổ rộng dùng để tiêu diệt mầm bệnh ngay khi mới xuất hiện. Pha loãng sáu ml dung dịch với năm lít nước. Cần năm lít dung dịch đã pha cho một trăm mét vuông vườn. Sản phẩm không tiêu diệt hoàn toàn nấm, vì vậy có thể cần phun lại sau một tuần.
Thuốc diệt nấm tiếp xúc toàn thân
Nhóm này được đại diện bởi các loại thuốc sau:
- Ridomil Gold – sản phẩm hiệu quả và giá cả phải chăng nhất hiện nay. Đây là thuốc diệt nấm kết hợp, vừa bảo vệ bên trong (hiệu ứng Mefenoxam) vừa bảo vệ bên ngoài (hiệu ứng Mancozeb). Lần phun đầu tiên tốt nhất nên được thực hiện phòng ngừa trước khi khoai tây đóng ngọn. Các lần xử lý tiếp theo nên được lặp lại sau mỗi hai tuần. Có thể thực hiện ba lần xử lý như vậy mỗi mùa. Dung dịch được pha chế như sau: 25 g sản phẩm được pha loãng trong 10 lít nước. Liều lượng sử dụng là 20-40 ml cho mỗi mét vuông đất trồng. Ngừng phun thuốc hai tuần trước khi thu hoạch.
- Metaxil Metaxil là sản phẩm có tác dụng phòng ngừa và điều trị lâu dài (hiệu quả trong hai tuần). Thuốc diệt nấm này có độc tính thấp đối với thực vật. Metaxil là sản phẩm kết hợp chứa Mancozeb và Metalaxil, có tác dụng tiếp xúc và tác dụng toàn thân. Dung dịch pha loãng nên được sử dụng với liều lượng lên đến 400 lít/ha (khoảng 2-2,5 kg sản phẩm khô trên một ha). Thông thường, việc phun thuốc được thực hiện tối đa ba lần mỗi mùa, cách nhau 10-14 ngày.
Thuốc diệt nấm Translaminar
Nhóm này có thể bao gồm 2 loại thuốc hiệu quả:
- Thanos – cũng là một sản phẩm kết hợp có tác dụng điều trị. Famoxadone tạo thành một lớp màng trên bề mặt lá cây, hoạt động như một lớp màng chắn. Lớp màng này không bị rửa trôi bởi mưa hoặc nước tưới. Cymoxanil can thiệp vào nhiều phản ứng sinh hóa diễn ra bên trong nấm, ngăn ngừa nấm phát triển khả năng kháng thuốc. Khoai tây được phun bốn lần (mỗi lần một lần ở mỗi giai đoạn sinh trưởng): khi ngọn khép lại, khi chồi xuất hiện, khi hoa tàn và khi nhiều quả mọng xanh, tương tự như bầu nhụy của cà chua, xuất hiện. Dung dịch sử dụng cho mỗi lần phun là 40 ml cho mỗi mét vuông.
- Nghệ sĩ nhào lộn – thuốc diệt nấm translaminar chứa dimethomorph và mancozeb. Sản phẩm cực kỳ hiệu quả vì nấm ít có khả năng kháng thuốc. Pha 20 gram sản phẩm với 5 lít nước cho 100 mét vuông đất. Phun hai lần, mỗi lần cách nhau hai tuần. Không nên phun thuốc trước khi thu hoạch một tháng.
Quy tắc an toàn
Khi sử dụng thuốc diệt nấm, mặc dù một số loại có độc tính thấp, bạn vẫn nên sử dụng thiết bị bảo hộ:
- quần áo đặc biệt;
- găng tay;
- kính;
- máy thở.
Nếu bạn sử dụng riêng hỗn hợp Bordeaux hoặc đồng sunfat, hãy nhớ rằng không được tái sử dụng các vật chứa đã pha dung dịch cho mục đích khác. Nếu còn sót lại bất kỳ dung dịch nào của một trong hai loại thuốc diệt nấm này, hãy vứt bỏ bằng cách chôn bên ngoài vườn hoặc luống rau.
Chống lại bệnh mốc sương bằng các bài thuốc dân gian
Trong số các biện pháp khắc phục phổ biến nhất được sử dụng để điều trị bệnh mốc sương ở khoai tây là:
- Viên nén Trichopolum– Ta hòa tan 1 dạng thuốc trong 1 lít nước và có thể phun cho cây với tần suất 2 tuần 1 lần.
- Tần bì gỗ – Chúng ta có thể sử dụng nó không chỉ như một biện pháp phòng ngừa mà còn như một biện pháp điều trị. Ngay khi khoai tây nảy mầm, hãy rắc tro vào khoảng trống giữa các hàng. Lặp lại quy trình này khi cây bắt đầu ra hoa.
- Sữa có iốt – Pha loãng một lít sữa với 10 lít nước và thêm 15 giọt i-ốt. Xịt dung dịch thu được lên khoai tây 2 tuần một lần.
- Váng sữa – một phương thuốc hiệu quả có thể được điều chế bằng cách pha loãng huyết thanh với nước theo tỷ lệ 1:1. Phương thuốc này hoàn toàn vô hại với cây trồng, vì vậy có thể sử dụng thường xuyên hơn – cứ 3-4 ngày một lần.
- Ngâm tỏi với thuốc tím – dung dịch dùng để xử lý khoai tây. Để pha chế, dùng 100 g tỏi và 1 g thuốc tím cho mỗi 10 lít nước. Trước khi pha, giã nát tỏi và thêm một cốc nước vào, sau đó ngâm trong hai ngày. Lọc lấy dịch, pha loãng với nước và thêm thuốc tím trước khi phun.
Các loại thuốc và thuốc khác
Trong số các chế phẩm và tác nhân khác được sử dụng để điều trị bệnh mốc sương ở khoai tây, có thể kể đến các loại sau:
- NhàHom là một sản phẩm chứa đồng được sử dụng thay thế cho hỗn hợp Bordeaux để bảo vệ cây khoai tây trong suốt mùa vụ. Sản phẩm có dạng bột màu xanh lá cây, hòa tan trong nước và phun lên cây trước khi sử dụng. Hom có thể được sử dụng tối đa năm lần, cách nhau hàng tháng. Dung dịch được pha loãng theo tỷ lệ sau: 20 g bột cho 5 lít nước. Lượng dung dịch tiêu thụ khoảng 7 lít cho 100 mét vuông diện tích trồng.
- Alirin-B - Thuốc diệt nấm sinh học được sử dụng để phòng ngừa ở mọi giai đoạn sinh trưởng của cây trồng, trước khi gieo hạt, hoặc khi có dấu hiệu đầu tiên của nhiễm nấm. Sản phẩm được đặc trưng bởi mức độ nguy hiểm thấp đối với con người, cây trồng và môi trường. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén hòa tan trong một lượng nước nhỏ (10 viên cho mỗi 200 ml), sau đó pha loãng với 10 lít nước. Thêm 1 ml xà phòng giặt đã ngâm sẵn vào dung dịch này để tăng độ bám dính và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Phun cho cây trồng cách nhau 10-12 ngày, tối đa ba lần mỗi mùa.
Sơ đồ chế biến khoai tây ba giai đoạn
Như tên gọi của nó, phương pháp này bao gồm việc xử lý cây trồng ba lần ở các giai đoạn phát triển khác nhau:
- Từ khi cây con mọc lên cho đến khi ngọn cây khép lại, người ta sử dụng Shirlan.
- Từ lúc đóng ngọn đến lúc nụ nở - Ridomil Gold, Metaxil.
- Từ sự xuất hiện của những bông hoa cho đến sự héo úa của ngọn cây - Acrobat hay Thanos.
- Trước khi trồng: xử lý củ bằng thuốc diệt nấm.
- Trong mùa sinh trưởng: phun thuốc tiếp xúc và thuốc toàn thân thường xuyên.
- Sau khi thu hoạch: tiêu hủy tàn dư thực vật.
Phương pháp phòng ngừa
Có một số phương pháp phòng ngừa:
- lựa chọn địa điểm hạ cánh;
- sử dụng các giống khoai tây kháng bệnh;
- điều trị bằng chế phẩm đặc biệt (phòng ngừa).
Chúng ta hãy xem xét từng phương pháp chi tiết hơn.
Chọn vị trí
Như đã đề cập, đất bị ô nhiễm chứa bào tử trứng là một trong những nguyên nhân có thể gây ra bệnh cháy lá khoai tây. Tốt nhất nên chọn nơi bằng phẳng để trồng.
Nếu khu vực đó nằm ở vùng đất thấp thì độ ẩm đất ở những nơi này tăng cao, nghĩa là khả năng phát triển bệnh tật là rất cao.
Những yếu tố khác cũng cần được xem xét:
- đất tơi xốp, thoát nước tốt;
- thiếu bóng râm ở khu vực đó;
- tăng khoảng cách giữa các lần trồng các loại cây họ cà khác nhau (để tránh nhiễm trùng cho tất cả các cây).
Những người làm vườn có kinh nghiệm cũng nhớ rằng cùng một loại cây trồng không thể được trồng ở cùng một nơi trong hơn 5 năm liên tiếp.
Riêng đối với khoai tây, bạn có thể chọn những giống tiền thân tốt như:
- cây thảo lâu năm;
- cây trồng mùa đông;
- cây gai;
- củ cải đường;
- ngô;
- mù tạt;
- củ cải.
Sau đó, cây trồng được cắt và chôn xuống đất.
Luân canh khoai tây vài năm một lần có thể giảm đáng kể nguy cơ bệnh cháy lá ở các loại cây họ cà. Phương pháp này được gọi là luân canh cây trồng. Đọc thêm về phương pháp này. Đây.
Các giống khoai tây kháng bệnh
Trong số các giống kháng bệnh mốc sương có:
- Chúc may mắn – đặc trưng bởi quả chín sớm. Củ của giống này to và kháng được nhiều loại bệnh.
- Dự trữ – Khoai tây giữa-sớm, mắt nhỏ. Chịu hạn và độ ẩm cao tốt.
- Timo – giống năng suất cao, không dễ bị bệnh mốc sương do chín sớm.
- Nidu – giữa mùa, kháng bệnh mốc sương và tuyến trùng, nhưng khá khắt khe về điều kiện sinh trưởng (không chịu được độ ẩm quá cao và hạn hán).
- Màu xanh – giống khoai tây chín giữa mùa. Đặc điểm nổi bật là khả năng kháng bệnh mốc sương cao và chịu được nhiệt độ thấp.
- Lugovskiy – giống giữa mùa. Khi trồng, cần có hệ thống vun đấtCủ có thể được bảo quản trong thời gian dài.
- Bình minh – một giống sớm có đặc điểm là kháng bệnh mốc sương cũng như nhiều bệnh do vi-rút và vi khuẩn.
- Nevsky – thuộc giống khoai tây giữa-đầu vụ. Người ta thường ưa chuộng giống này Giống Nevsky Do củ có hương vị tuyệt vời và ít chất thải nên loại khoai tây này cũng có thể bảo quản tốt.
- ✓ Kháng bệnh mốc sương.
- ✓ Thích nghi với điều kiện khí hậu của vùng.
- ✓ Năng suất và chất lượng củ.
Xử lý
Điều quan trọng cần nhớ là việc sử dụng hạt giống bị nhiễm bệnh đảm bảo 100% nguy cơ mắc bệnh mốc sương. Nhưng làm thế nào để xác định củ khoai tây bị ảnh hưởng bởi mầm bệnh? Để làm điều này, hãy làm ấm khoai tây giống trong hai tuần ở nhiệt độ 16-17 độ C. Duy trì điều kiện này sẽ cho phép bạn phát hiện những dấu hiệu đầu tiên của bệnh mốc sương và loại bỏ những củ bị ảnh hưởng.
Vào mùa thu, khi chọn vật liệu trồng, củ khoai tây bị hỏng sẽ được đốt thay vì vứt đi. Sau đó, khoai tây được sấy khô và có thể được bảo quản an toàn ở nơi thuận tiện.
Để tăng sức đề kháng cho các giống cây trồng đã chọn, chúng ta có thể sử dụng thuốc diệt nấm và các biện pháp xử lý. Các biện pháp này bao gồm:
- Miễn dịch tế bào;
- Agat-25K, v.v.
Phân khoáng cũng được sử dụng rộng rãi như một biện pháp phòng ngừa. Hàm lượng kali và phốt pho tăng lần lượt 2 và 1,5 lần vào giai đoạn đầu phát triển của cây trồng. Tro gỗ là một phương pháp bón phân phổ biến được sử dụng bổ sung cho các loại phân khoáng đã đề cập ở trên.
Cần thận trọng khi bón phân đạm vì lượng lớn phân đạm có thể làm chậm quá trình phát triển của quả, khiến khoai tây dễ bị bệnh mốc sương và các bệnh khác.
Các phương pháp phòng ngừa khác
Người ta thường làm dày vỏ khoai tây bằng cách xới đất và cắt ngọn. Nếu thời gian eo hẹp, hãy sử dụng Reglon Super, một sản phẩm có tác dụng tương tự.
Trong thời gian hạn hán hoặc nhiệt độ thấp, chỉ nên tưới nước cho cây bằng cách thả vòi vào các luống giữa các luống (không khuyến khích sử dụng phương pháp phun nước).
Các loại cây trồng bị bệnh mốc sương phải được loại bỏ và đốt ngay khi bạn phát hiện ra chúng.
Ngoài ra, việc loại bỏ kịp thời các loại cỏ dại tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh phát triển, trở thành nơi lưu trữ lý tưởng cho bào tử nấm hoặc ngăn cản việc phun thuốc diệt nấm đồng loạt lên ngọn khoai tây cũng rất quan trọng.
Bệnh mốc sương trên khoai tây (video)
Video này sẽ cho bạn biết bệnh mốc sương là gì, nó phát triển như thế nào và cách phòng chống nó.
Mặc dù bệnh mốc sương là một căn bệnh nghiêm trọng, nhưng có nhiều phương pháp và biện pháp để bảo vệ khoai tây khỏi loại nấm gây bệnh này. Điều quan trọng là phải theo dõi chặt chẽ cây trồng và tuân thủ tất cả các biện pháp phòng ngừa.




