Nuôi cá có thể là một ngành kinh doanh sinh lời nếu chu kỳ sinh sản được quản lý đúng cách. Khi lựa chọn loài cá, người nuôi cá phải cân nhắc giá trị dinh dưỡng, điều kiện sinh trưởng, chi phí bảo dưỡng, tốc độ tăng trọng và nhiều yếu tố khác.

| Sự vật | Trọng lượng tối đa, kg | Nhiệt độ nước tối ưu, °C | Hàm lượng oxy, mg/l |
|---|---|---|---|
| Cá chép | 25 | 6:30 chiều | 5 |
| Cá chép giòn | 3 | 18-24 | 1-2 |
| Cá chép bạc | 27 | 25 | 4 |
| Cá chép | 20 | 25-29 | 5 |
| Cá mú | 7,5 | 20-25 | 0,3 |
| Gián | 2 | 8-12 | 6.3-8.2 |
| Rudd | 2 | 18-24 | 3,5-5 |
| Chekhon | 1,5 | 15-20 | 5 |
| ảm đạm | 0,5 | 15-16 | 5 |
| Cá rô | 2 | 18-25 | 5 |
| Zander | 2.4 | 12-22 | 5 |
| Cá tầm thìa | 80 | 20-25 | 5 |
| Tốt hơn | 30 | 20-25 | 5 |
| Cá hồi | 70 | 14-18 | 7 |
| Cá hồi | 5 | 16-18 | 10-12 |
| Cá trắng | 3 | 15 | 8 |
| Peled | 3 | 1-18 | 5-8 |
| Cá tuyết | 90 | 1,5-8 | 7 |
| Trâu | 45 | 20-25 | 5 |
| Cá rô phi | 1 | 23-35 | 1 |
| Cá chó | 35 | 8:30 | 5 |
| Cá da trơn | 400 | 20-25 | 7-11 |
| Mụn trứng cá | 1,5 | 22-28 | 6 |
| Cá mú | 3 | 22-28 | 5 |
| Pelengas | 7 | 18-24 | 5 |
Cá chép
Loài cá ngon lành này là một loài cá chép thuần hóa. Những con cá chép đầu tiên được người Trung Quốc cổ đại lai tạo. Chúng có vẻ ngoài giống cá chép crucian, nhưng lớn hơn. Thân hình thon dài và hình trụ hơn. Lưng dày và rộng hơn. Môi cá chép giống môi cá tráp - to và dày. Vảy cá có ánh vàng. Vây rộng chạy dọc toàn bộ lưng. Đuôi màu đỏ, và vây dưới màu tím sẫm.
Cá chép trưởng thành có chiều dài 30-60 cm. Trung bình, cá non nặng 0,5-0,6 kg. Nhưng đây chỉ là khởi đầu; khi cá chép trưởng thành, chúng có thể dài tới 1 m và nặng tới 25 kg.
Có hai loại cá chép: cá chép vảy và cá chép gương. Loại cá chép gương có vảy lớn hơn, chỉ bao phủ một số vùng nhất định trên cơ thể.
Điều kiện. Cá chép không đòi hỏi nhiều và ưa ấm. Nhiệt độ nước thuận lợi cho sự phát triển dao động từ 18 đến 28-30°C. Tốc độ tăng trưởng chậm lại khi nhiệt độ giảm. Nồng độ oxy nên được duy trì ở mức 5 mg/L. Nếu nồng độ oxy giảm xuống còn 2 mg/L, cá chép có thể chết. Độ pH tối ưu của nước là 6,5-8,5. Độ pH không nên giảm xuống dưới 4-4,5 hoặc tăng trên 10,5.
Cho ăn. Cá chép là loài ăn tạp. Để đạt tốc độ tăng trưởng 1 kg mỗi năm, chúng cần 4.000-5.000 kcal. Protein nên chiếm 35-60% khẩu phần ăn, chất béo - 1% và carbohydrate - không quá 25%. Chúng cũng cần vitamin và khoáng chất. Cá chép được cho ăn hỗn hợp thức ăn đặc biệt làm từ bánh dầu, bột, ngũ cốc, bột xương, v.v.
Sinh sản. Cá trưởng thành khi được 3-6 tuổi, tùy thuộc vào khí hậu. Để sinh sản, cá đực và cá cái trưởng thành được thu thập và thả vào ao có diện tích 5-10 mét vuông. Ao có độ sâu 30-50 cm. Ao được nối với ao chính bằng một con mương và lắp đặt lưới chắn.
Sinh sản. Cách dễ nhất để mua cá bột là từ trại cá. Nuôi cá bột từ trứng gần như là bất khả thi. Bạn cũng có thể mua cá chép một tuổi được nuôi tại:
- Ao hồ. Nếu là ao tự nhiên, chỉ cần vệ sinh ao và cung cấp thức ăn thực vật cho cá là đủ. Có thể xây dựng ao nhân tạo, độ sâu tối thiểu 1 mét và diện tích 15-150 mét khối.
- Hồ bơi. Chúng chỉ xuất hiện sau khi hệ vi sinh vật đã hình thành. Nước được bổ sung oxy định kỳ, bơm lên và xả ra khi cần thiết.
Trú đông. Trong tự nhiên, cá chép ngủ đông. Để tránh cá chết, cần duy trì nhiệt độ 0°C và sục khí cho nước. Một lựa chọn thứ hai, phù hợp cho người chơi cá cảnh, là để cá qua đông trong bể cá trong nhà.
Cá chép giòn
Cá chép Crucian có vây dài, thân cao với lưng dày. Hai bên thân hơi dẹt. Chúng có thể dài tới 50 cm và nặng tới 3 kg. Các loài sau đây được phân biệt:
- phổ biến hoặc vàng - phổ biến ở châu Âu;
- bạc - từ lưu vực Thái Bình Dương;
- Cá vàng - được nuôi ở Trung Quốc từ loài cá chép vàng.
Điều kiện. Là một loài cá khỏe mạnh và dễ nuôi. Chúng phát triển tốt ngay cả ở vùng nước đầm lầy và nông. Không giống như cá chép, cá rô phi dễ dàng chịu được nồng độ oxy thấp (tối đa 1-2 mg/L) và độ pH dao động. Chúng có thể chịu được nhiệt độ lên đến 36°C.
Cho ăn. Cá chép Crucian là loài ăn tạp, ăn động vật thân mềm, ấu trùng và các động vật nhỏ khác trong tự nhiên. Trong quá trình sinh sản, chúng được cho ăn chế độ ăn đặc biệt, nhưng cũng có thể cho ăn thức ăn cho lợn và ngũ cốc không muối.
Sinh sản. Trưởng thành về mặt sinh dục xảy ra ở độ tuổi 3-4. Sinh sản diễn ra vào mùa xuân. Trứng được đẻ trên thảm thực vật.
Sinh sản. Cá chép diếc và cá chép vàng thường được nuôi chung. Khi nuôi chung, cá diếc thường có xu hướng lấn át cá chép vàng. Cá diếc không ngon bằng cá hồi hoặc cá chép, nhưng vẫn được nuôi do nhu cầu cao. Chúng được nuôi trong các hồ chứa tự nhiên và nhân tạo. Việc sinh sản bắt đầu bằng việc mua cá bột. Nhược điểm là chúng lớn chậm, nhẹ cân và có hương vị kém hơn cá chép. Ưu điểm là chúng dễ nuôi, dễ cho ăn và dễ nuôi với chi phí thấp.
Trú đông. Cá này dễ dàng chịu được thời tiết lạnh – cá chép vàng có thể sống lại ngay cả khi bị đóng băng trong băng.
Cá chép bạc
Một loài cá biển sâu lớn, dài tới 1,5 m. Nặng tới 27 kg, cá thể có thể nặng tới 50 kg. Màu sắc đa dạng từ trắng bạc đến trắng ngà. Đầu to, trán rộng. Đầu chiếm tới 20% tổng trọng lượng cơ thể. Mắt nằm ở phía dưới đầu, dường như hướng xuống dưới ở cá chép bạc. Có ba loài cá chép bạc:
- thường hoặc trắng - phổ biến nhất;
- nhiều màu - lớn hơn, nhưng đầu chiếm 50% cơ thể;
- lai – kết hợp những đặc điểm tốt nhất của loài trắng và loài loang màu.
Điều kiện. Chúng ưa nước ấm—lý tưởng nhất là khoảng 25°C. Nhiệt độ này cần thiết cho sự tăng trọng tối đa. Chúng phát triển tốt nhất trong nước bùn sâu tới 4 m. Nồng độ oxy nên lên tới 4 mg/L.
Cho ăn. Trong tự nhiên, chúng ăn thực vật và thực vật phù du. Cá hồi vằn cũng ăn động vật phù du, giúp chúng lớn nhanh hơn. Chúng cũng ăn thức ăn nhân tạo.
Về chế độ ăn, cá chép bạc hòa hợp với cá trắm cỏ, trong khi cá chép đầu to lại cạnh tranh với cá chép.
Sinh sản. Chúng có thể sinh sản từ 3-5 tuổi. Cá đẻ trứng vào đầu mùa hè, sau khi nước ấm lên đến 20°C. Trứng nổi trên mặt nước. Khu vực đẻ trứng được thiết lập riêng biệt với ao chính. Cần có bãi đẻ vào tháng 5-6, kéo dài hai tuần.
Sinh sản. Cá chép bạc Cá trắm bạc đạt kích thước thương phẩm chỉ sau hai đến ba năm tuổi, nặng 0,5-0,6 kg. Thịt cá ngon và mềm. Cá trắm bạc được nuôi tốt nhất trong các ao hồ không có mái che, đáy bùn. Độ sâu lý tưởng là 3-4 m. Loài cá này dành thời gian lúc bình minh và hoàng hôn ở vùng nước nông, và di chuyển sâu hơn vào buổi trưa.
Trú đông. Những cá thể được giữ lại cho đến năm sau để con cái trú đông trong một ao riêng, nơi chúng được nuôi cho đến khi sinh sản.
Một chuyên gia chia sẻ về cách nuôi cá chép bạc tại nhà:
Cá chép
Một loài cá thuộc bộ Cá Chép (Cypriniformes). Đây là họ hàng gần nhất, hay đúng hơn là tổ tiên, của cá chép thường, một sản phẩm của quá trình thuần hóa. Khác với cá chép thường, cá chép thường luôn có vảy. Chúng có thân hình thon dài hơn và phát triển theo chiều dọc thay vì chiều ngang như cá chép thường. Cá trưởng thành có thể dài tới 50-60 cm, hiếm khi vượt quá 1 m. Trọng lượng tối đa là 20 kg.
Điều kiện. Cá chép phát triển nhanh nhất ở nhiệt độ 25-29°C. Nếu nhiệt độ xuống dưới 12°C, chúng gần như ngừng ăn. Chúng không thích nhiệt độ trên 30°C. Thiếu oxy có thể khiến cá chết.
Cho ăn. Chúng không kén ăn. Cá con ăn sinh vật phù du, trong khi cá trưởng thành ăn tạp, ăn ấu trùng, tảo, côn trùng và giáp xác. Cá chép được cho ăn hỗn hợp các nguồn động vật và thực vật, bao gồm bánh dầu và bột, hạt hướng dương, dầu thầu dầu, v.v.
Sinh sản. Cá trưởng thành về mặt sinh dục khi được ba tuổi. Cá đẻ trứng ở nhiệt độ 18-20°C. Cá đẻ trứng từ tháng 4 đến giữa tháng 7.
Sinh sản. Phần khó nhất là mua cá chép hoang dã giống. Cá chép hoang dã không được nuôi trong điều kiện "vô trùng" - nước cần phải lắng xuống trước khi thả cá - mà cần một môi trường sống. Độ sâu lý tưởng của ao là 1,5-2 mét.
Trú đông. Nên bắt cá chép từ ao vào mùa đông - nếu bị đóng băng, chúng có thể chết vì thiếu oxy. Một lựa chọn khác là tạo các hố trũng sâu tới 5 mét ở một khu vực riêng biệt trong ao.
Cá mú
Loài này có đặc điểm nổi bật là màu vàng óng và mắt đen. Chúng có thể dài tới 20-40 cm, tối đa 70 cm. Chúng nặng tới 7,5 kg. Cơ thể cao và dày, được bao phủ bởi lớp vảy mỏng và lớp nhầy đặc.
Cá mú luôn được giới sành ăn ưa chuộng - đặc biệt ngon khi chiên. Cá mú cũng được các thầy lang sử dụng - ví dụ, gan cá mú được dùng để chữa đau đầu.
Điều kiện. Cá mú không đòi hỏi nhiều điều kiện chăm sóc. Lớp nhầy dày bảo vệ cá khỏi nhiều loại bệnh. Cá mú có thể sống sót ở những nơi mà các loài cá khác không thể sống được – trong vùng nước bùn và than bùn với nồng độ oxy thấp. Vào mùa đông, cá mú có thể chịu được nồng độ oxy và độ pH thấp tới 0,3 cm3/L và 4,8 cm3/L.
Cho ăn. Chúng ăn giáp xác nhỏ và tảo. Cá trắm cỏ trưởng thành cũng ăn ấu trùng côn trùng và động vật thân mềm. Khi sinh sản, chúng được cho ăn cùng loại thức ăn với cá chép, nhưng với hạt mịn hơn. Cứ 1 kg tăng trưởng, cần 2,5 kg thức ăn.
Sinh sản. Nó trưởng thành về mặt sinh dục khi được 3-4 tuổi. Cá mú Đây là loài cá ưa nhiệt, và mùa sinh sản bắt đầu vào mùa hè khi nhiệt độ nước ấm lên đến 18-20°C. Cá rất sinh sản, một con cá cái có thể đẻ tới 800.000 trứng.
Sinh sản. Cá trắm cỏ rất nhút nhát, vì vậy tất cả các giai đoạn nuôi dưỡng thường được kết hợp trong một ao. Chúng được nuôi từ cá bột. Chúng đạt kích thước thương phẩm vào năm thứ hai. Nên nuôi chúng trong ao có cỏ mọc um tùm và có bùn cùng với cá chép.
Trú đông. Cá trắm cỏ thường trú đông bằng cách đào hang trong bùn, giống như cá chép giòn. Khi nuôi, cá trắm cỏ thường trú đông trong ao hoặc lồng trú đông thông thường.
Gián
Cá gián có thân hình bầu dục, dẹt về hai bên. Vảy dày và nhỏ. Trên lưng có một vây nhỏ, cụt. Lưng màu xanh lá cây, bụng màu trắng, và hai bên hông màu bạc.
Điều kiện. Tránh các vùng đầm lầy và ưa thích những vùng nước lặng. Cá có đặc tính khiêm tốn, sống được ở những nơi mà các loài cá khác không thể. Yếu tố hạn chế là độ pH. Đối với cá con, độ pH nên nằm trong khoảng từ 6,3 đến 8,2.
Cho ăn. Cá con ăn động vật phù du. Từ hai tuổi trở đi, chúng ăn động vật thân mềm. Khi sinh sản, có thể cho chúng ăn thức ăn hỗn hợp, bánh mì, khoai tây và cháo, giúp tăng tốc độ tăng trưởng.
Sinh sản. Sinh sản khi nước ấm lên tới 8-12°C.
Sinh sản. Nó không thể cạnh tranh với cá chép. Hơn nữa, trước đây nó được coi là cá tạp. Nhưng gián Có thể nuôi mà không cần thức ăn đặc biệt. Nhược điểm của thức ăn nhân tạo là làm ô nhiễm ao nuôi. Việc cho cá ăn như cá rô phi không hiệu quả về mặt chi phí. Thức ăn này chỉ có thể được sử dụng như một loại thức ăn bổ sung cho ao nuôi các loài cá ăn cỏ có giá trị hơn. Tuy nhiên, cá rô phi khô đang có nhu cầu cao trên thị trường.
Trú đông. Suốt mùa đông, chúng sống ở những vùng nước lặng và nơi trú ẩn mùa đông. Khi băng tan, chúng lại tiến vào bờ để tìm kiếm thức ăn.
Rudd
Cá rudd là một loài cá đặc biệt. Cơ thể dài tới 36 cm và được bao phủ bởi lớp vảy nhỏ. Vây cá có màu đỏ tươi. Mắt cá màu cam. Cá có hình dáng và tập tính giống loài gián. Cá có răng - hai hàng - và nặng 0,3-2 kg.
Điều kiện. Cá này quen sống ở những vùng nước lặng và vịnh, giữa những đám lau sậy và lau sậy. Chúng hiếm khi rời khỏi môi trường sống tự nhiên. Chúng ưa nước sâu. Về điều kiện sống, chúng không đòi hỏi nhiều như cá mè và có thể chịu được chất lượng nước kém. Chúng dai sức và bền bỉ hơn cá rô. Nhiệt độ sinh trưởng thuận lợi dao động từ -18 đến -24°C. Mức oxy tối ưu cho cá rudd, giống như các loài cá ăn cỏ khác, là 3,5 đến 5 cm3/L.
Cho ăn. Chúng ăn thực vật, ấu trùng côn trùng và giun. Cá ăn thực vật không cần thức ăn vào mùa đông.
Sinh sản. Loài cá này sinh sản muộn hơn các loài cá khác—vào tháng 5 và đầu tháng 6, khi nhiệt độ nước ấm lên đến 15-20°C. Cá cái đẻ tới 100.000 trứng.
Sinh sản. Cá này được nuôi trong ao cùng với các loại cá chép khác—cá rudd hiếm khi được nuôi chuyên biệt. Tuy nhiên, nếu bạn cần thả đủ loại cá vào ao, cá rudd là lựa chọn hoàn hảo.
Trú đông. Cá con trú đông giữa các đám lau sậy, trong khi cá rudd trưởng thành ngủ đông vào tháng 10, chọn những nơi sâu hơn.
Chekhon
Cơ thể dài, hẹp, hình lưỡi kiếm, bị ép sang hai bên. Lưng màu xanh xám, hai bên màu bạc, bụng màu hồng nhạt. Cá có thể dài tới 30-37 cm và nặng tới 1,5 kg. Hình dáng trông giống cá trích.
Điều kiện. Sống chủ yếu ở nước ngọt. Loài cá di cư này có thể sống ở bất kỳ độ mặn nào. Chúng ưa thích những vùng nước sâu, rộng và không bơi gần bờ.
Cho ăn. Đến năm thứ ba, chúng ăn cá con của các loài cá khác. Trong thời gian sinh sản, chúng gần như không ăn gì. Chúng rất thích côn trùng, nhảy lên khỏi mặt nước để bắt chúng.
Sinh sản. Cá mú bắt đầu đẻ trứng vào tháng 5 khi nhiệt độ nước tăng lên 15-20°C. Nơi đẻ trứng có độ sâu lên đến 1 m. Trứng cá kiếm khác với trứng cá chép. Trứng cá mú nở ra trong nước, tăng đường kính lên đến 5 mm.
Sinh sản. Cá sabrefish từng là loài cá thương mại. Chúng được đánh bắt với số lượng lớn. Ngày nay, ngay cả ngư dân cũng ít quan tâm đến loài cá này. Thịt của chúng nhiều xương. Tuy nhiên, chúng rất ngon và béo, và cá sabrefish khô rất được ưa chuộng trên thị trường. Loài cá này có đặc điểm là quần thể lớn, tăng trưởng nhanh và hiệu quả sử dụng thức ăn. Giống như các loài cá chép khác, cá sabrefish có thể được nuôi trong ao nhân tạo. Chúng được nuôi rộng rãi, không cần mồi, và thâm canh, có mồi.
Trú đông. Vào mùa đông, cá kiếm ngủ đông ở vùng nước sâu, tìm kiếm những hang hốc dưới đáy. Vào mùa đông, cá kiếm ít vận động và hầu như không ăn.
ảm đạm
Cá mú đen là một loài cá nhỏ sống theo đàn, dài khoảng 16-20 cm, là một loài cá ngon và béo. Chúng là loại cá trích cơm tuyệt vời. Cá mú đen có hai bên hông sáng bóng màu bạc và lưng sẫm màu, óng ánh.
Điều kiện. Chúng sống ở hồ và ao nước chảy. Chúng sống theo đàn nhỏ, không thu hút động vật săn mồi. Chúng thích bơi ở độ sâu khoảng 80 cm.
Cho ăn. Cá con ăn động vật phù du và tảo nhỏ. Cá trưởng thành ăn ruồi, muỗi, côn trùng, trứng, thực vật, sinh vật phù du, cá bột và ấu trùng.
Sinh sản. Chim ruồi trưởng thành về mặt sinh dục khi được ba tuổi, đạt chiều dài 7-8 cm. Chim ruồi bắt đầu đẻ trứng vào tháng 5 ở nhiệt độ 15-16°C. Chim ruồi cái đẻ ba lứa trứng, mỗi lứa cách nhau 10 ngày. Sinh sản mạnh mẽ là một đặc điểm nổi bật của chim ruồi.
Sinh sản. Chúng chỉ được nuôi trong các ao có nhiều cỏ dại, vì cá Bleak rất nhanh ăn thực vật thủy sinh. Mặc dù kích thước nhỏ, cá Bleak cần rất nhiều không gian để bơi và không thể nuôi trong các ao nhỏ. Loài cá này thường được nuôi trong bể cá cảnh.
Trú đông. Mùa đông ảm đạm ở những nơi sâu nhất với dòng nước chảy chậm.
Cá rô
Loài cá săn mồi này có thân hình giống như một cái thoi. Cơ thể dẹt ngang. Vảy rất chắc nhưng cực kỳ nhỏ. Đỉnh đầu không có vảy. Cá rô có nhiều răng. Có ba loài cá rô nước ngọt:
- dòng sông;
- Balkhash;
- màu vàng.
Cá rô có vây bụng, vây đuôi và vây hậu môn màu đỏ tươi. Chúng có thể nặng tới 2 kg và dài tới 45 cm. Cá rô Mặc dù được biết đến nhiều nhất là nghề cá giải trí, nhưng có những vùng nước mà cá rô có giá trị thương mại quan trọng. Cá rô được coi là cá tạp ở Nga, nhưng chúng được nuôi ở Hoa Kỳ và Canada. Ở những quốc gia này, cá rô được coi là một loại cá ăn kiêng. Chúng đạt trọng lượng thương phẩm vào năm thứ ba.
Điều kiện. Điều kiện nhiệt độ tối ưu là 18-25 °C.
Cho ăn. Trong tự nhiên, cá rô ăn cá nước ngọt. Cá nhỏ được thả vào ao để làm thức ăn.
Sinh sản. Cá chép sinh sản bắt đầu vào đầu mùa xuân. Cá cái đẻ trứng thành từng dải dạng keo. Khả năng sinh sản trung bình là 3.000 trứng. Quá trình sinh sản diễn ra trong các bể cá chép sinh sản tiêu chuẩn. Năng suất trứng lên tới 80%.
Sinh sản. Cá rô có thể được nuôi trong các hồ nước và ao khe núi bị cỏ mọc um tùm - nơi cá chép không sinh sản tốt. Cá rô non có thể được nuôi cùng với cá chép hai tuổi và cá chép bạc. Mật độ thả nuôi lên đến 5.000 con/ha. Mật độ thả nuôi cao hơn đòi hỏi phải cho ăn nhân tạo.
Trú đông. Để đảm bảo mùa đông thành công, cần sục khí. Cá rô được cho ăn giun đất qua các lỗ băng. Cá con trong năm sẽ trú đông trong ao nuôi cá chép mùa đông.
Zander
Zander – một loài cá săn mồi ưa thích vùng nước sạch. Chúng có thân hình thon dài với vảy nhỏ, đầu to và mõm dài. Chúng có miệng rộng với hàm răng phát triển tốt.
Điều kiện. Cá rô đồng hoạt động mạnh nhất ở nhiệt độ từ 8°C trở lên. Hàm lượng oxy tối thiểu là 5 mg/l. Nhiệt độ tối ưu là 12-22°C.
Cho ănChúng được cho ăn cá sống, giá trị thấp, nặng tới 25 g mỗi tuần một lần. Toàn bộ lượng cá được thả vào bể cá hoặc các nguồn nước khác.
Sinh sản. Quá trình sinh sản bắt đầu ở nhiệt độ 8°C. Trứng đã thụ tinh có thể được lấy bằng cách sử dụng bãi đẻ ở đáy hoặc bằng cách đặt lồng đẻ trên giá thể thực vật.
Sinh sản. Cá rô phi có thể được nuôi thành công trong ao, hồ và lồng nuôi cá chép. Chúng phát triển đặc biệt tốt trong vùng nước giàu oxy, nơi có nhiều cá nhỏ để kiếm ăn. Khi được năm tuổi, chúng đạt trọng lượng 2,4 kg.
Trú đông. Để trú đông, cá giống được chuyển vào ao trú đông có dòng chảy. Độ sâu tối thiểu là 2 mét. Cá rô đồng được chuyển vào lồng trú đông nên được ngâm ở độ sâu đủ để cá không bị đóng băng trong băng.
Cá tầm thìa
Đây là một loài cá tương đối mới đối với người nuôi cá ở Nga. Cá tầm thìa được nhập khẩu từ Mỹ vào những năm 1970. Cá tầm thìa là một loài cá lớn, dài tới 2 mét và nặng tới 80 kg. Thân cá dài, thon dần về phía đuôi. Mõm cá có hình dạng giống mái chèo. Thịt cá tầm thìa có vị tương tự như cá beluga. Đây là một trong những loài cá nuôi có lợi nhuận cao nhất.
Điều kiện. Thích sống và phát triển ở nước có nhiệt độ 20-25°C.
Cho ăn. Trong số tất cả các loài cá tầm, cá tầm thìa là loài duy nhất ăn động vật phù du và thực vật phù du. Chế độ ăn của chúng tương tự như cá chép bạc. Chúng có khả năng chủ động bắt cá nhỏ và thức ăn nổi.
Sinh sản. Cá đực trưởng thành về mặt sinh dục ở tuổi 6, và cá cái ở tuổi 9. Cá đẻ trứng vào mùa xuân, khi nhiệt độ nước tăng lên 15-20°C. Trứng được đẻ ở đáy. Khả năng sinh sản phụ thuộc vào kích thước cá và điều kiện nuôi dưỡng. Cá cái lớn (10 kg) có thể đẻ tới 100.000 trứng cùng một lúc.
Sinh sản. Cá con nặng 200-900 g, cá hai tuổi nặng 3-4 kg, và cá trưởng thành nặng tới 6-7 kg. Chúng phát triển tốt khi được nuôi chung với các loài cá ăn cỏ. Cá giống được nuôi trong ao và lồng. Việc theo dõi thường xuyên tình trạng nước là rất cần thiết.
Trú đông. Cá tầm thìa có thể sống sót qua mùa đông dưới băng trong thời gian dài. Ưu điểm này khiến cá tầm thìa được săn lùng khắp nước Nga.
Tốt hơn
Đây là giống lai giữa cá tầm Sterlet và cá tầm Beluga, được lai tạo vào giữa thế kỷ trước. Chúng là loài săn mồi và phát triển nhanh, giống như cá tầm Beluga, và có khả năng sinh sản sớm, giống như cá tầm Sterlet. Những đặc điểm này, cùng với hương vị thịt tuyệt hảo, khiến Bester trở thành một loài cá đáng mơ ước cho ngành nuôi trồng thủy sản. Chúng đạt chiều dài 1,8 mét và nặng tới 30 kg. Giống như tất cả các loài cá tầm khác, chúng được coi là một món ăn cao cấp.
Cơ thể được bao phủ bởi năm hàng vảy xương. Mõm tròn và có râu dẹt, tương tự như cá voi trắng. Về ngoại hình, cá voi trắng trông giống họ hàng của nó là cá voi Sterlet và cá voi trắng.
Điều kiện. Là loài lai, cá có thể thích nghi với nhiều điều kiện sinh sản khác nhau - chúng phát triển tốt như nhau trong cả nước ngọt và nước lợ. Nhiệt độ sinh trưởng tốt nhất là 20-25°C, vì vậy chúng được nuôi tốt nhất ở miền Nam đất nước. Độ mặn nước tối ưu để sinh sản là 10-12%. Cá sinh trưởng tốt hơn ở nước lợ so với nước ngọt. Trong quá trình ấp và nuôi ấu trùng, hàm lượng muối trong nước không được vượt quá 3%.
Cho ăn. Để đảm bảo cá tăng trưởng nhanh, cần tăng cường cho ăn. Chế độ ăn bao gồm bột cá, albumin, bột krill, men thủy phân và phosphatide. Cá được cho ăn hai lần một ngày, vào buổi sáng và buổi tối. Tần suất cho ăn phụ thuộc vào độ tuổi, điều kiện thời tiết và phương pháp sinh sản của cá.
Sinh sản. Loài lai này không vô sinh, nhưng không tự sinh sản trong điều kiện nhân tạo. Cá giống bắt được vào mùa xuân được tiêm một loại thuốc đặc biệt giúp trứng chín nhanh hơn. Để lấy trứng, cá cái bị giết. Tinh trùng từ một loài cá khác được thêm vào trứng. Quá trình ấp trứng kéo dài 5-10 ngày, tùy thuộc vào nhiệt độ nước.
Sinh sản. Cá Bester được nuôi trong ao, lồng và hồ. Chúng tăng trọng tới 100 g trong năm đầu tiên, và cá hai tuổi nặng 800 g trở lên. Chúng được nuôi trong ao cùng với các loài cá ăn cỏ như cá chép bạc và cá trắm cỏ. Cá Bester cạnh tranh thức ăn với cá chép, vì vậy chúng không được nuôi chung. Nếu có đủ nguồn thức ăn tự nhiên trong lồng, cá Bester có thể được nuôi mà không cần cho ăn nhân tạo.
Trú đông. Cá tầm Bester dễ dàng qua đông ở bất kỳ loại nước nào. Bester là loài cá tầm dễ nuôi nhất, được nuôi thành công trong ao và ao vườn.
Cá hồi
Cá hồi là tên gọi chung. Họ cá hồi bao gồm khoảng một chục loài cá, bao gồm cá hồi hồng, cá hồi Đại Tây Dương, cá hồi sockeye, cá hồi chum, cá hồi coho và các loài khác. Tất cả chúng đều dễ dàng thích nghi với điều kiện mới, điều này cũng ảnh hưởng đến ngoại hình của chúng, bao gồm cả màu sắc. Việc phân loại họ cá hồi cực kỳ khó khăn do tính đa dạng của chúng.
Chiều dài: từ vài cm (cá thịt trắng) đến 2 mét. Cá hồi Đại Tây Dương có thể nặng tới 70 kg. Chúng sống được vài năm, một số loài có thể sống tới 15 năm. Cá hồi có cấu trúc tương tự như cá trích - chúng thậm chí từng được phân loại là thành viên của cùng một bộ. Chúng có thân dài, dẹt sang hai bên, được bao phủ bởi vảy cycloid. Vây không có tia gai. Thịt của chúng là một món ăn cao cấp.
Điều kiện. Chúng rất khắt khe về điều kiện sống, đặc biệt là nồng độ oxy - ít nhất phải đạt 7 mg/L. Nhiệt độ nước lý tưởng cho sự phát triển của cá là 14-18°C. Cá con không chịu được ánh sáng mặt trời.
Cho ăn. Thức ăn khởi động đặc biệt được sử dụng để nuôi cá bột. Thức ăn này chứa bột cá, bột máu, dầu cá, protein và các thành phần dinh dưỡng khác. Cá trưởng thành cũng được cho ăn thức ăn hỗn hợp, khác với thức ăn khởi động, có hàm lượng protein thấp hơn nhưng hàm lượng lipid cao hơn.
Sinh sản. Cá hồi chỉ sinh sản ở nước ngọt. Chúng không sinh sản tự nhiên trong điều kiện nuôi nhốt. Chúng phải được nhân giống nhân tạo:
- Các loài cá sản xuất được lựa chọn và phân loại riêng biệt với các loài cá khác;
- chờ trứng chín;
- bóp trứng cá muối vào hộp đựng;
- đổ tinh trùng vào trứng và trộn đều;
- thêm một ít nước;
- quá trình thụ tinh sẽ diễn ra trong 5 phút.
Để việc thu thập trứng dễ dàng hơn, người ta có thể gây mê con cái.
Sinh sản. Chúng ăn tốt và sinh trưởng tốt vào cả mùa hè và mùa đông. Nghề nuôi cá hồi hầu như chưa phát triển ở Nga—chủ yếu là nuôi cá hồi.
Cá hồi được nuôi:
- trong ao nhân tạo có nước ngọt;
- trong nước muối;
- trong hồ bơi.
Trú đông. Người ta biết rất ít về đời sống mùa đông của cá hồi dưới đại dương—nghiên cứu trong lĩnh vực này vẫn đang được tiến hành. Tuy nhiên, cá hồi nuôi kiếm ăn quanh năm. Chế độ ăn và tần suất cho ăn của chúng phụ thuộc vào nhiệt độ nước. Nhiệt độ càng thấp, khoảng cách giữa các lần cho ăn càng dài.
Cá hồi Đại Tây Dương (cá hồi hồ) được liệt kê trong Sách Đỏ về các loài bị đe dọa. Theo Điều 258.1 của Bộ luật Hình sự Nga, việc đánh bắt, nuôi giữ và vận chuyển loài cá hồi này sẽ bị pháp luật trừng phạt.
Cá hồi
Cá hồi là loài cá ngon và dễ nuôi, khiến nó trở thành một trong những loài cá phổ biến nhất trong ngành nuôi cá. Trong số 20 loài cá hồi, chỉ có hai loài thích hợp để nuôi:
- Cầu vồng. Một loài cá màu bạc với những đốm đen trên khắp thân hình thon dài. Khi được nuôi, chúng có thể nặng tới 3-5 kg và dài 50-60 cm. Hương vị đặc biệt của loài cá hồi này khiến chúng trở thành lựa chọn ưa thích cho nghề nuôi cá nước lạnh.
- SuốiCá hồi suối có thân hình thu gọn với vảy nhỏ. Màu sắc dao động từ nâu sẫm đến vàng. Lưng sẫm màu. Toàn thân có những đốm đỏ và đen—vì lý do này, cá hồi suối thường được gọi là "cá hồi đốm". Cá trưởng thành có chiều dài từ 25 đến 55 cm và nặng khoảng 2 kg.
Điều kiện. Điều kiện lý tưởng để nuôi cá hồi là nhiệt độ nước 16-18°C và nồng độ oxy 10-12 mg/L. Nếu nồng độ oxy giảm xuống 5 mg/L, tình trạng của cá hồi sẽ trở nên nguy kịch; ở mức 3 mg/L, cá sẽ chết.
Cho ăn. Cá hồi là loài săn mồi phàm ăn; ngoài tự nhiên, chúng ăn tất cả các loại động vật nhỏ. Khi được nhân giống, chúng có thể được cho ăn chuồn chuồn, bọ cánh cứng, ếch và cá nhỏ. Chúng bắt đầu ăn cá từ 1-2 tuổi. Khuyến nghị sử dụng thức ăn giàu protein. Cá bột được cho ăn 30-60 phút một lần, trong 12 giờ mỗi ngày.
Sinh sản. Cá cái đạt độ tuổi trưởng thành sinh dục ở 3-4 tuổi. Cá đực đạt độ tuổi trưởng thành sinh dục ở 2-3 tuổi. Trong sinh sản nhân tạo, thời gian sinh sản phụ thuộc vào nhiệt độ. Trong điều kiện thuận lợi, cá hồi có thể sinh sản quanh năm. Một con cá cái đẻ 2.000 trứng màu vàng cam mỗi lần. Trứng có đường kính 6 mm và nặng 125 mg. Chúng trưởng thành sau 1-1,5 tháng, tùy thuộc vào nhiệt độ nước. Để nhân giống, cá con được mua khi được một tuổi.
Sinh sản. Chúng có đặc điểm là tốc độ tăng trưởng nhanh. Cá con nặng hơn 20 g, cá hai tuổi nặng tới 200 g và cá ba tuổi nặng tới 900 g. Khi được nuôi trong lồng và nước biển, cá tăng 2-3 kg trong vài năm. Nước chất lượng cao, giàu oxy là điều kiện tiên quyết cho việc sinh sản.
Cá hồi được nuôi ở:
- ao hồ;
- lồng;
- hệ thống cấp nước khép kín.
Trú đông. Nếu bạn chuyển cá hồi từ ao sang lồng lưới để trú đông, tỷ lệ sống sót của cá sẽ tăng lên đáng kể.
Cá hồi Eisenham được liệt kê trong Sách đỏ của Nga, do đó việc đánh bắt, nuôi giữ hoặc vận chuyển loài cá hồi này bị pháp luật nghiêm cấm.
Cá trắng
Có hàng chục loại cá thịt trắng sống ở Nga. Chúng có thân hình thuôn dài, được bao phủ bởi vảy nhỏ và miệng rất nhỏ. Thịt của chúng có màu trắng. Chúng được coi là một giống cá có giá trị.
Điều kiện. Yêu cầu về môi trường sống. Nhiệt độ nước: từ 15°C. Hàm lượng oxy: 8 mg/l.
Cho ănCá con được cho ăn động vật phù du tươi. Cá trưởng thành được cho ăn thức ăn đặc biệt. Hơn nữa, tùy theo độ tuổi, chúng được cho ăn thức ăn khác nhau, với đường kính viên thức ăn khác nhau.
Sinh sản. Quá trình sinh sản bắt đầu vào tháng 10, ở nhiệt độ thấp – xuống tới 10°C. Trứng được ấp trong 5-6 tháng. Khi sinh sản cá trắng, trứng được thụ tinh nhân tạo.
Sinh sản. Cá thịt trắng được nuôi trong ao và hồ. Cá con nặng 16-36 g. Năng suất đạt 20-215 kg/ha. Mật độ thả tối ưu là 20.000-25.000 con/ha. Khuyến cáo không nuôi chung với các loài ăn đáy khác, chẳng hạn như cá chép.
Trú đông. Trong giai đoạn này, lượng thức ăn cho cá thịt trắng là 0,05-0,4% trọng lượng cá.
Cá hồi trắng Bauntovsky và Volkhov được liệt kê trong Sách đỏ của Liên bang Nga, vì vậy việc nuôi giữ các loài này bị pháp luật nghiêm cấm.
Peled
Một loài cá nước ngọt thuộc chi cá thịt trắng. Cơ thể dẹt về hai bên, màu bạc, lưng sẫm màu. Đầu và vây lưng phủ đầy đốm đen. Cá trưởng thành dài 40-55 cm và nặng tới 3 kg.
Vỏ trắng không an toàn – không khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới một tuổi, và người lớn không nên ăn quá bốn lần một tuần. Ăn quá nhiều vỏ trắng có thể gây đau dạ dày và phát ban dị ứng.
Điều kiện. Ít đòi hỏi hơn các loại cá thịt trắng khác. Nhiệt độ dao động từ 1 đến 18°C. Nồng độ oxy trong ao nhân tạo dao động từ 5 đến 8 mg/l. Độ đục nhẹ là chấp nhận được.
Cho ănKhi phát triển lột da Trong nuôi đơn canh hoặc nuôi ghép với các loài cá khác, không cần thức ăn hỗn hợp. Đây là một loại thực khuẩn thể cũng có thể ăn các sinh vật đáy. Nó ăn quanh năm, ở bất kỳ nhiệt độ nào.
Sinh sản. Trưởng thành sớm – cá cái trưởng thành về mặt sinh dục vào năm thứ hai của cuộc đời. Nhiệt độ tối ưu để ấp trứng nhân tạo là 1-4°C.
Sinh sản. Có thể phát triển trong nước ngọt và nước mặn (tối đa 20 g/l). Chúng được thả trong ao không có sinh vật phù du ăn. Nuôi chúng cùng với cá chép sẽ có lợi nhuận.
Trú đông. Cá giống đã lột vỏ được chuyển đến ao nuôi cá chép trú đông. Lượng cá mất trong mùa đông không quá 15%.
Cá tuyết
Các thành viên của bộ này sống ở cả vùng nước mặn và nước ngọt ở Bắc bán cầu. Cá tuyết có vảy rất nhỏ và không có gai trên vây, và thường có râu ở cằm.
Có nhiều loại cá tuyết khác nhau, khác nhau về kích thước và màu thịt—trắng, đỏ và hồng. Cá tuyết được phân loại thành:
- Đại Tây Dương – có thể nặng tới 90 kg. Màu xanh lá cây hoặc màu ô liu.
- Thái Bình Dương – cao trung bình 1,2 m, nặng 20 kg. Đặc điểm nổi bật của loài này là đầu to.
- Greenland – nhỏ hơn cá vảy Thái Bình Dương. Có thể dài tới 0,7 m.
- Cá minh thái – cá tuyết nhỏ, nặng không quá 4 kg.
Cá tuyết được đánh giá cao vì thịt ngon và tốt cho sức khỏe, gần như không có xương.
Điều kiện. Nhiệt độ nước trong hồ bơi được duy trì ở mức 1,5-8°C. Hàm lượng oxy là 7 mg/lít.
Cho ăn. Chúng được cho ăn cá và sò điệp. Lịch cho ăn được điều chỉnh tùy theo độ tuổi và nhiệt độ nước của cá. Thông thường, chúng được cho ăn 1-3 lần một ngày, ví dụ như cá đông lạnh kém chất lượng và thức ăn viên cá hồi.
Sinh sản. Cá đẻ trứng từ tháng 2 đến tháng 4. Trứng được thu thập nhân tạo sau khi trưởng thành hoặc bằng lưới. Nếu cần thiết, có thể sử dụng biện pháp kích thích hormone.
Sinh sản. Cá tuyết là loài cá thương mại, luôn được đánh bắt với quy mô lớn. Trước đây, cá tuyết không được nuôi nhốt, nhưng hiện nay đang được khai thác ở Na Uy. Ở Nga, nghề nuôi cá biển vẫn chưa phát triển. Tuy nhiên, do nguồn dự trữ thiên nhiên đang cạn kiệt, phương pháp này có tiềm năng. Thông thường, cá tuyết được nuôi thả - những con non nặng tới 1 kg được đánh bắt và cung cấp điều kiện sống tối ưu trong bể có nước biển chảy. Tỷ lệ cá cái/cá đực trong bể là 1:2.
Trú đông. Vào mùa đông, chế độ ăn của cá tuyết được điều chỉnh. Loài cá săn mồi này cần protein quanh năm; trong tự nhiên, chúng ăn các loài cá ăn phù du.
Theo luật, cá tuyết Kildin không được phép nuôi vì loài cá này được liệt kê trong Sách Đỏ.
Trâu
Cá Trâu (Buffalo) có vẻ ngoài khá giống cá chép crucian, thường bị nhầm lẫn với loài cá này. Thịt của loài cá Bắc Mỹ này có giá trị hơn nhiều so với cá chép crucian. Cá Trâu là một giống lai được lai tạo tại Hoa Kỳ từ cá chép crucian. Ba loài cá đã được nhập khẩu vào Nga: cá mú nhỏ, cá mú lớn và cá mú đen, nặng lần lượt 15-18 kg, 45 kg và 7 kg. Kích thước và cấu trúc mang của chúng khác nhau. Thịt của cá Trâu có giá trị hơn cá chép.
Điều kiện. Thích vùng nước lặng và êm. Phát triển tốt trong ao. Chúng ưa ấm hơn cá chép. Chúng phát triển nhanh hơn trong nước ấm.
Cho ăn. Cá con trong năm ăn động vật phù du. Trong thời gian sinh sản, chúng được cho ăn thức ăn hỗn hợp.
Sinh sản. Chúng sinh sản tương tự như cá chép. Cá đực trưởng thành ở độ tuổi hai tuổi, cá cái ở độ tuổi ba tuổi. Chúng sinh sản vào mùa xuân, đẻ trứng ở nhiệt độ 17-18°C. Khoảng 20% cá chết trong quá trình sinh sản.
Sinh sản. Chúng được nuôi trong ao. Cá con một tuổi nặng 200-500 g, cá hai tuổi nặng 1.500-2.000 g. Mỗi hecta có thể nuôi được 2-3 cent cá. Tốc độ tăng trưởng trung bình của các loài trâu khác nhau dao động từ 700 đến 1.000 g.
Trú đông. Vào mùa đông, nó được đưa vào hố và ở trạng thái ngủ đông cho đến mùa xuân – cho đến khi nước ấm lên đến 13-15°C.
Cá rô phi
Cá rô phi bao gồm nhiều loại cá được tìm thấy ở các vùng biển khắp Châu Phi và Trung Đông. Cá rô phi Mozambique và cá rô phi Aurea chủ yếu được nuôi. Tất cả các giống đều có thân ngắn và đầu to. Trọng lượng trung bình của chúng lên đến 1 kg. Chúng sinh sản nhanh và có thịt ngon.
Điều kiện. Chúng không đòi hỏi nhiều, sống được cả trong nước ngọt và nước lợ. Nồng độ muối là 15-21 g/1 lít nước. Chúng dễ dàng chịu được mức oxy thấp. Ở 25°C, 1 mg/L là đủ. Ở 0,4 mg/L, cá rô phi chết. Chúng sống sót ở nơi mà các loài cá khác chết. Nhiệt độ sinh trưởng tối ưu là 23-35°C.
Cho ăn. Nên cho cá ăn thức ăn sống. Cá ăn tạp và phàm ăn. Có thể sử dụng thức ăn hỗn hợp đặc biệt.
Sinh sản. Có thể nuôi trong ao, với tỷ lệ 10 con đực/50 con cái trên 100 mét vuông ao. Cá bắt đầu sinh sản ở nhiệt độ 24-28°C. Cá trưởng thành sau 3-6 tháng tuổi. Cá sinh sản khoảng 16 lần một năm.
Sinh sản. Cá rô phi được nuôi trong ao, hồ, lồng và bể cá. Cá rô phi thương phẩm nặng từ 200 g. Chúng phát triển nhanh, đạt 3-5 g mỗi ngày. Chu kỳ sinh trưởng là 180 ngày.
Trú đông. Cá bố mẹ được nuôi trong các hồ chứa nhân tạo được sưởi ấm đến 20-23°C qua mùa đông. Chúng được cho ăn với lượng thức ăn bằng 2-3% trọng lượng cơ thể.
Cá chó
Cá săn mồi sống ở vùng nước ngọt. Các loài bao gồm cá chó Amur, cá chó sọc và cá chó thường. Chúng sống trung bình 20 năm.
Cá chó phương Bắc có thể dài tới 1,5 mét và nặng tới 35 kg. Thông thường, chúng đạt chiều dài 1 mét và nặng tới 8 kg. Cơ thể chúng có hình dạng như một quả ngư lôi. Chúng có đầu to và miệng rộng. Màu sắc của chúng phụ thuộc vào môi trường sống, với tông màu xám và xanh lá cây là chủ đạo. Thịt của chúng rất ngon và bổ dưỡng.
Điều kiện. Chịu được điều kiện thiếu oxy và nhiệt độ cao – lên đến 30 °C.
Cho ăn. Cá bột được cho ăn động vật phù du. Cá trưởng thành ăn cá nhỏ. Điều này khiến việc nuôi cá chó hàng loạt trở nên không có lãi, vì thức ăn cho cá đòi hỏi đầu tư.
Sinh sản. Có thể sử dụng phương pháp sinh sản tự nhiên và nhân tạo. Cá bột được sinh sản bằng cách bắt cá bố mẹ hoặc thụ tinh nhân tạo cho trứng. Nhiệt độ thuận lợi cho sự phát triển của trứng là 8-9°C.
Sinh sản. Trong ao nhân tạo, cá chó lớn nhanh gấp 3-5 lần so với ao tự nhiên. Cá con nặng 450-800 g. Cá chó Đây là nguồn thịt có giá trị, đồng thời cũng làm tăng năng suất cá khi nuôi cá chép, cá diếc và các loại cá khác bằng cách loại bỏ các loài cỏ dại cạnh tranh. Loài cá này phát triển tốt trong các ao hồ có nhiều cỏ dại.
Trú đông. Loài cá săn mồi này không ngủ đông vào mùa đông, nó chỉ đơn giản là lặn xuống vực sâu.
Cá da trơn
Cá trê thường là loài cá khổng lồ, dài từ 3-5 mét và nặng tới 400 kg. Tuy nhiên, ngày nay rất hiếm khi tìm thấy một con cá trê nặng hơn 100 kg. Màu sắc của chúng thường là nâu, bụng nhạt màu hơn.
Họ này bao gồm khoảng một trăm loài, trong đó chỉ có hai loài được tìm thấy ở châu Âu. Một đặc điểm đặc trưng là không có vảy.
Điều kiện. Phát triển tối ưu ở nhiệt độ nước 20-25°C. Hàm lượng oxy 7-11 mg/l.
Cho ăn. Cá trê con được cho ăn động vật phù du; từ hai tuần tuổi, chúng được cho ăn ấu trùng muỗi, giáp xác và thức ăn khởi đầu. Sau đó, lượng thức ăn được điều chỉnh dựa trên trọng lượng và nhiệt độ nước của cá. Cá trê hai tuổi được cho ăn hai lần một ngày, với thức ăn cá hồi và một loại phụ gia dạng sệt. Chế độ ăn của chúng bao gồm tất cả các loại sinh vật sông, bao gồm động vật thân mềm, giun và ếch.
Sinh sản. Cá bắt đầu trưởng thành về mặt sinh dục từ năm tuổi. Cá giống được thu hoạch một năm trước khi sinh sản, bắt đầu khi nước ấm lên đến 20°C. Cá được chuyển vào ao có diện tích 500-600 mét vuông bằng lưới. Tỷ lệ cá đực/cái là một con.
Sinh sản. Cá da trơn Cá tra không cần ao nuôi lớn. Mật độ cá tra là 400-600 g/m². Chúng được nuôi trong ao và tại các trang trại chuyên dụng, có khả năng sản xuất tới 50 tấn cá mỗi năm. Tại trang trại, việc nuôi bắt đầu từ giai đoạn cá bột. Lượng thức ăn tiêu thụ tại trang trại là 1 kg/1 kg trọng lượng sống. Hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn được sử dụng, cho phép nuôi tiêu chuẩn hóa bất kỳ loài nào.
Trú đông. Vào mùa đông, cá trê con được chuyển đến ao trú đông cho cá chép sâu khoảng 2 mét. Cá trê ngủ đông và không gây nguy hiểm cho các loài cá khác trong thời gian này.
Cá trê Soldatov chịu sự giám sát chặt chẽ của nhà nước, vì vậy không chỉ việc đánh bắt loài cá này bị cấm mà việc nuôi giữ nó cũng bị cấm.
Mụn trứng cá
Lươn biển có thân hình trụ dài, đầu thon dài. Thân dẹt ở phía sau, trông giống như một con rắn. Miệng có những chiếc răng nhỏ xếp thành sọc. Đây là loài cá di cư, sinh sản ở đại dương.
Thịt lươn là một món ăn cao cấp. Giá mua khá cao - 800 rúp/kg lươn sống. Giá thị trường là 1.500 rúp.
Điều kiện. Nuôi lươn sẽ có lãi nếu nhiệt độ nước được duy trì ở mức 22-28°C. Yêu cầu này là thách thức chính khi nuôi lươn trong ao ở vùng vĩ độ trung bình. Độ bão hòa oxy tối thiểu là 6 mg/L.
Cho ănTrong tự nhiên, loài săn mồi này ăn cá, ếch và các động vật nhỏ khác. Cá nuôi thâm canh được cho ăn thức ăn hỗn hợp và bột nhão ướt. Các nhà sản xuất châu Âu sản xuất thức ăn cho lươn.
Sinh sản. Quá trình sinh sản bắt đầu ở nhiệt độ nước 16-17°C. Cá bột được mua từ các trang trại chuyên dụng, chỉ có ở châu Âu.
Sinh sản. Lươn hiện được nuôi chủ yếu ở Nhật Bản và Châu Âu. Chúng được nuôi trong ao và hồ. Ao dài và hẹp. Lươn cái lớn nhanh hơn. Năng suất nuôi lên tới 5 kg/m². Ở Nga, lươn chỉ có thể được nuôi bằng hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn (RAS). Thiết bị này khá đắt đỏ—khoảng 2 triệu rúp.
Trú đông. Vào mùa đông, lươn chuyển sang trạng thái ngủ đông. Chúng cuộn tròn lại thành những quả bóng và nằm dưới nước sâu. Khi được nhân giống nhân tạo, lươn được chuyển đến các ao nuôi lươn đặc biệt.
Cá mú
Loài cá kỳ lạ này thuộc bộ Cá Vược (Perciformes), một họ cá mú lớn. Hầu hết không ăn được, nhưng một số loài có giá trị thương mại, chẳng hạn như cá mú. Loài cá đại dương này có hàm phát triển tốt và thậm chí có thể nuốt chửng người. Thịt của chúng rất hấp dẫn trong ẩm thực.
Các thành viên của họ này sống ở đại dương và vùng biển ấm. Chúng có kích thước từ 10 cm đến 3 m. Chúng là loài lưỡng tính.
Điều kiện. Chúng chỉ sống ở vùng khí hậu ấm áp, vì vậy cần nhiệt độ nước ít nhất là 22°C. Trong tự nhiên, cá mú có thể lặn xuống độ sâu tới 20 m ở nhiệt độ trên 28°C.
Cho ănCá mú là loài săn mồi, chúng ăn cá và các sinh vật khác.
Sinh sản. Động vật lưỡng tính tự sản xuất trứng và tự thụ tinh.
Sinh sản. Những loài cá này được nuôi trong bể cá cảnh. Khí hậu ở Nga không thích hợp cho việc nhân giống thương mại những loài cá khổng lồ này.
Trú đông. Loài cá này sống ở vùng nước ấm nên cần thức ăn quanh năm.
Pelengas
Một giống cá đối Viễn Đông. Loài cá này có thể được tìm thấy ở Biển Azov. Màu sắc của chúng nhạt, lưng sẫm màu hơn. Ở vùng nước ấm, chúng có thể phát triển đến 3-7 kg. Chiều dài: 60-150 cm. Cho đến gần đây, chúng không có giá trị thương mại. Tuy nhiên, hương vị của thịt cá đối gợi nhớ đến cá hồi.
Điều kiện. Cá Viễn Đông thích nghi tốt với mọi thay đổi. Chúng có thể chịu được sự thay đổi về nhiệt độ và độ mặn.
Cho ănChúng ăn trầm tích đáy và động vật không xương sống. Chúng là loài làm sạch đáy. Khi được nuôi, chúng được cho ăn thức ăn hỗn hợp đặc biệt.
Sinh sản. Cách dễ nhất là mua cá giống để nhân giống. Cá thường sinh sản vào tháng 5, khi nhiệt độ nước tăng lên 18-24°C.
Sinh sản. Cá Pelengas được nuôi trong ao và hồ nhân tạo ở độ sâu 3 mét. Cá cần bóng tối và những khu vực sâu, có hố.
Trú đông. Chim non trú đông trong các hố trú đông sâu ít nhất 1,5 m. Chim trưởng thành bắt đầu trú đông vào cuối tháng 10.
Chúng tôi không chỉ đề cập đến những loài cá phổ biến nhất trong nuôi trồng thủy sản nhân tạo mà còn cả những loài mới bắt đầu thu hút sự quan tâm của người nuôi cá trong nước. Có lẽ, sau khi đánh giá quy mô của doanh nghiệp, bạn cũng sẽ muốn thử sức với nghề nuôi cá thương mại đầy lợi nhuận và thú vị này.

























Tại sao lại không có rotan?