Đang tải bài viết...

Tất tần tật về việc thả cá vào ao: bản chất, loài cá và yêu cầu

Nếu một vùng nước cạn cá, bạn có thể thả cá vào đó. Cá không chỉ là một mặt hàng có giá trị mà còn là nguồn thú vui thể thao, giải trí và thư giãn. Bằng cách thả cá, bạn không chỉ có thể bán chúng như một mặt hàng mà còn có thể trao đổi quyền đánh bắt. Tuy nhiên, khi thả cá, điều quan trọng là phải nắm rõ nhiều quy tắc và yêu cầu.

Thả cá vào ao

Stocking là gì và tại sao lại cần thiết?

Thả cá vào ao là việc thả cá vào ao để sinh sản. Ngoài việc sản xuất cá thương phẩm, ao thả cá còn có thể được sử dụng cho các mục đích sau:

  • cải thiện hệ sinh thái ao hồ;
  • tổ chức các hoạt động thể thao, giải trí hoặc câu cá kinh doanh;
  • tính trang trí.
Tiêu chí lựa chọn cá thả nuôi
  • ✓ Xem xét khả năng chịu đựng của loài đối với sự thay đổi nhiệt độ nước.
  • ✓ Chú ý đến sự tương thích của các loài cá trong cùng một vùng nước.
  • ✓ Xem xét chất lượng nước và nhu cầu về hàm lượng oxy.

Cá từng rất dồi dào trong các hồ chứa tự nhiên đến mức chúng có thể dễ dàng cung cấp thức ăn quanh năm. Theo thời gian, con người, vì lợi nhuận, đã làm cạn kiệt đáng kể không chỉ ao, sông, hồ mà còn cả biển và đại dương. Ngày nay, việc đánh bắt cá trong các hồ chứa tự nhiên rất khó khăn - chúng có thể biến mất hoàn toàn. Việc thả cá nhân tạo giúp khắc phục tình trạng này.

Việc nhập hàng diễn ra như thế nào?

Có thể thả cá vào ao (tự nhiên hoặc nhân tạo) ở bất kỳ giai đoạn phát triển nào. Có thể sử dụng các loại thức ăn sau để thả cá:

  • chiên rán;
  • ngựa một tuổi;
  • ngựa một tuổi;
  • người lớn.

Thời điểm tốt nhất để thả cá vào ao là sau lũ xuân. Trong thời gian này, nước chứa nhiều chất dinh dưỡng và thức ăn nhất. Các chuyên gia khuyên bạn chỉ nên thả cá con vào ao sau khi muỗi xuất hiện - điều này sẽ cung cấp nhiều thức ăn sống dưới dạng ấu trùng muỗi.

Các loài cá không cạnh tranh, ăn nhiều loại thức ăn khác nhau thường được sử dụng để thả nuôi. Hơn nữa, có thể lựa chọn cá để chúng cùng sinh sống và duy trì sự cân bằng thuận lợi của các sinh vật thủy sinh trong ao. Ví dụ, cá chép thường được thả chung với cá chép hoang dã, cá tráp và cá diếc. Để kiểm soát số lượng cá gây hại trong ao, chẳng hạn như cá bống, cá rô phi và cá tuế, cá chó được thêm vào như một loại "cá dọn dẹp". Để ngăn tảo gây hại phát triển quá mức trong ao, cá trắm cỏ được thả vào.

Đặc điểm của việc thả cá vào hồ chứa nhân tạo

Một ao nhân tạo dùng để nuôi cá phải được bố trí đúng cách:

  • Nên chọn vị trí sao cho một phần ao được che nắng vào mùa hè và một phần được chiếu sáng vào mùa hè. Điều này sẽ ngăn ngừa quá trình quang hợp quá mức và sự phát triển của tảo.
  • Bạn không thể để toàn bộ mặt nước nằm trong bóng râm - điều này sẽ làm giảm nhiệt độ và giảm hoạt động của cá.

Phải duy trì chế độ nhiệt độ nhất định trong ao:

  • Việc thả các loài cá chịu lạnh như cá chó, cá trê, cá hồi có thể được thực hiện ở nhiệt độ 0-2°C.
  • Cá ưa nhiệt - cá chép, cá rô, cá tráp, được đưa vào ở nhiệt độ 5-10°C.

Bạn có thể thả cá vào ao từ đầu xuân đến cuối thu. Điều quan trọng là tránh biến động nhiệt độ lớn hàng ngày, nếu không cá sẽ bị căng thẳng.

Lựa chọn cá theo mục đích sử dụng hồ chứa:

  • Nếu một ao trang trí đang được nuôi cá, những loài cá nhiều màu sắc và đẹp nhất sẽ được chọn để nuôi.
  • Đối với ao dự định câu cá, các loại cá có kích thước trung bình là phù hợp - cá chép, cá chép giếc, cá chó, cá trắm cỏ và các loài khác thích hợp để câu bằng máy.
  • Để nuôi cá thương phẩm, ao được thả các loài cá chính và các loài cá phụ trợ để duy trì sự cân bằng có lợi trong hồ chứa.

Vận chuyển vật liệu trồng trọt

Cá thả nuôi được vận chuyển theo các điều kiện sau:

  • Thùng chứa cá sẽ được đổ đầy nước từ nguồn nước dự định thả cá. Nếu không thể, nước sẽ được lấy từ một nguồn nước tự nhiên khác - ao hoặc hồ. Tuy nhiên, nước giếng, nước máy và nước suối bị cấm vì thiếu oxy và có thể làm cá ngạt thở trong quá trình vận chuyển.
  • Nếu phải đi một chặng đường dài, nhiệt độ nước phải được duy trì bằng đá – đá được đặt trong một thùng chứa nước, bọc trong vải bố.
Những sai lầm trong vận chuyển cá
  • × Sử dụng nước từ nguồn không phù hợp có thể khiến cá chết.
  • × Không kiểm soát được nhiệt độ trong quá trình vận chuyển sẽ gây căng thẳng cho cá.

Nếu sự cân bằng nhiệt độ bị phá vỡ, khi thả cá vào ao, chúng có thể bị căng thẳng và chết do sốc nhiệt.

Vận chuyển cá để thả

Ai có thể được bố trí chỗ ở?

Việc lựa chọn cá thả vào ao phụ thuộc vào mục đích sử dụng, mục tiêu dự kiến ​​và sở thích cá nhân của chủ ao. Ngày nay, bạn có thể đặt mua hầu như bất kỳ loại cá nào từ các công ty chuyên cung cấp cá thả vào ao.

So sánh các loài cá theo yêu cầu của hồ chứa
Loại cá Nhiệt độ nước, °C Nhu cầu oxy, mg/L
Cá hồi 14-20 ≥5
Cá chép 5-10 ≥4
Cá da trơn 0-2 ≥3

Trước khi thả bất kỳ loài cá nào, điều quan trọng là phải tạo điều kiện thích hợp. Một số loài cá rất đòi hỏi chất lượng nước, độ tinh khiết và nồng độ oxy. Hãy cùng xem xét các loài cá đặc biệt phổ biến trong ao nuôi.

Cá chép bạc

Tên Cân nặng trung bình, kg Nhiệt độ nước, °C Dinh dưỡng
Cá chép bạc 20-30 20-25 Thực vật phù du
Cá chép đầu to 20-30 20-25 Thực vật phù du, động vật phù du
Cá chép bạc lai 20-30 20-25 Thực vật phù du

Đây là loài cá nước ngọt ăn cỏ thuộc họ cá chép, được đánh giá cao vì tốc độ tăng trưởng nhanh và thịt ngon. Cá chép bạc – một chất cải tạo tự nhiên. Cá trưởng thành ăn thực vật phù du, làm sạch nguồn nước. Cá trắm bạc là loài cá lớn, dài tới 1m và nặng 20-30kg. Cá trắm bạc được khuyến nghị thả nuôi:

  • Trắng. Đầu của loài cá này chiếm tới 20% trọng lượng cơ thể. Chúng ăn thực vật phù du.
  • Hỗn tạp. Loài cá chép bạc này có đầu thậm chí còn lớn hơn, chiếm gần một nửa trọng lượng cơ thể. Ngoài thực vật phù du, chúng còn ăn cả động vật phù du, khiến thịt cá chép đầu to có hương vị vượt trội hơn các loài khác.
  • Lai tạo. Đầu chiếm 15-20% cơ thể và có đặc điểm là phát triển đặc biệt nhanh.

Cá chép bạc là loài cá nước ngọt duy nhất chứa chất béo giúp giảm cholesterol. Thậm chí còn có chế độ ăn dành cho cá chép bạc, bao gồm ăn 1 kg cá mỗi ngày để giảm huyết áp và cholesterol.

Cá con nặng từ 5 gram trở lên là thích hợp để thả nuôi. Mật độ thả nuôi là 20 đến 150 con/ha.

Nên nuôi cá trắm cỏ cùng với cá trắm đen trong ao nuôi cá chép. Nuôi cá trắm cỏ cùng với cá chép sẽ làm tăng đáng kể năng suất ao nuôi.

Amur trắng

Cá trắm cỏ thường được gọi là "cá trắm cỏ", và chúng thực sự thuộc họ cá chép. Chúng có đặc điểm tăng trưởng nhanh - khoảng 10 cm mỗi năm. Cá lớn có thể dài tới 1m20 cm và nặng 30-32 kg. Loài cá này có giá trị kinh tế cao vì nhanh chóng đạt trọng lượng thương phẩm:

  • 2 tuổi – 800 g;
  • 3 tuổi – 1500 g;
  • 4 tuổi – 3200 g.

Cá trắm cỏ là loài ăn thực vật, ăn cả thực vật thủy sinh và thực vật trên cạn. Nếu ao không đủ cỏ, người ta sẽ bổ sung thêm. Cá trắm cỏ non ăn giun huyết và giáp xác, và khi trưởng thành, chúng chuyển sang chế độ ăn thực vật.

Bằng cách tiêu diệt cỏ, cây bạch đàn ngăn chặn muỗi sinh sản, tạo cảm giác thoải mái cho những người thư giãn gần nguồn nước hoặc câu cá.

Cá trắm cỏ ăn lượng cỏ tương đương với trọng lượng cơ thể chúng mỗi ngày. Nếu nước ấm lên đến 25-30°C, chúng sẽ ăn nhiều hơn. Tuy nhiên, khi nhiệt độ nước xuống dưới 10°C, cá trắm cỏ sẽ ngừng ăn hoàn toàn.

Thuận lợi nhân giống cá mú trắng:

  • tăng cân nhanh;
  • thịt ngon và bổ dưỡng;
  • không đòi hỏi hàm lượng oxy;
  • khả năng chống lại các bệnh truyền nhiễm;
  • làm sạch nước.

Điều quan trọng cần lưu ý là khả năng "cải thiện" của cá trắm cỏ chỉ thể hiện rõ ràng vào năm thứ ba trong ao. Mật độ thả giống khuyến nghị là 500 con một tuổi trên một hecta.

Cá hồi

Tên Cân nặng trung bình, kg Nhiệt độ nước, °C Dinh dưỡng
Cá hồi cầu vồng 1-2 14-20 Cá nhỏ, động vật gặm nhấm, gà con
Cá hồi hồ 1-2 14-20 Cá nhỏ, động vật gặm nhấm, gà con
Cá hồi vàng 1-2 14-20 Cá nhỏ, động vật gặm nhấm, gà con

Cá hồi là một loài cá quý hiếm thuộc họ cá hồi. Loài cá nước ngọt này có thịt màu hồng nhạt và thân hình dẹt ngang, tạo nên vẻ ngoài hơi dẹt. Cá hồi có thịt ngon và là một chiến lợi phẩm quý giá đối với những người câu cá. Câu cá hồi là một loại hình câu cá thể thao đặc biệt, phổ biến ở nhiều quốc gia.

Cá hồi là loài săn mồi sống theo bầy đàn. Chúng ăn cá nhỏ, động vật gặm nhấm và cá con. Trong tự nhiên, kích thước điển hình của một con cá hồi suối là 25-35 cm và nặng 400-1.600 g. Một số cá thể dài tới 0,5 m và nặng 1-2 kg, với những cá thể đạt kỷ lục 5-6 kg.

Có ba loại cá hồi thường được nuôi trong ao:

  • cầu vồng;
  • hồ;
  • vàng.

Khi nuôi, cá hồi có thể dễ dàng đạt trọng lượng 6-8 kg. Để đạt được con số này, người nuôi cá thường cho cá ăn thức ăn hỗn hợp đặc biệt.

Cá hồi rất kén chọn chất lượng nước – nước phải lạnh, sạch và chảy, nhiệt độ từ 14-20°C. Ao nuôi nên có những khu vực râm mát, vì cá hồi không thích những nơi có ánh sáng mạnh.

Cá hồi cần không khí nên chúng thường xuyên nổi lên mặt nước để hít thở. Nếu ao đóng băng vào mùa đông và không có lối thoát, cá hồi có thể chết. Khuyến nghị nên thả cá hồi vào mùa hè. Mật độ thả cá khuyến nghị là 500 con một tuổi trên một hecta.

thả cá hồi

Cá chép giòn

Tên Cân nặng trung bình, kg Nhiệt độ nước, °C Dinh dưỡng
Cá chép vàng 3 5-10 Giun máu, giáp xác
Cá chép bạc 2 5-10 Giun máu, giáp xác

Cá chép Crucian thuộc họ cá chép. Loài cá này rất phổ biến ở vùng biển Nga. Cá chép Crucian là một mục tiêu câu cá hấp dẫn và là một sản phẩm ẩm thực tuyệt vời. Hai loài cá chép Crucian đặc biệt phổ biến - cá vàng và cá bạc - và thường được dùng để thả nuôi.

Cá chép diếc không đòi hỏi nhiều về nhu cầu nước. Chúng có thể sống trong các vùng nước tù đọng với lượng oxy tối thiểu. Chúng có khả năng chống chịu được điều kiện mùa đông khắc nghiệt, trú đông trong bùn. Trong tự nhiên, cá chép diếc có thể dài tới 50 cm và nặng tới 3 kg, trong khi cá chép bạc có thể dài tới 40 cm và nặng tới 2 kg. Không giống như cá chép, cá chép diếc không có râu. Đây là loài cá có khả năng chống chịu tốt nhất và không đòi hỏi nhiều, được tìm thấy ở khắp mọi nơi - ao, hồ, mỏ than bùn và hố bùn.

Khi được nuôi nhân tạo, cá chép crucian không phát triển đến kích thước như vậy nhưng chúng rất hấp dẫn:

  • sức sống;
  • không đòi hỏi điều kiện môi trường;
  • sự giản dị trong ẩm thực.

Nếu nuôi cá chép từ giai đoạn cá bột, chúng có thể đạt trọng lượng 250-300 g sau hai năm. Tuy nhiên, cá giống thường được sử dụng để thả nuôi. Mật độ thả là 20 con cá giống trên 25 mét vuông. Trước khi thả cá giống vào ao, hãy để nước lắng xuống và bão hòa hệ vi sinh vật và động vật, điều này sẽ tạo ra môi trường giàu dinh dưỡng cho cá chép.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách nuôi cá chép giòn tại nhà Đây.

Cá chép

Tên Cân nặng trung bình, kg Nhiệt độ nước, °C Dinh dưỡng
Cá chép vảy 1,25-1,5 5-10 động vật ăn tạp
Cá chép gương 1,25-1,5 5-10 Động vật có vỏ, ngũ cốc

Cá chép là loài cá nước ngọt ăn tạp, được người tiêu dùng ưa chuộng vì thịt mềm, ngon. Tuy hơi xương ở một số chỗ, nhưng nhược điểm này không đáng kể so với nhiều ưu điểm của nó. Loài cá này ăn rất nhiều và lớn nhanh. Chúng ăn bất cứ thứ gì tìm được - măng sậy, trứng cá và trứng ếch, giun, giáp xác và côn trùng. Chúng thậm chí còn ăn cả con non của mình. Cân nặng so với tuổi:

  • cá bột – 250 g;
  • trẻ hai tuổi – 450 g.

Cá chép thương phẩm nặng 1.250-1.500 g và dài 39-41 cm. Chúng có thể sống ở cả nước ngọt và nước lợ. Cá chép là một dạng cá chép hoang dã đã được thuần hóa, vượt trội về sức chịu đựng và khả năng sinh sản. Bất kỳ giống cá chép nào hiện có đều có thể được sử dụng để thả nuôi:

  • Có vảy. Toàn thân chúng được bao phủ bởi vảy. Chúng có khả năng thích nghi cao, ăn tạp và không đòi hỏi nhiều.
  • Gương. Cơ thể được bao phủ bởi vảy lớn, nhưng chỉ ở những vùng riêng biệt - gần vây lưng, đuôi và hai bên hông. Chúng ăn uống khắt khe hơn, ưa chuộng động vật có vỏ và ngũ cốc.

Ngoài ra còn có cá chép trần - không có vảy, và cá chép có khung - có một hoặc hai hàng vảy ở lưng và bụng.

Nên thả cá vào các vùng nước sau:

  • Ấu trùng – 10-70 nghìn con trên 1 ha.
  • Cây một tuổi - 50-150 cây trên 1 ha.
  • Hai tuổi – 600 con/1 ha.

Cá tầm

Cá tầm là loài cá thương phẩm có giá trị thuộc họ cá tầm. Đây là ứng cử viên tiềm năng cho việc nhân giống nhân tạo. Cá trưởng thành đạt trọng lượng thương phẩm từ 0,5-2 kg và chiều dài cơ thể từ 40-60 cm. Cá thể có thể nặng tới 6-7 kg hoặc hơn.

Ban ngày, cá Sterlet nằm dưới đáy, và đến vùng nước nông lúc chạng vạng để kiếm ăn. Chúng chỉ kiếm ăn tích cực trong mùa ấm, cho đến giữa tháng Mười. Sau đó, chúng tụ tập thành đàn và rút về các hố trú đông.

Cá tầm Sterlet được coi là loại cá ngon nhất trong các loại cá tầm. So với cá tầm, cá tầm Sterlet trưởng thành khá sớm – chúng có thể sinh sản sớm nhất là 8 tuổi, và cá đực trưởng thành ở tuổi 4-5.

Tại nuôi cá tầm Cần lưu ý đến yêu cầu về chất lượng nước của cá. Cá cần nước sạch, mát, chảy nhanh và giàu oxy. Ngay cả ô nhiễm nhỏ (hóa chất, rác thải sinh hoạt, phân bón, v.v.) cũng có thể gây hại cho cá. Cá Sterlet cũng rất kén nhiệt độ. Nước nên được duy trì ở mức 20-21°C. Độ bão hòa oxy nên ít nhất 5 mg/L.

Mật độ thả cá tráp đen 2 năm tuổi là 1.500-2.500 con/ha.

Nuôi cá tầm

Cá chép đen

Cá mú đen là loài cá quý hiếm được nhập khẩu từ Viễn Đông. Cá có thể dài tới 130 cm và nặng tới 50 kg. Đây là loài cá thuộc họ cá chép, đặc trưng bởi phần lưng sẫm màu.

Cá trắm đen non ăn động vật phù du, và sau đó là ấu trùng côn trùng. Đến năm thứ hai, chúng ăn động vật thân mềm. Đây là thức ăn ưa thích của chúng, nhưng chúng cũng có thể ăn các sinh vật thủy sinh khác, và khi được nuôi dưỡng, chúng phát triển mạnh nhờ thức ăn hỗn hợp. Tuy nhiên, khi được cho ăn thức ăn hỗn hợp, tỷ lệ mỡ của cá tăng lên và chúng phát triển chậm hơn. Cá trưởng thành về mặt sinh dục ở độ tuổi từ 6 đến 8 tuổi, khi chúng nặng tới 18 kg.

Loài cá lớn này đặc biệt hấp dẫn đối với câu cá thể thao. Cá con được nuôi kết hợp với cá ăn cỏ và cá chép. Mật độ thả cá mú đen là 50.000 con/ha.

Cá da trơn

Cá trê thông thường, còn được gọi là cá trê sông hoặc cá trê châu Âu, là loài cá nước ngọt lớn nhất sau cá voi trắng. Cá da trơn Là loài săn mồi không vảy, thịt của nó béo ngậy và thơm ngon. Đây là một trong những chiến lợi phẩm được bất kỳ ngư dân nào thèm muốn.

Cá trê có thể dài tới 5 mét và nặng tới 350 kg. Chúng có thể nặng hơn nữa, lên tới 500 kg. Loài săn mồi này ăn cá, ếch và các loài lưỡng cư khác. Cá trê thực hiện chức năng vệ sinh trong các vùng nước. Các ao hồ nơi cá trê sinh sống nổi tiếng với nguồn nước sạch và trong lành.

Cá trê là một đối tượng câu cá tuyệt vời. Chúng thường được thả vào các hồ chứa để câu cá thể thao hoặc giải trí.

Nên thả cá trê vào vùng nước có cá chép, cá rô và cá giếc. Mật độ thả khuyến nghị là 30-50 con/ha.

Cá chạch

Cá chạch có thân hình thon dài, có vảy, hơi dẹt về hai bên. Chiều dài cơ thể đạt 15-30 cm. Trong các vùng nước, cá chạch ăn thức ăn thừa đã qua chế biến, thực hiện chức năng vệ sinh hiệu quả. Cá chạch, được thả vào ao, có tác dụng như một "phong vũ biểu" tự nhiên - trước khi trời mưa, cá sẽ liên tục nổi lên mặt nước.

Cá chạch là loài cá hiền lành và có thể sống ở những vùng nước bẩn nhất hoặc đầm lầy nhất. Tuy nhiên, chất lượng nước kém ảnh hưởng tiêu cực đến sự sinh trưởng và sinh sản của chúng. Môi trường sống lý tưởng cho cá chạch sinh sản là ao hồ nhân tạo sạch sẽ.

Cá chạch không được nuôi trong ao có cá chép, cá trắm cỏ và cá chép, vì chúng ăn trứng của chúng. Chúng cũng không được nuôi trong ao có động vật ăn thịt; nếu có cá chó trong ao, chúng sẽ ăn hết cá chạch, vì chúng là con mồi ngon.

Cá chạch là loài ăn tạp. Chúng ăn ấu trùng, động vật thân mềm sống dưới đáy, giun, trùn huyết và thịt sống. Chúng ngủ đông vào mùa đông. Để cá không bị ngạt thở trong mùa đông, người ta khoét lỗ trên băng.

Cá chó

Cá chó – một loài cá săn mồi nước ngọt. Cá chó thường được tìm thấy ở Nga và là loài cá thương mại, cá làm sạch ao hồ và cá thể thao phổ biến. Cá chó có thể dài tới 1,5 mét và nặng tối đa 35 kg. Những cá thể dài hơn 1 mét và nặng hơn 8 kg rất hiếm trong tự nhiên.

Thân hình ngư lôi màu xám xanh. Cá chó hung dữ và phàm ăn, ăn các loại cá nhỏ như cá chép, cá rô, cá rô, cũng như giun, chuột và thậm chí cả chim nước. Nuôi cá chó có lợi ở những vùng nước không dễ bị đóng băng, chứa đầy cá tạp.

Ao cá chết là ao cá chết vào mùa đông do thiếu oxy.

Tỷ lệ thả cá chó được khuyến nghị:

  • đối với cây một tuổi – 10-20 con trên 1 ha;
  • đối với ấu trùng – 150-300 con trên 1 ha.

Vớ với cá chó

Trâu

Loài cá này có nguồn gốc từ châu Mỹ. Đầu những năm 1970, ba loài cá trâu đã được du nhập vào Liên Xô: cá miệng rộng, cá miệng nhỏ và cá trâu đen. Tất cả đều có ngoại hình tương tự cá chép. Giống như cá chép, cá trâu lớn rất nhanh. Chúng là loài cá lớn, nặng tới 45 kg.

Khi được nuôi trong ao nhân tạo, chúng ăn các loài động vật phù du lớn. Nếu ao giàu thức ăn tự nhiên, cá con một tuổi có thể đạt trọng lượng 200-500 g, cá hai tuổi nặng 1.500-2.000 g.

Các chuyên gia ẩm thực cho rằng cá trâu ngon hơn cá chép. Bản tính ăn tạp, trưởng thành sớm và không đòi hỏi nhiều kỹ thuật khiến loài cá này trở thành một loài cá đầy hứa hẹn cho người nuôi cá. Nên thả cá vào ao với mật độ 1.000-1.500 con/ha.

Zander

Loài cá thương mại săn mồi này được đánh giá cao vì thịt nạc, giàu dinh dưỡng và hương vị tinh tế. Zander Thích vùng nước ấm và trong. Chúng có thân hình thon dài, màu xanh lục, vây có gai và hàm răng khỏe.

Nếu cá con được nuôi dưỡng tốt và ăn cá bột của các loài cá khác, chúng có thể lớn đến 800 g trong vòng một năm. Cá rô phi cần 3,3 kg cá để đạt trọng lượng 1 kg - ít hơn cá rô phi và cá chó. Cá rô phi Kuban phát triển đặc biệt nhanh, đạt đến độ tuổi trưởng thành sinh dục khi được 3-5 tuổi. Cá sống ở vùng khí hậu phía bắc có thể phát triển lâu hơn.

Nên thả cá rô phi vào các hồ chứa có nhiều cá tạp như cá rô đồng, cá mương, v.v. Mật độ thả cá khuyến nghị từ 10.000 đến 100.000 ấu trùng trên một hecta.

Cá tầm

Cá tầm là một loài cá nước ngọt có giá trị. Chúng có thân hình thon dài và đầu dài, nhọn. Có hai loại cá tầm: cá tầm Nga và cá tầm Siberia. Cá tầm Siberia có tỷ lệ sống sót cao hơn, nên việc nuôi cá có lợi nhuận cao hơn. Tuy nhiên, cá tầm Siberia có tốc độ tăng trưởng chậm hơn cá tầm Nga.

Loài cá này cần điều kiện lý tưởng: nước sạch, hàm lượng oxy cao và nhiệt độ nước thuận lợi. Mùa hè, nhiệt độ 18-25°C, nhưng không quá 30°C; mùa đông, nhiệt độ 10-11°C.

Trong tự nhiên, cá tầm dài tới 2 mét và nặng tới 200 kg. Trong ao, chúng đóng vai trò là loài làm sạch sinh học tuyệt vời, ăn động vật không xương sống, ấu trùng, ếch nhái, v.v.

Khó khăn nuôi cá tầm:

  • Cá tầm rất nhạy cảm với nhiễm nấm ảnh hưởng đến mang. Tỷ lệ tử vong ở cá bột cũng rất cao. Chỉ một con cá cũng có thể lây nhiễm cho tất cả cá trong hồ chứa.
  • Để cá tầm sinh trưởng và sinh sản, chế độ ăn của chúng phải chứa 80% protein. Việc cho ăn chế độ ăn toàn thực vật sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh sản của chúng.
  • Con cái chỉ trưởng thành về mặt sinh dục ở độ tuổi từ 10-20.

Nên cho cư dân mới của ao ăn gì?

Trước khi mua cá, bạn nên tính toán chi phí thức ăn và đánh giá khả năng của mình - mỗi loài cá cần loại thức ăn khác nhau. Nếu bạn đang nuôi cá đến kích thước thương phẩm, bạn sẽ cần thường xuyên cho chúng ăn loại thức ăn phù hợp.

Đặc điểm cho cá ăn sau khi thả giống:

  • Chế độ cho ăn phụ thuộc vào mùa. Vào mùa hè, cá cần nhiều thức ăn hơn, vào mùa đông thì ít hơn và một số loài cá thậm chí còn ngủ đông.
  • Số lượng và thành phần thức ăn phụ thuộc vào loại cá và hồ chứa. Ao có một lịch trình, trong khi ao có hàng rào và lồng nuôi có lịch trình khác. Ao tự nhiên có nhiều thức ăn tự nhiên nên yêu cầu cho ăn ít khắt khe hơn.

Chế độ ăn và chế độ cho ăn phụ thuộc vào loại cá:

Loại cá

Tính năng cho ăn

Cá chép Lượng thức ăn hàng ngày phụ thuộc vào cân nặng và nhiệt độ nước của cá. Cá chép nặng đến 500 g được cho ăn lượng thức ăn tương đương 100% trọng lượng cơ thể, trong khi cá chép nặng hơn 500 g chỉ được cho ăn 3%. Cá bột được cho ăn bằng thức ăn viên đặt trong máng ăn. Cá bột được cho ăn mỗi giờ. Tần suất cho ăn giảm dần khi cá lớn lên.
Cá hồi Chúng được cho ăn cá biển và cá nước ngọt, thịt vụn, sữa tách béo khô, bột cá và bột nhuyễn thể. Thức ăn hỗn hợp đặc biệt được sử dụng cho cá bột và cá bột.
Cá da trơn Chúng được cho ăn hỗn hợp thức ăn đặc biệt bổ sung canxi. Cá bột được cho ăn 3 tiếng một lần, sau đó giảm xuống còn 4 lần một ngày. Nước càng ấm, chúng càng cần nhiều thức ăn.
Cá tầm Cho chúng ăn thức ăn giàu chất béo. Cá bột được cho ăn cách nhau hai giờ, trong khi cá tầm trưởng thành được cho ăn 4-6 lần.

Để cá trong ao nhân tạo có thể phát triển và sinh sản, chúng cần nhận được những chất sau trong thức ăn:

  • Sóc. Protein nên chiếm 30-60% tổng trọng lượng thức ăn khô. Protein đặc biệt quan trọng đối với động vật non. Thiếu protein sẽ dẫn đến chậm phát triển và dễ mắc bệnh.
  • Chất béo. Nguồn năng lượng chính. Thiếu axit béo làm chậm sự tăng trưởng, và tỷ lệ protein và chất béo trong thịt cá giảm. Nhu cầu chất béo khác nhau tùy theo loài cá; ví dụ, cá chép cần 1% trọng lượng cơ thể.
  • Carbohydrate. Chúng không nên chiếm quá 25% tổng lượng thức ăn. Ở nhiều loài cá, lượng carbohydrate dư thừa sẽ làm chậm sự phát triển và làm tăng hàm lượng chất béo trong thịt.
  • Khoáng chất. Trong khi cá có thể hấp thụ clo, phốt pho và canxi từ nước, phần còn lại phải được cung cấp qua thức ăn. Thiếu khoáng chất sẽ làm chậm sự phát triển và thậm chí có thể dẫn đến chết cá con.
  • Vitamin. Cá cần vitamin A để trao đổi chất, vitamin D để hình thành xương, vitamin E để hình thành trứng cá muối và vitamin B để hấp thụ protein.

Cho cá ăn

Chi phí cho việc mua tất là bao nhiêu?

Nuôi cá bột từ trứng là một công việc vất vả, nhưng chỉ những trại cá giàu kinh nghiệm với nguồn lực cần thiết mới có thể đảm đương được. Những ai muốn thả cá vào ao nên liên hệ với một công ty cung cấp dịch vụ thả cá. Các công ty này cung cấp cho khách hàng nhiều lựa chọn:

  • Các loại cá khác nhau – cá chép, cá chép bạc, cá hồi, cá rô và các loại khác.
  • Cá ở nhiều độ tuổi khác nhau—cá con, cá bột, cá một tuổi, cá hai tuổi và cá lớn hơn. Ví dụ, có thể cần cá trưởng thành cho các chuyến đi câu cá.
  • Vận chuyển và thả cá bằng công nghệ đặc biệt giúp loại bỏ căng thẳng.

Những công ty này đảm bảo với khách hàng rằng cá được đưa vào sẽ khỏe mạnh và sẵn sàng thích nghi với môi trường mới.

Chi phí thả giống khác nhau tùy theo loài cá. Vận chuyển và thả giống nhau. Ví dụ, thả cá chép có giá 200 rúp/kg trọng lượng sống. Cá chép Crucian có giá khoảng 500 rúp/kg, cá trắm cỏ - 350 rúp, cá chép bạc - 250 rúp và cá trê - 500 rúp.

Như chúng ta có thể thấy, việc thả cá đòi hỏi đầu tư đáng kể, vì vậy trước khi đặt dịch vụ này, bạn cần tính toán cẩn thận chi phí và lợi nhuận tiềm năng.

Lợi ích và rủi ro

Chi phí khởi nghiệp phụ thuộc vào loại hình nuôi cá. Nếu bạn có ao tự nhiên, chi phí sẽ thấp hơn 10-20 lần so với ao nhân tạo có hệ thống cấp nước khép kín. Trong trường hợp sau, chi phí sẽ vào khoảng nửa triệu rúp hoặc hơn.

Ví dụ, nếu bạn nuôi cá chép trong ao tự nhiên, chi phí chính sẽ liên quan đến thức ăn, khoảng 20 rúp/kg (đối với cá hồi vân và cá hồi nước ngọt, chi phí này cao hơn gấp bội). Bạn cũng sẽ cần chi tiền cho cá bột, vận chuyển, bảo hiểm, v.v. Và cá chép chỉ đạt trọng lượng thương phẩm sau 2-3 năm - và điều này khá nhanh; các loài cá khác thậm chí còn mất nhiều thời gian hơn để phát triển.

Vì vậy, để có lãi, bạn sẽ phải đợi vài năm và trong thời gian này, bạn sẽ phải tốn tiền để nuôi cá.

Có thể tạo thêm thu nhập bằng cách cung cấp dịch vụ câu cá trả phí, cho thuê cần câu, v.v.

Lợi nhuận của một doanh nghiệp kinh doanh cá, với doanh số đã ổn định, là khoảng 10%. Chủ doanh nghiệp kinh doanh cá phải đối mặt với nhiều rủi ro trên con đường đạt được lợi nhuận:

  • Vấn đề về luật pháp. Nhiều rào cản hành chính phải được khắc phục. Việc thuê ao nuôi cần có sự chấp thuận của chính quyền địa phương, bao gồm các thủ tục hành chính.
  • Các sản phẩm không có thời hạn sử dụng dài. Một khi cá đã đánh bắt được, cần phải bán ngay. Để tránh cá bị hỏng, người ta thường phải bán với số lượng lớn với giá rẻ.
  • Bệnh truyền nhiễm ở cá. Gia súc có thể giảm số lượng hoặc thậm chí chết do nhiều loại bệnh khác nhau, chẳng hạn như giun sán, rubella, v.v. Cần xét nghiệm từng con vật để theo dõi sức khỏe và nếu cần, cho ăn thức ăn có chứa kháng sinh và thuốc bảo vệ miễn dịch.

Nuôi cá có thể là một ngành kinh doanh rất sinh lời nếu bạn đầu tư phát triển và tổ chức mọi thứ hợp lý. Nếu bỏ sót một yếu tố nào đó, thay vì lợi nhuận, bạn sẽ phải gánh chịu những khoản lỗ.

Những câu hỏi thường gặp

Kích thước ao tối thiểu để thả cá thành công là bao nhiêu?

Những loại cá nào là tốt nhất để nuôi chung?

Nên bổ sung cá trong ao thường xuyên như thế nào?

Có thể thả cá vào ao vào mùa đông không?

Làm sao bạn có thể biết được một vùng nước có quá đông dân cư hay không?

Có cần thiết phải cho ăn nhân tạo nếu trong ao đã có sẵn nguồn thức ăn tự nhiên không?

Độ sâu nào là tối ưu cho cá trú đông?

Làm thế nào để bảo vệ cá khỏi chim săn mồi?

Loại đáy có ảnh hưởng đến sự thành công của việc thả cá không?

Có thể sử dụng ao để thả cá nếu trong đó đã có cá hoang dã không?

Độ pH quan trọng của nước đối với hầu hết các loài là bao nhiêu?

Cần bao nhiêu cá bột cho mỗi 1 m nước?

Có cần thiết phải sục khí cho ao nhân tạo không?

Nên trồng những loại cây nào trong ao để cải thiện môi trường?

Việc thả cá giống trong nuôi cá thương mại có thể sinh lời nhanh như thế nào?

Bình luận: 3
Ngày 27 tháng 11 năm 2023

Con cá chó đang rơi!!!!!

0
Ngày 24 tháng 12 năm 2023

Thứ nhất, cá chép, cá chép vàng và cá trắm cỏ KHÔNG được câu bằng cần câu quay. Thứ hai, ao câu trong vườn thường được thiết kế để câu bằng cần câu nổi, vì không thể nào mua nổi một hồ rộng 100 mét vuông mà lại không sinh lời do phải thuê hàng tấn công nhân.

0
Ngày 24 tháng 12 năm 2023

Và ai sẽ mua cá bột và/hoặc cá trưởng thành? Họ có lẽ chỉ bắt một đàn cá ở hồ rồi thả xuống ao. Và bạn hoàn toàn đúng về việc chăm sóc và chủng loại cá!

0
Ẩn biểu mẫu
Thêm bình luận

Thêm bình luận

Đang tải bài viết...

Cà chua

Cây táo

Mâm xôi