Cá rô phi là loài cá săn mồi có thịt ngon, dễ tiêu hóa. Cá rô phi rất kén nước và có khẩu vị tốt. Về độ phàm ăn, cá rô phi chỉ đứng sau cá rô phi. cá chóCá rô phi được ưa chuộng vì thịt thơm ngon, bổ dưỡng - vị rất dễ chịu. Thịt cá có kết cấu mềm, màu trắng và hương thơm dễ chịu.
Mô tả và đặc điểm
Hầu như tất cả các loài cá giống cá rô đều là động vật săn mồi. Cá rô phi cũng không ngoại lệ. Chúng là loài săn mồi bẩm sinh, và săn mồi rất hăng hái. Cá rô phi vừa năng động vừa kiên nhẫn - có thể nằm chờ hàng giờ để săn mồi. Ví dụ, nếu bạn nhìn vào cá rô, người ta có thể nghi ngờ – đây có phải là động vật ăn thịt không?
Nhưng khi nhìn vào cá rô, những nghi ngờ như vậy lại nảy sinh – nó có tất cả các đặc điểm của một loài cá ăn thịt:
- đầu phẳng và dài, trong miệng có nhiều hàng răng nhỏ và sắc nhọn;
- có những chiếc răng nanh lớn, mọc sát nhau;
- thân dài, dẹt ở hai bên;
- đường miệng được dịch chuyển ra ngoài viền mắt xa - để mở miệng rộng;
- vảy nhỏ, dày đặc thuộc loại vảy lược (phần rìa sau có răng hoặc gai);
- vây trước ở phía sau có các tia cứng;
- Nắp mang có răng cưa sắc nhọn.
- các vây lưng được ngăn cách bởi một khe hở hoặc chạm vào nhau;
- vây lưng thứ nhất có tia gai, vây lưng thứ hai chỉ có tia gai đầu tiên, các tia còn lại mềm;
- lưng có màu xám xanh, bụng màu trắng, hai bên có các sọc ngang màu nâu đen (8, 10 hoặc nhiều hơn);
- vây lưng và vây đuôi - có màng, có đốm đen;
- màu sắc của vây ngực, vây bụng và vây hậu môn là màu vàng nhạt;
- mắt - to và lồi;
Mắt của cá rô có thể xoay, vì vậy khi săn mồi, nó có thể nhìn thấy mọi hướng - phía trước và phía sau, phía dưới và phía trên.
Cá rô phi thường có trọng lượng tối đa là 20 kg, dài tới 1 m 30 cm.
Cá rô phi sống ở đâu?
Cá rô phi không chịu được tình trạng thiếu oxy - đặc điểm này quyết định môi trường sống của loài cá săn mồi này. Cá rô phi cũng không ưa nước có hàm lượng chất rắn lơ lửng, mê-tan và chất ô nhiễm cao.
Nước lý tưởng cho cá zander:
- nước chảy;
- đáy cứng;
- nhiều phím và lò xo;
- không có tảo;
- có những hố dốc với đáy không bằng phẳng;
- độ sâu hơn 3 m.
Cá rô phi thường được tìm thấy chủ yếu ở các vùng nước ngọt sâu – hồ, sông, hồ chứa.
Môi trường sống của cá rô phi ở Nga:
- phía bắc miền trung nước Nga – các vùng Leningrad, Pskov và Nizhny Novgorod;
- Vùng đất đen phía Nam – các vùng Voronezh, Tambov, Belgorod, Rostov, Kursk và Lipetsk;
- Vùng Đông Volga – vùng Penza, Kirov, Ulyanovsk, Saratov, vùng Samara và Mordovia.
Loài cá săn mồi này không sợ nhiệt độ thấp và có thể được tìm thấy ở phía tây bắc đất nước – tại sông Neva, hồ Ladoga, hồ Sumozero và hồ Sandal. Ngoài lưu vực Baltic, cá pike perch còn sinh sống ở các con sông và phụ lưu của biển Đen và biển Caspi. Sông Ural phân định phạm vi phía đông của nó. Cá pike perch cũng được tìm thấy trong các hồ chứa như Saratov, Sheksna, Rybinsk và các hồ khác.
Cá chó là loài cá ít vận động. Chúng ưa sống ở độ sâu vừa phải từ 25-40 mét. Chúng ưa thích đáy sạch, chẳng hạn như đáy đá, sỏi hoặc cát. Môi trường sống của cá chó:
- Biển Caspi. Hầu hết cá rô phi được tìm thấy ở vùng trung tâm và phía nam của Biển Caspi;
- Biển Đen. Ở phía tây bắc, tại khu vực Crimea, gần đồng bằng sông Bug phía Nam và Dniester.
Các loại cá rô phi và "họ hàng" của nó
Cá rô phi không phải là một loài, mà là một chi gồm nhiều loài riêng lẻ. Ở Nga, có hai loài cá nước ngọt và một loài cá nước mặn:
- Cá rô phi (Sander lucioperca) – thuộc họ cá rô, loài – vây tia.
- Cá rô VolgaMột tên gọi khác của loài cá này là cá zander. Loài cá này gần như không thể phân biệt được với cá pike-perch thông thường, ngoại trừ kích thước. Cá zander là một loài cá nhỏ, dài không quá nửa mét. Trọng lượng tối đa của nó là 2.300 g. Nó được coi là một loài quý hiếm. Việc đánh bắt và nuôi nhốt loài cá này bị pháp luật nghiêm cấm.
- Hàng hảiMột loài cá săn mồi nhỏ, dài tới 50 cm. Trọng lượng: lên tới 2000 g. Môi trường sống: Biển Caspi, phía tây Biển Đen. Không sống ở vùng nước ngọt.
Dấu hiệu bên ngoài:
- màu xám nhạt;
- Trên thân có 12-13 sọc ngang.
Cá rô phi Caspi có vây lưng tiêu chuẩn với các khe hở. Cá rô phi Biển Đen không có khe hở; các vây chạm vào nhau.
Ngoài nước Nga, còn có các loại cá thuộc họ cá rô:
- Người Canada. Được tìm thấy ở các sông và hồ nước ngọt trên khắp Bắc Mỹ, cá walleye Canada có thân màu xanh lục vàng phủ đầy các đốm đen. Loài cá này có thể hòa mình hoàn toàn vào đáy nước, nên còn được gọi là "cá walleye cát". Trọng lượng tối đa của chúng là 3-4 kg, nhưng phần lớn quần thể chỉ gồm những cá thể nặng 1-2 kg. Tuổi thọ: 17-18 năm.
- Vây nhẹLoài cá này sống ở vùng biển Canada và Hoa Kỳ. Đặc điểm nổi bật của chúng là vây vàng óng ánh. Hai bên thân có màu hạt dẻ và hổ phách chanh. Màu sắc này khiến loài cá này được đặt biệt danh là "cá walleye vàng". Lưng sẫm màu với sắc nâu. Trọng lượng tối đa của chúng là 10-11 kg. Chiều dài hơn một mét.
Cá rô phi ăn gì?
Cá rô phi săn mồi tất cả các loại cá, bao gồm cá rô phi, cá bống, cá kiếm, cá trích cơm, cá bống, cá mú, cá mú đen, cá chép non và cá tráp. Loài săn mồi này cực kỳ khắt khe về chất lượng nước—nó không sống ở vùng nước đục hoặc đầm lầy—nhưng lại không kén ăn. Cá là thức ăn ưa thích, nhưng không phải là thành phần duy nhất, trong chế độ ăn của nó. Cá rô phi ăn bất kỳ sinh vật nào—bất cứ thứ gì bò, nằm, hoặc bơi đều có thể ăn được.
Ngoài cá, cá rô phi còn ăn:
- tôm càng xanh;
- lươn chết;
- côn trùng và giun;
- ếch;
- đôi khi nó thậm chí còn ăn thịt chính con của mình.
Cá rô phi thích ăn cá nhỏ, hẹp, có kích thước miệng tương đương với cá rô phi. Chúng khó ăn cá lớn hơn nên không muốn bắt các loài như cá tráp. Vào mùa hè, loài săn mồi này kiếm ăn gần bờ và thường xuất hiện trên bãi cát. Thời gian kiếm ăn của cá rô phi khoảng nửa tiếng, và chúng săn mồi trước bình minh và sau hoàng hôn.
Cá rô nhỏ ăn giun và các sinh vật sống dưới đáy biển, và chỉ khi trưởng thành, chúng mới trở thành loài săn mồi thực sự.
Nó xuất hiện khi nào và như thế nào?
Ngay khi mùa đông kết thúc và băng tan, loài săn mồi này bắt đầu chuẩn bị sinh sản bằng cách ăn thật nhiều. Chúng di chuyển đến vùng nước nông để săn cá bột. Đôi khi, cá zander bơi ngược dòng rất lâu để tìm kiếm con mồi. Đây là thời điểm tốt nhất để bắt cá lớn.
Trước khi sinh sản, cá rô phi nhỏ thường bám chặt vào nhau. Cá lớn thích sống đơn độc. Sau khi được ăn no, cá di chuyển chậm rãi đến bãi đẻ, tiếp tục săn mồi trên đường đi. Quá trình chuẩn bị cho sinh sản kéo dài 3-4 tuần.
Nhiệt độ nước ảnh hưởng đến thời gian sinh sản. Nhiệt độ tối ưu là 10-18°C. Ở miền Nam, cá bắt đầu đẻ trứng vào tháng 4, và ở miền Trung là tháng 5-6. Cá cái đẻ trứng vào lúc chiều tối hoặc ban đêm.
Sinh sản
Trước khi sinh sản, cá chó thường tìm kiếm một nơi làm tổ kín đáo. Từ vùng nước sâu hơn, chúng di cư đến các vùng nước nông, vịnh, lạch và kênh rạch. Cá hồ và cá nước mặn cũng đến đây để sinh sản. Cá chó làm tổ ở những khu vực có nhiều cỏ và cây gỗ mục. Cá đực và cá cái cùng nhau xây tổ. Tổ có hình bầu dục, sâu 5-10 cm và dài tới 60 cm.
Số lượng trứng đẻ phụ thuộc vào kích thước của cá cái. Cá cái nặng 7-8 kg có thể đẻ 300.000 trứng cùng một lúc. Trứng cá rô phi nhỏ, đường kính 1 mm. Quá trình thụ tinh cần từ một đến ba con đực. Cá đực không tham gia thụ tinh cũng tham gia đẻ trứng, nhưng vai trò của chúng là bảo vệ cá con cho đến khi nở. Ngoài ra còn có một con đực bảo vệ, có nhiệm vụ dọn sạch bùn và sục khí cho nước.
Sau khi cá bột nở, quá trình sinh sản kết thúc và cá trưởng thành quay trở lại vùng nước sâu. Sự phát triển của cá bột phụ thuộc vào lượng thức ăn trong hồ chứa. Trong điều kiện thuận lợi, cá bột phát triển đến 20-22 cm vào mùa đông; nếu thức ăn khan hiếm, chúng phát triển đến 10 cm. Sau khi thời tiết lạnh bắt đầu, sự phát triển của cá con trong năm sẽ dừng lại.
Có thể bắt được cá zander không và nếu có thì bằng cách nào?
Đánh bắt cá Zander bị cấm ở hầu hết các khu vực. Năm 2019, hoạt động đánh bắt chỉ được phép thực hiện tại các hồ chứa Veselovskoye và Proletarskoye trên sông Manych, và chỉ trong mùa không sinh sản. Giới hạn đánh bắt cho toàn bộ khu vực hạn chế của sông Don là hai con cá mỗi ngày, với tổng trọng lượng không quá 5 kg. Dưới đây, chúng tôi sẽ thảo luận về việc đánh bắt cá Zander tuân thủ các luật đã nêu.
Cá Zander là loài săn mồi thận trọng và kín đáo, đặc biệt là những con lớn. Bạn sẽ không thể bắt chúng bằng một chiếc thìa lớn, nhiều màu sắc. Cách tốt nhất để bắt chúng là dùng mồi sống hoặc một giàn câu có gắn cá trắng nhỏ.
Mặc dù cá zander là loài cá sinh sống vào lúc bình minh, nhưng chúng cũng có thể bị bắt vào ban ngày. Vào ban đêm và lúc bình minh, chúng thường bơi vào bờ để săn mồi ở vùng nước nông. Tại đây, cá zander nuốt đủ loại cá nhỏ. Ban ngày, kẻ săn mồi này thường rút lui vào các hố, từ đó chúng có thể thực hiện những chuyến đi ngắn để tìm kiếm con mồi.
Bạn cần phải bắt cá zander vào một thời điểm nhất định:
- Vào lúc bình minh – trước khi mặt trời mọc. Ngay khi mặt trời mọc, việc đánh bắt cá có thể dừng lại.
- Sau khi mặt trời lặn. Thời điểm câu cá tốt nhất là đến nửa đêm.
Khi cá cắn câu, cá rô sẽ bơi gần bờ và thậm chí có thể nhảy ra khỏi mặt nước.
Không giống như cá chó, cá zander không nằm im bất động; chúng hoạt động rất tích cực. Chúng được đánh bắt từ dưới đáy, chỉ ngoi lên mặt nước để săn bắt cá nhỏ. Thời điểm lý tưởng để câu cá zander là cuối mùa đông và sau khi mùa sinh sản kết thúc. Tuy nhiên, hiện tại, câu cá zander không phổ biến ở khắp mọi nơi; hầu hết các khu vực đều có lệnh cấm câu cá zander chính thức.
Thiết bị
Để câu cá rô, người ta sử dụng các loại mồi tự nhiên và nhân tạo: mồi sống, mồi lắc, mồi thìa và mồi jig.
Để đánh lừa kẻ săn mồi, ngư dân thường buộc nhiều lưỡi câu (3-5 lưỡi) vào các dây câu dài 30 cm phía trên thìa. Những sợi xoắn nhỏ màu trắng được gắn vào chúng, và cũng có thể gắn thêm tua rua bằng lông vũ hoặc sợi chỉ. Cá zander, nghĩ rằng thìa đang đuổi theo lưỡi câu, chạy nhanh hơn "đối thủ" và tấn công lưỡi câu.
Câu cá theo mùa
Cá Zander kiếm ăn quanh năm, vì vậy bạn có thể bắt được chúng vào bất kỳ mùa nào. Điều quan trọng là phải tiếp cận việc câu cá một cách khôn ngoan và lưu ý đến kiểu cắn câu đặc trưng của từng mùa. Các kỹ thuật câu cá Zander tùy theo mùa được liệt kê trong Bảng 1.
Bảng 1
| Thời gian trong năm | Phương pháp đánh bắt cá |
| Mùa đông | Chúng cắn câu tốt bằng mồi sống. Cá Zander cũng có thể được bắt trên băng bằng mồi cân bằng có hình dạng giống một con cá nhỏ. Nếu sử dụng đúng cách, bộ mồi sẽ mô phỏng chuyển động của một con cá nhỏ một cách chân thực. Cá Zander phản ứng tốt nhất với mồi màu vàng, vàng kim và đỏ. Vào mùa đông, loài săn mồi này ít di chuyển và phản ứng tốt với mồi jig lớn được mồi bằng cá trích cơm. Cá Zander không sợ tiếng ồn, vì vậy bạn có thể khoan lỗ an toàn trên băng. |
| Mùa xuân (trước khi sinh sản) | Vào thời điểm này, thời điểm tốt nhất để bắt cá zander là dùng cần câu quay gắn thìa. Mồi polyurethane cũng có thể được sử dụng. Câu cá jigging bờ cũng luôn hiệu quả. Vào mùa xuân, cá săn mồi tích cực săn mồi, thường xuyên ngoi lên từ các hang sâu. Khi cơn đói bắt đầu, việc bắt cá zander rất dễ dàng; điều quan trọng là phải tìm thấy chúng. |
| Mùa hè (sau khi sinh sản) | Nên tìm cá ở tất cả các tầng của hồ chứa. Cá wobbler là lựa chọn tốt nhất cho mục đích này. Chiều dài tối ưu là 3-6 cm. Nên sử dụng cá wobbler có độ nổi và khả năng lặn tốt. Vào mùa hè, cá săn mồi thường tìm kiếm các khu vực có độ sâu khác nhau. Cá pike-perch thường tụ tập gần đê chắn sóng hoặc trụ cầu, dưới đập và ghềnh thác. Vào mùa hè, thời điểm tốt nhất để bắt chúng là lúc bình minh. |
| Mùa thu | Vào thời điểm này, cá zander chọn những vùng nước yên tĩnh và sâu nhất. Đáy nước thường là đá, sỏi hoặc cát. Vào mùa thu, chúng tránh xa bùn. Vào mùa thu, cá zander phản ứng tốt nhất với việc câu cá ở đáy và mồi chết. Thời điểm cắn câu lý tưởng là từ tháng 9 đến giữa tháng 10. |
Có thể câu cá Zander quanh năm, miễn là nước vẫn còn ngọt, bằng cần câu đáy. Bộ dụng cụ này bao gồm một cần câu ngắn (dài tối đa 3 m), một máy câu quay và một quả chì nặng tối đa 60 g. Dây câu được sử dụng có độ dày 0,25 mm, dài tối đa 100 m. Ngoài mồi sống, bạn cũng có thể sử dụng đỉa béo, một đàn giun, một miếng cá hoặc một con ếch.
Câu cá
Cú cắn của cá zander không quá sắc bén, tương tự như cá chó. Để bắt được loài săn mồi này, bạn cần phải móc nó thật chắc chắn - thật sắc và mạnh. Thông thường, cú móc xảy ra qua hàm hoặc miệng, nhưng hiếm khi nuốt.
Cá rô phi không chống cự lâu. Ngay sau khi bị mắc câu, một phản ứng dữ dội xảy ra—cá xoay tròn, co giật dữ dội và lắc đầu, cố gắng thoát ra. Khi cố gắng di chuyển cá rô phi, nó chạm đáy. Khi được kéo lên bờ, cá bắt đầu quẫy đạp—nhưng chỉ trong chốc lát. Chỉ cần kéo nửa thân lên là đủ để xoa dịu kẻ săn mồi bị mắc kẹt.
Khi gỡ cá rô ra khỏi lưỡi câu, bạn cần phải cẩn thận - cá rất dễ bị thương do các vây và mang sắc nhọn của cá.
Một con cá rô được đưa lên bờ hầu như không hề giãy giụa. Nếu để trên bờ, nó sẽ ngủ thiếp đi chỉ trong vài phút.
Sự khác biệt giữa cá rô phi và cá rô pike là gì?
Cá zander rất giống cá pike-perch. Màu sắc, sọc ngang và cấu trúc gần như giống hệt nhau. Bạn có thể phân biệt cá zander với cá pike-perch bằng các đặc điểm sau:
- Cá zander có sọc ngang sẫm màu hơn và đường viền đều đặn hơn.
- Anh ta không có răng nanh, tất cả răng đều thẳng.
- Đầu rộng hơn và ngắn hơn.
- Vảy lớn hơn.
Việc đánh bắt cá zander có thể bị pháp luật trừng phạt vì loài cá này được liệt kê trong Sách đỏ của Nga.
Tầm quan trọng về mặt kinh tế của cá rô phi
Cá Pike-perch hầu như không có xương - một ưu điểm lớn mà ít loài cá nước ngọt nào có được. Tuy nhiên, cá Pike-perch có một nhược điểm: khó làm sạch do lớp vảy dày đặc.
Đặc điểm của thịt cá rô phi:
- Trong 100g có hơn 18g protein, 1,1g chất béo, 80g nước.
- Chứa 20 loại axit amin, trong đó 50% là axit amin thiết yếu và cơ thể con người không tự sản xuất được.
- Không có carbohydrate và chất béo rất ít. 75% chất béo là axit béo không bão hòa đơn và đa.
- Hàm lượng calo thấp, chỉ 84 kcal trên 100 g.
- Giàu vitamin và khoáng chất. Chứa vitamin A, B1, B2, C, PP, E, phốt pho, canxi, magie và sắt.
Thịt cá rô phi rất tốt cho sức khỏe nếu ăn thường xuyên, nó có tác dụng:
- cải thiện chức năng não;
- giảm lượng đường và cholesterol;
- giảm độ nhớt của máu;
- bình thường hóa đường tiêu hóa;
- cải thiện tình trạng của da, tóc và móng;
- bình thường hóa quá trình trao đổi chất.
Nhờ chất lượng thịt tốt, cá rô phi được coi là một loài cá thương mại có giá trị. Hay đúng hơn, trước đây nó từng là như vậy. Ngày nay, sản lượng đánh bắt loài cá này đã giảm đáng kể do số lượng giảm. Ô nhiễm cũng góp phần vào sự suy giảm quần thể - cá rô phi không chịu được nước bẩn và đục. Nạn săn bắt trộm cũng góp phần vào sự suy giảm này, bằng cách đánh bắt cá không thương tiếc với số lượng lớn và vào bất kỳ thời điểm nào trong năm.
Cá rô phi rất được các cần thủ thể thao ưa chuộng. Tuy nhiên, loài cá này chỉ có thể đánh bắt được ở hai nơi: hồ chứa Veselovskoye và Proletarskoye trên sông Manych, và chỉ đánh bắt ngoài mùa sinh sản.
Nuôi cá rô phi trong điều kiện nuôi nhốt
Cá rô phi là loài ăn thịt, nghĩa là chúng chỉ có thể được nuôi trong ao mở như một loài bổ sung. Con mồi chính là cá ăn cỏ—cá chép hoặc cá chép bạcVà cá rô trở thành một người có trật tự – nó tiêu diệt những người bệnh và cá tạp, duy trì sức khỏe của người dân.
Chỉ có thể nuôi cá rô phi nước ngọt vì loài cá biển này cần nước mặn.
Cá rô phi là đối tượng tốt cho việc nhân giống nhân tạo:
- nó phát triển nhanh chóng;
- tăng cân rất nhiều;
- Cây này có khả năng kháng bệnh nên không gây ra bất kỳ vấn đề đặc biệt nào.
Bắt cá bố mẹ để sinh sản (trước khi đẻ trứng)
Cá rô phi rất nhạy cảm với áp lực cơ học, vì vậy cần hết sức cẩn thận khi bắt. Nếu bạn bắt cá từ vùng nước có nhiệt độ trên 10 độ C, cá có thể chết trong vòng 3-4 ngày.
Cá đánh bắt vào mùa xuân sinh sản kém trong điều kiện nuôi nhốt, cần được kích thích trưởng thành bằng các mũi tiêm đặc biệt. Người nuôi cá nên dự trữ cá vào mùa thu và mùa đông.
Trích đoạn của nhà sản xuất
Đối với nuôi nhốt, nên chọn cá bố mẹ nặng 1,5 kg. Đây là lựa chọn tối ưu, vì cá lớn hơn sẽ khó thích nghi với môi trường nuôi nhốt. Các trang trại nuôi cá nên tự duy trì cá bố mẹ.
Vào mùa hè, cá bố mẹ được nuôi trong ao ương và cho ăn cá tươi. Nhu cầu thức ăn hàng ngày của cá rô đồng là 2% trọng lượng cơ thể. Vào mùa đông, cá bố mẹ được chuyển đến các ao trú đông có dòng chảy. Cá mồi trong các ao này chiếm 20% trọng lượng cơ thể của cá ăn thịt. Nguồn thức ăn chính của cá rô đồng bao gồm cá rô, cá rô đầu đen, cá chép non và cá rô đầu đen nặng 10-30 g.
Cho ăn đầy đủ trong mùa đông là chìa khóa cho việc sinh sản thành công. Nếu không có đủ thức ăn, khả năng sinh sản và tỷ lệ thụ thai của cá cái sẽ giảm.
Khoảng 10 ngày trước khi sinh sản, khi nhiệt độ đạt 8 độ C (46 độ F), cá cái được tách khỏi cá đực. Cá cái có bụng săn chắc hơn, nhẹ hơn và sưng phồng hơn. Cá cái và cá đực được nuôi trong các lồng riêng biệt. Để tránh làm tổn thương lớp da nhạy cảm của cá rô phi, hãy đeo găng tay cao su khi phân loại cá. Khi nước ấm lên đến 10 độ C (50 độ F), việc chuẩn bị cho quá trình sinh sản sẽ bắt đầu.
Kích thích sự trưởng thành của tinh trùng và trứng
Để kích thích sự trưởng thành sinh sản, cá rô phi cái được tiêm thuốc vào tuyến yên. Tốt nhất nên tiêm thuốc vào tuyến yên của cá rô phi, nhưng không bắt buộc—bạn có thể dùng tuyến yên của các loài cá khác, chẳng hạn như cá chép hoặc cá tráp.
Tuyến yên được thu hoạch vào mùa đông hoặc ngay trước khi sinh sản. Tuyến được chiết xuất được bảo quản trong lọ thủy tinh kín chứa đầy acetone khan. Tỷ lệ tuyến yên/aceton là 1:20. Sau nửa ngày, acetone được thay thế bằng acetone nguyên chất, và tuyến được giữ trong acetone này thêm 7 ngày nữa.
Sau một tuần, các tuyến được đặt giữa các tờ giấy và sấy khô trong phòng ấm. Các tuyến yên khô được đặt vào ống nghiệm và đậy kín. Một tuyến yên khô nặng 3-4 mg.
Trong quá trình tiêm tuyến yên, cá lớn được gây mê. Sau khi tiêm, cá rô phi được thả ngay vào nước sạch.
Tuyến yên dạng bột được pha loãng với dung dịch muối sinh lý 0,5% theo tỷ lệ 1 ml/4 ml bột. Tiêm bằng ống tiêm y tế. Vị trí tiêm là cơ lưng cá. Liều lượng là 1 ml/1 kg trọng lượng sống.
Làm thế nào để trang bị lồng và bãi đẻ nhân tạo?
Chuẩn bị cho việc sinh sản bao gồm việc xây dựng các bãi đẻ nhân tạo. Về cơ bản, đây là những tổ chim, có thể có nhiều kiểu dáng và hình dạng khác nhau. Nhiều loại nền nhân tạo được sử dụng. Đáy bãi đẻ được làm bằng sắt góc kim loại, với khung chìm trong nền nhân tạo. Hai hoặc ba khung kim loại hoặc gỗ được phủ lưới thép được gắn vào khung. Nền đẻ được cố định vào các khung lưới này.
Kích thước tổ phải tương ứng với kích thước của lồng đẻ. Lồng đẻ có kích thước 1 x 1 x 2 m, với kích thước mắt lưới 10 mm. Lồng được hạ xuống nước trước khi thả cá bố mẹ vào. Độ sâu tối ưu là 1,5 m. Đáy lồng phải cao hơn đáy ít nhất 20 cm.
Sinh sản trong lồng
Khi nước ấm lên đến 10 độ C, cá bố mẹ được thả vào lồng. Một con đực và một con cái được nhốt chung trong lồng. Sau 24 giờ, kiểm tra sẽ được thực hiện. Nếu trứng đã đẻ, có thể tách cá cái ra, nhưng cá đực vẫn nên ở lại để sục khí cho trứng.
Sau hai ngày, lồng được kiểm tra lại. Nếu con đực khỏe mạnh và chưa mất các đặc điểm sinh dục phụ, nó sẽ được nuôi thêm ba ngày nữa, thay thế tổ nhân tạo bằng tổ mới. Một con cái đẻ 200.000 trứng.
Sự phát triển của trứng
Việc sinh sản nên được thực hiện sao cho quá trình ấp trứng diễn ra trong điều kiện thuận lợi nhất - ở nhiệt độ nước 15°C. Nếu nước ấm hơn, trứng phát triển nhanh hơn, nhưng hầu hết tiền ấu trùng sẽ chết trong vài ngày đầu tiên của cuộc đời.
Ở nhiệt độ 15°C, quá trình ấp trứng kéo dài 5-6 ngày. Để xác định thời gian nở hàng loạt của ấu trùng, hãy lấy mẫu từ tổ nhân tạo bằng cách đặt trứng vào một vật chứa nông và quan sát sự phát triển của chúng. Nếu tất cả ấu trùng nở trong vòng vài phút, có thể giả định rằng quá trình nở hàng loạt sẽ diễn ra trong tổ trong vòng 3-4 giờ.
Vào ngày thứ tư sau khi thụ tinh, tổ được lấy ra khỏi lồng. Tổ được đặt trong ao cá bột trên cọc cắm ở độ sâu 0,5 mét. Mỗi tổ thường chứa khoảng 200.000 trứng. Khoảng cách giữa các tổ liền kề là 2 mét.
Quá trình ấp trứng nhân tạo diễn ra như thế nào?
Cho đến khi thu thập trứng và tinh dịch, cá đực và cá cái được nuôi riêng. Nước dùng để nuôi cá bố mẹ được cung cấp oxy, và nước trong bể được thay tám tiếng một lần.
150 ml trứng cá muối được cho vào bình chứa 2,5 ml. Một lít trứng cá muối chứa khoảng một triệu rưỡi trứng. Đặt con đực nằm nghiêng và dùng một ống nhỏ dài ấn nhẹ vào bụng nó để lấy tinh trùng. Sau đó, dùng ống nhỏ này để rắc trứng lên. Trứng và tinh trùng sẽ được trộn đều bằng một chiếc lông vũ.
Để cải thiện khả năng thụ tinh của trứng, hãy sử dụng dung dịch Woinarovich. Thành phần của dung dịch bao gồm muối ăn (40 g), urê (30 g) và nước (10 l). Khuấy đều hỗn hợp trong 10 phút. Sau đó, trứng được rửa sạch bằng nước và ngâm trong dung dịch tanin (0,8 g tanin trên 10 l) để loại bỏ độ dính. Hỗn hợp được trộn lại, rửa sạch và đặt vào thiết bị ấp đặc biệt. Sau 3-4 ngày, tiền ấu trùng nở và được chuyển xuống ao, một vùng nước tự nhiên, hoặc được nuôi trong các bể cá chuyên dụng.
Nuôi cá rô phi thương mại
Trước khi nhân giống, cần kiểm tra xem ao nuôi có đáp ứng đủ các điều kiện cần thiết để nuôi cá rô phi hay không.
- ✓ Có nước máy.
- ✓ Đáy đặc không có bùn.
- ✓ Độ sâu hơn 3 mét.
- ✓ Không có tảo.
Hồ chứa phải:
- đủ lớn;
- sạch – không có ô nhiễm tự nhiên và nhân tạo;
- tốt nhất là có đáy sỏi hoặc cát;
- không có bụi rậm;
- có hàm lượng oxy cao.
Không giống như cá chó, cá zander được thả vào ao công nghiệp cùng với cá ăn cỏ không ăn cá thương phẩm, vì cấu trúc miệng của chúng ngăn cản chúng tiêu thụ con mồi lớn. Loài săn mồi này chỉ săn cá nhỏ, đóng vai trò như một "người làm sạch" ao.
Sự kết hợp tốt nhất cho ao nuôi cá là cá rô phi và cá chép. Sự kết hợp này đã được chứng minh là làm tăng năng suất ao nuôi lên 1,5-2 lần.
Cá sinh sản lý tưởng là cá dưới 4 tuổi, nặng tới 1,2 kg. Cá con thích hợp hơn để sinh sản trong điều kiện nhân tạo.
Vào mùa hè, cá săn mồi được cho ăn cá nhỏ nặng 15-25 gram. Chúng được bắt trước trong các hồ chứa. Tần suất cho ăn là một lần một tuần. Lượng thức ăn đủ dùng trong một tuần được thả vào bể cá. Vào mùa đông, cá được chuyển sang lồng mùa đông ngập nước ở độ sâu ngăn ngừa đóng băng. Nếu đáp ứng tất cả các điều kiện nuôi dưỡng, cá zander nhanh chóng tăng cân và sinh sản thành công trong lồng.
Loài cá săn mồi này phát triển đặc biệt nhanh ở các vùng phía Nam. Các thông số về cá rô phi tùy thuộc vào độ tuổi khi chỉ cho ăn cá được thể hiện trong Bảng 2.
Bảng 2
| Tuổi | Trọng lượng, g | Chiều dài, cm |
| ngựa một tuổi | 80 | 20 |
| trẻ hai tuổi | 500 | 30-35 |
| trẻ ba tuổi | 1100 | 40-50 |
| trẻ bốn tuổi | 2000 | 50-55 |
| kế hoạch năm năm | 3000 | 55-60 |
Lợi nhuận của nghề nuôi cá rô phi
Việc tính toán lợi nhuận từ việc nuôi cá rô phi ngoài tự nhiên rất khó khăn. Nếu bạn sử dụng cá ăn thịt làm nguồn thức ăn, thu nhập chính sẽ đến từ các loài cá chính như cá chép, cá chép bạc hoặc các loài cá ăn cỏ khác. Tuy nhiên, chi phí nuôi cá ăn thịt lại thấp - một khi bạn đã thả cá rô phi vào ao, việc còn lại chỉ là duy trì quần thể của chúng.
Năng suất cá của ao đạt 135-225 kg/ha. Một ha ao có thể nuôi được 90.000-150.000 con cá rô đồng.
Lợi nhuận và năng suất của nghề nuôi cá rô phi phụ thuộc vào phương pháp nhân giống:
- Mở rộng – trong các ao tự nhiên.
- Bán thâm canh – trong lồng.
- Chuyên sâu – trong các cơ sở kín.
Việc sử dụng thức ăn chuyên dụng bị hạn chế do chi phí cao. Thức ăn chiếm tới 60% chi phí sản xuất cá. Cá rô đồng thường được nuôi bằng nguồn thức ăn tự nhiên. Thức ăn hỗn hợp thường được sử dụng khi nuôi các loài cá đặc biệt có giá trị như cá tầm và cá hồi. Lợi nhuận từ nuôi cá rô đồng:
- ở vùng nước rộng – 10-15%;
- trong các trang trại nuôi lồng – 20-25%.
Nhược điểm của các trang trại nuôi lồng là tính thời vụ. Chúng hoạt động vào những tháng ấm hơn. Lựa chọn sinh lời nhất là nuôi cá rô đồng trong bể kín. Phương pháp này được thực hiện bằng cách sử dụng hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn đặc biệt (RAS), sử dụng hệ thống tuần hoàn khép kín. Nước đi qua các bộ lọc sinh học, trở nên sạch và được khử trùng. Trong hệ thống RAS, mật độ thả cá là 50 kg/m3. Nhiệt độ nước luôn ổn định ở mức 20-24°C.
Lợi nhuận trung bình của nghề nuôi cá ao là khoảng 20%. Nuôi cá rô đồng trong lồng bè hoặc hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn đòi hỏi đầu tư bổ sung, do đó chi phí sẽ còn cao hơn nữa. Các loài cá rẻ tiền như cá rô đồng tốt nhất nên được nuôi tự nhiên trong ao có nuôi cá chép và cá chép bạc, trong khi các phương pháp đắt tiền hơn chỉ phù hợp cho các loài cá quý như cá hồi.






