Trong bài viết này, chúng tôi đã tổng hợp 15 giống bò tốt nhất, có thể nuôi để sử dụng hoặc để bán, đảm bảo lợi nhuận cao. Danh sách này dựa trên dữ liệu thống kê từ một cuộc khảo sát về sở thích của người nông dân.
- ✓ Hàm lượng chất béo trong sữa phải đạt ít nhất 4% để sản xuất phô mai và bơ.
- ✓ Giống phải có khả năng kháng bệnh viêm vú và các bệnh khác ở vú.
người Hà Lan
Nhờ đặc tính di truyền tuyệt vời, bò Hà Lan vẫn duy trì được chất lượng sản xuất sữa cao trong nhiều năm.
Bò Hà Lan Chúng chủ yếu có màu đen và trắng, thân hình cân đối, chân tay thấp, khỏe và ngực rộng.
Năng suất giống:
| Dữ liệu giống | Các chỉ số |
| Trọng lượng trung bình của bò | 500-600 kg |
| Trọng lượng trung bình của bò đực | lên đến 1000 kg |
| Lượng sữa trong thời kỳ cho con bú | 4400-5000 lít |
| Hàm lượng chất béo trong sữa | hơn 4% |
| Lối thoát chết người | 60% |
Bò Hà Lan đòi hỏi khắt khe về điều kiện chuồng trại và dinh dưỡng. Chúng chỉ có thể sản xuất được nhiều sữa nếu tuân thủ đầy đủ các khuyến nghị về dinh dưỡng.
Chó sục Hà Lan có thể được nuôi ở bất kỳ khí hậu nào và thích nghi với nhiều loại nhiệt độ khác nhau.
Ưu điểm của giống bò này là khả năng sinh sản sớm - bò cái lớn nhanh. Chúng trưởng thành về mặt sinh dục khi được 12 tháng tuổi, cho phép sản xuất sữa sớm nhất có thể. Nhược điểm bao gồm quá sạch sẽ, cần thay ổ và vệ sinh chuồng trại thường xuyên. Bò cái dễ bị căng thẳng và có hệ miễn dịch yếu.
Giống cá cần thủ
Gia súc đã trở thành nguồn cung cấp sữa và thịt với số lượng lớn.
Loài bò này có thể sản xuất tới 12.000 lít sữa béo mỗi năm, do đó, nó có thể được coi là một trong những loại sữa tốt nhất trong số những loại "sữa" mà chúng sản xuất.
Bò cái chủ yếu có màu đỏ hoặc đỏ anh đào. Màu lông của chúng nhạt hơn bò đực. Chúng có lông đen quanh vùng mũi và bầu vú. Đặc điểm nổi bật của chúng là ngực rộng, thân hình dài, đồ sộ và đầu nhỏ.
Năng suất giống:
| Dữ liệu giống | Các chỉ số |
| Trọng lượng trung bình của bò | 550 kg |
| Trọng lượng trung bình của bò đực | lên đến 1000 kg |
| Lượng sữa trong thời kỳ cho con bú | lên đến 12.000 l |
| Hàm lượng chất béo trong sữa | 4,49% |
| Lối thoát chết người | 60% |
Sữa giàu protein, canxi, magie và vitamin E. Người nông dân lưu ý rằng bò Angler là loài động vật khỏe mạnh, dễ nuôi và ít cần chăm sóc đặc biệt.
Bò có thể chịu được nhiệt độ cao, sương giá và độ ẩm khắc nghiệt, đồng thời dễ dàng thích nghi với mọi điều kiện khí hậu.
Ưu điểm của cần thủ:
- đạt đến độ tuổi trưởng thành về mặt sinh dục ở 1,5 năm;
- sự giản dị trong chế độ ăn uống;
- các sản phẩm sữa chất lượng cao;
- thịt ngon ngọt có hương vị tuyệt hảo.
Nhược điểm của việc câu cá bằng cần thủ bao gồm đặc điểm riêng của một số loài động vật. Theo thời gian, người ta sẽ quen với tính khí của bò.
Giống Montbéliarde
Giống bò Montbéliarde được coi là tốt nhất không chỉ vì nó cho ra nhiều thịt nạc ngon mà còn cho ra lượng sữa béo khổng lồ.
Giống bò này có đặc điểm nhận dạng là phần thân dưới và chân có màu trắng. Phần thân trên có màu đỏ thẫm tươi sáng. Đây là giống bò lớn với bộ xương chắc khỏe, thân dài và đầu to. Có thể có những đốm đỏ tươi xung quanh nhãn cầu và trên má. Giống bò này có lưng to và bầu vú nằm ngang.
Năng suất giống:
| Dữ liệu giống | Các chỉ số |
| Trọng lượng trung bình của bò | 600-820 kg |
| Trọng lượng trung bình của bò đực | lên đến 1000-1200 kg |
| Lượng sữa trong thời kỳ cho con bú | 8500 lít |
| Hàm lượng chất béo trong sữa | hơn 4% |
| Lối thoát chết người | 52-58% |
Thời gian cho con bú có thể kéo dài 305 ngày trong một năm dương lịch.
Giống bò này dễ nuôi và chăm sóc. Chúng thích nghi nhanh với điều kiện thời tiết thay đổi và chịu được nhiệt độ khắc nghiệt. Một trong những ưu điểm của giống bò này là năng suất cao và hàm lượng chất béo trong sữa thấp. Chất lượng thịt và sữa cao. Chúng dễ chăm sóc và cho ăn.
Nhược điểm của giống chó này:
- năng suất sản phẩm thịt thấp;
- nhu cầu về thức ăn chất lượng cao;
- sức đề kháng thấp với các bệnh truyền nhiễm.
Đen và trắng
Một giống bò sữa tương đối trẻ, được đánh giá cao vì có lượng sữa dồi dào, giàu dinh dưỡng và có tiềm năng cho thịt ngon.
Bò thuộc giống này có đặc điểm là thân hình thon dài, cơ thể cường tráng và cân đối. Đầu nhỏ, dài, ngực rộng, lưng thẳng và tứ chi khỏe mạnh.
Năng suất giống:
| Dữ liệu giống | Các chỉ số |
| Trọng lượng trung bình của bò | lên đến 650 kg |
| Trọng lượng trung bình của bò đực | lên đến 1000 kg |
| Lượng sữa trong thời kỳ cho con bú | 5400-8000 lít |
| Hàm lượng chất béo trong sữa | 3,5-4,1% |
| Lối thoát chết người | 60% |
Bò cần chuồng trại đủ rộng rãi. Bò cần được chải lông thường xuyên bằng bàn chải chuyên dụng và rửa sạch bầu vú sau mỗi lần vắt sữa. Bò chịu nóng lạnh tốt và có thể đi bộ đường dài từ đồng cỏ này sang đồng cỏ khác.
Ưu điểm của giống chó này:
- sản phẩm chất lượng cao;
- tăng sức đề kháng với bệnh tật;
- độ chín trung bình sớm;
- thích nghi nhanh với các loại khí hậu khác nhau.
Nhược điểm của giống bò này là hàm lượng chất béo thấp, sản lượng sữa thấp và kích thước và khối lượng của bò không đủ lớn.
Holstein
Giống bò Holstein là kết quả của quá trình lai tạo chọn lọc rộng rãi. Giống bò này nổi tiếng không chỉ vì năng suất sữa cao mà còn vì khối lượng cơ thể khổng lồ của bò đực và bò cái.
Đặc điểm nổi bật của giống chó này là thân hình đồ sộ với cơ bắp phát triển vừa phải, chân dài với khớp khỏe, ngực sâu và rộng, cổ hẹp.
Năng suất giống:
| Dữ liệu giống | Các chỉ số |
| Trọng lượng trung bình của bò | 700 kg |
| Trọng lượng trung bình của bò đực | 900-1200 kg |
| Lượng sữa trong thời kỳ cho con bú | 7500-10000 lít |
| Hàm lượng chất béo trong sữa | 3,1-3,8% |
| Lối thoát chết người | 50-55% |
Bò Holstein khá nhạy cảm với điều kiện chuồng trại. Chúng cần chuồng trại rộng rãi, sạch sẽ, khô ráo và ấm áp, không có gió lùa. Điểm mạnh của giống bò này là tốc độ tăng trưởng nhanh. Chúng đạt đến độ tuổi trưởng thành về mặt sinh dục khi được một tuổi, rút ngắn đáng kể thời kỳ không sinh sản.
Ưu điểm của giống chó này:
- tăng cường vệ sinh;
- dễ mắc các bệnh truyền nhiễm;
- nhu cầu về số lượng lớn thức ăn chất lượng cao;
- khả năng chịu ứng suất thấp.
Người Latvia nâu
Giống bò này được phát triển bằng cách lai giữa bò Latvia với bò đực đỏ Đan Mạch. Giống bò này có đặc điểm là vóc dáng nhỏ gọn.
Đặc điểm nổi bật bao gồm vóc dáng nhỏ gọn, cấu trúc xương tốt và ngực rộng. Chúng có đầu nhỏ, dài và ngực đầy đặn. Bộ lông đỏ của chúng có nhiều sắc thái.
Năng suất giống:
| Dữ liệu giống | Các chỉ số |
| Trọng lượng trung bình của bò | 500-600 kg |
| Trọng lượng trung bình của bò đực | lên đến 1000 kg |
| Lượng sữa trong thời kỳ cho con bú | 4100 lít |
| Hàm lượng chất béo trong sữa | 4,1% |
| Lối thoát chết người | 50% |
Bò nâu là loài kén ăn. Vào mùa hè, năng suất của chúng tăng cao ở những đồng cỏ xanh tươi. Cần có nơi trú ẩn để tránh mưa. Bò không chịu được nóng và chán ăn.
Động vật thích nghi tốt với điều kiện tự nhiên và khí hậu.
Nhược điểm là trọng lượng tương đối nhỏ, năng suất thấp và đòi hỏi khắt khe trong việc cho ăn.
Kostroma
Là một giống bò thịt, được coi là một trong những giống bò sản xuất thịt tốt nhất, bò Kostroma có đặc điểm là cho năng suất sữa cao.
Đặc điểm nổi bật của giống bò này bao gồm lưng rộng, thẳng và ngực rộng, sâu. Màu lông đa dạng từ xám, nâu đến nâu sẫm. Bò cái thường có màu lông đồng nhất với một sọc vàng chạy dọc sống lưng.
Năng suất giống:
| Dữ liệu giống | Các chỉ số |
| Trọng lượng trung bình của bò | 700-800 kg |
| Trọng lượng trung bình của bò đực | 1000-1200 kg |
| Lượng sữa trong thời kỳ cho con bú | 4000-8000 lít |
| Hàm lượng chất béo trong sữa | 3,9% |
| Lối thoát chết người | 58-60% |
Bò Kostroma không đòi hỏi quá nhiều về dinh dưỡng hay chăm sóc. Vào mùa hè, chúng được thả ra đồng cỏ xanh tươi. Đồng cỏ thảo nguyên với cỏ thấp, bán khô không phù hợp với loài vật này.
Bò có thể dễ dàng chịu được sự thay đổi nhiệt độ và nhiều điều kiện khí hậu khác nhau.
Sản xuất thịt – vật nuôi non lớn nhanh. Ít tốn công chăm sóc – bò không cần điều kiện nuôi dưỡng đặc biệt. Chi phí sản xuất thấp – vật nuôi không cần thức ăn đắt tiền.
Nhược điểm bao gồm năng suất sữa thấp, không chịu được nhiệt và năng suất giảm ở đàn lớn.
Yaroslavskaya
Giống bò Yaroslavl được nông dân ưa chuộng nhờ năng suất thịt và sản phẩm từ sữa cao. Ngày nay, giống bò này được nuôi thành công ở các vùng Tver, Vologda và Ivanovo.
Đặc điểm nổi bật của giống chó này thường là màu đen, đôi khi là đen pha đỏ trắng. Chúng có đặc điểm là chân tay ngắn, mảnh khảnh, đầu hẹp, thân hình vạm vỡ và cơ bắp phát triển tốt.
Năng suất giống:
| Dữ liệu giống | Các chỉ số |
| Trọng lượng trung bình của bò | 500 kg |
| Trọng lượng trung bình của bò đực | 800-1200 kg |
| Lượng sữa trong thời kỳ cho con bú | 3000-6000 lít |
| Hàm lượng chất béo trong sữa | 4-4,5% |
| Lối thoát chết người | 58% |
| Giống | Khả năng chống viêm vú | Kháng bệnh bạch cầu |
|---|---|---|
| Holstein | Thấp | Trung bình |
| Yaroslavskaya | Cao | Cao |
Giống bò này được nuôi bằng công nghệ tương tự như bất kỳ giống bò sữa nào khác. Chúng có khả năng kháng bệnh bạch cầu. Hầu như không có biến chứng nào xảy ra với bò. Bò thích nghi với mọi khí hậu.
Ưu điểm của giống bò Yaroslavl bao gồm khả năng chống chịu các yếu tố bất lợi của môi trường. Những con bò này không cần nhiều thức ăn, không đòi hỏi nhiều về chuồng trại và dinh dưỡng, và có hệ miễn dịch mạnh. Nhược điểm của chúng là phần thân sau quá rộng.
Bestuzhevskaya
Ưu điểm của giống bò Bestuzhevskaya là trọng lượng xuất chuồng tốt, đạt tới 1.200 kg đối với bò đực. Giống bò này dễ chăm sóc, không đòi hỏi nhiều về đồng cỏ và có hệ miễn dịch mạnh.
Bò Bestuzhev có đặc điểm là màu lông hơi đỏ, từ đỏ nhạt đến đỏ sẫm. Đôi khi cũng thấy những con có đốm trắng. Chúng có lưng thẳng, ngực nở nang và đầu nhỏ.
Năng suất giống:
| Dữ liệu giống | Các chỉ số |
| Trọng lượng trung bình của bò | lên đến 800 kg |
| Trọng lượng trung bình của bò đực | lên đến 1200 kg |
| Lượng sữa trong thời kỳ cho con bú | 4300 lít |
| Hàm lượng chất béo trong sữa | 3,5-4% |
| Lối thoát chết người | 58-60% |
Mặc dù điều kiện nuôi nhốt không quá khắt khe, bò vẫn cần một số tiêu chí nhất định, đặc biệt là vệ sinh chuồng trại. Bò có khả năng thích nghi với mọi khí hậu.
Ưu điểm của giống chó này bao gồm sức khỏe tốt, khả năng kháng bệnh cao, chế độ ăn không đòi hỏi nhiều và khả năng chịu đựng cả lạnh lẫn nóng khắc nghiệt. Nhược điểm bao gồm phần sau xương bả vai rộng và phần thân sau cứng như lưỡi kiếm.
Yakut
Bò Yakut nằm trong top 15 giống bò tốt nhất nhờ năng suất sữa cao. Điểm khác biệt chính giữa bò Yakut và bò châu Âu là khả năng chịu lạnh tốt hơn.
Những loài động vật này được phân biệt bởi chiếc cổ khỏe mạnh và đầu to trên một cơ thể đồ sộ, rắn chắc. Chúng được phân biệt bởi một cái bướu nhỏ. Phần thân sau hơi võng xuống. Các chân ngắn, khỏe được đặt đúng vị trí.
Năng suất giống:
| Dữ liệu giống | Các chỉ số |
| Trọng lượng trung bình của bò | 300 kg |
| Trọng lượng trung bình của bò đực | 400-500 kg |
| Lượng sữa trong thời kỳ cho con bú | 5400-7200 lít |
| Hàm lượng chất béo trong sữa | 6% |
| Lối thoát chết người | 60% |
Bò Yakut được coi là loài bò có khả năng chịu đựng sương giá khắc nghiệt tốt nhất. Nhiệt độ xuống tới -40°C (-104°F) không hề bị ảnh hưởng. Chúng sinh trưởng tốt trong mọi điều kiện khí hậu.
Ưu điểm của giống chó này:
- tính tình bình tĩnh;
- sức khỏe tốt;
- khả năng kháng bệnh;
- dễ chăm sóc.
Người nông dân lưu ý rằng việc vắt sữa những con vật nhỏ nhắn rất khó khăn. Bò có núm vú ngắn, khiến máy vắt sữa khó nắm bắt.
Hereford
Sinh sản Giống bò Hereford Họ tham gia vào hoạt động này vì nó cho thấy chỉ số thịt tuyệt vời – đạt từ 700 đến 1500 kg.
Bò có đặc điểm là thân hình chắc nịch, khối lượng cơ bắp phát triển tốt và trọng lượng nặng. Chúng thấp, chân tay ngắn và khỏe. Thân hình rộng, hình thùng. Bộ lông dài và xoăn. Đặc điểm nổi bật nhất của chúng là cặp sừng trắng với chóp sẫm màu, chĩa sang hai bên, về phía trước hoặc hướng xuống dưới.
Năng suất giống:
| Dữ liệu giống | Các chỉ số |
| Trọng lượng trung bình của bò | 800 kg |
| Trọng lượng trung bình của bò đực | 700-1500 kg |
| Lượng sữa trong thời kỳ cho con bú | 1000-1200 lít |
| Hàm lượng chất béo trong sữa | 4% |
| Lối thoát chết người | 60-70% |
Bò cần chuồng trại rộng rãi với máng ăn tập trung. Mặc dù thích nghi tốt với thời tiết lạnh, bò vẫn cần được bảo vệ khỏi độ ẩm và gió lùa. Giống bò này thích nghi với mọi điều kiện.
Thuận lợi:
- tỷ lệ sống sót của bê con cao;
- trưởng thành sớm;
- sự giản dị trong dinh dưỡng;
- khả năng kháng bệnh;
- sức bền;
- thịt cẩm thạch thơm ngon.
Nhược điểm:
- tiêu thụ thực phẩm với số lượng lớn;
- không chịu được độ ẩm và gió lùa;
- yêu cầu bảo trì cao;
- năng suất sữa thấp.
Giống chó Limousin
Bò Limousin được nông dân ưa chuộng vì năng suất thịt và chất lượng thịt cao.
Loài vật này có thân hình đồ sộ và cân đối. Bộ lông của chúng màu đỏ, đôi khi có những đốm sáng ở mặt trong của chân, đuôi và bụng. Ngực chúng rộng, lưng thẳng và đầu nhỏ.
Năng suất giống:
| Dữ liệu giống | Các chỉ số |
| Trọng lượng trung bình của bò | 700 kg |
| Trọng lượng trung bình của bò đực | lên đến 1100 kg |
| Lượng sữa trong thời kỳ cho con bú | lên đến 1800 l |
| Hàm lượng chất béo trong sữa | lên đến 5% |
| Lối thoát chết người | 60-65% |
Việc nuôi bò tương đối dễ dàng nếu được cung cấp điều kiện phù hợp. Chúng không đòi hỏi nhiều về chuồng trại và thức ăn. Nhờ khí hậu của Limousin, nơi chúng được nuôi, chúng thích nghi tốt với các vùng lạnh hơn và có thể gặm cỏ ngay cả trên những đồng cỏ miền núi thưa thớt cây cối.
Ưu điểm của giống chó này:
- năng suất thịt cao từ trọng lượng sống;
- tỷ lệ sống sót tốt;
- trưởng thành sớm;
- thích nghi nhanh chóng;
- khả năng sinh sản cao;
- sức khỏe tốt.
Nhược điểm chính là biểu hiện hung dữ sau khi đẻ.
Yorkshire
Giống bò này hiện nay rất phổ biến vì năng suất sữa cao và hương vị sữa tuyệt hảo.
Bò cái có đặc điểm nổi bật là bộ lông đỏ. Bê con khi sinh ra có màu nâu sẫm, màu anh đào. Chúng có thân hình chắc khỏe, cơ bắp, lưng thẳng và cổ ngắn, đồ sộ.
| Dữ liệu giống | Các chỉ số |
| Trọng lượng trung bình của bò | 500-520 kg |
| Trọng lượng trung bình của bò đực | lên đến 800 kg |
| Lượng sữa trong thời kỳ cho con bú | 5000 lít |
| Hàm lượng chất béo trong sữa | 4,4% |
| Lối thoát chết người | 50% |
Chó sục Yorkshire là loài ăn uống rất dễ tính, không chỉ ăn cỏ mà còn ăn cả vỏ cây, lá cây và cành cây. Không cần phải cách nhiệt chuồng trại, vì loài vật này chịu được nhiệt độ thấp và có thể thích nghi với mọi điều kiện địa lý và khí hậu, những đặc điểm thể hiện khả năng thích nghi cao của chúng.
Ưu điểm của giống này là trưởng thành sớm, khả năng tăng cân nhanh, tiết kiệm và có sức đề kháng cao.
Người nông dân coi tính nhút nhát và đôi khi hung dữ của bò là một nhược điểm. Tuy nhiên, không phải con bò nào cũng có những đặc điểm như vậy.
Ayrshire
Bò Ayrshire là một trong những giống bò sữa hàng đầu. Bò Ayrshire được nông dân ưa chuộng vì dễ chăm sóc.
Bò có kích thước nhỏ, đặc điểm là vóc dáng cân đối, thân ngắn, lưng thẳng và rộng. Động vật có xương nhỏ và khớp linh hoạt. Ngực và yếm hẹp. Chân thẳng và ngắn.
Năng suất giống:
| Dữ liệu giống | Các chỉ số |
| Trọng lượng trung bình của bò | 450-480 kg |
| Trọng lượng trung bình của bò đực | 700-800 kg |
| Lượng sữa trong thời kỳ cho con bú | 7000 lít |
| Hàm lượng chất béo trong sữa | 2,3-4,2% |
| Lối thoát chết người | hơn 50% |
Loài vật này không cần bất kỳ sự chăm sóc đặc biệt nào. Bò có thể nhanh chóng thích nghi với nhiều hệ thống chuồng trại khác nhau.
Ưu điểm của giống chó này là dễ thích nghi với mọi loại khí hậu, không cần chăm sóc và bảo dưỡng nhiều, khả năng miễn dịch tuyệt vời, hoạt động nhiều và thích nghi với việc di chuyển đường dài.
Những mặt tiêu cực bao gồm khả năng chịu đựng nhiệt độ khắc nghiệt và tính khí khó chịu của chúng. Những con bò năng động nhất thường hung dữ và nhút nhát.
Tagil
Các giống bò địa phương của giống bò này được coi là bình thường, với sản lượng sữa thấp. Tuy nhiên, thông qua lai tạo, chúng được đánh giá cao nhờ năng suất sữa cao - lên đến 5.000 lít sữa mỗi con mỗi năm. Tuy nhiên, giống bò này nổi tiếng hơn về sản lượng thịt.
Bò có nhiều màu sắc khác nhau. Những con bò thường được nuôi bao gồm bò trắng, bò đốm, bò đen, bò đỏ, bò đỏ và đen trắng, bò đốm, bò nâu và bò xám. Tất cả chúng đều có chung một khung xương chắc khỏe, cổ dài, thon và thân hình cường tráng.
Năng suất giống:
| Dữ liệu giống | Các chỉ số |
| Trọng lượng trung bình của bò | 450-590 kg |
| Trọng lượng trung bình của bò đực | 890-1240 kg |
| Lượng sữa trong thời kỳ cho con bú | 4000-4600 lít |
| Hàm lượng chất béo trong sữa | 4,1% |
| Lối thoát chết người | 49-52% |
Giống bò này dễ nuôi và dễ chăm sóc. Vào mùa hè, việc nuôi bò trở nên tiết kiệm hơn đáng kể. Bò chịu đựng tốt sự thay đổi khí hậu.
Ưu điểm của giống chó này:
- chi phí vật nuôi thấp;
- tốc độ vắt sữa cao;
- tính tình bình tĩnh;
- khứu giác tuyệt vời;
- không cần phải chăm sóc động vật cẩn thận.
Nhược điểm:
- sữa tươi có vị cỏ nhẹ;
- hàm lượng protein trong sữa thấp;
- ít chất béo;
- chân cong vẹo.
So sánh và thống kê
Để có cái nhìn trực quan hơn về các chỉ số của tất cả các giống tốt nhất, các đặc điểm so sánh của chúng được trình bày dưới đây.
So sánh các tiêu chí giống chính:
| Giống | Trọng lượng của một con bò trưởng thành, kg | Sản lượng sữa mỗi năm, l | Hàm lượng chất béo trong sữa, % | Hàm lượng protein trong sữa, % | Khả năng kháng bệnh và dung nạp thức ăn, tính theo điểm |
| người Hà Lan | 600 | 4400 | 4 | 3.6 | 3 |
| Anglerskaya | 550 | 12000 | 4,49 | 3,6-3,8 | 4,5 |
| Montbéliarde | 820 | 8500 | 4 | 3.27 | 4.3 |
| Đen và trắng | 650 | 5400-8000 | 3.9-4.1 | 3.2 | 4,5 |
| Holstein | 700 | 7500-10000 | 3.1-3.9 | 3.4 | 4 |
| Người Latvia nâu | 500 | 4100 | 4.1 | 3.4 | 4-4,5 |
| Kostroma | 700 | 4000-8000 | 3.9 | 3,36 | 5 |
| Yaroslavskaya | 500 | 3000-6000 | 4-4,5 | 3.7 | 4,5 |
| Bestuzhevskaya | 800 | 4300 | 3.8-4 | 3.2 | 5 |
| Yakut | 300 | 5400-7200 | 6 | 4.2 | 4,5 |
| Hereford | 700 | 1200 | 4 | 3.6 | 5 |
| Xe limousine | 350 | 1800 | 5 | 3,5 | 4.7 |
| Yorkshire | 520 | 5000 | 4.4 | 3.7 | 4.4 |
| Ayrshire | 480 | 7000 | 2.3-4.2 | 3,4-3,5 | 5 |
| Tagil | 450 | 4000-4600 | 4.1 | 3.6 | 1 |
| Kholmogorskaya | 600 | 6500 | 4 | 3 | 4.3 |
| Jersey | 400 | 6500 | 5,85 | 4.02 | 4 |
| Người Norman | 370 | 7500 | 4.2 | 3,45 | 3,5 |
| Simmental | 630 | 5500 | 3.9 | 3,5 | 5 |
| Thảo nguyên đỏ | 550 | 4500 | 3.9 | 3,5 | 4,5 |
Đặc điểm của bò so với lượng sữa sản xuất mỗi năm:
Hàm lượng chất béo và protein trong sữa tính theo phần trăm:
Trọng lượng của một con bò trưởng thành tính bằng kilôgam:
Dựa trên tất cả dữ liệu này, chúng ta có thể rút ra những kết luận sau:
- Trong số các giống bò khác, bò Tagil cho ít sữa nhất.
- Giống bò Kostroma là giống bò đứng đầu về trọng lượng.
- Giống bò Jersey có sữa béo nhất.
- Bò Prim-Holstein giữ kỷ lục về sản lượng sữa cao nhất.
Để chọn được giống bò lý tưởng, điều quan trọng là phải xác định mục đích sử dụng (sữa, thịt hoặc kết hợp), điều kiện khí hậu nơi vật nuôi sẽ được nuôi và chi phí tối đa cần đầu tư vào việc phát triển đàn. Chỉ khi cân nhắc những yếu tố này, bạn mới có thể tối đa hóa năng suất của đàn bò và giảm thiểu công sức bỏ ra.



















Với việc vỗ béo công nghiệp, trọng lượng của bò sữa và bò thịt tiêu chuẩn sẽ đạt 550-600 kg trong vòng 1,5 năm, trong khi bò thịt sẽ đạt 800-850 kg. Thịt nạc, không mỡ. Lợi nhuận từ các thành phần thức ăn theo giá thị trường là +25-40%, nghĩa là không cần đất canh tác. Quy mô đàn tối thiểu nên là 3.000 con. Các nông dân cá thể có thể hợp tác và tạo ra một trang trại tập thể, sau đó có thể bắt đầu vỗ béo. Cừu và dê cũng có thể được vỗ béo. Việc nhốt động vật nhai lại trong chuồng sẽ ngăn chặn sự lan rộng của sa mạc hóa. Phân chuồng được chế biến thành phân khoáng, tốt hơn cho cây trồng so với phân chuồng. Và nếu bạn tái chế MSW theo cách an toàn với môi trường, bạn sẽ có điện, nhiệt và lạnh đúng nơi, canh tác nhà kính quanh năm để trồng nấm và cà chua, nhà máy đóng hộp, phân khoáng, v.v. Vì vậy, ngay cả khi không có trợ cấp, nông nghiệp vẫn có thể sinh lời hơn nhiều so với kinh doanh dầu mỏ (thật ra, thật không may là không phải ở Nga)! Phát minh về công nghệ vỗ béo đã được phát triển và thử nghiệm trong điều kiện công nghiệp cách đây gần 30 năm.